Trang chủ ›
Rotuyn cân bằng ›
Daihatsu ›
Rotuyn cân bằng cho Daihatsu
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn cân bằng cho Daihatsu trên SLOOPZONE: 29 mã OE thuộc 51 dòng xe, SLOOP cung cấp trực tiếp từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng thay thế đạt ISO 9001, giá trị hóa đơn tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn cân bằng cho Daihatsu
27 mã phụ tùng rotuyn cân bằng do SLOOP sản xuất, cho 51 dòng xe Daihatsu, kèm mã OE đối chiếu và yêu cầu báo giá trực tiếp từ nhà máy.
29 Mã OE
27 Mã SKU SLOOP
51 Dòng xe
Yêu cầu báo giá từ nhà máy
ATIVA
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATIVA
2020–2020
—
SLSL-0810
ATRAI
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATRAI
1998–2004
Trước
SLSL-0147
ATRAI
2000–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
BEGO
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BEGO
2005–2016
Trước
SLSL-0147
BEGO
2006–2016
Trước
SLSL-0147
BEGO
2006–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
BOON
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BOON
2004–2010
—
SLSL-0311
BOON
2004–2010
Cả hai bên
SLSL-0311
BOON
2004–2013
—
SLSL-0311
BOON
2006–2010
Trước phải
SLSL-0307
BOON
2006–2010
Trước trái
SLSL-0308
BOON
2006–2010
Cả hai bên
SLSL-0311
BOON
2006–2010
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
BOON
2007–2015
Trước phải
SLSL-0307
BOON
2007–2010
Trái
SLSL-0308
BOON
2007–2015
Trước trái
SLSL-0308
BOON
2008–2010
—
SLSL-0307
BOON
2008–2010
—
SLSL-0308
BOON
2008+
—
SLSL-0311
BOON
2008–2012
—
SLSL-0311
BOON 1+
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BOON 1+
2008–2012
—
SLSL-0311
CAST
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAST
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0048
CAST
2020+
—
SLSL-0309
CAST
2020+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
CAST
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
CAST
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0350
CHARADE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHARADE
2011–2011
Trước
SLSL-0056
CHARMANT
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHARMANT
1981–1987
—
SLSL-0339
CHARMANT
1981–1987
—
SLSL-0366
COPEN
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COPEN
—
—
SLSL-0309
COPEN
—
—
SLSL-0325
COPEN
2014+
—
SLSL-0309
COPEN
2014+
Trước
SLSL-0309
COPEN
2014–2015
—
SLSL-0309
COPEN
2014–2019
—
SLSL-0309
COPEN
2014–2019
Trước
SLSL-0309
COPEN
2014+
Trước
SLSL-0325
COPEN
2014–2019
Trước
SLSL-0325
COPEN
2014–2026
—
SLSL-0325
COPEN
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0048
COPEN
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
COPEN
2019+
Trước trái
SLSL-0309
COPEN
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
COPEN
2019–2020
—
SLSL-0309
COPEN
2019–2020
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
COPEN
2019–2020
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
COPEN
2019–2024
—
SLSL-0325
COPEN
2019–2024
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
COPEN
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0350
COPEN
2022+
—
SLSL-0309
CUORE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CUORE
2003–2012
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
CUORE
2003–2012
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
CUORE
2007+
—
SLSL-0048
CUORE
2007–2021
—
SLSL-0309
CUORE
2007–2021
Trước
SLSL-0309
CUORE
2007+
Trước
SLSL-0325
CUORE
2007–2021
—
SLSL-0325
CUORE
2007–2021
Trước
SLSL-0325
CUORE
2007+
—
SLSL-0350
CUORE VII
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CUORE VII
2007–2021
—
SLSL-0309
CUORE VII
2007–2021
—
SLSL-0325
CUORE VII
2011–2012
—
SLSL-0309
CUORE VII
2011–2012
—
SLSL-0325
CUORE VIII
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CUORE VIII
2007–2021
Trước
SLSL-0309
CUORE VIII
2007–2021
Trước
SLSL-0325
DELTA
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DELTA
—
Cả hai bên
SLSL-0323
DELTA
1994+
—
SLSL-0323
DELTA
1994–1996
Trước — cả hai bên
SLSL-0323
EXTOL
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EXTOL
2000–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0048
EXTOL
2000–2004
Trước
SLSL-0147
EXTOL
2000–2011
Trước
SLSL-0147
EXTOL
2000–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
EXTOL
2000–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
EXTOL
2000–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
EXTOL
2000–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0350
GRAN MAX
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAN MAX
2007+
—
SLSL-0426
GRAN MAX S401/S402
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAN MAX S401/S402
2007+
Trước
SLSL-0147
GRAN MAX S401/S402
2009–2013
Trước
SLSL-0147
HIJET
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
HIJET
1998–2004
Trước
SLSL-0147
HIJET
2019+
—
SLSL-0309
LUXIO
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LUXIO
2007+
Trước
SLSL-0147
LUXIO
2007+
—
SLSL-0426
LUXIO
2009+
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
MATERIA
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MATERIA
2006+
—
SLSL-0307
MATERIA
2006+
Trước phải
SLSL-0307
MATERIA
2006+
—
SLSL-0308
MATERIA
2006+
Trước trái
SLSL-0308
MATERIA
2006–2009
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA
2006–2010
Sau
SLSL-0311
MATERIA
2006–2012
—
SLSL-0311
MATERIA
2006–2012
Sau
SLSL-0311
MATERIA
2006–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA
2006–2013
—
SLSL-0311
MATERIA
2006–2013
Cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA
2006–2013
Sau
SLSL-0311
MATERIA
2006–2013
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA (M4_) 1.5 ECO 4WD
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MATERIA (M4_) 1.5 ECO 4WD
2006+
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA CAT M401/M402/M412
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MATERIA CAT M401/M402/M412
2007+
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
MATERIA M401/M402/M412
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MATERIA M401/M402/M412
—
—
SLSL-0311
MATERIA M401/M402/M412
2006–2010
Sau
SLSL-0311
MOVE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVE
—
—
SLSL-0309
MOVE
—
—
SLSL-0325
MOVE
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0048
MOVE
2006+
—
SLSL-0309
MOVE
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE
2006+
—
SLSL-0325
MOVE
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
MOVE
2010–2014
Trước
SLSL-0309
MOVE
2010–2014
Trước
SLSL-0325
MOVE
2014+
—
SLSL-0309
MOVE
2014+
Trước
SLSL-0309
MOVE
2014–2015
—
SLSL-0309
MOVE
2014+
Trước
SLSL-0325
MOVE
2014–2015
—
SLSL-0325
MOVE
2014–2026
—
SLSL-0325
MOVE
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0048
MOVE
2020+
—
SLSL-0309
MOVE
2020+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE
2020+
—
SLSL-0325
MOVE
2020+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
MOVE
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0350
MOVE CANBUS
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVE CANBUS
2019+
—
SLSL-0309
MOVE CANBUS
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE CANBUS
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE CANBUS
2022+
—
SLSL-0309
MOVE CANBUS
2022+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE CANBUS
2022+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE CONTE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVE CONTE
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
MOVE CONTE
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
MOVE CUSTOM
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVE CUSTOM
2010–2014
Trước
SLSL-0309
MOVE CUSTOM
2010–2014
Trước
SLSL-0325
MYVI
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MYVI
2005–2007
Trước phải
SLSL-0307
MYVI
2005–2007
Trước trái
SLSL-0308
NEW GRAN MAX
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NEW GRAN MAX
2022+
—
SLSL-0147
RAIZE/ROCKY A200A
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RAIZE/ROCKY A200A
2019+
Trước
SLSL-0810
ROCKY
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ROCKY
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0810
ROCKY
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0276
ROCKY
2019+
Trước
SLSL-0276
ROCKY
2019–2026
—
SLSL-0276
ROCKY
2019+
—
SLSL-0810
ROCKY
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0810
ROCKY
2019–2026
—
SLSL-0810
ROCKY
2021+
Trước — cả hai bên
SLSL-0276
ROCKY
2021+
Trước — cả hai bên
SLSL-0810
ROCKY A200S/A210S
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ROCKY A200S/A210S
2019+
Trước
SLSL-0810
SIRION
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIRION
2004–2015
—
DH4001
SIRION
2004–2015
—
DH4002
SIRION
2007–2015
—
48821-B1031
SIRION
2007–2015
Trước phải
48821-B1010
SIRION
2007–2015
—
48831-B1021
SIRION
2007–2015
Trước trái
48831-B1010
SIRION
—
Trước
SLSL-0147
SIRION
—
Trước phải (A= 49.5mm)
SLSL-0307
SIRION
—
Trước trái (A= 49.5mm)
SLSL-0308
SIRION
—
Trước
SLSL-0322
SIRION
1998–2013
Trái
SLSL-0308
SIRION
1998–2013
Cả hai bên
SLSL-0311
SIRION
2004–2010
Trước
SLSL-0056
SIRION
2004–2007
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2004–2010
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2004–2011
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2004–2013
—
SLSL-0307
SIRION
2004–2015
—
SLSL-0307
SIRION
2004–2015
Trước phải (A= 49.5mm)
SLSL-0307
SIRION
2004–2015
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2004–2017
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2004–2021
—
SLSL-0307
SIRION
2004–2007
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2004–2010
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2004–2011
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2004–2013
—
SLSL-0308
SIRION
2004–2015
—
SLSL-0308
SIRION
2004–2015
Trước trái (A= 49.5mm)
SLSL-0308
SIRION
2004–2015
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2004–2017
—
SLSL-0308
SIRION
2004–2017
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2004–2021
—
SLSL-0308
SIRION
2004–2013
Sau
SLSL-0311
SIRION
2004–2015
—
SLSL-0311
SIRION
2005+
—
SLSL-0019
SIRION
2005+
Trước phải
SLSL-0019
SIRION
2005–2013
—
SLSL-0019
SIRION
2005–2010
—
SLSL-0307
SIRION
2005–2010
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2005–2011
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2005–2013
—
SLSL-0307
SIRION
2005–2013
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2005–2015
—
SLSL-0307
SIRION
2005–2015
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2005–2017
—
SLSL-0307
SIRION
2005–2017
Trước trái
SLSL-0307
SIRION
2005–2017
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2005–2010
—
SLSL-0308
SIRION
2005–2010
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2005–2011
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2005–2013
—
SLSL-0308
SIRION
2005–2013
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2005–2015
—
SLSL-0308
SIRION
2005–2015
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2005–2017
—
SLSL-0308
SIRION
2005–2017
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2005–2017
Trước phải
SLSL-0308
SIRION
2005+
Sau
SLSL-0311
SIRION
2005–2010
—
SLSL-0311
SIRION
2005–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
SIRION
2005–2013
Sau — cả hai bên
SLSL-0311
SIRION
2005–2015
—
SLSL-0311
SIRION
2005–2015
Sau
SLSL-0311
SIRION
2006–2008
—
SLSL-0307
SIRION
2006–2013
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2006–2017
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2006–2017
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2006+
Sau
SLSL-0311
SIRION
2006–2015
Sau
SLSL-0311
SIRION
2007–2013
—
SLSL-0307
SIRION
2007–2013
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2007–2015
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2007–2013
—
SLSL-0308
SIRION
2007–2013
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2007–2015
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2008+
—
SLSL-0019
SIRION
2008–2013
—
SLSL-0307
SIRION
2008–2013
Trước trái
SLSL-0307
SIRION
2008–2013
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2008–2013
—
SLSL-0308
SIRION
2008–2013
Trước trái
SLSL-0308
SIRION
2008–2013
Trước phải
SLSL-0308
SIRION
2008+
—
SLSL-0311
SIRION
2008+
Sau
SLSL-0311
SIRION
2008–2013
—
SLSL-0311
SIRION
2011+
—
SLSL-0307
SIRION
2011+
Trước phải
SLSL-0307
SIRION
2011+
—
SLSL-0308
SIRION 2
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIRION 2
2005–2010
—
SLSL-0311
SIRION M300/M301/M303/M311
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIRION M300/M301/M303/M311
—
—
SLSL-0311
SIRION M300/M301/M303/M311
2004–2013
Trước phải
SLSL-0307
SIRION M300/M301/M303/M311
2004–2013
Trước trái
SLSL-0308
SIRION M300/M301/M303/M311
2004–2013
Sau
SLSL-0311
SIRION/BOON/JUSTY
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIRION/BOON/JUSTY
2004–2021
—
SLSL-0307
SIRION/BOON/JUSTY
2004–2021
—
SLSL-0308
SIRION/MATERIA/BOON
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIRION/MATERIA/BOON
2004–2013
—
SLSL-0311
TAFT
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TAFT
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0048
TAFT
2020+
—
SLSL-0309
TAFT
2020+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TAFT
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
TAFT
2020+
Trên — cả hai bên
SLSL-0350
TANTO
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TANTO
2006+
—
48820-B2030
TANTO
2006–2019
—
48820-B2011
TANTO
2006–2021
Trước — cả hai bên
48820-B2010
TANTO
2013–2019
Trước — cả hai bên
SL-3340
TANTO
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0048
TANTO
2006+
—
SLSL-0309
TANTO
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TANTO
2006–2019
—
SLSL-0309
TANTO
2006–2021
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TANTO
2006+
—
SLSL-0325
TANTO
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TANTO
2006–2019
—
SLSL-0325
TANTO
2006–2021
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TANTO
2007+
Trước — cả hai bên
SLSL-0048
TANTO
2007+
—
SLSL-0309
TANTO
2007+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TANTO
2007+
—
SLSL-0325
TANTO
2007+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TANTO
2013–2019
Trước
SLSL-0309
TANTO
2013–2019
Trước
SLSL-0325
TANTO
2014+
Trước
SLSL-0309
TANTO
2014+
Trước
SLSL-0325
TANTO
2019+
—
SLSL-0309
TANTO
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TANTO
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
TANTO
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TANTO
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0350
TERIOS
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS
—
—
CV4008
TERIOS
1997–2006
—
48822-87401
TERIOS
2007–2016
Trước — cả hai bên
48820-B0020
TERIOS
—
—
SLSL-0322
TERIOS
—
Trước
SLSL-0322
TERIOS
1997–2000
Trước — cả hai bên
SLSL-0048
TERIOS
1997–2000
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TERIOS
1997–1999
—
SLSL-0322
TERIOS
1997–2000
—
SLSL-0322
TERIOS
1997–2000
Trước
SLSL-0322
TERIOS
1997–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0322
TERIOS
1997–2006
—
SLSL-0322
TERIOS
1997–2000
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TERIOS
1997–2000
Trước — cả hai bên
SLSL-0350
TERIOS
1999–2005
Trước
SLSL-0322
TERIOS
2000–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TERIOS
2000–2006
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TERIOS
2000–2005
—
SLSL-0322
TERIOS
2000–2005
Trước
SLSL-0322
TERIOS
2000–2006
—
SLSL-0322
TERIOS
2000–2006
Trước
SLSL-0322
TERIOS
2000–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TERIOS
2000–2006
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TERIOS
2002–2005
—
SLSL-0322
TERIOS
2005–2017
Trước
SLSL-0147
TERIOS
2005+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
TERIOS
2005+
Trước — cả hai bên
SLSL-0322
TERIOS
2005+
Trước — cả hai bên
SLSL-0325
TERIOS
2006+
Trước
SLSL-0056
TERIOS
2006–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2006–2017
—
SLSL-0072
TERIOS
2006–2018
—
SLSL-0072
TERIOS
2006–2018
Cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2006–2008
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2006–2009
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2006–2017
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2006–2021
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2006–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2006–2017
—
SLSL-0310
TERIOS
2006–2018
—
SLSL-0310
TERIOS
2006–2018
Cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0322
TERIOS
2007–2012
Trước — cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2007–2016
—
SLSL-0072
TERIOS
2007–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2007–2018
—
SLSL-0072
TERIOS
2007–2018
Trước
SLSL-0072
TERIOS
2007–2018
Trước — cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2007–2012
Trước — cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2007–2016
—
SLSL-0310
TERIOS
2007–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2007–2018
—
SLSL-0310
TERIOS
2007–2018
Trước — cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2009+
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2009–2009
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
TERIOS
2017+
Trước — cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2017–2018
Cả hai bên
SLSL-0072
TERIOS
2017+
—
SLSL-0310
TERIOS
2017+
Trước — cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2017–2018
Cả hai bên
SLSL-0310
TERIOS
2018+
—
SLSL-0072
TERIOS
2018+
—
SLSL-0310
TERIOS (7 SEATERS) F700/F710
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS (7 SEATERS) F700/F710
2007–2013
Trước
SLSL-0147
TERIOS (J1) 1.3 DVVT TURBO 4WD
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS (J1) 1.3 DVVT TURBO 4WD
2002–2005
Trước
SLSL-0322
TERIOS 1
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS 1
—
—
SLSL-0322
TERIOS F700/F710
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS F700/F710
2006–2017
Trước
SLSL-0147
TERIOS J100/102/122
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS J100/102/122
—
—
SLSL-0322
TERIOS J100/102/122
1997–2005
Trước
SLSL-0322
TERIOS J100/J111
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS J100/J111
—
—
SLSL-0322
TERIOS J100/J111
1997–2006
Trước
SLSL-0322
TERIOS J200/J210/J211
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERIOS J200/J210/J211
2006–2013
Trước
SLSL-0147
TREVIS
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TREVIS
2006+
Trước
SLSL-0030
TREVIS
2006+
—
SLSL-0067
TREVIS
2006+
—
SLSL-0324
TREVIS
2006+
—
SLSL-0417
WAKE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
WAKE
2014+
—
SLSL-0309
WAKE
2014+
Trước
SLSL-0309
WAKE
2014+
Trước
SLSL-0325
WAKE
2014–2022
—
SLSL-0325
WAKE
2014–2026
—
SLSL-0325
WAKE&HIJET CADDIE
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
WAKE&HIJET CADDIE
2019+
—
SLSL-0309
WAKE&HIJET CADDIE
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0309
WAKE&HIJET CADDIE
2019+
Trên — cả hai bên
SLSL-0309
XENIA
Dòng xe
Năm
Vị trí
Mã OE
XENIA
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0042
XENIA
2003–2020
Trước — cả hai bên
SLSL-0042
XENIA
2004–2010
Trước — cả hai bên
SLSL-0042
XENIA
2004–2011
—
SLSL-0042
XENIA
2004–2011
Trước
SLSL-0042
XENIA
2004–2020
Trước — cả hai bên
SLSL-0042
XENIA
2007–2011
—
SLSL-0042
XENIA
2007–2011
Trước
SLSL-0042
XENIA
2011–2015
—
SLSL-0042
XENIA
2011–2015
Trước
SLSL-0042
XENIA
2015+
—
SLSL-0042
XENIA
2015+
Trước
SLSL-0042
XENIA
2019–2021
—
SLSL-0042
XENIA
2019–2021
Trước
SLSL-0042
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn cân bằng nào cho xe Daihatsu?
SLOOP đối chiếu nhiều mã OE cho các dòng xe Daihatsu. Mỗi rotuyn cân bằng đều làm từ thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và do một nhà sản xuất hàng đầu của Đài Loan chế tạo.
Rotuyn cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Daihatsu không?
Có. Mỗi rotuyn cân bằng được sản xuất theo thông số OEM và đối chiếu mã OE để lắp vừa xe Daihatsu. Đây là phụ tùng thay thế, không phải phụ tùng chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn cân bằng Daihatsu là bao nhiêu?
Mức tối thiểu là USD 5.000 giá trị hóa đơn, có thể kết hợp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Về điều khoản thanh toán, hàng mẫu và thư tín dụng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email.