Đặt hàng từ USD 5.000 · mức đặt hàng B2B tối thiểu thuộc hàng thấp nhất ngành phụ tùng gầm xe

Rotuyn cân bằng cho Daihatsu

27 mã phụ tùng rotuyn cân bằng do SLOOP sản xuất, cho 51 dòng xe Daihatsu, kèm mã OE đối chiếu và yêu cầu báo giá trực tiếp từ nhà máy.

29Mã OE
27Mã SKU SLOOP
51Dòng xe
Yêu cầu báo giá từ nhà máy

ATIVA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ATIVA 2020–2020 — SLSL-0810

ATRAI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ATRAI 1998–2004 Trước SLSL-0147
ATRAI 2000–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0147

BEGO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BEGO 2005–2016 Trước SLSL-0147
BEGO 2006–2016 Trước SLSL-0147
BEGO 2006–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0147

BOON

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BOON 2004–2010 — SLSL-0311
BOON 2004–2010 Cả hai bên SLSL-0311
BOON 2004–2013 — SLSL-0311
BOON 2006–2010 Trước phải SLSL-0307
BOON 2006–2010 Trước trái SLSL-0308
BOON 2006–2010 Cả hai bên SLSL-0311
BOON 2006–2010 Sau — cả hai bên SLSL-0311
BOON 2007–2015 Trước phải SLSL-0307
BOON 2007–2010 Trái SLSL-0308
BOON 2007–2015 Trước trái SLSL-0308
BOON 2008–2010 — SLSL-0307
BOON 2008–2010 — SLSL-0308
BOON 2008+ — SLSL-0311
BOON 2008–2012 — SLSL-0311

BOON 1+

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BOON 1+ 2008–2012 — SLSL-0311

CAST

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CAST 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0048
CAST 2020+ — SLSL-0309
CAST 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
CAST 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
CAST 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0350

CHARADE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE 2011–2011 Trước SLSL-0056

CHARMANT

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARMANT 1981–1987 — SLSL-0339
CHARMANT 1981–1987 — SLSL-0366

COPEN

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
COPEN — — SLSL-0309
COPEN — — SLSL-0325
COPEN 2014+ — SLSL-0309
COPEN 2014+ Trước SLSL-0309
COPEN 2014–2015 — SLSL-0309
COPEN 2014–2019 — SLSL-0309
COPEN 2014–2019 Trước SLSL-0309
COPEN 2014+ Trước SLSL-0325
COPEN 2014–2019 Trước SLSL-0325
COPEN 2014–2026 — SLSL-0325
COPEN 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0048
COPEN 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
COPEN 2019+ Trước trái SLSL-0309
COPEN 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
COPEN 2019–2020 — SLSL-0309
COPEN 2019–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0309
COPEN 2019–2020 Trên — cả hai bên SLSL-0309
COPEN 2019–2024 — SLSL-0325
COPEN 2019–2024 Trước — cả hai bên SLSL-0325
COPEN 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0350
COPEN 2022+ — SLSL-0309

CUORE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE 2003–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0309
CUORE 2003–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0325
CUORE 2007+ — SLSL-0048
CUORE 2007–2021 — SLSL-0309
CUORE 2007–2021 Trước SLSL-0309
CUORE 2007+ Trước SLSL-0325
CUORE 2007–2021 — SLSL-0325
CUORE 2007–2021 Trước SLSL-0325
CUORE 2007+ — SLSL-0350

CUORE VII

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VII 2007–2021 — SLSL-0309
CUORE VII 2007–2021 — SLSL-0325
CUORE VII 2011–2012 — SLSL-0309
CUORE VII 2011–2012 — SLSL-0325

CUORE VIII

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VIII 2007–2021 Trước SLSL-0309
CUORE VIII 2007–2021 Trước SLSL-0325

DELTA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
DELTA — Cả hai bên SLSL-0323
DELTA 1994+ — SLSL-0323
DELTA 1994–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0323

EXTOL

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
EXTOL 2000–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0048
EXTOL 2000–2004 Trước SLSL-0147
EXTOL 2000–2011 Trước SLSL-0147
EXTOL 2000–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0147
EXTOL 2000–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0309
EXTOL 2000–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0325
EXTOL 2000–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0350

GRAN MAX

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
GRAN MAX 2007+ — SLSL-0426

GRAN MAX S401/S402

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
GRAN MAX S401/S402 2007+ Trước SLSL-0147
GRAN MAX S401/S402 2009–2013 Trước SLSL-0147

HIJET

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
HIJET 1998–2004 Trước SLSL-0147
HIJET 2019+ — SLSL-0309

LUXIO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
LUXIO 2007+ Trước SLSL-0147
LUXIO 2007+ — SLSL-0426
LUXIO 2009+ Trước — cả hai bên SLSL-0147

MATERIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA 2006+ — SLSL-0307
MATERIA 2006+ Trước phải SLSL-0307
MATERIA 2006+ — SLSL-0308
MATERIA 2006+ Trước trái SLSL-0308
MATERIA 2006–2009 Sau — cả hai bên SLSL-0311
MATERIA 2006–2010 Sau SLSL-0311
MATERIA 2006–2012 — SLSL-0311
MATERIA 2006–2012 Sau SLSL-0311
MATERIA 2006–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0311
MATERIA 2006–2013 — SLSL-0311
MATERIA 2006–2013 Cả hai bên SLSL-0311
MATERIA 2006–2013 Sau SLSL-0311
MATERIA 2006–2013 Sau — cả hai bên SLSL-0311

MATERIA (M4_) 1.5 ECO 4WD

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA (M4_) 1.5 ECO 4WD 2006+ Sau — cả hai bên SLSL-0311

MATERIA CAT M401/M402/M412

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA CAT M401/M402/M412 2007+ Sau — cả hai bên SLSL-0311

MATERIA M401/M402/M412

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA M401/M402/M412 — — SLSL-0311
MATERIA M401/M402/M412 2006–2010 Sau SLSL-0311

MOVE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE — — SLSL-0309
MOVE — — SLSL-0325
MOVE 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0048
MOVE 2006+ — SLSL-0309
MOVE 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
MOVE 2006+ — SLSL-0325
MOVE 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
MOVE 2010–2014 Trước SLSL-0309
MOVE 2010–2014 Trước SLSL-0325
MOVE 2014+ — SLSL-0309
MOVE 2014+ Trước SLSL-0309
MOVE 2014–2015 — SLSL-0309
MOVE 2014+ Trước SLSL-0325
MOVE 2014–2015 — SLSL-0325
MOVE 2014–2026 — SLSL-0325
MOVE 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0048
MOVE 2020+ — SLSL-0309
MOVE 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
MOVE 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
MOVE 2020+ — SLSL-0325
MOVE 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
MOVE 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0350

MOVE CANBUS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CANBUS 2019+ — SLSL-0309
MOVE CANBUS 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
MOVE CANBUS 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
MOVE CANBUS 2022+ — SLSL-0309
MOVE CANBUS 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
MOVE CANBUS 2022+ Trên — cả hai bên SLSL-0309

MOVE CONTE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CONTE 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
MOVE CONTE 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0325

MOVE CUSTOM

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CUSTOM 2010–2014 Trước SLSL-0309
MOVE CUSTOM 2010–2014 Trước SLSL-0325

MYVI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MYVI 2005–2007 Trước phải SLSL-0307
MYVI 2005–2007 Trước trái SLSL-0308

NEW GRAN MAX

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
NEW GRAN MAX 2022+ — SLSL-0147

RAIZE/ROCKY A200A

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
RAIZE/ROCKY A200A 2019+ Trước SLSL-0810

ROCKY

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ROCKY — Trước — cả hai bên SLSL-0810
ROCKY 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0276
ROCKY 2019+ Trước SLSL-0276
ROCKY 2019–2026 — SLSL-0276
ROCKY 2019+ — SLSL-0810
ROCKY 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0810
ROCKY 2019–2026 — SLSL-0810
ROCKY 2021+ Trước — cả hai bên SLSL-0276
ROCKY 2021+ Trước — cả hai bên SLSL-0810

ROCKY A200S/A210S

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ROCKY A200S/A210S 2019+ Trước SLSL-0810

SIRION

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION 2004–2015 — DH4001
SIRION 2004–2015 — DH4002
SIRION 2007–2015 — 48821-B1031
SIRION 2007–2015 Trước phải 48821-B1010
SIRION 2007–2015 — 48831-B1021
SIRION 2007–2015 Trước trái 48831-B1010
SIRION — Trước SLSL-0147
SIRION — Trước phải (A= 49.5mm) SLSL-0307
SIRION — Trước trái (A= 49.5mm) SLSL-0308
SIRION — Trước SLSL-0322
SIRION 1998–2013 Trái SLSL-0308
SIRION 1998–2013 Cả hai bên SLSL-0311
SIRION 2004–2010 Trước SLSL-0056
SIRION 2004–2007 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2004–2010 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2004–2011 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2004–2013 — SLSL-0307
SIRION 2004–2015 — SLSL-0307
SIRION 2004–2015 Trước phải (A= 49.5mm) SLSL-0307
SIRION 2004–2015 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2004–2017 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2004–2021 — SLSL-0307
SIRION 2004–2007 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2004–2010 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2004–2011 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2004–2013 — SLSL-0308
SIRION 2004–2015 — SLSL-0308
SIRION 2004–2015 Trước trái (A= 49.5mm) SLSL-0308
SIRION 2004–2015 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2004–2017 — SLSL-0308
SIRION 2004–2017 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2004–2021 — SLSL-0308
SIRION 2004–2013 Sau SLSL-0311
SIRION 2004–2015 — SLSL-0311
SIRION 2005+ — SLSL-0019
SIRION 2005+ Trước phải SLSL-0019
SIRION 2005–2013 — SLSL-0019
SIRION 2005–2010 — SLSL-0307
SIRION 2005–2010 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2005–2011 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2005–2013 — SLSL-0307
SIRION 2005–2013 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2005–2015 — SLSL-0307
SIRION 2005–2015 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2005–2017 — SLSL-0307
SIRION 2005–2017 Trước trái SLSL-0307
SIRION 2005–2017 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2005–2010 — SLSL-0308
SIRION 2005–2010 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2005–2011 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2005–2013 — SLSL-0308
SIRION 2005–2013 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2005–2015 — SLSL-0308
SIRION 2005–2015 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2005–2017 — SLSL-0308
SIRION 2005–2017 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2005–2017 Trước phải SLSL-0308
SIRION 2005+ Sau SLSL-0311
SIRION 2005–2010 — SLSL-0311
SIRION 2005–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0311
SIRION 2005–2013 Sau — cả hai bên SLSL-0311
SIRION 2005–2015 — SLSL-0311
SIRION 2005–2015 Sau SLSL-0311
SIRION 2006–2008 — SLSL-0307
SIRION 2006–2013 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2006–2017 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2006–2017 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2006+ Sau SLSL-0311
SIRION 2006–2015 Sau SLSL-0311
SIRION 2007–2013 — SLSL-0307
SIRION 2007–2013 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2007–2015 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2007–2013 — SLSL-0308
SIRION 2007–2013 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2007–2015 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2008+ — SLSL-0019
SIRION 2008–2013 — SLSL-0307
SIRION 2008–2013 Trước trái SLSL-0307
SIRION 2008–2013 Trước phải SLSL-0307
SIRION 2008–2013 — SLSL-0308
SIRION 2008–2013 Trước trái SLSL-0308
SIRION 2008–2013 Trước phải SLSL-0308
SIRION 2008+ — SLSL-0311
SIRION 2008+ Sau SLSL-0311
SIRION 2008–2013 — SLSL-0311
SIRION 2011+ — SLSL-0307
SIRION 2011+ Trước phải SLSL-0307
SIRION 2011+ — SLSL-0308

SIRION 2

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION 2 2005–2010 — SLSL-0311

SIRION M300/M301/M303/M311

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION M300/M301/M303/M311 — — SLSL-0311
SIRION M300/M301/M303/M311 2004–2013 Trước phải SLSL-0307
SIRION M300/M301/M303/M311 2004–2013 Trước trái SLSL-0308
SIRION M300/M301/M303/M311 2004–2013 Sau SLSL-0311

SIRION/BOON/JUSTY

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION/BOON/JUSTY 2004–2021 — SLSL-0307
SIRION/BOON/JUSTY 2004–2021 — SLSL-0308

SIRION/MATERIA/BOON

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION/MATERIA/BOON 2004–2013 — SLSL-0311

TAFT

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TAFT 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0048
TAFT 2020+ — SLSL-0309
TAFT 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
TAFT 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
TAFT 2020+ Trên — cả hai bên SLSL-0350

TANTO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TANTO 2006+ — 48820-B2030
TANTO 2006–2019 — 48820-B2011
TANTO 2006–2021 Trước — cả hai bên 48820-B2010
TANTO 2013–2019 Trước — cả hai bên SL-3340
TANTO 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0048
TANTO 2006+ — SLSL-0309
TANTO 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
TANTO 2006–2019 — SLSL-0309
TANTO 2006–2021 Trước — cả hai bên SLSL-0309
TANTO 2006+ — SLSL-0325
TANTO 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
TANTO 2006–2019 — SLSL-0325
TANTO 2006–2021 Trước — cả hai bên SLSL-0325
TANTO 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0048
TANTO 2007+ — SLSL-0309
TANTO 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
TANTO 2007+ — SLSL-0325
TANTO 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
TANTO 2013–2019 Trước SLSL-0309
TANTO 2013–2019 Trước SLSL-0325
TANTO 2014+ Trước SLSL-0309
TANTO 2014+ Trước SLSL-0325
TANTO 2019+ — SLSL-0309
TANTO 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
TANTO 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0309
TANTO 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
TANTO 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0350

TERIOS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS — — CV4008
TERIOS 1997–2006 — 48822-87401
TERIOS 2007–2016 Trước — cả hai bên 48820-B0020
TERIOS — — SLSL-0322
TERIOS — Trước SLSL-0322
TERIOS 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0048
TERIOS 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0309
TERIOS 1997–1999 — SLSL-0322
TERIOS 1997–2000 — SLSL-0322
TERIOS 1997–2000 Trước SLSL-0322
TERIOS 1997–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0322
TERIOS 1997–2006 — SLSL-0322
TERIOS 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0325
TERIOS 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0350
TERIOS 1999–2005 Trước SLSL-0322
TERIOS 2000–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0309
TERIOS 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0309
TERIOS 2000–2005 — SLSL-0322
TERIOS 2000–2005 Trước SLSL-0322
TERIOS 2000–2006 — SLSL-0322
TERIOS 2000–2006 Trước SLSL-0322
TERIOS 2000–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0325
TERIOS 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0325
TERIOS 2002–2005 — SLSL-0322
TERIOS 2005–2017 Trước SLSL-0147
TERIOS 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
TERIOS 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0322
TERIOS 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0325
TERIOS 2006+ Trước SLSL-0056
TERIOS 2006–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2006–2017 — SLSL-0072
TERIOS 2006–2018 — SLSL-0072
TERIOS 2006–2018 Cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2006–2009 Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2006–2017 Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2006–2021 Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2006–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2006–2017 — SLSL-0310
TERIOS 2006–2018 — SLSL-0310
TERIOS 2006–2018 Cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0322
TERIOS 2007–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2007–2016 — SLSL-0072
TERIOS 2007–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2007–2018 — SLSL-0072
TERIOS 2007–2018 Trước SLSL-0072
TERIOS 2007–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2007–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2007–2016 — SLSL-0310
TERIOS 2007–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2007–2018 — SLSL-0310
TERIOS 2007–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2009+ Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2009–2009 Trước — cả hai bên SLSL-0147
TERIOS 2017+ Trước — cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2017–2018 Cả hai bên SLSL-0072
TERIOS 2017+ — SLSL-0310
TERIOS 2017+ Trước — cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2017–2018 Cả hai bên SLSL-0310
TERIOS 2018+ — SLSL-0072
TERIOS 2018+ — SLSL-0310

TERIOS (7 SEATERS) F700/F710

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS (7 SEATERS) F700/F710 2007–2013 Trước SLSL-0147

TERIOS (J1) 1.3 DVVT TURBO 4WD

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS (J1) 1.3 DVVT TURBO 4WD 2002–2005 Trước SLSL-0322

TERIOS 1

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS 1 — — SLSL-0322

TERIOS F700/F710

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS F700/F710 2006–2017 Trước SLSL-0147

TERIOS J100/102/122

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS J100/102/122 — — SLSL-0322
TERIOS J100/102/122 1997–2005 Trước SLSL-0322

TERIOS J100/J111

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS J100/J111 — — SLSL-0322
TERIOS J100/J111 1997–2006 Trước SLSL-0322

TERIOS J200/J210/J211

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS J200/J210/J211 2006–2013 Trước SLSL-0147

TREVIS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TREVIS 2006+ Trước SLSL-0030
TREVIS 2006+ — SLSL-0067
TREVIS 2006+ — SLSL-0324
TREVIS 2006+ — SLSL-0417

WAKE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
WAKE 2014+ — SLSL-0309
WAKE 2014+ Trước SLSL-0309
WAKE 2014+ Trước SLSL-0325
WAKE 2014–2022 — SLSL-0325
WAKE 2014–2026 — SLSL-0325

WAKE&HIJET CADDIE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
WAKE&HIJET CADDIE 2019+ — SLSL-0309
WAKE&HIJET CADDIE 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0309
WAKE&HIJET CADDIE 2019+ Trên — cả hai bên SLSL-0309

XENIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
XENIA — Trước — cả hai bên SLSL-0042
XENIA 2003–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0042
XENIA 2004–2010 Trước — cả hai bên SLSL-0042
XENIA 2004–2011 — SLSL-0042
XENIA 2004–2011 Trước SLSL-0042
XENIA 2004–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0042
XENIA 2007–2011 — SLSL-0042
XENIA 2007–2011 Trước SLSL-0042
XENIA 2011–2015 — SLSL-0042
XENIA 2011–2015 Trước SLSL-0042
XENIA 2015+ — SLSL-0042
XENIA 2015+ Trước SLSL-0042
XENIA 2019–2021 — SLSL-0042
XENIA 2019–2021 Trước SLSL-0042

—

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 4682533
— — — 28272
— — — 3639101
— — — 533294
— — — 0123CAMF
— — — 4682279
— — — 4682535

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn cân bằng nào cho xe Daihatsu?

SLOOP đối chiếu nhiều mã OE cho các dòng xe Daihatsu. Mỗi rotuyn cân bằng đều làm từ thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và do một nhà sản xuất hàng đầu của Đài Loan chế tạo.

Rotuyn cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Daihatsu không?

Có. Mỗi rotuyn cân bằng được sản xuất theo thông số OEM và đối chiếu mã OE để lắp vừa xe Daihatsu. Đây là phụ tùng thay thế, không phải phụ tùng chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn cân bằng Daihatsu là bao nhiêu?

Mức tối thiểu là USD 5.000 giá trị hóa đơn, có thể kết hợp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Về điều khoản thanh toán, hàng mẫu và thư tín dụng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật