Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái ngoài cho Renault

10 mã phụ tùng rotuyn lái ngoài do SLOOP sản xuất, bao phủ 49 model Renault, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

3Mã OE
10SKU SLOOP
49Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ALASKAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALASKAN 2016+ SLSE-0335
ALASKAN 2016+ — SLSE-0336
ALASKAN 2016+ SLSE-0336
ALASKAN 2017+ Trước phải SLSE-0186
ALASKAN 2017+ — SLSE-0335
ALASKAN 2017+ Trước phải SLSE-0335
ALASKAN 2017+ Trước — cả hai bên SLSE-0335
ALASKAN 2017–2018 — SLSE-0335
ALASKAN 2017+ — SLSE-0336
ALASKAN 2017+ Trước trái SLSE-0336
ALASKAN 2017+ Trước — cả hai bên SLSE-0336
ALASKAN 2018–2018 Trước phải SLSE-0335
ALASKAN 2018–2018 Trước trái SLSE-0336

CLIO CLASSIQUE (LB0/1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO CLASSIQUE (LB0/1/2) 2000+ Trước phải SLSE-0082

CLIO I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO I 1990–1998 Trước phải SLSE-0082
CLIO I 1990–1998 Trước phải SLSE-0082

CLIO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO II 1997–2016 Trước phải SLSE-0082
CLIO II 1998–2016 Trước phải SLSE-0082

CLIO III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III 2005–2014 Trước phải SLSE-0082

CLIO III GRANDTOUR (KR0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2008–2014 Trước phải SLSE-0082

CLIO IV (BH_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV (BH_) 2014+ — SLSE-0099

DOKKER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DOKKER 2013+ — SLSE-0082

EXPRESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EXPRESS 1985–1998 — RN20063813
EXPRESS 1985–1998 Trước SLSE-0099

EXPRESS (EXTRA VAN F40, G40)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EXPRESS (EXTRA VAN F40, G40) 1985–1998 Trước — cả hai bên SLSE-0099

EXPRESS (F40_, G40_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EXPRESS (F40_, G40_) 1985–1998 Trước Trong trái SLSE-0099

EXPRESS (F40_,G40_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EXPRESS (F40_,G40_) 1985–1998 Trước — cả hai bên SLSE-0099

FLUENCE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FLUENCE — — SLSE-0471
FLUENCE 2009+ Phải SLSE-0471
FLUENCE 2009–2013 Phải SLSE-0471
FLUENCE 2009–2016 — SLSE-0471
FLUENCE 2009–2017 Phải SLSE-0471
FLUENCE 2010+ Trước SLSE-0471
FLUENCE 2010+ Trước phải SLSE-0471
FLUENCE 2010+ Phải SLSE-0471
FLUENCE 2010–2017 — SLSE-0471
FLUENCE 2010–2017 Phải SLSE-0471
FLUENCE 2010–2018 Phải SLSE-0471
FLUENCE 2011+ Phải SLSE-0471
FLUENCE 2011–2017 — SLSE-0471
FLUENCE 2012–2017 Phải SLSE-0471
FLUENCE 2013+ Phải SLSE-0471
FLUENCE 2013–2017 — SLSE-0471

GRAND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND 2009–2016 — SLSE-0471

GRAND MODUS (F/JP0)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND MODUS (F/JP0) 2004+ Trước phải SLSE-0082

KADJAR (HA_, HL_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR (HA_, HL_) 2015+ — SLSE-0099
KADJAR (HA_, HL_) 2016+ — SLSE-0099
KADJAR (HA_, HL_) 2018+ — SLSE-0099
KADJAR (HA_, HL_) 2021+ — SLSE-0099

KANGOO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO 1997–2017 Trước phải SLSE-0082

KANGOO (KC0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO (KC0/1) 1997+ Trước phải SLSE-0082

KANGOO EXPRESS (FC0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO EXPRESS (FC0/1) 1997+ Trước phải SLSE-0082

KOLEOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS 2007–2021 — SLSE-0476
KOLEOS 2007–2021 — SLSE-0477
KOLEOS 2009–2016 Trước Ngoài phải SLSE-0174
KOLEOS 2016–2020 — SLSE-0476
KOLEOS 2016–2023 Trước phải SLSE-0476
KOLEOS 2016–2020 — SLSE-0477
KOLEOS 2016–2023 Trước trái SLSE-0477
KOLEOS 2019–2021 — SLSE-0476
KOLEOS 2019–2021 — SLSE-0477

KOLEOS II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II 2016+ Trước trái SLSE-0476
KOLEOS II 2016+ Trước phải SLSE-0476
KOLEOS II 2016+ Trước trái SLSE-0477

KWID (BW_, BE_, B6_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KWID (BW_, BE_, B6_) 2022+ — SLSE-0099

MEGANE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE 1995–2008 — RN2016
MEGANE 1995–2003 Trước phải SLSE-0082
MEGANE 1995–2008 Trước phải SLSE-0082
MEGANE 2008–2017 — SLSE-0471

MEGANE CLASSIC-ESTATE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE CLASSIC-ESTATE 1996–2008 Trước phải SLSE-0082

MEGANE COUPE-CABRIOLET

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE COUPE-CABRIOLET — — SLSE-0082
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1995–2003 Trước phải SLSE-0082
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1997–2009 — SLSE-0082
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1999–2003 Cả hai bên SLSE-0082

MEGANE I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I 1996–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE I (BA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (BA0/1) 1996–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE I (DA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (DA0/1) 1996–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE I (EA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (EA0/1) 1996–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE I (KA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (KA0/1) 1999–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE I CLASSIC (LA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I CLASSIC (LA0/1) 1996–2003 Trước phải SLSE-0082

MEGANE III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III 2008–2012 Phải SLSE-0471
MEGANE III 2008–2014 Phải SLSE-0471
MEGANE III 2008–2016 — SLSE-0471
MEGANE III 2008–2016 SLSE-0471
MEGANE III 2008–2016 Phải SLSE-0471
MEGANE III 2010–2016 Phải SLSE-0471
MEGANE III 2012–2014 Phải SLSE-0471
MEGANE III 2012–2016 SLSE-0471
MEGANE III 2014–2016 SLSE-0471
MEGANE III 2014–2016 Phải SLSE-0471

MEGANE SCENIC (JA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE SCENIC (JA0/1) 1996–1999 Trước phải SLSE-0082

MODUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MODUS 2004+ Trước phải SLSE-0082

R 5 II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R 5 II 1985–1996 Cả hai bên SLSE-0099

SCENIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC 2011+ — SLSE-0471

SCENIC I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC I — — SLSE-0082
SCENIC I 1996–2010 Trước phải SLSE-0082
SCENIC I 1999–2003 — SLSE-0082
SCENIC I 1999–2003 Trước phải SLSE-0082
SCENIC I 1999–2003 Cả hai bên SLSE-0082
SCENIC I 1999–2004 Cả hai bên SLSE-0082
SCENIC I 2000–2003 Cả hai bên SLSE-0082

SCENIC III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC III 2009–2012 Phải SLSE-0471
SCENIC III 2009–2016 Phải SLSE-0471
SCENIC III 2009–2021 Phải SLSE-0471
SCENIC III 2012–2013 Phải SLSE-0471
SCENIC III 2012–2016 Phải SLSE-0471
SCENIC III 2013–2016 Phải SLSE-0471

SCÉNIC I (JA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC I (JA0/1) 1999–2003 Trước phải SLSE-0082

SUPER 5 (B/C40_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUPER 5 (B/C40_) 1984–1996 Trước Trong trái SLSE-0099
SUPER 5 (B/C40_) 1984–1996 Trước — cả hai bên SLSE-0099

SUPER 5 (S40_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUPER 5 (S40_) 1984–1996 Trước Trong trái SLSE-0099

SYMBOL I (LU1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL I (LU1/2) 2008+ Trước phải SLSE-0082

SYMBOL III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL III 2014+ — SLSE-0082

THALIA III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA III 2014+ — SLSE-0082

TRAFIC II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II 2001+ Trước dưới SLSE-0379

TWINGO I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO I 1993–2007 Trước phải SLSE-0082

TWINGO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO II 2007+ Trước phải SLSE-0082

TWINGO III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO III 2014+ — SLSE-0082
TWINGO III 2014+ Trước phải SLSE-0082
TWINGO III 2015+ — SLSE-0082
TWINGO III 2016+ — SLSE-0082
TWINGO III 2018+ — SLSE-0082
TWINGO III 2019+ — SLSE-0082
TWINGO III 2020+ — SLSE-0082

WIND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
WIND 2010+ Trước phải SLSE-0082

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái ngoài nào cho xe Renault?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Renault. Mỗi rotuyn lái ngoài đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái ngoài của SLOOP có tương đương OEM cho Renault không?

Có. Mỗi rotuyn lái ngoài được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Renault. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái ngoài Renault là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật