Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Opel ›
Rotuyn trụ đứng cho Opel
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Opel trên SLOOPZONE: 5 mã OE trên 226 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Opel
5 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 226 model Opel, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
5 Mã OE
16 SKU SLOOP
226 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
ADAM
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ADAM
2013–2019
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0083
ADAM (M13) (2012.10 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ADAM (M13) (2012.10 - )
2012+
Trước dưới
SLSB-0083
AMPERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AMPERA
2011–2016
Cả hai bên
SLSB-0245
ASCONA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA
1981–1988
—
OP1520
ASCONA
1981–1988
Trước dưới
SLSB-0245
ASCONA (C)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA (C)
1981–1988
Dưới
SLSB-0245
ASCONA C (81_, 86_, 87_, 88_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C (81_, 86_, 87_, 88_)
1981–1988
Trước
SLSB-0245
ASCONA C (84_, 89_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C (84_, 89_)
1981–1988
Trước dưới
SLSB-0245
ASCONA C (J82)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C (J82)
1981+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0245
ASCONA C (J82) (1981.09 - 1988.10)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C (J82) (1981.09 - 1988.10)
1981–1988
Trước
SLSB-0245
ASCONA C 3/5 PORTES (84_, 89_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C 3/5 PORTES (84_, 89_)
1981–1988
Trước
SLSB-0245
ASCONA C LIFTBACK (J82) (1981.09 - 1988.08)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASCONA C LIFTBACK (J82) (1981.09 - 1988.08)
1981–1988
Trước
SLSB-0245
ASTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA
1991–1998
Trước dưới
SLSB-0245
ASTRA
1998+
—
SLSB-0188
ASTRA F
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F
—
—
SLSB-0245
ASTRA F
1993–2001
Dưới — cả hai bên
SLSB-0245
ASTRA F (51_, 52_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F (51_, 52_)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F (53_B)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F (53_B)
1993–2001
Cả hai bên
SLSB-0245
ASTRA F (56_, 57_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F (56_, 57_)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F (T92)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F (T92)
1991–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0245
ASTRA F (T92) (1991.09 - 1998.09)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F (T92) (1991.09 - 1998.09)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F 3/5 PORTES (53_, 54_, 58_, 59_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F 3/5 PORTES (53_, 54_, 58_, 59_)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F CLASSIC
1998–2002
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC
1998–2002
Dưới — cả hai bên
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC
1998–2005
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC 3/5 PORTES
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F CLASSIC 3/5 PORTES
1998–2002
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC KOMBI (T92) (1998.01 - 2005.01)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F CLASSIC KOMBI (T92) (1998.01 - 2005.01)
1998–2005
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC LIFTBACK (T92) (1998.01 - 2002.08)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F CLASSIC LIFTBACK (T92) (1998.01 - 2002.08)
1998–2002
Trước
SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC SEDAN (T92) (1998.01 - 2002.08)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F CLASSIC SEDAN (T92) (1998.01 - 2002.08)
1998–2002
Trước
SLSB-0245
ASTRA F DÉCAPOTABLE (53_B)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F DÉCAPOTABLE (53_B)
1993–2001
Trước
SLSB-0245
ASTRA F KABRIOLET (T92) (1993.03 - 2001.03)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F KABRIOLET (T92) (1993.03 - 2001.03)
1993–2001
Trước
SLSB-0245
ASTRA F KOMBI (T92) (1991.09 - 1998.01)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F KOMBI (T92) (1991.09 - 1998.01)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F LIFTBACK (T92) (1991.09 - 1998.02)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F LIFTBACK (T92) (1991.09 - 1998.02)
1991–1998
Trước
SLSB-0245
ASTRA F VAN (T92) (1991.10 - 1999.01)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA F VAN (T92) (1991.10 - 1999.01)
1991–1999
Trước
SLSB-0245
ASTRA G
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA G
1998–2000
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA G
1998–2001
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA G
1998–2005
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA G
2000–2005
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA G (F70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA G (F70)
1999–2000
—
SLSB-0188
ASTRA G (T98)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA G (T98)
1998–2000
—
SLSB-0188
ASTRA G (T98)
1998–2005
—
SLSB-0188
ASTRA G (T98)
2000–2000
—
SLSB-0188
ASTRA G (T98)
2002–2005
—
SLSB-0188
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35)
2004–2007
—
SLSB-0160
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35)
2004–2009
—
SLSB-0160
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35)
2007–2009
—
SLSB-0188
ASTRA H
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H
2004–2013
—
SLSB-0107
ASTRA H
2004–2013
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA H
2004–2014
—
SLSB-0107
ASTRA H
2004–2014
Cả hai bên
SLSB-0107
ASTRA H (A04)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H (A04)
2004–2010
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2005–2010
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2005–2014
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2006–2014
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2007–2010
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2007–2014
—
SLSB-0160
ASTRA H (A04)
2007–2010
—
SLSB-0188
ASTRA H (A04)
2007–2012
—
SLSB-0188
ASTRA H (A04)
2009–2010
—
SLSB-0160
ASTRA H (L70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H (L70)
2004–2007
—
SLSB-0160
ASTRA H (L70)
2007–2010
—
SLSB-0188
ASTRA H CLASSIC (A04)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H CLASSIC (A04)
2006–2014
—
SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04)
2009+
—
SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04)
2009+
—
SLSB-0188
ASTRA H CLASSIC (A04)
2012–2014
—
SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04)
2013+
—
SLSB-0188
ASTRA H CLASSIC (A04)
2013+
—
SLSB-0245
ASTRA H GTC (A04)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H GTC (A04)
2007–2010
—
SLSB-0188
ASTRA H TWINTOP (A04)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA H TWINTOP (A04)
2007–2010
—
SLSB-0188
ASTRA J
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA J
2009–2015
SLSB-0245
ASTRA J
2012+
—
SLSB-0188
ASTRA J
2012+
—
SLSB-0245
ASTRA J
2014+
—
SLSB-0245
ASTRA J (2012.06 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA J (2012.06 - )
2012+
—
SLSB-0245
ASTRA J GTC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA J GTC
2012+
—
SLSB-0245
ASTRA J GTC
2013+
—
SLSB-0245
ASTRA J GTC
2014+
—
SLSB-0245
CALIBRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CALIBRA
1989–1996
—
SLSB-0245
CALIBRA A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CALIBRA A
1990–1997
Dưới
SLSB-0245
CALIBRA A (85_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CALIBRA A (85_)
1990–1997
Trước
SLSB-0245
CALIBRA A (C89) (1989.08 - 1997.07)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CALIBRA A (C89) (1989.08 - 1997.07)
1989–1997
Trước
SLSB-0245
CAMPO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO
1991–2001
—
SLSB-0172
CAMPO (TF0, TF1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1)
1991–1994
—
SLSB-0172
CAMPO (TF0, TF1)
2001–2001
—
SLSB-0170
CAMPO (TF0, TF1) 2.2 D 4X4 (TFS52)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.2 D 4X4 (TFS52)
1987–1990
—
SLSB-0170
CAMPO (TF0, TF1) 2.3 4X4 (TFS16)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.3 4X4 (TFS16)
1991–1994
—
SLSB-0170
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 D 4X4 (TFS54)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 D 4X4 (TFS54)
1991–1994
—
SLSB-0170
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 TD 4X4 (TFS54)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 TD 4X4 (TFS54)
1994–2001
—
SLSB-0170
CAMPO (TF0, TF1) 3.1 TD 4X4 (TFS69)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 3.1 TD 4X4 (TFS69)
1992–2001
—
SLSB-0170
CARLTON MK2
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CARLTON MK2
1978–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
CARLTON MK2
1981–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
COMBO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMBO
2012+
—
SLSB-0005
COMBO (2001.10 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMBO (2001.10 - )
2001+
Trước
SLSB-0114
COMBO (2001.10 - )
2001+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0162
COMBO (X12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMBO (X12)
2012+
—
SLSB-0005
COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12)
2001–2011
Trước
SLSB-0114
COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12)
2001–2011
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0162
COMBO TOUR (X12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMBO TOUR (X12)
2012+
—
SLSB-0005
COMMODORE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMMODORE
1978–1982
Trước
SLSB-0172
COMMODORE C
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMMODORE C
1980–1982
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
COMMODORE C (14_, 19_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMMODORE C (14_, 19_)
1978–1982
—
SLSB-0172
COMMODORE C (61)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMMODORE C (61)
1980–1982
—
SLSB-0172
COMMODORE C SALOON 61
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COMMODORE C SALOON 61
1978–1982
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
CORSA C (X01) (2000.09 - 2009.12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA C (X01) (2000.09 - 2009.12)
2000–2009
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0162
CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12)
2000–2012
Trước dưới
SLSB-0083
CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12)
2000–2012
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0162
CORSA D
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA D
2006–2014
Trước
SLSB-0083
CORSA D (S07) (2006.07 - 2014.08)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA D (S07) (2006.07 - 2014.08)
2006–2014
Trước dưới
SLSB-0083
CORSA D VAN (S07) (2006.07 - 2014.08)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA D VAN (S07) (2006.07 - 2014.08)
2006–2014
Trước dưới
SLSB-0083
CORSA E
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA E
2015–2019
—
SLSB-0083
CORSA E
2015–2019
Trước
SLSB-0083
CORSA E (X15) (2014.09 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA E (X15) (2014.09 - )
2014+
Trước dưới
SLSB-0083
CORSA E VAN (X15) (2014.09 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA E VAN (X15) (2014.09 - )
2014+
Trước dưới
SLSB-0083
FRONTERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA
1989–1998
Trước trên
SLSB-0161
FRONTERA
1992–2004
—
SLSB-0172
FRONTERA
1998–2001
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0173
FRONTERA A (U92)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92)
1992–1998
—
SLSB-0171
FRONTERA A (U92)
1992–1998
—
SLSB-0172
FRONTERA A (U92) 2.2 I (54MWL4)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.2 I (54MWL4)
1995–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A (U92) 2.3 TD (5JMWL4)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.3 TD (5JMWL4)
1992–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A (U92) 2.4 I (53MWL4)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.4 I (53MWL4)
1992–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A (U92) 2.5 TDS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.5 TDS
1996–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A (U92) 2.8 TD (5BMWL4, 5BSUD2)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.8 TD (5BMWL4, 5BSUD2)
1995–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A SPORT (U92)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92)
1992–1998
—
SLSB-0172
FRONTERA A SPORT (U92)
1996–1998
—
SLSB-0171
FRONTERA A SPORT (U92) 2.0 I (52SUD2, 55SUD2)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.0 I (52SUD2, 55SUD2)
1992–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A SPORT (U92) 2.5 TDS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.5 TDS
1996–1998
—
SLSB-0170
FRONTERA A SPORT (U92) 2.8 TD (5BSUD2)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.8 TD (5BSUD2)
1995–1996
—
SLSB-0170
FRONTERA B (U99)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA B (U99)
1998–2003
—
SLSB-0171
FRONTERA B (U99)
1998–2003
—
SLSB-0172
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_66, 6B_76)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_66, 6B_76)
2002–2004
—
SLSB-0170
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)
1998–2003
—
SLSB-0170
FRONTERA B (U99) 2.2 I (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 I (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)
1998–2004
—
SLSB-0170
FRONTERA B (U99) 3.2 I (6B1VF, 6B1_6)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONTERA B (U99) 3.2 I (6B1VF, 6B1_6)
1998–2004
—
SLSB-0170
INSIGNIA A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
INSIGNIA A
2008–2013
Cả hai bên
SLSB-0245
KADETT E (T85)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85)
1986–1993
—
SLSB-0186
KADETT E (T85)
1987–1993
—
SLSB-0186
KADETT E (T85)
1989–1993
—
SLSB-0186
KADETT E (T85)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85)
1990–1992
—
SLSB-0186
KADETT E (T85)
1990–1993
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.2 (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.2 (C19, D19)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.3 I CAT (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 I CAT (C19, D19)
1985–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.3 N (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 N (C19, D19)
1984–1989
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.3 S (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 S (C19, D19)
1984–1987
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.4 I (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.4 I (C19, D19)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.4 S (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.4 S (C19, D19)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.6 D (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 D (C19, D19)
1984–1989
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.6 I (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 I (C19, D19)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.6 I CAT (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 I CAT (C19, D19)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.6 S (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 S (C19, D19)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.7 D (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.7 D (C19, D19)
1989–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.8 I (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.8 I (C19, D19)
1985–1986
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 1.8 S (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 1.8 S (C19, D19)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 2.0 GSI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 GSI
1990–1992
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 2.0 I (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 I (C19, D19)
1987–1992
—
SLSB-0186
KADETT E (T85) 2.0 I CAT (C19, D19)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 I CAT (C19, D19)
1987–1992
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.3 N (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.3 N (C25, D25)
1986–1989
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.3 S (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.3 S (C25, D25)
1986–1989
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.4 I (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.4 I (C25, D25)
1991–1994
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.4 S (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.4 S (C25, D25)
1989–1991
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.6 (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 (C25, D25)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.6 D (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 D (C25, D25)
1986–1989
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.6 I (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 I (C25, D25)
1991–1994
—
SLSB-0186
KADETT E COMBO (T85) 1.7 D (C25, D25)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.7 D (C25, D25)
1989–1994
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.2 (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.2 (C15, C35, D15, D35)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 I CAT (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 I CAT (C15, C35, D15, D35)
1985–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 N (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 N (C15, C35, D15, D35)
1984–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 S (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 S (C15, C35, D15, D35)
1984–1987
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 I (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 I (C15, C35, D15, D35)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 S (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 S (C15, C35, D15, D35)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 (C15, C35, D15, D35)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 D (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 D (C15, C35, D15, D35)
1984–1989
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I (C15, C35, D15, D35)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I CAT (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I CAT (C15, C35, D15, D35)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 S (C15, C35, D35, D15)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 S (C15, C35, D35, D15)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.7 D (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.7 D (C15, C35, D15, D35)
1989–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 E (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 E (C15, C35, D15, D35)
1985–1986
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 I (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 I (C15, C35, D15, D35)
1985–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 S (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 S (C15, C35, D15, D35)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I (C15, C35, D15, D35)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I CAT (C15, C35, D15, D35)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I CAT (C15, C35, D15, D35)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.2 (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.2 (C70, D70)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.3 N (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.3 N (C70, D70)
1984–1989
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.4 I (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.4 I (C70, D70)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 D (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 D (C70, D70)
1984–1988
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 I (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 I (C70, D70)
1989–1993
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.7 D (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.7 D (C70, D70)
1988–1992
—
SLSB-0186
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.8 I (C70, D70)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.8 I (C70, D70)
1984–1992
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.2 (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.2 (C08, C48, D08, D48)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 I CAT (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 I CAT (C08, C48, D08, D48)
1985–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 N (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 N (C08, C48, D08, D48)
1984–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 S (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 S (C08, C48, D08, D48)
1984–1987
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 I (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 I (C08, C48, D08, D48)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 S (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 S (C08, C48, D08, D48)
1990–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 D (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 D (C08, C48, D08, D48)
1984–1989
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I (C08, C48, D08, D48)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I CAT (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I CAT (C08, C48, D08, D48)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 S (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 S (C08, C48, D08, D48)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.7 D (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.7 D (C08, C48, D08, D48)
1989–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 E (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 E (C08, C48, D08, D48)
1985–1986
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 GSI (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 GSI (C08, C48, D08, D48)
1984–1986
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 I (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 I (C08, C48, D08, D48)
1985–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 S (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 S (C08, C48, D08, D48)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI (C08, C48, D08, D48)
1986–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V (C08, C48, D08, D48)
1987–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V CAT (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V CAT (C08, C48, D08, D48)
1988–1991
—
SLSB-0186
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI CAT (C08, C48, D08, D48)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI CAT (C08, C48, D08, D48)
1986–1991
—
SLSB-0186
MERIVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MERIVA
2010–2017
—
SLSB-0188
MERIVA A NADWOZIE WIELKOPOJEMNE (MPV) (X03) (2003.05 - 2010.05)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MERIVA A NADWOZIE WIELKOPOJEMNE (MPV) (X03) (2003.05 - 2010.05)
2003–2010
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0162
MERIVA B (S10)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MERIVA B (S10)
2010–2013
—
SLSB-0188
MONTEREY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY
—
—
SLSB-0172
MONTEREY
1991–2002
Trước trên
SLSB-0161
MONTEREY
1998–2000
—
SLSB-0172
MONTEREY A (M92)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY A (M92)
1991–1998
—
SLSB-0171
MONTEREY A (M92)
1991–1994
—
SLSB-0172
MONTEREY A (M92) 3.1 TD (UBS69D, UBS69G)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY A (M92) 3.1 TD (UBS69D, UBS69G)
1991–1998
—
SLSB-0170
MONTEREY A (M92) 3.2 (UBS25D, UBS25G)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY A (M92) 3.2 (UBS25D, UBS25G)
1991–1994
—
SLSB-0170
MONTEREY B
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY B
1997–2000
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
MONTEREY B
1998–1999
Dưới
SLSB-0172
MONTEREY B (M98)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY B (M98)
1998–1999
—
SLSB-0171
MONTEREY B (M98)
1998–1999
—
SLSB-0172
MONTEREY B (M98) 3.0 DTI (UBS73D, UBS73G)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY B (M98) 3.0 DTI (UBS73D, UBS73G)
1998–1999
—
SLSB-0170
MONTEREY B (M98) 3.5 V6 24V (UBS26D, UBS26G)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTEREY B (M98) 3.5 V6 24V (UBS26D, UBS26G)
1998–1999
—
SLSB-0170
MONZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONZA
1978–1986
—
SLSB-0172
MONZA A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONZA A
1978–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
MONZA A (22_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONZA A (22_)
1978–1981
—
SLSB-0172
MOVANO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO
2010–2018
—
RN1035
MOVANO
2010–2018
Trước dưới trái
SLSB-0005
MOVANO B
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B
—
—
SLSB-0005
MOVANO B
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO B
2010+
Trước dưới phải
SLSB-0005
MOVANO B
2010–2021
—
SLSB-0005
MOVANO B
2013+
—
SLSB-0005
MOVANO B
2014+
—
SLSB-0005
MOVANO B
2015+
—
SLSB-0005
MOVANO B
2016+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B (X62)
2010+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2012+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2013+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2014+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2015+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2016+
—
SLSB-0005
MOVANO B (X62)
2019+
—
SLSB-0005
MOVANO B AUTOBUS (X62) (2010.12 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B AUTOBUS (X62) (2010.12 - )
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO B FURGON (X62) (2010.05 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B FURGON (X62) (2010.05 - )
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO B PLATFORMA / PODWOZIE (X62) (2010.05 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B PLATFORMA / PODWOZIE (X62) (2010.05 - )
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO B WYWROTKA (X62) (2010.05 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO B WYWROTKA (X62) (2010.05 - )
2010+
Trước
SLSB-0005
MOVANO-B [X62]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MOVANO-B [X62]
2010+
Trước dưới trái
SLSB-0005
OMEGA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA
1986–1994
—
OP1522
OMEGA
1986–1994
—
OP1523
OMEGA
1986–1994
Trước dưới trái
SLSB-0187
OMEGA
1986–1994
Trái
SLSB-0187
OMEGA
1986–1994
Phải
SLSB-0188
OMEGA
1986–1994
Phải
SLSB-0188
OMEGA (A)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA (A)
1986–1994
Trước dưới trái
SLSB-0187
OMEGA (A)
1986–1994
Trước dưới phải
SLSB-0188
OMEGA A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA A
1986–1994
Trước dưới trái
SLSB-0187
OMEGA A
1986–1994
Trước dưới phải
SLSB-0188
OMEGA A (16_, 17_, 19_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA A (16_, 17_, 19_)
1986–1994
Trái
SLSB-0187
OMEGA A (16_, 17_, 19_)
1986–1994
Trước phải
SLSB-0188
OMEGA A (66_, 67_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA A (66_, 67_)
1986–1994
Trái
SLSB-0187
OMEGA A (66_, 67_)
1986–1994
Trước phải
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA A (V87)
1986–1987
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1986–1988
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1986–1994
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1986–1987
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1986–1988
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1986–1994
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1987–1987
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1987–1990
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1987–1994
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1987–1987
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1987–1990
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1987–1994
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1988–1994
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1988–1994
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1989–1994
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1989–1994
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1990–1992
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1990–1994
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1990–1992
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1990–1994
—
SLSB-0188
OMEGA A (V87)
1991–1992
—
SLSB-0187
OMEGA A (V87)
1991–1992
—
SLSB-0188
OMEGA B (V94)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA B (V94)
1994–2000
—
SLSB-0188
OMEGA B (V94)
1994–2001
—
SLSB-0188
OMEGA-A [V87]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA-A [V87]
1986–1993
Trước dưới trái
SLSB-0187
OMEGA-A [V87]
1986–1993
Trước dưới phải
SLSB-0188
OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR
1986–1994
—
SLSB-0187
OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR
1986–1994
—
SLSB-0188
PODWOZIE (X62) (2010.05 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PODWOZIE (X62) (2010.05 - )
2010+
Trước
SLSB-0005
PODWOZIE (X83) (2001.08 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PODWOZIE (X83) (2001.08 - )
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
RECORD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RECORD
1977–1986
Trước
SLSB-0172
REKORD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
REKORD
1977–1986
—
SLSB-0172
REKORD E (17_, 11_, 14_, 16_, 18_, 19_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
REKORD E (17_, 11_, 14_, 16_, 18_, 19_)
1977–1982
—
SLSB-0172
REKORD E (61_, 66_, 67_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
REKORD E (61_, 66_, 67_)
1977–1982
—
SLSB-0172
REKORD E1
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
REKORD E1
1977–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
ROYALE COUPE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ROYALE COUPE
1978–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
SENATOR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR
1978–1987
—
SLSB-0172
SENATOR
1987–1993
Trước dưới trái
SLSB-0187
SENATOR
1987–1993
Phải
SLSB-0188
SENATOR (B)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR (B)
1986–1994
Trước dưới trái
SLSB-0187
SENATOR (B)
1986–1994
Trước dưới phải
SLSB-0188
SENATOR A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR A
1978–1987
Dưới — cả hai bên
SLSB-0172
SENATOR A (29_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR A (29_)
1984–1987
—
SLSB-0172
SENATOR B (29_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR B (29_)
1987–1993
Trái
SLSB-0187
SENATOR B (29_)
1987–1993
Trước phải
SLSB-0188
SENATOR B (V88)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SENATOR B (V88)
1987–1993
—
SLSB-0187
SENATOR B (V88)
1987–1993
—
SLSB-0188
SENATOR B (V88)
1988–1990
—
SLSB-0187
SENATOR B (V88)
1988–1993
—
SLSB-0187
SENATOR B (V88)
1989–1993
—
SLSB-0187
SENATOR B (V88)
1990–1993
—
SLSB-0187
VECTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA
1988–1995
Trước dưới
SLSB-0245
VECTRA
1995–2003
—
SLSB-0188
VECTRA A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA A
—
—
SLSB-0245
VECTRA A
1988–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0245
VECTRA A (86_, 87_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA A (86_, 87_)
1988–1995
Trước
SLSB-0245
VECTRA A (J89) (1988.08 - 1995.12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA A (J89) (1988.08 - 1995.12)
1988–1995
Trước
SLSB-0245
VECTRA A 3/5 PORTES (88_, 89_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA A 3/5 PORTES (88_, 89_)
1988–1995
Trước
SLSB-0245
VECTRA A LIFTBACK (J89) (1988.04 - 1995.12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA A LIFTBACK (J89) (1988.04 - 1995.12)
1988–1995
Trước
SLSB-0245
VECTRA B (J96)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VECTRA B (J96)
1995–2002
—
SLSB-0188
VECTRA B (J96)
1995–2003
—
SLSB-0188
VECTRA B (J96)
1996–2000
—
SLSB-0188
VIVARO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO
2001–2014
Trước — cả hai bên
SLSB-0031
VIVARO (E7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO (E7)
2006–2014
Trước
SLSB-0031
VIVARO (F7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO (F7)
2001–2014
Trước
SLSB-0031
VIVARO (J7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO (J7)
2001–2014
Trước
SLSB-0031
VIVARO A
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO A
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
VIVARO A
2006–2014
—
SLSB-0031
VIVARO A
2006–2014
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0031
VIVARO A COMBI (X83) (2001.08 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO A COMBI (X83) (2001.08 - )
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
VIVARO A FURGON (X83) (2001.08 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO A FURGON (X83) (2001.08 - )
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
VIVARO A PLATFORMA / PODWOZIE (X83) (2001.08 - )
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIVARO A PLATFORMA / PODWOZIE (X83) (2001.08 - )
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
ZAFIRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA
1998–2010
Cả hai bên
SLSB-0107
ZAFIRA
2008–2015
—
SLSB-0188
ZAFIRA
2016–2019
Cả hai bên
SLSB-0245
ZAFIRA A (F75_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA A (F75_)
1999–2005
—
SLSB-0188
ZAFIRA A (T98)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA A (T98)
1999–2005
—
SLSB-0188
ZAFIRA B
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA B
2005–2014
—
SLSB-0107
ZAFIRA B (A05)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA B (A05)
2008–2015
—
SLSB-0188
ZAFIRA B (A05)
2009–2015
—
SLSB-0188
ZAFIRA FAMILY B (A05)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA FAMILY B (A05)
2008–2015
—
SLSB-0188
ZAFIRA TOURER C
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA TOURER C
2012+
Cả hai bên
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C
2012–2019
—
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA TOURER C (P12)
2011+
—
SLSB-0188
ZAFIRA TOURER C (P12)
2012+
—
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12)
2013+
—
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12)
2014+
—
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12)
2015+
—
SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12)
2016+
—
SLSB-0245
—
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
—
—
1603121
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Opel?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Opel. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Opel không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Opel. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Opel là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.