Đặt hàng từ USD $5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Opel

5 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 226 model Opel, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

5Mã OE
16SKU SLOOP
226Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ADAM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ADAM 2013–2019 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0083

ADAM (M13) (2012.10 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ADAM (M13) (2012.10 - ) 2012+ Trước dưới SLSB-0083

AMPERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMPERA 2011–2016 Cả hai bên SLSB-0245

ASCONA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA 1981–1988 OP1520
ASCONA 1981–1988 Trước dưới SLSB-0245

ASCONA (C)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA (C) 1981–1988 Dưới SLSB-0245

ASCONA C (81_, 86_, 87_, 88_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C (81_, 86_, 87_, 88_) 1981–1988 Trước SLSB-0245

ASCONA C (84_, 89_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C (84_, 89_) 1981–1988 Trước dưới SLSB-0245

ASCONA C (J82)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C (J82) 1981+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0245

ASCONA C (J82) (1981.09 - 1988.10)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C (J82) (1981.09 - 1988.10) 1981–1988 Trước SLSB-0245

ASCONA C 3/5 PORTES (84_, 89_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C 3/5 PORTES (84_, 89_) 1981–1988 Trước SLSB-0245

ASCONA C LIFTBACK (J82) (1981.09 - 1988.08)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASCONA C LIFTBACK (J82) (1981.09 - 1988.08) 1981–1988 Trước SLSB-0245

ASTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA 1991–1998 Trước dưới SLSB-0245
ASTRA 1998+ SLSB-0188

ASTRA F

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F SLSB-0245
ASTRA F 1993–2001 Dưới — cả hai bên SLSB-0245

ASTRA F (51_, 52_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F (51_, 52_) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F (53_B)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F (53_B) 1993–2001 Cả hai bên SLSB-0245

ASTRA F (56_, 57_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F (56_, 57_) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F (T92)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F (T92) 1991–1998 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0245

ASTRA F (T92) (1991.09 - 1998.09)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F (T92) (1991.09 - 1998.09) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F 3/5 PORTES (53_, 54_, 58_, 59_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F 3/5 PORTES (53_, 54_, 58_, 59_) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F CLASSIC 1998–2002 Trước SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC 1998–2002 Dưới — cả hai bên SLSB-0245
ASTRA F CLASSIC 1998–2005 Trước SLSB-0245

ASTRA F CLASSIC 3/5 PORTES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F CLASSIC 3/5 PORTES 1998–2002 Trước SLSB-0245

ASTRA F CLASSIC KOMBI (T92) (1998.01 - 2005.01)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F CLASSIC KOMBI (T92) (1998.01 - 2005.01) 1998–2005 Trước SLSB-0245

ASTRA F CLASSIC LIFTBACK (T92) (1998.01 - 2002.08)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F CLASSIC LIFTBACK (T92) (1998.01 - 2002.08) 1998–2002 Trước SLSB-0245

ASTRA F CLASSIC SEDAN (T92) (1998.01 - 2002.08)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F CLASSIC SEDAN (T92) (1998.01 - 2002.08) 1998–2002 Trước SLSB-0245

ASTRA F DÉCAPOTABLE (53_B)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F DÉCAPOTABLE (53_B) 1993–2001 Trước SLSB-0245

ASTRA F KABRIOLET (T92) (1993.03 - 2001.03)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F KABRIOLET (T92) (1993.03 - 2001.03) 1993–2001 Trước SLSB-0245

ASTRA F KOMBI (T92) (1991.09 - 1998.01)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F KOMBI (T92) (1991.09 - 1998.01) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F LIFTBACK (T92) (1991.09 - 1998.02)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F LIFTBACK (T92) (1991.09 - 1998.02) 1991–1998 Trước SLSB-0245

ASTRA F VAN (T92) (1991.10 - 1999.01)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA F VAN (T92) (1991.10 - 1999.01) 1991–1999 Trước SLSB-0245

ASTRA G

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA G 1998–2000 Cả hai bên SLSB-0107
ASTRA G 1998–2001 Cả hai bên SLSB-0107
ASTRA G 1998–2005 Cả hai bên SLSB-0107
ASTRA G 2000–2005 Cả hai bên SLSB-0107

ASTRA G (F70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA G (F70) 1999–2000 SLSB-0188

ASTRA G (T98)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA G (T98) 1998–2000 SLSB-0188
ASTRA G (T98) 1998–2005 SLSB-0188
ASTRA G (T98) 2000–2000 SLSB-0188
ASTRA G (T98) 2002–2005 SLSB-0188

ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35) 2004–2007 SLSB-0160
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35) 2004–2009 SLSB-0160
ASTRA G CLASSIC CARAVAN (F35) 2007–2009 SLSB-0188

ASTRA H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H 2004–2013 SLSB-0107
ASTRA H 2004–2013 Cả hai bên SLSB-0107
ASTRA H 2004–2014 SLSB-0107
ASTRA H 2004–2014 Cả hai bên SLSB-0107

ASTRA H (A04)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H (A04) 2004–2010 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2005–2010 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2005–2014 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2006–2014 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2007–2010 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2007–2014 SLSB-0160
ASTRA H (A04) 2007–2010 SLSB-0188
ASTRA H (A04) 2007–2012 SLSB-0188
ASTRA H (A04) 2009–2010 SLSB-0160

ASTRA H (L70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H (L70) 2004–2007 SLSB-0160
ASTRA H (L70) 2007–2010 SLSB-0188

ASTRA H CLASSIC (A04)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H CLASSIC (A04) 2006–2014 SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04) 2009+ SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04) 2009+ SLSB-0188
ASTRA H CLASSIC (A04) 2012–2014 SLSB-0160
ASTRA H CLASSIC (A04) 2013+ SLSB-0188
ASTRA H CLASSIC (A04) 2013+ SLSB-0245

ASTRA H GTC (A04)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H GTC (A04) 2007–2010 SLSB-0188

ASTRA H TWINTOP (A04)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA H TWINTOP (A04) 2007–2010 SLSB-0188

ASTRA J

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA J 2009–2015 SLSB-0245
ASTRA J 2012+ SLSB-0188
ASTRA J 2012+ SLSB-0245
ASTRA J 2014+ SLSB-0245

ASTRA J (2012.06 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA J (2012.06 - ) 2012+ SLSB-0245

ASTRA J GTC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA J GTC 2012+ SLSB-0245
ASTRA J GTC 2013+ SLSB-0245
ASTRA J GTC 2014+ SLSB-0245

CALIBRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CALIBRA 1989–1996 SLSB-0245

CALIBRA A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CALIBRA A 1990–1997 Dưới SLSB-0245

CALIBRA A (85_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CALIBRA A (85_) 1990–1997 Trước SLSB-0245

CALIBRA A (C89) (1989.08 - 1997.07)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CALIBRA A (C89) (1989.08 - 1997.07) 1989–1997 Trước SLSB-0245

CAMPO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO 1991–2001 SLSB-0172

CAMPO (TF0, TF1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 1991–1994 SLSB-0172
CAMPO (TF0, TF1) 2001–2001 SLSB-0170

CAMPO (TF0, TF1) 2.2 D 4X4 (TFS52)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.2 D 4X4 (TFS52) 1987–1990 SLSB-0170

CAMPO (TF0, TF1) 2.3 4X4 (TFS16)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.3 4X4 (TFS16) 1991–1994 SLSB-0170

CAMPO (TF0, TF1) 2.5 D 4X4 (TFS54)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 D 4X4 (TFS54) 1991–1994 SLSB-0170

CAMPO (TF0, TF1) 2.5 TD 4X4 (TFS54)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 2.5 TD 4X4 (TFS54) 1994–2001 SLSB-0170

CAMPO (TF0, TF1) 3.1 TD 4X4 (TFS69)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMPO (TF0, TF1) 3.1 TD 4X4 (TFS69) 1992–2001 SLSB-0170

CARLTON MK2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARLTON MK2 1978–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0172
CARLTON MK2 1981–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

COMBO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMBO 2012+ SLSB-0005

COMBO (2001.10 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMBO (2001.10 - ) 2001+ Trước SLSB-0114
COMBO (2001.10 - ) 2001+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0162

COMBO (X12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMBO (X12) 2012+ SLSB-0005

COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12) 2001–2011 Trước SLSB-0114
COMBO TOUR (2001.10 - 2011.12) 2001–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0162

COMBO TOUR (X12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMBO TOUR (X12) 2012+ SLSB-0005

COMMODORE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMODORE 1978–1982 Trước SLSB-0172

COMMODORE C

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMODORE C 1980–1982 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

COMMODORE C (14_, 19_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMODORE C (14_, 19_) 1978–1982 SLSB-0172

COMMODORE C (61)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMODORE C (61) 1980–1982 SLSB-0172

COMMODORE C SALOON 61

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMODORE C SALOON 61 1978–1982 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

CORSA C (X01) (2000.09 - 2009.12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA C (X01) (2000.09 - 2009.12) 2000–2009 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0162

CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12) 2000–2012 Trước dưới SLSB-0083
CORSA C FURGON (X01) (2000.09 - 2012.12) 2000–2012 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0162

CORSA D

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA D 2006–2014 Trước SLSB-0083

CORSA D (S07) (2006.07 - 2014.08)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA D (S07) (2006.07 - 2014.08) 2006–2014 Trước dưới SLSB-0083

CORSA D VAN (S07) (2006.07 - 2014.08)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA D VAN (S07) (2006.07 - 2014.08) 2006–2014 Trước dưới SLSB-0083

CORSA E

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA E 2015–2019 SLSB-0083
CORSA E 2015–2019 Trước SLSB-0083

CORSA E (X15) (2014.09 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA E (X15) (2014.09 - ) 2014+ Trước dưới SLSB-0083

CORSA E VAN (X15) (2014.09 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA E VAN (X15) (2014.09 - ) 2014+ Trước dưới SLSB-0083

FRONTERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA 1989–1998 Trước trên SLSB-0161
FRONTERA 1992–2004 SLSB-0172
FRONTERA 1998–2001 Trước trên — cả hai bên SLSB-0173

FRONTERA A (U92)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 1992–1998 SLSB-0171
FRONTERA A (U92) 1992–1998 SLSB-0172

FRONTERA A (U92) 2.2 I (54MWL4)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.2 I (54MWL4) 1995–1998 SLSB-0170

FRONTERA A (U92) 2.3 TD (5JMWL4)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.3 TD (5JMWL4) 1992–1998 SLSB-0170

FRONTERA A (U92) 2.4 I (53MWL4)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.4 I (53MWL4) 1992–1998 SLSB-0170

FRONTERA A (U92) 2.5 TDS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.5 TDS 1996–1998 SLSB-0170

FRONTERA A (U92) 2.8 TD (5BMWL4, 5BSUD2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A (U92) 2.8 TD (5BMWL4, 5BSUD2) 1995–1998 SLSB-0170

FRONTERA A SPORT (U92)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 1992–1998 SLSB-0172
FRONTERA A SPORT (U92) 1996–1998 SLSB-0171

FRONTERA A SPORT (U92) 2.0 I (52SUD2, 55SUD2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.0 I (52SUD2, 55SUD2) 1992–1998 SLSB-0170

FRONTERA A SPORT (U92) 2.5 TDS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.5 TDS 1996–1998 SLSB-0170

FRONTERA A SPORT (U92) 2.8 TD (5BSUD2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA A SPORT (U92) 2.8 TD (5BSUD2) 1995–1996 SLSB-0170

FRONTERA B (U99)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA B (U99) 1998–2003 SLSB-0171
FRONTERA B (U99) 1998–2003 SLSB-0172

FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_66, 6B_76)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_66, 6B_76) 2002–2004 SLSB-0170

FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 DTI (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76) 1998–2003 SLSB-0170

FRONTERA B (U99) 2.2 I (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA B (U99) 2.2 I (6B_ZC, 6B_VF, 6B_66, 6B_76) 1998–2004 SLSB-0170

FRONTERA B (U99) 3.2 I (6B1VF, 6B1_6)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FRONTERA B (U99) 3.2 I (6B1VF, 6B1_6) 1998–2004 SLSB-0170

INSIGNIA A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
INSIGNIA A 2008–2013 Cả hai bên SLSB-0245

KADETT E (T85)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1986–1993 SLSB-0186
KADETT E (T85) 1987–1993 SLSB-0186
KADETT E (T85) 1989–1993 SLSB-0186
KADETT E (T85) 1990–1991 SLSB-0186
KADETT E (T85) 1990–1992 SLSB-0186
KADETT E (T85) 1990–1993 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.2 (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.2 (C19, D19) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.3 I CAT (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 I CAT (C19, D19) 1985–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.3 N (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 N (C19, D19) 1984–1989 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.3 S (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.3 S (C19, D19) 1984–1987 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.4 I (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.4 I (C19, D19) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.4 S (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.4 S (C19, D19) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.6 D (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 D (C19, D19) 1984–1989 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.6 I (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 I (C19, D19) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.6 I CAT (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 I CAT (C19, D19) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.6 S (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.6 S (C19, D19) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.7 D (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.7 D (C19, D19) 1989–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.8 I (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.8 I (C19, D19) 1985–1986 SLSB-0186

KADETT E (T85) 1.8 S (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 1.8 S (C19, D19) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E (T85) 2.0 GSI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 GSI 1990–1992 SLSB-0186

KADETT E (T85) 2.0 I (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 I (C19, D19) 1987–1992 SLSB-0186

KADETT E (T85) 2.0 I CAT (C19, D19)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E (T85) 2.0 I CAT (C19, D19) 1987–1992 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.3 N (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.3 N (C25, D25) 1986–1989 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.3 S (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.3 S (C25, D25) 1986–1989 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.4 I (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.4 I (C25, D25) 1991–1994 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.4 S (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.4 S (C25, D25) 1989–1991 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.6 (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 (C25, D25) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.6 D (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 D (C25, D25) 1986–1989 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.6 I (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.6 I (C25, D25) 1991–1994 SLSB-0186

KADETT E COMBO (T85) 1.7 D (C25, D25)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E COMBO (T85) 1.7 D (C25, D25) 1989–1994 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.2 (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.2 (C15, C35, D15, D35) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.3 I CAT (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 I CAT (C15, C35, D15, D35) 1985–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.3 N (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 N (C15, C35, D15, D35) 1984–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.3 S (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.3 S (C15, C35, D15, D35) 1984–1987 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.4 I (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 I (C15, C35, D15, D35) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.4 S (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.4 S (C15, C35, D15, D35) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.6 (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 (C15, C35, D15, D35) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.6 D (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 D (C15, C35, D15, D35) 1984–1989 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I (C15, C35, D15, D35) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I CAT (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 I CAT (C15, C35, D15, D35) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.6 S (C15, C35, D35, D15)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.6 S (C15, C35, D35, D15) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.7 D (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.7 D (C15, C35, D15, D35) 1989–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.8 E (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 E (C15, C35, D15, D35) 1985–1986 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.8 I (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 I (C15, C35, D15, D35) 1985–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 1.8 S (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 1.8 S (C15, C35, D15, D35) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I (C15, C35, D15, D35) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I CAT (C15, C35, D15, D35)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE (T85) 2.0 I CAT (C15, C35, D15, D35) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.2 (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.2 (C70, D70) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.3 N (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.3 N (C70, D70) 1984–1989 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.4 I (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.4 I (C70, D70) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 D (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 D (C70, D70) 1984–1988 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 I (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.6 I (C70, D70) 1989–1993 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.7 D (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.7 D (C70, D70) 1988–1992 SLSB-0186

KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.8 I (C70, D70)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E ESTATE VAN (T85) 1.8 I (C70, D70) 1984–1992 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.2 (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.2 (C08, C48, D08, D48) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 I CAT (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 I CAT (C08, C48, D08, D48) 1985–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 N (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 N (C08, C48, D08, D48) 1984–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 S (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.3 S (C08, C48, D08, D48) 1984–1987 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 I (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 I (C08, C48, D08, D48) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 S (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.4 S (C08, C48, D08, D48) 1990–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 D (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 D (C08, C48, D08, D48) 1984–1989 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I (C08, C48, D08, D48) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I CAT (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 I CAT (C08, C48, D08, D48) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 S (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.6 S (C08, C48, D08, D48) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.7 D (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.7 D (C08, C48, D08, D48) 1989–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 E (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 E (C08, C48, D08, D48) 1985–1986 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 GSI (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 GSI (C08, C48, D08, D48) 1984–1986 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 I (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 I (C08, C48, D08, D48) 1985–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 S (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 1.8 S (C08, C48, D08, D48) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI (C08, C48, D08, D48) 1986–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V (C08, C48, D08, D48) 1987–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V CAT (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI 16V CAT (C08, C48, D08, D48) 1988–1991 SLSB-0186

KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI CAT (C08, C48, D08, D48)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT E HATCHBACK (T85) 2.0 GSI CAT (C08, C48, D08, D48) 1986–1991 SLSB-0186

MERIVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MERIVA 2010–2017 SLSB-0188

MERIVA A NADWOZIE WIELKOPOJEMNE (MPV) (X03) (2003.05 - 2010.05)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MERIVA A NADWOZIE WIELKOPOJEMNE (MPV) (X03) (2003.05 - 2010.05) 2003–2010 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0162

MERIVA B (S10)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MERIVA B (S10) 2010–2013 SLSB-0188

MONTEREY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY SLSB-0172
MONTEREY 1991–2002 Trước trên SLSB-0161
MONTEREY 1998–2000 SLSB-0172

MONTEREY A (M92)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY A (M92) 1991–1998 SLSB-0171
MONTEREY A (M92) 1991–1994 SLSB-0172

MONTEREY A (M92) 3.1 TD (UBS69D, UBS69G)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY A (M92) 3.1 TD (UBS69D, UBS69G) 1991–1998 SLSB-0170

MONTEREY A (M92) 3.2 (UBS25D, UBS25G)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY A (M92) 3.2 (UBS25D, UBS25G) 1991–1994 SLSB-0170

MONTEREY B

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY B 1997–2000 Dưới — cả hai bên SLSB-0172
MONTEREY B 1998–1999 Dưới SLSB-0172

MONTEREY B (M98)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY B (M98) 1998–1999 SLSB-0171
MONTEREY B (M98) 1998–1999 SLSB-0172

MONTEREY B (M98) 3.0 DTI (UBS73D, UBS73G)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY B (M98) 3.0 DTI (UBS73D, UBS73G) 1998–1999 SLSB-0170

MONTEREY B (M98) 3.5 V6 24V (UBS26D, UBS26G)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTEREY B (M98) 3.5 V6 24V (UBS26D, UBS26G) 1998–1999 SLSB-0170

MONZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONZA 1978–1986 SLSB-0172

MONZA A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONZA A 1978–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

MONZA A (22_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONZA A (22_) 1978–1981 SLSB-0172

MOVANO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO 2010–2018 RN1035
MOVANO 2010–2018 Trước dưới trái SLSB-0005

MOVANO B

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B SLSB-0005
MOVANO B 2010+ Trước SLSB-0005
MOVANO B 2010+ Trước dưới phải SLSB-0005
MOVANO B 2010–2021 SLSB-0005
MOVANO B 2013+ SLSB-0005
MOVANO B 2014+ SLSB-0005
MOVANO B 2015+ SLSB-0005
MOVANO B 2016+ SLSB-0005

MOVANO B (X62)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B (X62) 2010+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2010+ Trước SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2012+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2013+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2014+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2015+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2016+ SLSB-0005
MOVANO B (X62) 2019+ SLSB-0005

MOVANO B AUTOBUS (X62) (2010.12 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B AUTOBUS (X62) (2010.12 - ) 2010+ Trước SLSB-0005

MOVANO B FURGON (X62) (2010.05 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B FURGON (X62) (2010.05 - ) 2010+ Trước SLSB-0005

MOVANO B PLATFORMA / PODWOZIE (X62) (2010.05 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B PLATFORMA / PODWOZIE (X62) (2010.05 - ) 2010+ Trước SLSB-0005

MOVANO B WYWROTKA (X62) (2010.05 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO B WYWROTKA (X62) (2010.05 - ) 2010+ Trước SLSB-0005

MOVANO-B [X62]

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOVANO-B [X62] 2010+ Trước dưới trái SLSB-0005

OMEGA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA 1986–1994 OP1522
OMEGA 1986–1994 OP1523
OMEGA 1986–1994 Trước dưới trái SLSB-0187
OMEGA 1986–1994 Trái SLSB-0187
OMEGA 1986–1994 Phải SLSB-0188
OMEGA 1986–1994 Phải SLSB-0188

OMEGA (A)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA (A) 1986–1994 Trước dưới trái SLSB-0187
OMEGA (A) 1986–1994 Trước dưới phải SLSB-0188

OMEGA A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA A 1986–1994 Trước dưới trái SLSB-0187
OMEGA A 1986–1994 Trước dưới phải SLSB-0188

OMEGA A (16_, 17_, 19_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA A (16_, 17_, 19_) 1986–1994 Trái SLSB-0187
OMEGA A (16_, 17_, 19_) 1986–1994 Trước phải SLSB-0188

OMEGA A (66_, 67_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA A (66_, 67_) 1986–1994 Trái SLSB-0187
OMEGA A (66_, 67_) 1986–1994 Trước phải SLSB-0188

OMEGA A (V87)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA A (V87) 1986–1987 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1986–1988 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1986–1994 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1986–1987 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1986–1988 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1986–1994 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1987–1987 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1987–1990 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1987–1994 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1987–1987 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1987–1990 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1987–1994 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1988–1994 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1988–1994 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1989–1994 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1989–1994 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1990–1992 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1990–1994 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1990–1992 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1990–1994 SLSB-0188
OMEGA A (V87) 1991–1992 SLSB-0187
OMEGA A (V87) 1991–1992 SLSB-0188

OMEGA B (V94)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA B (V94) 1994–2000 SLSB-0188
OMEGA B (V94) 1994–2001 SLSB-0188

OMEGA-A [V87]

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA-A [V87] 1986–1993 Trước dưới trái SLSB-0187
OMEGA-A [V87] 1986–1993 Trước dưới phải SLSB-0188

OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR 1986–1994 SLSB-0187
OMEGA/SENATOR/CARLTON/SENATOR 1986–1994 SLSB-0188

PODWOZIE (X62) (2010.05 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PODWOZIE (X62) (2010.05 - ) 2010+ Trước SLSB-0005

PODWOZIE (X83) (2001.08 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PODWOZIE (X83) (2001.08 - ) 2001+ Trước dưới SLSB-0031

RECORD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RECORD 1977–1986 Trước SLSB-0172

REKORD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
REKORD 1977–1986 SLSB-0172

REKORD E (17_, 11_, 14_, 16_, 18_, 19_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
REKORD E (17_, 11_, 14_, 16_, 18_, 19_) 1977–1982 SLSB-0172

REKORD E (61_, 66_, 67_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
REKORD E (61_, 66_, 67_) 1977–1982 SLSB-0172

REKORD E1

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
REKORD E1 1977–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

ROYALE COUPE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ROYALE COUPE 1978–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

SENATOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR 1978–1987 SLSB-0172
SENATOR 1987–1993 Trước dưới trái SLSB-0187
SENATOR 1987–1993 Phải SLSB-0188

SENATOR (B)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR (B) 1986–1994 Trước dưới trái SLSB-0187
SENATOR (B) 1986–1994 Trước dưới phải SLSB-0188

SENATOR A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR A 1978–1987 Dưới — cả hai bên SLSB-0172

SENATOR A (29_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR A (29_) 1984–1987 SLSB-0172

SENATOR B (29_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR B (29_) 1987–1993 Trái SLSB-0187
SENATOR B (29_) 1987–1993 Trước phải SLSB-0188

SENATOR B (V88)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENATOR B (V88) 1987–1993 SLSB-0187
SENATOR B (V88) 1987–1993 SLSB-0188
SENATOR B (V88) 1988–1990 SLSB-0187
SENATOR B (V88) 1988–1993 SLSB-0187
SENATOR B (V88) 1989–1993 SLSB-0187
SENATOR B (V88) 1990–1993 SLSB-0187

VECTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA 1988–1995 Trước dưới SLSB-0245
VECTRA 1995–2003 SLSB-0188

VECTRA A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA A SLSB-0245
VECTRA A 1988–1995 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0245

VECTRA A (86_, 87_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA A (86_, 87_) 1988–1995 Trước SLSB-0245

VECTRA A (J89) (1988.08 - 1995.12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA A (J89) (1988.08 - 1995.12) 1988–1995 Trước SLSB-0245

VECTRA A 3/5 PORTES (88_, 89_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA A 3/5 PORTES (88_, 89_) 1988–1995 Trước SLSB-0245

VECTRA A LIFTBACK (J89) (1988.04 - 1995.12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA A LIFTBACK (J89) (1988.04 - 1995.12) 1988–1995 Trước SLSB-0245

VECTRA B (J96)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VECTRA B (J96) 1995–2002 SLSB-0188
VECTRA B (J96) 1995–2003 SLSB-0188
VECTRA B (J96) 1996–2000 SLSB-0188

VIVARO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO 2001–2014 Trước — cả hai bên SLSB-0031

VIVARO (E7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO (E7) 2006–2014 Trước SLSB-0031

VIVARO (F7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO (F7) 2001–2014 Trước SLSB-0031

VIVARO (J7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO (J7) 2001–2014 Trước SLSB-0031

VIVARO A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO A 2001+ Trước dưới SLSB-0031
VIVARO A 2006–2014 SLSB-0031
VIVARO A 2006–2014 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0031

VIVARO A COMBI (X83) (2001.08 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO A COMBI (X83) (2001.08 - ) 2001+ Trước dưới SLSB-0031

VIVARO A FURGON (X83) (2001.08 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO A FURGON (X83) (2001.08 - ) 2001+ Trước dưới SLSB-0031

VIVARO A PLATFORMA / PODWOZIE (X83) (2001.08 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIVARO A PLATFORMA / PODWOZIE (X83) (2001.08 - ) 2001+ Trước dưới SLSB-0031

ZAFIRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA 1998–2010 Cả hai bên SLSB-0107
ZAFIRA 2008–2015 SLSB-0188
ZAFIRA 2016–2019 Cả hai bên SLSB-0245

ZAFIRA A (F75_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA A (F75_) 1999–2005 SLSB-0188

ZAFIRA A (T98)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA A (T98) 1999–2005 SLSB-0188

ZAFIRA B

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA B 2005–2014 SLSB-0107

ZAFIRA B (A05)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA B (A05) 2008–2015 SLSB-0188
ZAFIRA B (A05) 2009–2015 SLSB-0188

ZAFIRA FAMILY B (A05)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA FAMILY B (A05) 2008–2015 SLSB-0188

ZAFIRA TOURER C

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA TOURER C 2012+ Cả hai bên SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C 2012–2019 SLSB-0245

ZAFIRA TOURER C (P12)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA TOURER C (P12) 2011+ SLSB-0188
ZAFIRA TOURER C (P12) 2012+ SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12) 2013+ SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12) 2014+ SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12) 2015+ SLSB-0245
ZAFIRA TOURER C (P12) 2016+ SLSB-0245

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
1603121

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Opel?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Opel. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Opel không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Opel. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Opel là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật