Rotuyn trụ đứng cho Renault
0 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 28 model Renault, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
0Mã OE
6SKU SLOOP
28Model
ALASKAN
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| ALASKAN | 2016+ | Front Axle Arm/Rod, Upper Left/Right | SLSB-0102 |
CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1998–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1998–2010 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1999–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2000–2002 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2000–2008 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2009 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2016 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2002–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2003–2005 | — | SLSB-0182 |
CLIO II (BB_, CB_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CLIO II (BB_, CB_) | 1998–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 1998–2010 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 1999–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2000–2002 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2000–2008 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2001–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2001–2009 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2001–2016 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2002–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO II (BB_, CB_) | 2003–2005 | — | SLSB-0182 |
CLIO II HATCHBACK VAN (SB0/1/2_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CLIO II HATCHBACK VAN (SB0/1/2_) | 1998+ | — | SLSB-0182 |
| CLIO II HATCHBACK VAN (SB0/1/2_) | 2001+ | — | SLSB-0182 |
CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1998–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1998–2010 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 1999–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2000–2002 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2000–2008 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2009 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2001–2016 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2002–2005 | — | SLSB-0182 |
| CLIO MK II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) | 2003–2005 | — | SLSB-0182 |
ESPACE IV (JK0/1_) (2002.11 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| ESPACE IV (JK0/1_) (2002.11 - ) | 2002+ | Front Right | SLSB-0067 |
KADJAR (HA_, HL_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KADJAR (HA_, HL_) | 2015+ | — | SLSB-0104 |
KANGOO (KC0/1_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KANGOO (KC0/1_) | 2001+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO (KC0/1_) | 2002+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO (KC0/1_) | 2003+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO (KC0/1_) | 2005+ | — | SLSB-0182 |
KANGOO EXPRESS (FC0/1_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KANGOO EXPRESS (FC0/1_) | 2001+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO EXPRESS (FC0/1_) | 2002+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO EXPRESS (FC0/1_) | 2003+ | — | SLSB-0182 |
| KANGOO EXPRESS (FC0/1_) | 2005+ | — | SLSB-0182 |
KOLEOS I (HY_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KOLEOS I (HY_) | 2008+ | — | SLSB-0104 |
LAGUNA II (BG0/1_) (2001.03 - 2007.12)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LAGUNA II (BG0/1_) (2001.03 - 2007.12) | 2001–2007 | Front Right | SLSB-0067 |
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_) (2001.03 - 2007.12)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_) (2001.03 - 2007.12) | 2001–2007 | Front Right | SLSB-0067 |
MASTER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER | 2010–2018 | Front Left Lower | SLSB-0005 |
| MASTER | 2019–2019 | Front Left Lower | SLSB-0005 |
MASTER III
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III | 2010+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2010+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2010–2014 | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2010–2014 | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2010–2018 | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2010–2018 | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2013+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2013+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2014+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2014+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2014–2020 | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2014–2020 | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2018+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2018+ | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2019–2024 | Front Axle Arm/Rod, Lower Left | SLSB-0005 |
| MASTER III | 2019–2024 | Front Axle Arm/Rod, Lower Right | SLSB-0005 |
MASTER III AUTOBUS (JV) (2011.02 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III AUTOBUS (JV) (2011.02 - ) | 2011+ | Front | SLSB-0005 |
MASTER III AUTOBUS/AUTOCAR (JV)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III AUTOBUS/AUTOCAR (JV) | 2011+ | Front | SLSB-0005 |
MASTER III CAMION PLATE-FORME/CHÂSSIS (EV, HV, UV)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III CAMION PLATE-FORME/CHÂSSIS (EV, HV, UV) | 2010+ | Front | SLSB-0005 |
MASTER III FOURGON (FV)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III FOURGON (FV) | 2010+ | Front | SLSB-0005 |
MASTER III FURGON (FV) (2010.02 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III FURGON (FV) (2010.02 - ) | 2010+ | Front | SLSB-0005 |
MASTER III PLATFORMA / PODWOZIE (EV, HV, UV) (2010.02 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MASTER III PLATFORMA / PODWOZIE (EV, HV, UV) (2010.02 - ) | 2010+ | Front | SLSB-0005 |
SCÉNIC I MPV (JA0/1_, FA0_)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| SCÉNIC I MPV (JA0/1_, FA0_) | 1999–2003 | — | SLSB-0182 |
| SCÉNIC I MPV (JA0/1_, FA0_) | 2000–2003 | — | SLSB-0182 |
| SCÉNIC I MPV (JA0/1_, FA0_) | 2001–2003 | — | SLSB-0182 |
TRAFIC II AUTOBUS (JL) (2001.03 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC II AUTOBUS (JL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Lower | SLSB-0031 |
| TRAFIC II AUTOBUS (JL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Right | SLSB-0067 |
TRAFIC II FURGON (FL) (2001.03 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC II FURGON (FL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Lower | SLSB-0031 |
| TRAFIC II FURGON (FL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Right | SLSB-0067 |
TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL) (2001.03 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Lower | SLSB-0031 |
| TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL) (2001.03 - ) | 2001+ | Front Right | SLSB-0067 |
TRAFIC III AUTOBUS (JG_) (2014.05 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC III AUTOBUS (JG_) (2014.05 - ) | 2014+ | Front Right | SLSB-0067 |
TRAFIC III FURGON (FG_) (2014.05 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC III FURGON (FG_) (2014.05 - ) | 2014+ | Front Right | SLSB-0067 |
TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_) (2014.05 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_) (2014.05 - ) | 2014+ | Front Right | SLSB-0067 |
VEL SATIS (BJ0_) (2002.06 - )
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| VEL SATIS (BJ0_) (2002.06 - ) | 2002+ | Front Right | SLSB-0067 |
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Renault?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Renault. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Renault không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Renault. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Renault là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.