Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Renault ›
Rotuyn trụ đứng cho Renault
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Renault trên SLOOPZONE: 6 mã OE trên 103 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Renault
10 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 103 model Renault, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
6 Mã OE
10 SKU SLOOP
103 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
21
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
21
1989–1994
Trước
SLSB-0186
ALASKAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALASKAN
—
—
SLSB-0102
ALASKAN
2016+
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0102
ALASKAN
2016–2018
—
SLSB-0102
ALASKAN
2016–2018
—
SLSB-0205
ALASKAN
2017–2018
—
SLSB-0102
ALASKAN
2017–2018
—
SLSB-0205
ALASKAN
2017+
—
SLSB-0252
ALASKAN 2.3 DCI 163 4X4 (U3MB)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALASKAN 2.3 DCI 163 4X4 (U3MB)
2017+
—
SLSB-0252
ALASKAN 2.3 DCI 190 4X4 (U3MD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALASKAN 2.3 DCI 190 4X4 (U3MD)
2017+
—
SLSB-0252
AVANTIME
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTIME
2001–2003
Cả hai bên
SLSB-0091
CAPTUR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTUR
2013+
—
SLSB-0252
CAPTUR (J5_, H5_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTUR (J5_, H5_)
2013+
—
SLSB-0252
CAPTUR (J5_, H5_)
2013+
Trước
SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTUR I (J5_, H5_)
2013+
—
SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_)
2015+
—
SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_)
2016+
—
SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_)
2018+
—
SLSB-0252
CLIO GRANDTOUR (KR0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO GRANDTOUR (KR0/1_)
2008+
Trước dưới
SLSB-0252
CLIO III (BR0/1, CR0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO III (BR0/1, CR0/1)
2005+
Trước dưới
SLSB-0252
CLIO III (BR0/1, CR0/1)
2005–2014
Trước
SLSB-0252
CLIO III FURGON (SB_, SR_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO III FURGON (SB_, SR_)
2005+
Trước dưới
SLSB-0252
CLIO IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO IV
2012+
—
SLSB-0252
CLIO IV
2013+
—
SLSB-0252
CLIO IV
2014+
—
SLSB-0186
CLIO IV
2014+
—
SLSB-0252
CLIO IV
2015+
—
SLSB-0252
CLIO IV
2016+
—
SLSB-0252
CLIO IV
2018+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO IV (BH_)
2012+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
2013+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
2014+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
2015+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
2016+
—
SLSB-0252
CLIO IV (BH_)
2018+
—
SLSB-0252
CLIO IV (KH_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO IV (KH_)
2014+
—
SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLIO IV GRANDTOUR (KH_)
2012+
—
SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_)
2013+
—
SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_)
2016+
—
SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_)
2018+
—
SLSB-0252
Clio III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Clio III
2005–2006
—
SLSB-0100
Clio III
2005–2009
—
SLSB-0100
Clio III
2005–2009
Trước
SLSB-0252
Clio III
2007–2009
—
SLSB-0100
Clio III
2009–2013
—
SLSB-0100
DOKKER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DOKKER
2013+
—
SLSB-0186
DUSTER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DUSTER
2011–2018
—
SLSB-0067
ESPACE III AVANTIME
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESPACE III AVANTIME
1996–2002
Cả hai bên
SLSB-0091
ESPACE IV (JK0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESPACE IV (JK0/1_)
2002+
Trước phải
SLSB-0067
GRAND KANGOO (KW0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND KANGOO (KW0/1_)
2013+
—
SLSB-0252
GRAND KANGOO II (KW0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND KANGOO II (KW0/1_)
2013+
—
SLSB-0252
GRAND MODUS (F/JP0_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND MODUS (F/JP0_)
2004+
Trước
SLSB-0252
GRAND MODUS (F/JP0_)
2004+
Trước dưới
SLSB-0252
GRAND SCÉNIC II (JM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND SCÉNIC II (JM0/1_)
2004+
Trước dưới
SLSB-0252
GRAND SCÉNIC II (JM0/1_)
2004–2009
Trước
SLSB-0252
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1)
2013+
—
SLSB-0005
KADJAR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR
2015+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0104
KADJAR
2015–2018
—
SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR (HA_, HL_)
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_)
2016+
—
SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_)
2018+
—
SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_)
2021+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.2 TCE 130
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.2 TCE 130
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.3 TCE 140
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.3 TCE 140
2018+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.3 TCE 160 (HLNC)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.3 TCE 160 (HLNC)
2018+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.5 BLUE DCI 115
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.5 BLUE DCI 115
2018+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.5 DCI 110
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.5 DCI 110
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.6 DCI 130
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.6 DCI 130
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.6 DCI 130 4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.6 DCI 130 4X4
2015+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.6 TCE 165
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.6 TCE 165
2016+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 (HLA7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 (HLA7)
2018+
—
SLSB-0104
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 4WD (HLA7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 4WD (HLA7)
2018+
—
SLSB-0104
KANGOO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KANGOO
—
—
RN1006
KANGOO
1997–2001
—
SLSB-0252
KANGOO
1997–2008
—
SLSB-0252
KANGOO
1997–2009
—
SLSB-0252
KANGOO
2003–2008
—
SLSB-0252
KANGOO
2012+
—
SLSB-0252
KANGOO
2013+
—
SLSB-0252
KANGOO
2017+
—
SLSB-0252
KANGOO
2019+
—
SLSB-0252
KANGOO EXPRESS (FW0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KANGOO EXPRESS (FW0/1)
2013+
—
SLSB-0186
KANGOO EXPRESS (FW0/1)
2017+
—
SLSB-0186
KANGOO EXPRESS (FW0/1)
2019+
—
SLSB-0186
KANGOO EXPRESS (FW0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KANGOO EXPRESS (FW0/1_)
2013+
—
SLSB-0252
KANGOO EXPRESS (FW0/1_)
2017+
—
SLSB-0252
KOLEOS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS
—
—
NS1026
KOLEOS
2007–2011
—
SLSB-0104
KOLEOS
2007–2021
—
SLSB-0104
KOLEOS
2008–2016
Trước
SLSB-0104
KOLEOS
2013+
—
SLSB-0104
KOLEOS
2016+
—
SLSB-0104
KOLEOS
2016–2020
—
SLSB-0104
KOLEOS
2019–2021
—
SLSB-0104
KOLEOS (HY_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS (HY_)
2008+
Trước
SLSB-0104
KOLEOS (HY_)
2013+
—
SLSB-0104
KOLEOS I (HY_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS I (HY_)
2008+
—
SLSB-0104
KOLEOS I (HY_)
2013+
—
SLSB-0104
KOLEOS I (HY_)
2013+
—
SLSB-0252
KOLEOS II (HC_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS II (HC_)
2016+
—
SLSB-0104
KOLEOS II (HC_)
2016+
Trước
SLSB-0104
KOLEOS II (HC_)
2016+
—
SLSB-0252
KOLEOS II (HC_)
2019+
—
SLSB-0104
KOLEOS II (HC_)
2020+
—
SLSB-0104
KOLEOS II 1.3 TCE 160
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS II 1.3 TCE 160
2020+
—
SLSB-0104
KOLEOS II 1.6 DCI 130
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS II 1.6 DCI 130
2016+
—
SLSB-0104
KOLEOS II 1.7 BLUE DCI 150 (HCA7)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS II 1.7 BLUE DCI 150 (HCA7)
2019+
—
SLSB-0104
KOLEOS II 2.0 BLUE DCI 190 4WD (HCAN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOLEOS II 2.0 BLUE DCI 190 4WD (HCAN)
2019+
—
SLSB-0104
KOMBI (KM_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KOMBI (KM_)
2003–2009
Trước dưới
SLSB-0252
LAGUNA II (BG0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LAGUNA II (BG0/1_)
2001–2007
Trước phải
SLSB-0067
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_)
2001–2007
Trước phải
SLSB-0067
LOGAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN
2004–2015
Cả hai bên
SLSB-0091
LOGAN EXPRESS (US_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN EXPRESS (US_)
2007+
Trước dưới
SLSB-0252
LOGAN I (KS_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN I (KS_)
2007+
Trước
SLSB-0252
LOGAN I (LS_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN I (LS_)
2004+
Trước
SLSB-0252
LOGAN I (LS_)
2004+
Trước dưới
SLSB-0252
LOGAN I KOMBI (KS_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN I KOMBI (KS_)
2007+
Trước dưới
SLSB-0252
LOGAN SANDERO I
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LOGAN SANDERO I
2008–2014
Cả hai bên
SLSB-0091
MASTER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MASTER
—
—
RN1016
MASTER
2010–2018
Trước dưới trái
SLSB-0005
MASTER
2013+
—
SLSB-0005
MASTER
2014–2018
—
SLSB-0005
MASTER II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MASTER II
1998–2001
Cả hai bên
SLSB-0091
MASTER II MAXI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MASTER II MAXI
2004–2010
Cả hai bên
SLSB-0091
MASTER III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MASTER III
—
—
SLSB-0005
MASTER III
2006–2014
—
SLSB-0005
MASTER III
2006–2010
Cả hai bên
SLSB-0091
MASTER III
2010+
—
SLSB-0005
MASTER III
2010+
Trước
SLSB-0005
MASTER III
2010+
Trước dưới phải
SLSB-0005
MASTER III
2010–2018
—
SLSB-0005
MASTER III
2011+
Trước
SLSB-0005
MASTER III
2013+
—
SLSB-0005
MASTER III
2014+
—
SLSB-0005
MASTER III
2014–2018
—
SLSB-0005
MASTER III
2014–2024
—
SLSB-0005
MASTER III
2014–2025
—
SLSB-0005
MASTER III
2015+
—
SLSB-0005
MASTER III
2016+
—
SLSB-0005
MASTER III
2018+
—
SLSB-0005
MASTER III
2018–2024
—
SLSB-0005
MASTER III
2019+
—
SLSB-0005
MASTER III
2019–2024
—
SLSB-0005
MASTER III
2020+
—
SLSB-0005
MASTER IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MASTER IV
2024+
—
SLSB-0005
MEGANE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE
2003–2009
—
RN1022
MEGANE
2003–2009
Trước dưới phải
SLSB-0252
MEGANE II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II
2002–2010
—
SLSB-0252
MEGANE II
2003–2009
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_)
2001–2012
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_)
2002–2009
Trước
SLSB-0252
MEGANE II (KM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II (KM0/1_)
2003–2009
Trước
SLSB-0252
MEGANE II (LM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II (LM0/1_)
2003+
Trước
SLSB-0252
MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_)
2003–2009
Trước
SLSB-0252
MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_)
2003–2010
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE II HATCHBACK VAN (KM0/2_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II HATCHBACK VAN (KM0/2_)
2003–2009
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE II KOMBI (KM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II KOMBI (KM0/1_)
2003–2012
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE II SEDAN (LM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE II SEDAN (LM0/1_)
2003+
Trước dưới
SLSB-0252
MEGANE III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE III
2013+
—
SLSB-0005
MEGANE III (BZ0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE III (BZ0/1)
2013+
—
SLSB-0005
MEGANE III (DZ0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE III (DZ0/1)
2013+
—
SLSB-0005
MEGANE III (DZ0/1)
2014+
—
SLSB-0005
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1)
2013+
—
SLSB-0005
MEGANE IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MEGANE IV
2016+
—
SLSB-0252
MODUS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MODUS
2004–2008
—
SLSB-0100
MODUS
2004–2008
Trước
SLSB-0252
PODWOZIE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PODWOZIE
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
PODWOZIE
2010+
Trước
SLSB-0005
PODWOZIE
2018–2019
—
SLSB-0005
SANDERO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SANDERO
2009–2014
Cả hai bên
SLSB-0091
SANDERO
2009–2015
—
SLSB-0100
SANDERO STEPWAY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SANDERO STEPWAY
2009–2014
Cả hai bên
SLSB-0091
SANDERO STEPWAY
2009–2011
—
SLSB-0100
SANDERO/STEPWAY I (BS_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SANDERO/STEPWAY I (BS_)
2007+
Trước dưới
SLSB-0252
SANDERO/STEPWAY I (BS_)
2012+
—
SLSB-0252
SANDERO/STEPWAY II (B8_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SANDERO/STEPWAY II (B8_)
2013+
—
SLSB-0104
SCENIC I
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SCENIC I
1999–2003
—
SLSB-0252
SCENIC I
2000–2003
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0252
SCÉNIC II (JM0/1_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SCÉNIC II (JM0/1_)
2003–2009
Trước
SLSB-0252
SCÉNIC II (JM0/1_)
2003–2010
Trước dưới
SLSB-0252
SCÉNIC III (JZ0/1)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SCÉNIC III (JZ0/1)
2013+
—
SLSB-0005
SYMBOL III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SYMBOL III
2013+
—
SLSB-0186
SYMBOL III
2014+
—
SLSB-0186
SYMBOL III
2019+
—
SLSB-0186
THALIA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
THALIA
2013+
—
SLSB-0252
THALIA III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
THALIA III
2013+
—
SLSB-0186
THALIA III
2014+
—
SLSB-0186
THALIA III
2019+
—
SLSB-0186
TRAFIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC
2001–2014
—
5450300QAS
TRAFIC
2014+
—
SLSB-0031
TRAFIC
2015+
—
SLSB-0031
TRAFIC
2019+
—
SLSB-0031
TRAFIC
2021+
—
SLSB-0031
TRAFIC II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC II
2001+
Trước
SLSB-0031
TRAFIC II
2001+
Trước dưới
SLSB-0031
TRAFIC II
2001–2014
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0031
TRAFIC II AUTOBUS (JL)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC II AUTOBUS (JL)
2001+
Trước phải
SLSB-0067
TRAFIC II FURGON (FL)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC II FURGON (FL)
2001+
Trước phải
SLSB-0067
TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL)
2001+
Trước phải
SLSB-0067
TRAFIC III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC III
2014+
—
SLSB-0031
TRAFIC III
2015+
—
SLSB-0031
TRAFIC III
2019+
—
SLSB-0031
TRAFIC III
2021+
—
SLSB-0031
TRAFIC III AUTOBUS (JG_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC III AUTOBUS (JG_)
2014+
Trước phải
SLSB-0067
TRAFIC III FURGON (FG_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC III FURGON (FG_)
2014+
Trước phải
SLSB-0067
TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_)
2014+
Trước phải
SLSB-0067
TWIZY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TWIZY
2012+
—
SLSB-0252
TWIZY (MAM_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TWIZY (MAM_)
2012+
—
SLSB-0252
TWIZY (MAM_)
2012+
Trước dưới
SLSB-0252
TWIZY (MAM_)
2020+
—
SLSB-0252
VEL SATIS (BJ0_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VEL SATIS (BJ0_)
2002+
Trước phải
SLSB-0067
ZOE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZOE
2012–2024
—
SLSB-0100
ZOE
2012+
—
SLSB-0252
ZOE
2016–2024
—
SLSB-0100
ZOE (BFM_)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZOE (BFM_)
2012+
—
SLSB-0252
ZOE (BFM_)
2016+
—
SLSB-0252
ZOE (BFM_)
2017+
—
SLSB-0252
ZOE (BFM_)
2018+
—
SLSB-0252
ZOE (BFM_)
2019+
—
SLSB-0252
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Renault?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Renault. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Renault không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Renault. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Renault là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.