Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Renault

10 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 103 model Renault, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

6Mã OE
10SKU SLOOP
103Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

19 I (B/C53)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
19 I (B/C53) 1988–1994 — 77 02 127 160

21

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
21 1989–1994 Trước SLSB-0186

ALASKAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALASKAN — — SLSB-0102
ALASKAN 2016+ Trước trên — cả hai bên SLSB-0102
ALASKAN 2016–2018 — SLSB-0102
ALASKAN 2016–2018 — SLSB-0205
ALASKAN 2017–2018 — SLSB-0102
ALASKAN 2017–2018 — SLSB-0205
ALASKAN 2017+ — SLSB-0252

ALASKAN 2.3 DCI 163 4X4 (U3MB)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALASKAN 2.3 DCI 163 4X4 (U3MB) 2017+ — SLSB-0252

ALASKAN 2.3 DCI 190 4X4 (U3MD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALASKAN 2.3 DCI 190 4X4 (U3MD) 2017+ — SLSB-0252

AVANTIME

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTIME 2001–2003 Cả hai bên SLSB-0091

CAPTUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTUR 2013+ — SLSB-0252

CAPTUR (J5_, H5_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTUR (J5_, H5_) 2013+ — SLSB-0252
CAPTUR (J5_, H5_) 2013+ Trước SLSB-0252

CAPTUR I (J5_, H5_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTUR I (J5_, H5_) 2013+ — SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_) 2015+ — SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_) 2016+ — SLSB-0252
CAPTUR I (J5_, H5_) 2018+ — SLSB-0252

CLIO GRANDTOUR (KR0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO GRANDTOUR (KR0/1_) 2008+ Trước dưới SLSB-0252

CLIO III (BR0/1, CR0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III (BR0/1, CR0/1) 2005+ Trước dưới SLSB-0252
CLIO III (BR0/1, CR0/1) 2005–2014 Trước SLSB-0252

CLIO III FURGON (SB_, SR_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III FURGON (SB_, SR_) 2005+ Trước dưới SLSB-0252

CLIO IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV 2012+ — SLSB-0252
CLIO IV 2013+ — SLSB-0252
CLIO IV 2014+ — SLSB-0186
CLIO IV 2014+ — SLSB-0252
CLIO IV 2015+ — SLSB-0252
CLIO IV 2016+ — SLSB-0252
CLIO IV 2018+ — SLSB-0252

CLIO IV (BH_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV (BH_) 2012+ — SLSB-0252
CLIO IV (BH_) 2013+ — SLSB-0252
CLIO IV (BH_) 2014+ — SLSB-0252
CLIO IV (BH_) 2015+ — SLSB-0252
CLIO IV (BH_) 2016+ — SLSB-0252
CLIO IV (BH_) 2018+ — SLSB-0252

CLIO IV (KH_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV (KH_) 2014+ — SLSB-0252

CLIO IV GRANDTOUR (KH_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV GRANDTOUR (KH_) 2012+ — SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_) 2013+ — SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_) 2016+ — SLSB-0252
CLIO IV GRANDTOUR (KH_) 2018+ — SLSB-0252

Clio III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Clio III 2005–2006 — SLSB-0100
Clio III 2005–2009 — SLSB-0100
Clio III 2005–2009 Trước SLSB-0252
Clio III 2007–2009 — SLSB-0100
Clio III 2009–2013 — SLSB-0100

DOKKER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DOKKER 2013+ — SLSB-0186

DUSTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DUSTER 2011–2018 — SLSB-0067

ESPACE III AVANTIME

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESPACE III AVANTIME 1996–2002 Cả hai bên SLSB-0091

ESPACE IV (JK0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESPACE IV (JK0/1_) 2002+ Trước phải SLSB-0067

GRAND KANGOO (KW0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND KANGOO (KW0/1_) 2013+ — SLSB-0252

GRAND KANGOO II (KW0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND KANGOO II (KW0/1_) 2013+ — SLSB-0252

GRAND MODUS (F/JP0_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND MODUS (F/JP0_) 2004+ Trước SLSB-0252
GRAND MODUS (F/JP0_) 2004+ Trước dưới SLSB-0252

GRAND SCÉNIC II (JM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCÉNIC II (JM0/1_) 2004+ Trước dưới SLSB-0252
GRAND SCÉNIC II (JM0/1_) 2004–2009 Trước SLSB-0252

GRAND SCÉNIC III (JZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2013+ — SLSB-0005

KADJAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 2015+ — SLSB-0104
KADJAR 2015+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0104
KADJAR 2015–2018 — SLSB-0104

KADJAR (HA_, HL_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR (HA_, HL_) 2015+ — SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_) 2016+ — SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_) 2018+ — SLSB-0104
KADJAR (HA_, HL_) 2021+ — SLSB-0104

KADJAR 1.2 TCE 130

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.2 TCE 130 2015+ — SLSB-0104

KADJAR 1.3 TCE 140

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.3 TCE 140 2018+ — SLSB-0104

KADJAR 1.3 TCE 160 (HLNC)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.3 TCE 160 (HLNC) 2018+ — SLSB-0104

KADJAR 1.5 BLUE DCI 115

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.5 BLUE DCI 115 2018+ — SLSB-0104

KADJAR 1.5 DCI 110

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.5 DCI 110 2015+ — SLSB-0104

KADJAR 1.6 DCI 130

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.6 DCI 130 2015+ — SLSB-0104

KADJAR 1.6 DCI 130 4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.6 DCI 130 4X4 2015+ — SLSB-0104

KADJAR 1.6 TCE 165

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.6 TCE 165 2016+ — SLSB-0104

KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 (HLA7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 (HLA7) 2018+ — SLSB-0104

KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 4WD (HLA7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 1.7 BLUE DCI 150 4WD (HLA7) 2018+ — SLSB-0104

KANGOO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO — — RN1006
KANGOO 1997–2001 — SLSB-0252
KANGOO 1997–2008 — SLSB-0252
KANGOO 1997–2009 — SLSB-0252
KANGOO 2003–2008 — SLSB-0252
KANGOO 2012+ — SLSB-0252
KANGOO 2013+ — SLSB-0252
KANGOO 2017+ — SLSB-0252
KANGOO 2019+ — SLSB-0252

KANGOO EXPRESS (FW0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO EXPRESS (FW0/1) 2013+ — SLSB-0186
KANGOO EXPRESS (FW0/1) 2017+ — SLSB-0186
KANGOO EXPRESS (FW0/1) 2019+ — SLSB-0186

KANGOO EXPRESS (FW0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO EXPRESS (FW0/1_) 2013+ — SLSB-0252
KANGOO EXPRESS (FW0/1_) 2017+ — SLSB-0252

KOLEOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS — — NS1026
KOLEOS 2007–2011 — SLSB-0104
KOLEOS 2007–2021 — SLSB-0104
KOLEOS 2008–2016 Trước SLSB-0104
KOLEOS 2013+ — SLSB-0104
KOLEOS 2016+ — SLSB-0104
KOLEOS 2016–2020 — SLSB-0104
KOLEOS 2019–2021 — SLSB-0104

KOLEOS (HY_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS (HY_) 2008+ Trước SLSB-0104
KOLEOS (HY_) 2013+ — SLSB-0104

KOLEOS I (HY_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS I (HY_) 2008+ — SLSB-0104
KOLEOS I (HY_) 2013+ — SLSB-0104
KOLEOS I (HY_) 2013+ — SLSB-0252

KOLEOS II (HC_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II (HC_) 2016+ — SLSB-0104
KOLEOS II (HC_) 2016+ Trước SLSB-0104
KOLEOS II (HC_) 2016+ — SLSB-0252
KOLEOS II (HC_) 2019+ — SLSB-0104
KOLEOS II (HC_) 2020+ — SLSB-0104

KOLEOS II 1.3 TCE 160

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II 1.3 TCE 160 2020+ — SLSB-0104

KOLEOS II 1.6 DCI 130

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II 1.6 DCI 130 2016+ — SLSB-0104

KOLEOS II 1.7 BLUE DCI 150 (HCA7)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II 1.7 BLUE DCI 150 (HCA7) 2019+ — SLSB-0104

KOLEOS II 2.0 BLUE DCI 190 4WD (HCAN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS II 2.0 BLUE DCI 190 4WD (HCAN) 2019+ — SLSB-0104

KOMBI (KM_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOMBI (KM_) 2003–2009 Trước dưới SLSB-0252

LAGUNA II (BG0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA II (BG0/1_) 2001–2007 Trước phải SLSB-0067

LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1_) 2001–2007 Trước phải SLSB-0067

LOGAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN 2004–2015 Cả hai bên SLSB-0091

LOGAN EXPRESS (US_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN EXPRESS (US_) 2007+ Trước dưới SLSB-0252

LOGAN I (KS_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN I (KS_) 2007+ Trước SLSB-0252

LOGAN I (LS_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN I (LS_) 2004+ Trước SLSB-0252
LOGAN I (LS_) 2004+ Trước dưới SLSB-0252

LOGAN I KOMBI (KS_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN I KOMBI (KS_) 2007+ Trước dưới SLSB-0252

LOGAN SANDERO I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN SANDERO I 2008–2014 Cả hai bên SLSB-0091

MASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER — — RN1016
MASTER 2010–2018 Trước dưới trái SLSB-0005
MASTER 2013+ — SLSB-0005
MASTER 2014–2018 — SLSB-0005

MASTER II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER II 1998–2001 Cả hai bên SLSB-0091

MASTER II MAXI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER II MAXI 2004–2010 Cả hai bên SLSB-0091

MASTER III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER III — — SLSB-0005
MASTER III 2006–2014 — SLSB-0005
MASTER III 2006–2010 Cả hai bên SLSB-0091
MASTER III 2010+ — SLSB-0005
MASTER III 2010+ Trước SLSB-0005
MASTER III 2010+ Trước dưới phải SLSB-0005
MASTER III 2010–2018 — SLSB-0005
MASTER III 2011+ Trước SLSB-0005
MASTER III 2013+ — SLSB-0005
MASTER III 2014+ — SLSB-0005
MASTER III 2014–2018 — SLSB-0005
MASTER III 2014–2024 — SLSB-0005
MASTER III 2014–2025 — SLSB-0005
MASTER III 2015+ — SLSB-0005
MASTER III 2016+ — SLSB-0005
MASTER III 2018+ — SLSB-0005
MASTER III 2018–2024 — SLSB-0005
MASTER III 2019+ — SLSB-0005
MASTER III 2019–2024 — SLSB-0005
MASTER III 2020+ — SLSB-0005

MASTER IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER IV 2024+ — SLSB-0005

MEGANE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE 2003–2009 — RN1022
MEGANE 2003–2009 Trước dưới phải SLSB-0252

MEGANE II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II 2002–2010 — SLSB-0252
MEGANE II 2003–2009 Trước dưới SLSB-0252

MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_) 2001–2012 Trước dưới SLSB-0252
MEGANE II (BM0/1_, CM0/1_) 2002–2009 Trước SLSB-0252

MEGANE II (KM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II (KM0/1_) 2003–2009 Trước SLSB-0252

MEGANE II (LM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II (LM0/1_) 2003+ Trước SLSB-0252

MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_) 2003–2009 Trước SLSB-0252
MEGANE II COUPÉ-CABRIOLET (EM0/1_) 2003–2010 Trước dưới SLSB-0252

MEGANE II HATCHBACK VAN (KM0/2_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II HATCHBACK VAN (KM0/2_) 2003–2009 Trước dưới SLSB-0252

MEGANE II KOMBI (KM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II KOMBI (KM0/1_) 2003–2012 Trước dưới SLSB-0252

MEGANE II SEDAN (LM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II SEDAN (LM0/1_) 2003+ Trước dưới SLSB-0252

MEGANE III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III 2013+ — SLSB-0005

MEGANE III (BZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III (BZ0/1) 2013+ — SLSB-0005

MEGANE III (DZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III (DZ0/1) 2013+ — SLSB-0005
MEGANE III (DZ0/1) 2014+ — SLSB-0005

MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2013+ — SLSB-0005

MEGANE IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE IV 2016+ — SLSB-0252

MODUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MODUS 2004–2008 — SLSB-0100
MODUS 2004–2008 Trước SLSB-0252

PODWOZIE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PODWOZIE 2001+ Trước dưới SLSB-0031
PODWOZIE 2010+ Trước SLSB-0005
PODWOZIE 2018–2019 — SLSB-0005

SANDERO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANDERO 2009–2014 Cả hai bên SLSB-0091
SANDERO 2009–2015 — SLSB-0100

SANDERO STEPWAY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANDERO STEPWAY 2009–2014 Cả hai bên SLSB-0091
SANDERO STEPWAY 2009–2011 — SLSB-0100

SANDERO/STEPWAY I (BS_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANDERO/STEPWAY I (BS_) 2007+ Trước dưới SLSB-0252
SANDERO/STEPWAY I (BS_) 2012+ — SLSB-0252

SANDERO/STEPWAY II (B8_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANDERO/STEPWAY II (B8_) 2013+ — SLSB-0104

SCENIC I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC I 1999–2003 — SLSB-0252
SCENIC I 2000–2003 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0252

SCÉNIC II (JM0/1_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC II (JM0/1_) 2003–2009 Trước SLSB-0252
SCÉNIC II (JM0/1_) 2003–2010 Trước dưới SLSB-0252

SCÉNIC III (JZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC III (JZ0/1) 2013+ — SLSB-0005

SYMBOL III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL III 2013+ — SLSB-0186
SYMBOL III 2014+ — SLSB-0186
SYMBOL III 2019+ — SLSB-0186

THALIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA 2013+ — SLSB-0252

THALIA III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA III 2013+ — SLSB-0186
THALIA III 2014+ — SLSB-0186
THALIA III 2019+ — SLSB-0186

TRAFIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC 2001–2014 — 5450300QAS
TRAFIC 2014+ — SLSB-0031
TRAFIC 2015+ — SLSB-0031
TRAFIC 2019+ — SLSB-0031
TRAFIC 2021+ — SLSB-0031

TRAFIC II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II 2001+ Trước SLSB-0031
TRAFIC II 2001+ Trước dưới SLSB-0031
TRAFIC II 2001–2014 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0031

TRAFIC II AUTOBUS (JL)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II AUTOBUS (JL) 2001+ Trước phải SLSB-0067

TRAFIC II FURGON (FL)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II FURGON (FL) 2001+ Trước phải SLSB-0067

TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II PLATFORMA / PODWOZIE (EL) 2001+ Trước phải SLSB-0067

TRAFIC III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC III 2014+ — SLSB-0031
TRAFIC III 2015+ — SLSB-0031
TRAFIC III 2019+ — SLSB-0031
TRAFIC III 2021+ — SLSB-0031

TRAFIC III AUTOBUS (JG_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC III AUTOBUS (JG_) 2014+ Trước phải SLSB-0067

TRAFIC III FURGON (FG_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC III FURGON (FG_) 2014+ Trước phải SLSB-0067

TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC III PLATFORMA / PODWOZIE (EG_) 2014+ Trước phải SLSB-0067

TWIZY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWIZY 2012+ — SLSB-0252

TWIZY (MAM_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWIZY (MAM_) 2012+ — SLSB-0252
TWIZY (MAM_) 2012+ Trước dưới SLSB-0252
TWIZY (MAM_) 2020+ — SLSB-0252

VEL SATIS (BJ0_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VEL SATIS (BJ0_) 2002+ Trước phải SLSB-0067

ZOE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZOE 2012–2024 — SLSB-0100
ZOE 2012+ — SLSB-0252
ZOE 2016–2024 — SLSB-0100

ZOE (BFM_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZOE (BFM_) 2012+ — SLSB-0252
ZOE (BFM_) 2016+ — SLSB-0252
ZOE (BFM_) 2017+ — SLSB-0252
ZOE (BFM_) 2018+ — SLSB-0252
ZOE (BFM_) 2019+ — SLSB-0252

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Renault?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Renault. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Renault không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Renault. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Renault là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật