Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Suzuki ›
Rotuyn trụ đứng cho Suzuki
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Suzuki trên SLOOPZONE: 12 mã OE trên 29 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Suzuki
9 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 29 model Suzuki, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
12 Mã OE
9 SKU SLOOP
29 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
ACROSS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACROSS
2020–2025
—
SLSB-0258
ALTO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALTO
—
—
SLSB-0231
ALTO
2008–2014
—
SLSB-0231
ALTO
2009+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
ALTO
2009–2014
—
SLSB-0231
ALTO
2009–2014
Trước dưới trái
SLSB-0231
ALTO
2009–2014
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
ALTO
2009–2015
—
SLSB-0231
ALTO
2009–2015
Trước
SLSB-0231
ALTO
2009–2015
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
ALTO
2009–2015
Dưới
SLSB-0231
ALTO
2009–2021
—
SLSB-0231
ALTO
2012+
—
SLSB-0231
BALENO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BALENO
2016+
—
SLSB-0231
BALENO
2016–2022
—
SLSB-0231
BALENO
2016–2022
Trước
SLSB-0231
BALENO
2021+
Cả hai bên
SLSB-0149
BALENO
2021–2026
—
SLSB-0149
BREZZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BREZZA
2020+
Cả hai bên
SLSB-0149
BREZZA
2020–2026
—
SLSB-0149
CARRY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CARRY
2013+
—
SLSB-0231
CARRY
2013+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
CARRY
2014+
—
SLSB-0231
CARRY
2016+
—
SLSB-0205
CELERIO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CELERIO
2008–2015
Trước
SLSB-0231
CELERIO
2008–2015
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
CELERIO
2009–2021
—
SLSB-0231
CELERIO
2013–2021
—
SLSB-0231
CELERIO
2014–2021
—
SLSB-0231
CELERIO
2014–2021
Trước
SLSB-0231
CIAZ
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CIAZ
2015+
—
SLSB-0231
CIAZ
2018+
—
SLSB-0231
CIAZ
2018+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
DZIRE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DZIRE
2020+
—
SLSB-0231
DZIRE
2020+
Trước
SLSB-0231
DZIRE
2020–2026
—
SLSB-0231
EQUATOR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUATOR
2009–2012
—
CMS30122
EQUATOR
2009–2012
—
CMS30124
EQUATOR
2009–2012
Trước dưới
SLSB-0205
ERTIGA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ERTIGA
2012–2018
—
SLSB-0149
ERTIGA
2012–2018
—
SLSB-0231
ERTIGA
2012–2018
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
ERTIGA
2018+
Cả hai bên
SLSB-0149
ERTIGA
2018+
—
SLSB-0231
ERTIGA
2020–2022
—
SLSB-0149
EVERY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVERY
—
—
SLSB-0231
EVERY
2013+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
EVERY
2013–2015
—
SLSB-0231
EVERY
2015+
Trước
SLSB-0231
EVERY
2015+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
EVERY
2015–2026
—
SLSB-0231
FORENZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FORENZA
2003–2005
—
SLSB-0231
FRONX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FRONX
2023+
Cả hai bên
SLSB-0149
FRONX
2023–2026
—
SLSB-0149
FRONX
2024+
—
SLSB-0231
GRAND VITARA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND VITARA
1988–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
GRAND VITARA
1989–1998
Trước dưới
SLSB-0176
GRAND VITARA
1998–2000
—
SLSB-0176
GRAND VITARA
1998–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
GRAND VITARA
2001–2008
Cả hai bên
SLSB-0149
GRAND VITARA
2001–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
GRAND VITARA
2003–2003
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2005+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2005–2008
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2005–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2005–2009
Cả hai bên
SLSB-0149
GRAND VITARA
2006+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2006–2007
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2006–2008
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2007–2010
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2008+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2008–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2009+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2009–2010
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2009–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2010+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2013+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2013+
—
SLSB-0176
GRAND VITARA
2016+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA
2016+
—
SLSB-0176
GRAND VITARA II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND VITARA II
2005+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2005–2008
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2005–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2006+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2006–2007
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2006–2008
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2007–2010
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2008+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2008–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2009+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2009–2010
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2009–2015
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2010+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2013+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2013+
—
SLSB-0176
GRAND VITARA II
2016+
—
SLSB-0103
GRAND VITARA II
2016+
—
SLSB-0176
JIMNY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
JIMNY
2000+
Dưới
SLSB-0176
JIMNY
2014+
—
SLSB-0205
JIMNY
2018+
—
SLSB-0176
JIMNY
2018–2026
—
SLSB-0176
JIMNY
2020–2026
—
SLSB-0176
KEI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KEI
2010+
—
SLSB-0231
LIANA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LIANA
2002+
—
SLSB-0231
MARUTI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MARUTI
2010+
Trước dưới phải
SLSB-0231
PALETTE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PALETTE
2008–2013
Trước
SLSB-0231
SOLIO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SOLIO
2011+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SPLASH
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPLASH
2012+
—
SLSB-0231
SWACE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SWACE
2020–2025
—
SLSB-0036
SWIFT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SWIFT
2010–2020
Dưới — cả hai bên
45700-71L00
SWIFT
—
—
SLSB-0231
SWIFT
2002+
—
SLSB-0235
SWIFT
2004–2006
Trước dưới
SLSB-0235
SWIFT
2008–2012
Trước
SLSB-0235
SWIFT
2009–2013
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2009–2021
—
SLSB-0231
SWIFT
2009–2026
—
SLSB-0231
SWIFT
2010+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2010–2013
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2010–2016
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2010–2017
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2010–2017
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2010–2019
—
SLSB-0231
SWIFT
2010–2020
—
SLSB-0231
SWIFT
2010–2020
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2011+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2011–2014
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2011–2015
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2011–2018
—
SLSB-0231
SWIFT
2011–2018
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2011–2018
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2011–2019
—
SLSB-0231
SWIFT
2011–2020
—
SLSB-0231
SWIFT
2011–2020
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2012–2017
—
SLSB-0231
SWIFT
2012–2020
—
SLSB-0231
SWIFT
2013+
—
SLSB-0231
SWIFT
2013–2017
—
SLSB-0231
SWIFT
2013–2017
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2013–2018
—
SLSB-0231
SWIFT
2013–2018
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2013–2018
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2015–2018
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2016+
Cả hai bên
SLSB-0149
SWIFT
2016–2026
—
SLSB-0149
SWIFT
2016+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2016–2026
—
SLSB-0231
SWIFT
2017–2026
—
SLSB-0149
SWIFT
2017+
—
SLSB-0231
SWIFT
2017+
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2017+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0231
SWIFT
2017–2023
—
SLSB-0231
SWIFT
2017–2026
—
SLSB-0231
SWIFT
2019+
—
SLSB-0231
SWIFT
2020–2024
—
SLSB-0149
SWIFT
2020–2026
—
SLSB-0149
SWIFT
2020+
—
SLSB-0231
SWIFT
2020–2026
—
SLSB-0231
SWIFT
2023+
SLSB-0149
SWIFT
2023–2026
—
SLSB-0149
SWIFT
2023+
—
SLSB-0231
SWIFT
2023+
Trước
SLSB-0231
SWIFT
2023–2026
—
SLSB-0231
SX4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SX4
2006–2009
Cả hai bên
SLSB-0149
SX4
2006–2015
Cả hai bên
SLSB-0149
SX4
2006–2026
—
SLSB-0149
SX4
2006+
—
SLSB-0231
SX4
2013–2022
—
SLSB-0149
SX4
2013+
—
SLSB-0231
SX4
2015–2022
—
SLSB-0149
SX4
2016–2022
—
SLSB-0149
Swace
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Swace
2020–2025
—
SLSB-0036
VITARA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VITARA
1988–1998
—
GK9739
VITARA
1988–1999
Dưới — cả hai bên
CBS-7
VITARA
1988–2002
Dưới — cả hai bên
45700-60A01
VITARA
1988–2005
Dưới — cả hai bên
45700-60A00
VITARA
—
—
SLSB-0176
VITARA
1988+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1995
—
SLSB-0176
VITARA
1988–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1995
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1988–1997
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1997
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1998
—
SLSB-0176
VITARA
1988–1998
Trước — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1998
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–1998
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1988–1999
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–2000
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1988–2002
Trước — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1989–1998
—
SLSB-0176
VITARA
1989–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1989–1998
Trước dưới
SLSB-0176
VITARA
1989–1998
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1989–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1989–2000
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1989–2005
—
SLSB-0176
VITARA
1990–1996
—
SLSB-0176
VITARA
1990–1997
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1990–1998
—
SLSB-0176
VITARA
1990–1998
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1990–1999
—
SLSB-0176
VITARA
1990–1999
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1994–1997
—
SLSB-0176
VITARA
1994–1998
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1995–1998
—
SLSB-0176
VITARA
1995–1998
Dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1995–1998
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1995–1999
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1996–1998
—
SLSB-0176
VITARA
1996–1998
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1996–1999
Dưới
SLSB-0176
VITARA
1997–2002
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0176
VITARA
1997–2005
—
SLSB-0176
VITARA
2002–2005
—
SLSB-0176
VITARA
2003–2005
—
SLSB-0176
VITARA
2005–2008
Cả hai bên
SLSB-0149
VITARA
2014–2018
Cả hai bên
SLSB-0149
VITARA
2014+
—
SLSB-0231
VITARA
2015+
—
SLSB-0231
X-90
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
X-90
1995–1997
—
SLSB-0176
X-90
1996–1998
Trước dưới
SLSB-0176
XL-6
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
XL-6
2019–2026
—
SLSB-0149
XL-6
2019+
—
SLSB-0231
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Suzuki?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Suzuki. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Suzuki không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Suzuki. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Suzuki là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.