Rotuyn trụ đứng cho Vw
1 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 52 model Vw, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
1Mã OE
14SKU SLOOP
52Model
BORA
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| BORA | 1998–2000 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
DASHER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| DASHER | 1978–1981 | Front Lower | SLSB-0143 |
EUROVAN
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| EUROVAN | 1995–1995 | Left Outer | SLSB-0207 |
| EUROVAN | 1995–1995 | Left Outer | SLSB-0208 |
| EUROVAN | 1997–1997 | Front Left Outer | SLSB-0208 |
| EUROVAN | 1999–2003 | Front Left Outer | SLSB-0208 |
GOLF
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| GOLF | 2003–2009 | Rear Right Lower | SLSB-0070 |
GOLF IV
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| GOLF IV | 1997–2000 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 1997–2001 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 1997–2006 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 1998–2001 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 1998–2004 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 1999–2002 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2000–2006 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2001–2006 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2002–2004 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2002–2005 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2003–2007 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| GOLF IV | 2004–2004 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
GOLF VIII (CD1)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| GOLF VIII (CD1) | 2020+ | — | SLSB-0040 |
GTI
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| GTI | 2003–2009 | Rear Right Lower | SLSB-0070 |
JETTA IV
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| JETTA IV | 1998–2002 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| JETTA IV | 2002–2005 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| JETTA IV | 2008–2012 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
KOMBI BOX (T2)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KOMBI BOX (T2) | 1992–1999 | — | SLSB-0207 |
KOMBI VAN (T2)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| KOMBI VAN (T2) | 1992–1999 | — | SLSB-0207 |
LT
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT | 1996–2006 | Front Lower | SLSB-0124 |
LT (II)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT (II) | 1996–2006 | Front Lower Left And Right | SLSB-0124 |
LT 28-35 II AUTOBUS/AUTOCAR (2DB, 2DE, 2DK)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-35 II AUTOBUS/AUTOCAR (2DB, 2DE, 2DK) | 1996–2006 | Front | SLSB-0124 |
LT 28-35 II BUS (2DB, 2DE, 2DK)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-35 II BUS (2DB, 2DE, 2DK) | 1996–2006 | Front Left Right | SLSB-0124 |
LT 28-35 II Bus (2DB, 2DE, 2DK)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-35 II Bus (2DB, 2DE, 2DK) | 1997–2003 | — | SLSB-0088 |
LT 28-35-46
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-35-46 | 1996+ | Front Axle Left/Right Lower | SLSB-0124 |
LT 28-46 II BOX (2DA, 2DD, 2DH)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-46 II BOX (2DA, 2DD, 2DH) | 1996–2006 | Front Left Right | SLSB-0124 |
LT 28-46 II CAMION PLATE-FORME/CHÂSSIS (2DC, 2DF, 2DG, 2DL,
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-46 II CAMION PLATE-FORME/CHÂSSIS (2DC, 2DF, 2DG, 2DL, | 1996–2006 | Front | SLSB-0124 |
LT 28-46 II Platform/Chassis (2DC, 2DF, 2DG, 2DL, 2DM)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-46 II Platform/Chassis (2DC, 2DF, 2DG, 2DL, 2DM) | 1997–2002 | — | SLSB-0088 |
LT 28-46 II Van (2DA, 2DD, 2DH)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LT 28-46 II Van (2DA, 2DD, 2DH) | 1997–2002 | — | SLSB-0088 |
MULTIVAN
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MULTIVAN | 1990–1995 | Steering system | SLSB-0208 |
| MULTIVAN | 1996–2003 | Steering system, Left | SLSB-0208 |
| MULTIVAN | 1996–2003 | Steering system, Right | SLSB-0208 |
NEW BEETLE
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| NEW BEETLE | 1998–2001 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| NEW BEETLE | 1998–2004 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| NEW BEETLE | 2000–2005 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| NEW BEETLE | 2002–2010 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
NEW BEETLE (9C1, 1C1) (1998.01 - 2010.11)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| NEW BEETLE (9C1, 1C1) (1998.01 - 2010.11) | 1998–2010 | Front Left | SLSB-0136 |
NEW BEETLE CONVERTIBLE
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| NEW BEETLE CONVERTIBLE | 2002–2010 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
| NEW BEETLE CONVERTIBLE | 2003–2010 | Steering system, Left/Right | SLSB-0021 |
PASSAT (32B) (1979.11 - 1989.06)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PASSAT (32B) (1979.11 - 1989.06) | 1979–1989 | Front | SLSB-0167 |
| PASSAT (32B) (1979.11 - 1989.06) | 1979–1989 | Front Left | SLSB-0167 |
PASSAT SEDAN (32) (1973.05 - 1982.07)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PASSAT SEDAN (32) (1973.05 - 1982.07) | 1973–1982 | Front | SLSB-0167 |
PASSAT SEDAN (32B) (1984.08 - 1989.06)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PASSAT SEDAN (32B) (1984.08 - 1989.06) | 1984–1989 | Front | SLSB-0167 |
| PASSAT SEDAN (32B) (1984.08 - 1989.06) | 1984–1989 | Front Left | SLSB-0167 |
PASSAT VARIANT
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PASSAT VARIANT | 1985–1988 | Steering system, Left/Right | SLSB-0167 |
PASSAT VARIANT (33B) (1980.08 - 1989.06)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PASSAT VARIANT (33B) (1980.08 - 1989.06) | 1980–1989 | Front | SLSB-0167 |
| PASSAT VARIANT (33B) (1980.08 - 1989.06) | 1980–1989 | Front Left | SLSB-0167 |
PHAETON
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PHAETON | 2002–2016 | Front | SLSB-0216 |
| PHAETON | 2004–2006 | Front Outer | SLSB-0216 |
QUANTUM
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| QUANTUM | 1982–1982 | Front Lower | SLSB-0143 |
| QUANTUM | 1983–1984 | Front Lower | SLSB-0143 |
| QUANTUM | 1985–1988 | Front Lower | SLSB-0143 |
RABBIT
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| RABBIT | 2003–2009 | Rear Right Lower | SLSB-0070 |
SANTANA (32B) (1981.08 - 1985.12)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| SANTANA (32B) (1981.08 - 1985.12) | 1981–1985 | Front | SLSB-0167 |
| SANTANA (32B) (1981.08 - 1985.12) | 1981–1985 | Front Left | SLSB-0167 |
T-ROC (A11)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| T-ROC (A11) | 2019+ | — | SLSB-0040 |
T-ROC (A11, D11)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| T-ROC (A11, D11) | 2019+ | — | SLSB-0040 |
TARO
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TARO | 1994–1997 | — | SLSB-0014 |
TOUAREG (CR7)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TOUAREG (CR7) | 2017+ | — | SLSB-0123 |
| TOUAREG (CR7) | 2018+ | — | SLSB-0123 |
| TOUAREG (CR7) | 2019+ | — | SLSB-0123 |
| TOUAREG (CR7) | 2020+ | — | SLSB-0123 |
TRANSPORTER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER | 1996–1998 | Steering system, Left | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER | 1996–1998 | Steering system, Right | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER | 1996–2003 | Steering system, Left | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER | 1996–2003 | Steering system, Right | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER | 1998–2003 | Steering system, Left | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER | 1998–2003 | Steering system, Right | SLSB-0208 |
TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1992 | — | SLSB-0207 |
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1995 | — | SLSB-0207 |
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1998 | — | SLSB-0207 |
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–2003 | — | SLSB-0207 |
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1992–1998 | — | SLSB-0207 |
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV BUS (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1992–2003 | — | SLSB-0207 |
TRANSPORTER / CARAVELLE IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER / CARAVELLE IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER / CARAVELLE Mk IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER / CARAVELLE Mk IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Box (70A, 70H, 7DA, 7DH)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Box (70A, 70H, 7DA, 7DH) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Box (70XA)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Box (70XA) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Bus (70B, 70C, 7DB, 7DK, 70J, 70K, 7DC, 7DJ)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Bus (70B, 70C, 7DB, 7DK, 70J, 70K, 7DC, 7DJ) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Platform/Chassis (70E, 70L, 70M, 7DE, 7DL, 7D
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Platform/Chassis (70E, 70L, 70M, 7DE, 7DL, 7D | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER IV Van (70A, 70H, 7DA, 7DH)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER IV Van (70A, 70H, 7DA, 7DH) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER Mk IV Box (70XA)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER Mk IV Box (70XA) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER T4 (90)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER T4 (90) | 1990–1993 | Steering system, Drive:Hyd. PS|Pos:Left | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER T4 (90) | 1995–2003 | Steering system, Left | SLSB-0208 |
| TRANSPORTER T4 (90) | 1995–2003 | Steering system, Right | SLSB-0208 |
TRANSPORTER T4 Box (70XA)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER T4 Box (70XA) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
TRANSPORTER T4 Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| TRANSPORTER T4 Bus (70XB, 70XC, 7DB, 7DW) | 1990–1995 | — | SLSB-0170 |
—
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| — | — | — | LEM-1457102 |
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Vw?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Vw. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Vw không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Vw. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Vw là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.