Đặt hàng từ USD $5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe
Rotuyn trụ đứng SLSB-0133
Mua thẳng nhà máy Sản xuất theo đơn

MZ1026

Rotuyn trụ đứng

Dành cho FORD ESCAPE 2006-2012

Thương hiệu: SLOOP ⇓ Tải thông số kỹ thuật
USD 5.000 — giao hàng toàn cầu
MOQ
1,000pcs
Thời gian giao hàng
90–120 ngày
Yêu cầu báo giá
Phản hồi trong 24 giờ · hoặc email sloopweb@ms76.hinet.net
ISO 9001 Đài Loan từ năm 1984 Giao hàng toàn cầu

Tóm tắt nhanh

Số OE
MZ1026
Phụ tùng
Rotuyn trụ đứng
Ứng dụng
1981-1987 Mazda 929 Ii (Hb) (1981.12 - 1987.09) Front Lower Left Right / 1981-1987 Mazda 929 Ii Coupe (Hb) (1981.12 - 1987.09) Front Lower Left Right / 1982-1990 Mazda 626 Ii (Gc) (1982.11 - 1990.01) Front Lower Left Right
Cung cấp
Sản xuất theo đơn hàng / 1,000 cái SL tối thiểu / 90–120 ngày

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuất
SLOOP
Thread
M001

Xe tương thích

Năm Hãng sản xuất Mẫu xe Vị trí lắp
1981–1987 Mazda 929 Ii (Hb) (1981.12 - 1987.09) Trước dưới — cả hai bên
1981–1987 Mazda 929 Ii Coupe (Hb) (1981.12 - 1987.09) Trước dưới — cả hai bên
1982–1990 Mazda 626 Ii (Gc) (1982.11 - 1990.01) Trước dưới — cả hai bên
1982–1987 Mazda 626 Ii Hatchback (Gc) (1982.11 - 1987.10) Trước dưới — cả hai bên
1982–1987 Mazda Capella 626 (GC6P, GC8P) Dưới — cả hai bên
1982–2012 Mazda Tribute Dưới — cả hai bên
1983–1987 Mazda 929 Ii Kombi (Hv) (1983.01 - 1987.12) Trước dưới — cả hai bên
1985–2003 Mazda Familia
1987–2002 Mazda 626
1987–1992 Mazda 626 Iii (Gd) Trước dưới — cả hai bên
1987–1992 Mazda 626 Iii (Gd) (1987.06 - 1992.05) Trước dưới — cả hai bên
1987–1997 Mazda 626 Iii (Gv)
1987–1992 Mazda 626 Iii Coupe (Gd) (1987.06 - 1992.05) Trước dưới — cả hai bên
1987–1992 Mazda 626 Iii Hatchback (Gd) (1987.06 - 1992.05) Trước dưới — cả hai bên
1987–1998 Mazda 626 Iii Station Wagon (Gv) (1987.09 - 1998.10) Trước dưới — cả hai bên
1987–1991 Mazda 929 Iii (Hc) (1987.05 - 1991.06) Trước dưới — cả hai bên
1989–1997 Mazda 626 Trước
1990– Mazda Persona (MAEP, MA8P) Dưới — cả hai bên
1991–1998 Mazda 626 Iv (Ge) (1991.08 - 1998.08) Trước dưới — cả hai bên
1991–1998 Mazda 626 Iv Hatchback (Ge) (1991.08 - 1998.08) Trước dưới — cả hai bên
1991–1996 Mazda Cronos Trước dưới — cả hai bên
1991– Mazda Cronos, Ms-6 (GE8P, GEEP, GESR) Dưới — cả hai bên
1991–1997 Mazda Mx-6 (GEEB, GE5B) Dưới — cả hai bên
1992–1997 Ford Probe
1992–1997 Ford Probe Trước
1992–1997 Mazda 626 Iv (Ge) Trước dưới — cả hai bên
1992–1999 Mazda Xedos 6
1992–1999 Mazda Xedos 6 Trước dưới — cả hai bên
1993–2009 Ford Maverick
1993–1997 Mazda Mx-6
1993–1997 Mazda Mx-6 Trước dưới phải
1994–1999 Mazda Xedos 6 (Ca)
1996–2001 Kia Clarus Trước dưới — cả hai bên
1996–2001 Kia Clarus (K9a) Trước dưới
1996–2001 Kia Clarus (K9a) (1996.05 - 2001.11) Trước dưới — cả hai bên
1996–2000 Kia Clarus 96 Trước dưới
1997–2000 Kia Clarus 97 (Lhd) Trước dưới
1997–2000 Kia Clarus 97(Rhd) Trước dưới
1997–2002 Mazda 626 Gf Trước dưới
1997–2002 Mazda 626 V (Gf) Trước dưới — cả hai bên
1997–2002 Mazda 626 V (Gf) (1997.05 - 2002.12) Trước dưới — cả hai bên
1997–2002 Mazda 626 V Hatchback (Gf) (1997.05 - 2002.12) Trước dưới — cả hai bên
1997–2002 Mazda 626wagon Gw Trước dưới
1997–2002 Mazda Capella Trước
1998–2000 Kia Clarus 98 (Lhd) Trước dưới
1998–2000 Kia Clarus 98(Rhd) Trước dưới
1998– Kia Clarus Kombi (Gc) (1998.05 - ) Trước dưới — cả hai bên
1998–2000 Kia Credos 98 Trước dưới
1998–2000 Mazda 323
1998–2000 Mazda 323 Trước
1998–2003 Mazda 323 (Familia) Dưới — cả hai bên
1998–2000 Mazda 323 Bj Trước dưới
1998–2004 Mazda 323 F Vi (Bj) (1998.09 - 2004.05) Trước dưới — cả hai bên
1998–2004 Mazda 323 S Vi (Bj)
1998–2004 Mazda 323 S Vi (Bj) (1998.05 - 2004.05) Trước dưới — cả hai bên
1998–2002 Mazda 626 V (Gw)
1998–2002 Mazda 626 V Station Wagon (Gw) (1998.01 - 2002.12) Trước dưới — cả hai bên
1998–2000 Mazda Familia Trước dưới — cả hai bên
1998–2000 Mazda Familia S-Wagon Trước dưới — cả hai bên
1998– Mazda Mazda 323 Dưới — cả hai bên
1998–2003 Mazda Japan Ford Laser Trước
1999–2000 Kia Clarus 99 Trước dưới
1999–2009 Mazda 3 Sedan (Bk) (1999.09 - 2009.12) Trước dưới — cả hai bên
1999–2004 Mazda 323 (Vi Bj) Trước dưới — cả hai bên
1999–2004 Mazda Lantis Trước
1999–2006 Mazda Mpv
1999–2002 Mazda Mpv Trước dưới — cả hai bên
1999–2006 Mazda Mpv Ii (Lw)
1999–2005 Mazda Premacy
1999–2005 Mazda Premacy Trước dưới — cả hai bên
1999–2000 Mazda Premacy (Cp)
1999–2018 Mazda Premacy (CP8W) Dưới — cả hai bên
1999–2003 Mazda Protege
1999–2003 Mazda Protege Trước dưới trái
2000–2006 Mazda Mpv (LW5W) Dưới — cả hai bên
2000–2012 Mazda Tribute
2000–2008 Mazda Tribute (Ep) Trước
2000–2008 Mazda Tribute (Ep) (2000.03 - 2008.05) Trước dưới — cả hai bên
2001–2004 Mazda 323 F Vi (Bj)
2001–2005 Mazda Premacy (Cp_)
2001– Mazda Premacy 4wd (CPEW) Dưới — cả hai bên
2002–2003 Mazda Protege5
2002–2003 Mazda Protege5 Trước dưới trái
2002–2006 Mazda Tribute (EPFW, EPEW) Dưới — cả hai bên
2003–2009 Mazda 3
2003–2009 Mazda 3 Trước dưới trái
2003–2009 Mazda 3 (Bk) Trước
2003–2009 Mazda 3 (Bk) (2003.10 - 2009.12) Trước dưới — cả hai bên
2003–2009 Mazda Axela
2003–2009 Mazda Axela Sedan & Sport Bk Trước dưới
2003–2006 Mazda Tribute Trước dưới — cả hai bên
2005–2017 Mazda 5
2005–2010 Mazda 5 (Cr) Trước dưới
2005–2010 Mazda 5 (Cr19) Trước
2005–2010 Mazda 5 (Cr19) (2005.02 - 2010.12) Trước dưới — cả hai bên
2005–2006 Mazda Tribute (EP3W, EPFW) Dưới — cả hai bên
2006–2012 Ford Escape
2006–2010 Mazda 5 Trước dưới trái
2007–2015 Mazda 2 De Trước
2008–2014 Mazda 3 (Bl) Trước
2008–2014 Mazda 3 (Bl) (2008.12 - 2014.09) Trước dưới
2008– Mazda 3 Sedan (Bl) (2008.12 - ) Trước dưới
2008–2013 Mazda Biante Trước dưới — cả hai bên
2008–2010 Mazda Biante Cc Trước dưới
2009 Mazda 3 Sport Trước dưới trái
2009– Mazda Axela Dưới — cả hai bên
2009–2010 Mazda Axela Sedan & Sport Bl Trước dưới
2009– Mazda Axela Sport Dưới — cả hai bên
2010– Mazda 5 (Cw) Trước
2010– Mazda 5 (Cw) (2010.09 - ) Trước dưới — cả hai bên
2012– Ford Focus Iii
2012– Ford Focus Iii Turnier
2012– Ford Kuga Ii
2013– Ford Focus Cb8 De Europa
2013– Ford Focus Iii Saloon
2013– Ford Kuga Cbs
2014– Ford Focus Cew
2014– Ford Focus Iii Estate Van
2014– Ford Focus Iii Hatchback Van
2014– Ford Transit Connect Chc
2014– Mazda 5 (Cw)
2015– Ford C-Max Ceu
Mazda Telstar (GCEP, GCFP) Dưới — cả hai bên
Mazda Tribute Dưới — cả hai bên
Mercury Mariner

Về Rotuyn trụ đứngs — chức năng, triệu chứng và câu hỏi thường gặp

Rotuyn trụ đứng (rotuyn cầu) là ổ bi cầu nối tay đòn treo với moay lái — trụ xoay cho phép bánh trước đánh lái trái-phải đồng thời nâng hạ cùng hệ thống treo. Hệ thống treo trước độc lập hiện đại có một hoặc hai rotuyn cầu mỗi bên; rotuyn cầu cũng được dùng tại một số vị trí treo sau và dẫn động 4×4.

Còn gọi là: lower ball joint, upper ball joint, suspension ball joint, BJ.

Cách hoạt động

Cho phép đánh lái và treo linh hoạt đồng thời

Chốt cầu xoay tự do trong ổ, cho phép moay lái vừa xoay để đánh lái VỪA nghiêng theo chiều đứng khi hệ thống treo nén và duỗi — cả hai chuyển động thực hiện qua một khớp nhỏ gọn duy nhất.

Rotuyn chịu tải và rotuyn dẫn hướng

Trên bố trí tay đòn thông thường/giảm chấn, rotuyn cầu dưới là rotuyn chịu tải (chịu trọng lượng xe) và rotuyn trên, nếu có, là rotuyn dẫn hướng (định vị moay lái nhưng không chịu tải đứng). Trên hệ treo double-wishbone cả hai rotuyn cùng chia sẻ tải.

Neo giữ góc camber và caster

Hai rotuyn cầu (hoặc một rotuyn cộng với ổ bi giảm chấn) xác định trục lái. Rotuyn mòn làm dịch chuyển trục đó, gây lệch camber và caster khỏi thông số.

Cấu trúc và kết cấu

Chốt cầu thép cứng được giữ trong ổ bi polymer (PTFE/POM) hoặc kim loại-kim loại bên trong vỏ thép rèn hoặc dập. Được bịt kín bằng bao cao su neoprene/polyurethane và bôi trơn dùng trọn đời trên hầu hết các thiết kế hiện đại (một số thiết kế hạng nặng vẫn giữ núm bơm mỡ). Lắp ép vào hoặc bắt bu lông tùy thiết kế tay đòn.

Triệu chứng hỏng hóc thường gặp

  • Tiếng cục khi qua ổ gà. Bề mặt ổ bi mòn cho phép chốt cầu va đập vào ổ mỗi lần hệ thống treo chuyển động.
  • Lái bị kéo sang một bên hoặc lạng. Trục lái bị dịch khi khớp mòn cho phép moay lái dịch chuyển, kéo xe về một phía khi tăng tốc hoặc phanh.
  • Mòn lốp dạng giải hình nón hoặc răng cưa. Camber không ổn định khiến vết tiếp xúc nhảy qua mặt lốp, tạo ra các vùng mòn không đều xung quanh chu vi.
  • Rơ nhìn thấy tại bánh xe. Khi nâng bánh lên, lắc lốp theo chiều 12 và 6 giờ thấy tiếng gõ — đây là phép kiểm tra rotuyn cầu dứt khoát.

Câu hỏi thường gặp về Rotuyn trụ đứngs

Có nên thay rotuyn cầu theo cặp không?

Đối với rotuyn chịu tải (dưới), nên — cả hai bên chịu chu kỳ làm việc như nhau và bên còn lại thường hỏng ngay sau. Rotuyn trên (dẫn hướng) có thể thay từng chiếc nếu chỉ một bên bị mòn.

Có thể lái xe với rotuyn cầu mòn không?

Không an toàn. Rotuyn chịu tải hỏng hoàn toàn khiến bánh xe đổ ra ngoài — xe tụt xuống phần treo và mất kiểm soát lái. Thay ngay khi phát hiện rơ.

Sau khi thay có cần căn chỉnh không?

Có. Camber và caster được xác định bởi vị trí rotuyn cầu; thay thế luôn làm thay đổi các giá trị đó và bắt buộc phải căn chỉnh trên băng.

Rotuyn cầu dùng được bao lâu?

Rotuyn OEM thường dùng 120.000–250.000 km trên đường nhựa. Dùng off-road, ăn mòn muối hoặc bao cao su hỏng rút ngắn tuổi thọ đáng kể.

Câu hỏi thường gặp

Những xe nào dùng mã OE MZ1026?

Mã OE MZ1026 phù hợp với Mazda 929 II (Hb) (1981.12 - 1987.09) (1981–1987), Mazda 626 II (Gc) (1982.11 - 1990.01) (1982–1990), Mazda 626 II (Gc) (1982.11 - 1987.10) (1982–1987), Mazda Capella 626 (1982–1987), Mazda Tribute (1982–2012), Mazda 929 II (Hv) (1983.01 - 1987.12) (1983–1987) và 85 dòng xe khác. Bảng tương thích xe trên trang này liệt kê mọi hãng, dòng xe, đời xe và vị trí lắp đặt đã được xác nhận.

Đây có phải phụ tùng OEM chính hãng MAZDA không?

Không. Đây là phụ tùng aftermarket do SLOOP sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn OEM. Mã số OE MZ1026 chỉ được dùng để xác định khả năng tương thích với xe — không hàm ý cấp phép, chứng thực, hay liên kết với bất kỳ hãng xe nào.

Làm thế nào để xác nhận phụ tùng này khớp với mã OE MZ1026?

Sản phẩm được kiểm tra form-fit-function theo tiêu chuẩn OEM. Báo cáo thử nghiệm vật liệu và bản vẽ kích thước được gửi kèm theo mỗi báo giá. Với đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi có thể cung cấp mẫu tiền sản xuất để đội QC của Quý công ty kiểm tra trước khi chạy lô chính.

Nhà sản xuất có những chứng nhận và tiêu chuẩn chất lượng nào?

Chứng nhận ISO 9001:2008 về hệ thống quản lý chất lượng, Chứng chỉ TS, cùng với REACH / RoHS cho yêu cầu tuân thủ EU. Báo cáo thử nghiệm vật liệu và hồ sơ PPAP có thể cung cấp theo yêu cầu cho khách hàng cấp tier-1. Chứng chỉ được gửi kèm lần giao hàng đầu tiên của mỗi SKU mới.

Có hàng mẫu miễn phí không?

Không có hàng mẫu miễn phí. Đơn hàng đầu tiên đồng thời là lô kiểm định chất lượng. Lô hàng được giữ cho đến khi Quý công ty xác nhận kiểm tra ngoại quan và kích thước từ thùng hàng đầu tiên. Nếu có bất kỳ chi tiết nào không đúng tiêu chuẩn, chúng tôi sẽ sản xuất lại với chi phí của nhà máy.

Điều khoản thanh toán?

Thanh toán 100% T/T (chuyển khoản ngân hàng) trước khi bắt đầu sản xuất. Chỉ tính bằng USD. Thông tin ngân hàng và hóa đơn proforma được gửi sau khi Quý công ty chấp nhận báo giá. Không có hạn mức tín dụng, không chấp nhận L/C cho đơn hàng đầu tiên.

Thời gian sản xuất và vận chuyển?

Hàng sẵn kho: giao trong 15–30 ngày kể từ ngày xác nhận thanh toán. Hàng sản xuất theo đơn: 90–120 ngày kể từ ngày xác nhận thanh toán. Đường biển từ cảng Đài Loan: 25–40 ngày tùy điểm đến (phương thức vận chuyển phổ biến nhất). Vận chuyển hàng không có thể đặt theo yêu cầu cho đơn hàng khẩn. Chúng tôi có thể báo giá theo điều kiện FOB Đài Loan hoặc DDP tại kho nhận hàng.

Nếu tôi cần phụ tùng chưa có trong danh sách thì sao?

Tải lên toàn bộ yêu cầu phụ tùng tại trang báo giá. Chúng tôi đối chiếu từng dòng với hàng hiện có và ghi nhận phần còn lại vào lộ trình sản xuất. Nhu cầu tổng hợp từ khách hàng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến lô sản xuất tiếp theo của chúng tôi.

Báo giá Gửi email

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật