Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái trong cho Renault

20 mã phụ tùng rotuyn lái trong do SLOOP sản xuất, bao phủ 94 model Renault, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

6Mã OE
20SKU SLOOP
94Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ALLIANCE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALLIANCE 1983–1987 Trong — cả hai bên SLSR-0598
ALLIANCE 1983–1987 Trong SLSR-0598
ALLIANCE 1983–1987 Trong — cả hai bên SLSR-0598
ALLIANCE 1985–1987 Trước Trong SLSR-0598

CAPTUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTUR 2020+ — SLSR-0596

CAPTUR I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTUR I 2013+ — SLSR-0145
CAPTUR I 2015+ — SLSR-0145
CAPTUR I 2016+ — SLSR-0145
CAPTUR I 2018+ — SLSR-0145

CLIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO 1998+ — SLSR-0110
CLIO 1998+ — SLSR-0397
CLIO 1998–2012 Trước trái SLSR-0399
CLIO 1998–2012 Trước Ngoài trái SLSR-0399
CLIO 2005–2012 Trước SLSR-0118
CLIO 2005–2012 Trước Ngoài trái SLSR-0399

CLIO CLASSIQUE (LB0/1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO CLASSIQUE (LB0/1/2) 2000+ Trước trái SLSR-0399

CLIO GRANDTOUR (KR0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO GRANDTOUR (KR0/1) 2008+ Trước — cả hai bên SLSR-0118

CLIO I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO I 1990+ — SLSR-0399
CLIO I 1990–1998 Trái SLSR-0399
CLIO I 1991–1998 Trước — cả hai bên SLSR-0396

CLIO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO II 1998+ Trước phải SLSR-0142
CLIO II 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0396
CLIO II 1998+ — SLSR-0399
CLIO II 1998–2008 Trái SLSR-0399
CLIO II 1998–2009 Trái SLSR-0399
CLIO II 1998–2012 Trái SLSR-0399
CLIO II 1998–2016 Trước trái SLSR-0399
CLIO II 1998–2008 Trước — cả hai bên SLSR-0485
CLIO II 1998–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0485
CLIO II 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0485
CLIO II 2000–2001 Trái SLSR-0399
CLIO II 2000–2006 Trái SLSR-0399
CLIO II 2000–2012 Trái SLSR-0399
CLIO II 2001–2016 — SLSR-0397
CLIO II 2001–2005 Trái SLSR-0399
CLIO II 2001–2012 SLSR-0399
CLIO II 2001–2012 Trái SLSR-0399

CLIO II (SB0/1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO II (SB0/1/2) 1998+ — SLSR-0397

CLIO III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0118
CLIO III 2005–2007 — SLSR-0315
CLIO III 2005–2010 — SLSR-0315
CLIO III 2005–2012 — SLSR-0315
CLIO III 2005–2014 — SLSR-0315
CLIO III 2005+ Trước trái SLSR-0399
CLIO III 2005–2014 Trước trái SLSR-0399
CLIO III 2006–2014 — SLSR-0315
CLIO III 2007–2012 — SLSR-0315
CLIO III 2007–2014 — SLSR-0315
CLIO III 2008–2014 — SLSR-0315
CLIO III 2009–2014 — SLSR-0315
CLIO III 2010–2014 — SLSR-0315

CLIO III GRANDTOUR (KR0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2007–2012 — SLSR-0315
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2007–2014 — SLSR-0315
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2008–2012 — SLSR-0315
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2008–2014 — SLSR-0315
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2008–2014 Trước trái SLSR-0399
CLIO III GRANDTOUR (KR0/1) 2010–2012 — SLSR-0315

CLIO IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV 2012+ — SLSR-0145
CLIO IV 2012–2015 — SLSR-0145
CLIO IV 2013+ — SLSR-0145
CLIO IV 2014+ — SLSR-0145
CLIO IV 2014+ — SLSR-0399
CLIO IV 2015+ — SLSR-0145
CLIO IV 2016+ — SLSR-0145
CLIO IV 2018+ — SLSR-0145

CLIO IV GRANDTOUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO IV GRANDTOUR 2012+ — SLSR-0145
CLIO IV GRANDTOUR 2013+ — SLSR-0145
CLIO IV GRANDTOUR 2016+ — SLSR-0145
CLIO IV GRANDTOUR 2018+ — SLSR-0145

CLIO MK II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLIO MK II 2001–2016 — SLSR-0397

Clio Grandtour

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Clio Grandtour 2007–2013 — SLSR-0118
Clio Grandtour 2007+ — SLSR-0399
Clio Grandtour 2007–2013 Trái SLSR-0399

Clio III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Clio III 2005–2006 — SLSR-0118
Clio III 2005–2009 — SLSR-0118
Clio III 2005–2014 Trong — cả hai bên SLSR-0118
Clio III 2005+ — SLSR-0399
Clio III 2005–2006 — SLSR-0399
Clio III 2005–2006 Trái SLSR-0399
Clio III 2005–2009 — SLSR-0399
Clio III 2005–2009 Trái SLSR-0399
Clio III 2005–2013 SLSR-0399
Clio III 2005–2013 Trái SLSR-0399
Clio III 2005–2015 Trái SLSR-0399
Clio III 2007–2009 — SLSR-0118
Clio III 2007–2009 — SLSR-0399
Clio III 2007–2009 Trái SLSR-0399
Clio III 2009–2013 — SLSR-0118
Clio III 2009–2013 — SLSR-0399
Clio III 2009–2013 Trái SLSR-0399

DUSTER I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DUSTER I 2010–2015 Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER I 2012–2015 Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER I 2012–2018 Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER I 2015+ Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER I 2015–2018 Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER I 2015–2021 Trước — cả hai bên SLSR-0485

DUSTER II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DUSTER II 2017+ Trước — cả hai bên SLSR-0485
DUSTER II 2018+ Trước — cả hai bên SLSR-0485

ENCORE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ENCORE 1984–1986 Trong — cả hai bên SLSR-0598
ENCORE 1984–1986 Trong SLSR-0598
ENCORE 1984–1986 Trong — cả hai bên SLSR-0598
ENCORE 1985–1986 Trước Trong SLSR-0598

ESPACE IV (JK0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESPACE IV (JK0/1) 2002+ Trước phải SLSR-0142
ESPACE IV (JK0/1) 2002+ Trước SLSR-0717

FLUENCE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FLUENCE 2009–2026 — RN2045
FLUENCE — — SLSR-0143
FLUENCE 2009+ Trái SLSR-0143
FLUENCE 2009+ Phải SLSR-0143
FLUENCE 2009–2013 Trái SLSR-0143
FLUENCE 2009–2013 Phải SLSR-0143
FLUENCE 2009–2016 — SLSR-0143
FLUENCE 2009–2017 Trái SLSR-0143
FLUENCE 2009–2017 Phải SLSR-0143
FLUENCE 2010+ — SLSR-0137
FLUENCE 2010+ Trước phải SLSR-0137
FLUENCE 2010+ Trước trái SLSR-0143
FLUENCE 2010+ Trước phải SLSR-0143
FLUENCE 2010+ Trái SLSR-0143
FLUENCE 2010+ Phải SLSR-0143
FLUENCE 2010–2017 — SLSR-0143
FLUENCE 2010–2017 Trước trái SLSR-0143
FLUENCE 2010–2017 Trái SLSR-0143
FLUENCE 2010–2017 Phải SLSR-0143
FLUENCE 2010–2018 Trái SLSR-0143
FLUENCE 2010–2018 Phải SLSR-0143
FLUENCE 2011+ Trái SLSR-0143
FLUENCE 2011+ Phải SLSR-0143
FLUENCE 2011–2017 — SLSR-0143
FLUENCE 2012+ — SLSR-0137
FLUENCE 2012+ — SLSR-0143
FLUENCE 2012–2017 Trái SLSR-0143
FLUENCE 2012–2017 Phải SLSR-0143
FLUENCE 2013+ — SLSR-0143
FLUENCE 2013+ Trái SLSR-0143
FLUENCE 2013+ Phải SLSR-0143
FLUENCE 2013–2017 — SLSR-0143
FLUENCE 2014+ — SLSR-0137
FLUENCE 2014+ — SLSR-0143
FLUENCE 2015+ — SLSR-0143

GRAND KANGOO (KW0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND KANGOO (KW0/1) 2012+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO (KW0/1) 2013+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO (KW0/1) 2013+ — SLSR-0399
GRAND KANGOO (KW0/1) 2017+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO (KW0/1) 2017+ — SLSR-0399
GRAND KANGOO (KW0/1) 2019+ — SLSR-0399

GRAND KANGOO II (KW0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2012+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2013+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2013+ — SLSR-0399
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2017+ — SLSR-0143
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2017+ — SLSR-0399
GRAND KANGOO II (KW0/1) 2019+ — SLSR-0399

GRAND MODUS (F/JP0)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND MODUS (F/JP0) 2004+ Trước — cả hai bên SLSR-0118
GRAND MODUS (F/JP0) 2004+ — SLSR-0315
GRAND MODUS (F/JP0) 2005+ — SLSR-0315
GRAND MODUS (F/JP0) 2007+ — SLSR-0315
GRAND MODUS (F/JP0) 2008+ — SLSR-0315
GRAND MODUS (F/JP0) 2010+ — SLSR-0315
GRAND MODUS (F/JP0) 2011+ — SLSR-0315

GRAND SCENIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCENIC 2012+ — SLSR-0143

GRAND SCÉNIC II (JM0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCÉNIC II (JM0/1) 2004–2006 — SLSR-0315
GRAND SCÉNIC II (JM0/1) 2004–2008 — SLSR-0315
GRAND SCÉNIC II (JM0/1) 2004–2009 — SLSR-0315
GRAND SCÉNIC II (JM0/1) 2005–2008 — SLSR-0315
GRAND SCÉNIC II (JM0/1) 2005–2009 — SLSR-0315

GRAND SCÉNIC III (JZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2009+ — SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2009+ Trước phải SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2009+ Trước trái SLSR-0143
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2009+ Trước phải SLSR-0143
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2011+ — SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2012+ — SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2012+ — SLSR-0143
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2013+ — SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2013+ — SLSR-0143
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2014+ — SLSR-0137
GRAND SCÉNIC III (JZ0/1) 2014+ — SLSR-0143

GRAND SCÉNIC IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND SCÉNIC IV 2016+ Trước phải SLSR-0137
GRAND SCÉNIC IV 2016+ — SLSR-0143
GRAND SCÉNIC IV 2016+ Trước trái SLSR-0143
GRAND SCÉNIC IV 2017+ — SLSR-0143

GRANDTOUR III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRANDTOUR III 2008+ Trái SLSR-0143

HATCHBACK III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HATCHBACK III 2008+ Trái SLSR-0143

KADJAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADJAR 2015+ — SLSR-0532
KADJAR 2016+ — SLSR-0532
KADJAR 2018+ — SLSR-0532
KADJAR 2021+ — SLSR-0532

KANGOO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO 1997+ — SLSR-0110
KANGOO 1997+ — SLSR-0399
KANGOO 1997–2004 Trái SLSR-0399
KANGOO 1998–2008 Trước trái SLSR-0399
KANGOO 1998–2008 Trước Ngoài trái SLSR-0399
KANGOO 1999–2001 Trái SLSR-0399
KANGOO 1999–2004 Trái SLSR-0399
KANGOO 1999–2008 Trái SLSR-0399
KANGOO 2001–2008 Trái SLSR-0399
KANGOO 2003–2008 Trái SLSR-0399
KANGOO 2005–2009 Trái SLSR-0399
KANGOO 2012+ — SLSR-0143
KANGOO 2013+ — SLSR-0143
KANGOO 2013+ — SLSR-0399
KANGOO 2017+ — SLSR-0143
KANGOO 2017+ — SLSR-0399
KANGOO 2019+ — SLSR-0399

KANGOO EXPRESS (FW0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KANGOO EXPRESS (FW0/1) 2013+ — SLSR-0143
KANGOO EXPRESS (FW0/1) 2017+ — SLSR-0143

KAPTUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KAPTUR 2016–2020 Trước — cả hai bên SLSR-0485
KAPTUR 2016–2022 Trước — cả hai bên SLSR-0485

KOLEOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS 2007–2011 — SLSR-0125
KOLEOS 2007–2011 Cả hai bên SLSR-0125
KOLEOS 2007–2016 Cả hai bên SLSR-0125
KOLEOS 2007–2021 — SLSR-0125
KOLEOS 2008+ — SLSR-0125
KOLEOS 2008+ Trong — cả hai bên SLSR-0125
KOLEOS 2008+ Cả hai bên SLSR-0125
KOLEOS 2008–2011 Cả hai bên SLSR-0125
KOLEOS 2008–2013 — SLSR-0125
KOLEOS 2008–2016 Trước SLSR-0125
KOLEOS 2013+ — SLSR-0125

KOLEOS I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KOLEOS I 2008+ Trước — cả hai bên SLSR-0125

LAGUNA I GRANDTOUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA I GRANDTOUR 1995–2002 Trước phải SLSR-0142
LAGUNA I GRANDTOUR 1995–2002 Trước SLSR-0717

LAGUNA II (BG0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA II (BG0/1) 2001–2007 Trước phải SLSR-0142
LAGUNA II (BG0/1) 2001–2007 Trước SLSR-0717

LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1) 2001–2007 Trước phải SLSR-0142
LAGUNA II GRANDTOUR (KG0/1) 2001–2007 Trước SLSR-0717

LOGAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN 2004–2015 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2005–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2005–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2008–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2009–2014 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2013–2016 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2014+ Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2014–2018 Trước — cả hai bên SLSR-0485
LOGAN 2016+ Trước — cả hai bên SLSR-0485

LOGAN SANDERO I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOGAN SANDERO I 2008–2014 Trước — cả hai bên SLSR-0485

MASTER III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MASTER III 2006–2014 — SLSR-0717

MEGANE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE 1995–2003 — RN3861
MEGANE — — SLSR-0396
MEGANE 1995–2003 Trước SLSR-0396
MEGANE 1995+ — SLSR-0399
MEGANE 1996–1999 Trái SLSR-0399
MEGANE 1999–2002 — SLSR-0396
MEGANE 1999–2002 Cả hai bên SLSR-0396
MEGANE 1999–2002 Trái SLSR-0399
MEGANE 1999–2003 Trái SLSR-0399
MEGANE 2009–2015 Trước trái SLSR-0143
MEGANE 2012+ — SLSR-0143

MEGANE CC (EZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE CC (EZ0/1) 2010+ — SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2010+ Trước phải SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2010+ Trước trái SLSR-0143
MEGANE CC (EZ0/1) 2010+ Trước phải SLSR-0143
MEGANE CC (EZ0/1) 2011+ — SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2012–2015 — SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2013+ — SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2013–2015 — SLSR-0137
MEGANE CC (EZ0/1) 2013+ — SLSR-0143

MEGANE COUPE-CABRIOLET

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE COUPE-CABRIOLET — — SLSR-0396
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1997–2009 — SLSR-0396
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1997+ — SLSR-0399
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1999–2003 — SLSR-0396
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1999–2003 Cả hai bên SLSR-0396
MEGANE COUPE-CABRIOLET 1999–2003 Trái SLSR-0399

MEGANE I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I 1995–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396
MEGANE I 1995–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396
MEGANE I 1995–2008 Trong — cả hai bên SLSR-0396
MEGANE I 1996–2003 Trong — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE I (BA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (BA0/1) 1995–2004 Trước SLSR-0396
MEGANE I (BA0/1) 1996–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE I (EA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (EA0/1) 1996–2003 Trước SLSR-0396
MEGANE I (EA0/1) 1996–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE I (SA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I (SA0/1) 1995–2003 Trước SLSR-0396

MEGANE I CLASSIC (LA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I CLASSIC (LA0/1) 1996–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396
MEGANE I CLASSIC (LA0/1) 1996–2008 Trước SLSR-0396

MEGANE I COACH (DA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I COACH (DA0/1) 1996–2003 Trước SLSR-0396
MEGANE I COACH (DA0/1) 1996–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE I GRANDTOUR (KA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE I GRANDTOUR (KA0/1) 1999–2003 Trước SLSR-0396
MEGANE I GRANDTOUR (KA0/1) 1999–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE II 2002–2012 Trước SLSR-0504

MEGANE III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III 2008+ — SLSR-0137
MEGANE III 2008–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2008–2012 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2008–2012 Phải SLSR-0143
MEGANE III 2008–2014 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2008–2014 Phải SLSR-0143
MEGANE III 2008–2016 — SLSR-0143
MEGANE III 2008–2016 SLSR-0143
MEGANE III 2008–2016 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2008–2016 Phải SLSR-0143
MEGANE III 2009+ — SLSR-0137
MEGANE III 2009–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2010+ — SLSR-0137
MEGANE III 2010–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2010–2016 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2010–2016 Phải SLSR-0143
MEGANE III 2011+ — SLSR-0137
MEGANE III 2011–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2012+ — SLSR-0137
MEGANE III 2012–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2012+ — SLSR-0143
MEGANE III 2012–2014 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2012–2014 Phải SLSR-0143
MEGANE III 2012–2016 SLSR-0143
MEGANE III 2013+ — SLSR-0137
MEGANE III 2013–2015 — SLSR-0137
MEGANE III 2013+ — SLSR-0143
MEGANE III 2014+ — SLSR-0143
MEGANE III 2014–2016 SLSR-0143
MEGANE III 2014–2016 Trái SLSR-0143
MEGANE III 2014–2016 Phải SLSR-0143

MEGANE III (BZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III (BZ0/1) 2008+ — SLSR-0137
MEGANE III (BZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0137
MEGANE III (BZ0/1) 2008–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (BZ0/1) 2008+ Trước trái SLSR-0143
MEGANE III (BZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0143
MEGANE III (BZ0/1) 2009+ — SLSR-0137
MEGANE III (BZ0/1) 2009–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (BZ0/1) 2012+ — SLSR-0143
MEGANE III (BZ0/1) 2013+ — SLSR-0143
MEGANE III (BZ0/1) 2014+ — SLSR-0143

MEGANE III (DZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III (DZ0/1) 2008+ — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2008–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2008+ Trước trái SLSR-0143
MEGANE III (DZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0143
MEGANE III (DZ0/1) 2009+ — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2009–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2011–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2012+ — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2012–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2012+ — SLSR-0143
MEGANE III (DZ0/1) 2013+ — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2013–2015 — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2013+ — SLSR-0143
MEGANE III (DZ0/1) 2014+ — SLSR-0137
MEGANE III (DZ0/1) 2014+ — SLSR-0143

MEGANE III 3/5 PORTES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III 3/5 PORTES 2008+ Trước trái SLSR-0143

MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2008+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2008+ Trước trái SLSR-0143
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0143
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2009+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2009–2015 — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2010+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2011+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2012+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2012+ — SLSR-0143
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2013+ — SLSR-0137
MEGANE III GRANDTOUR (KZ0/1) 2013+ — SLSR-0143

MEGANE IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE IV 2016+ — SLSR-0143

MEGANE IV (B9A/M/N)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE IV (B9A/M/N) 2015+ — SLSR-0143
MEGANE IV (B9A/M/N) 2020+ — SLSR-0143
MEGANE IV (B9A/M/N) 2021+ — SLSR-0143

MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2016+ — SLSR-0143
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2017+ — SLSR-0143
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2018+ — SLSR-0143
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2019+ — SLSR-0143
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2020+ — SLSR-0143
MEGANE IV GRANDTOUR (K9A/M/N) 2021+ — SLSR-0143

MEGANE SCENIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE SCENIC 1997–1999 Trong — cả hai bên SLSR-0396

MEGANE SCENIC (JA0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MEGANE SCENIC (JA0/1) 1996–2001 Trước SLSR-0396
MEGANE SCENIC (JA0/1) 1997–1999 Trước — cả hai bên SLSR-0396

MODUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MODUS 2004+ Trước trái SLSR-0112
MODUS 2004+ Trước — cả hai bên SLSR-0112
MODUS 2004+ Trước phải SLSR-0112
MODUS 2004+ Trước — cả hai bên SLSR-0118
MODUS 2004–2008 — SLSR-0118
MODUS 2004–2013 Trong — cả hai bên SLSR-0118
MODUS 2004–2014 Trước SLSR-0118
MODUS 2004+ — SLSR-0315
MODUS 2004+ — SLSR-0399
MODUS 2004–2008 — SLSR-0399
MODUS 2004–2008 Trái SLSR-0399
MODUS 2004–2012 Trái SLSR-0399
MODUS 2004–2014 Trước trái SLSR-0399
MODUS 2004–2014 Trước Ngoài trái SLSR-0399
MODUS 2005+ — SLSR-0315
MODUS 2007+ — SLSR-0315
MODUS 2008+ — SLSR-0315
MODUS 2010+ — SLSR-0315
MODUS 2011+ — SLSR-0315

PODWOZIE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PODWOZIE 2001+ Trước phải SLSR-0142
PODWOZIE 2014+ Trước phải SLSR-0142

PULSE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PULSE 2012–2017 — SLSR-0241

R4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R4 1975–1995 Trước dưới SLSR-0396

R6

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R6 1975–1995 Trước dưới SLSR-0396

SANDERO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANDERO 2009–2014 Trước — cả hai bên SLSR-0485

SCALA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCALA 2012–2017 — SLSR-0241

SCENIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC 1997–2002 Trước SLSR-0396
SCENIC 1997–2009 Trong — cả hai bên SLSR-0396
SCENIC 1997–2002 Trước Ngoài trái SLSR-0399
SCENIC 2009–2015 Trước trái SLSR-0143
SCENIC 2012+ — SLSR-0143

SCENIC I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC I — — SLSR-0396
SCENIC I 1996–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1997–2002 Trước — cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1999–2003 — SLSR-0396
SCENIC I 1999–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1999–2003 Trong — cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1999–2003 Cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1999–2004 — SLSR-0396
SCENIC I 1999–2004 Cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 1999+ — SLSR-0399
SCENIC I 1999–2003 — SLSR-0399
SCENIC I 1999–2003 Trái SLSR-0399
SCENIC I 1999–2004 Trái SLSR-0399
SCENIC I 2000–2003 Cả hai bên SLSR-0396
SCENIC I 2000–2003 Trái SLSR-0399

SCENIC II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC II 2002–2009 Trước SLSR-0504

SCENIC III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCENIC III 2009–2012 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2009–2012 Phải SLSR-0143
SCENIC III 2009–2016 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2009–2016 Phải SLSR-0143
SCENIC III 2009–2021 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2009–2021 Phải SLSR-0143
SCENIC III 2012–2013 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2012–2013 Phải SLSR-0143
SCENIC III 2012–2016 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2012–2016 Phải SLSR-0143
SCENIC III 2013–2016 Trái SLSR-0143
SCENIC III 2013–2016 Phải SLSR-0143

SCÉNIC I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC I 1999–2003 Trước SLSR-0396

SCÉNIC III (JZ0/1)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC III (JZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0137
SCÉNIC III (JZ0/1) 2008+ Trước trái SLSR-0143
SCÉNIC III (JZ0/1) 2008+ Trước phải SLSR-0143
SCÉNIC III (JZ0/1) 2009+ Trước trái SLSR-0143
SCÉNIC III (JZ0/1) 2012+ — SLSR-0143
SCÉNIC III (JZ0/1) 2013+ — SLSR-0143
SCÉNIC III (JZ0/1) 2014+ — SLSR-0143

SCÉNIC IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SCÉNIC IV 2016+ Trước phải SLSR-0137
SCÉNIC IV 2016+ — SLSR-0143
SCÉNIC IV 2016+ Trước trái SLSR-0143
SCÉNIC IV 2017+ — SLSR-0143

SYMBOL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL 2008+ — SLSR-0399
SYMBOL 2008–2013 Trái SLSR-0399
SYMBOL 2009–2013 Trái SLSR-0399

SYMBOL I (LB0/1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL I (LB0/1/2) 2002+ — SLSR-0397

SYMBOL III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL III 2013+ — SLSR-0399
SYMBOL III 2014+ — SLSR-0399

SYMBOL/LOGAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SYMBOL/LOGAN 2014+ — SLSR-0399

THALIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA 1998–2009 — SLSR-0397
THALIA 2000+ Trái SLSR-0399

THALIA I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA I 1998+ Trước phải SLSR-0142
THALIA I 2002+ — SLSR-0397

THALIA I (LB0/1/2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA I (LB0/1/2) 2002+ — SLSR-0397

THALIA III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
THALIA III 2013+ — SLSR-0399
THALIA III 2014+ — SLSR-0399

TRAFIC II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC II 2001+ Trước phải SLSR-0142
TRAFIC II 2001+ Trước SLSR-0717

TRAFIC III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAFIC III 2014+ Trước phải SLSR-0142
TRAFIC III 2014+ — SLSR-0143

TWINGO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO — — RN3867
TWINGO 1993+ — SLSR-0399
TWINGO 2000–2004 Trái SLSR-0399
TWINGO 2000–2007 Trái SLSR-0399
TWINGO 2004–2007 Trái SLSR-0399
TWINGO 2007–2014 Trước trái SLSR-0399
TWINGO 2007–2014 Trước Ngoài trái SLSR-0399
TWINGO 2014+ — SLSR-0399
TWINGO 2014–2014 Trước Ngoài trái SLSR-0399
TWINGO 2014–2019 — SLSR-0399
TWINGO 2014–2019 Trái SLSR-0399
TWINGO 2015+ — SLSR-0399
TWINGO 2016+ — SLSR-0399
TWINGO 2018+ — SLSR-0399
TWINGO 2019+ — SLSR-0399
TWINGO 2019+ Trái SLSR-0399
TWINGO 2021+ — SLSR-0399
TWINGO 2021+ Trái SLSR-0399

TWINGO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO II 2007+ — SLSR-0399
TWINGO II 2007–2012 Trái SLSR-0399
TWINGO II 2007–2014 Trái SLSR-0399
TWINGO II 2008–2014 Trái SLSR-0399
TWINGO II 2010–2014 Trái SLSR-0399
TWINGO II 2012–2014 Trái SLSR-0399

TWINGO III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TWINGO III 2014+ — SLSR-0399
TWINGO III 2015+ — SLSR-0399
TWINGO III 2016+ — SLSR-0399
TWINGO III 2018+ — SLSR-0399
TWINGO III 2019+ — SLSR-0399
TWINGO III 2020+ — SLSR-0399

VEL SATIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VEL SATIS 2002+ Trước phải SLSR-0142
VEL SATIS 2002+ Trước SLSR-0717

WIND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
WIND 2010–2013 Trước trái SLSR-0399

ZOE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZOE 2012+ — SLSR-0145
ZOE 2016+ — SLSR-0145
ZOE 2017+ — SLSR-0145
ZOE 2018+ — SLSR-0145
ZOE 2019+ — SLSR-0145

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 7701471844
— — — 7701471855
— — — 7820249423

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái trong nào cho xe Renault?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Renault. Mỗi rotuyn lái trong đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái trong của SLOOP có tương đương OEM cho Renault không?

Có. Mỗi rotuyn lái trong được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Renault. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái trong Renault là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật