Thanh giằng cân bằng cho Dodge
6 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 35 model Dodge, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
6Mã OE
36SKU SLOOP
35Model
2000 GTX
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| 2000 GTX | 1989–1990 | Front | SLSL-0013 |
ATOS
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| ATOS | 2000–2012 | — | HY4017 |
| ATOS | 2000–2012 | Front | SLSL-0491 |
| ATOS | 2000–2012 | Front Left And Right | SLSL-0491 |
ATTITUDE
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| ATTITUDE | 2012–2014 | — | HY4056 |
ATTITUDE (I)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| ATTITUDE (I) | 2006–2011 | Front Left | SLSL-0460 |
| ATTITUDE (I) | 2006–2011 | Front Left | SLSL-0528 |
AVENGER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| AVENGER | 1995–2000 | Rear | SLSL-0013 |
| AVENGER | 1995–2000 | Rear | SLSL-0181 |
| AVENGER | 1995–2000 | Front | SLSL-0186 |
| AVENGER | 1995–2000 | Rear | SLSL-0430 |
| AVENGER | 1999–1999 | Front | SLSL-0186 |
| AVENGER | 2007–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0202 |
| AVENGER | 2007–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0237 |
| AVENGER | 2007–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0417 |
| AVENGER | 2007–2014 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0417 |
| AVENGER | 2007–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0549 |
| AVENGER | 2007–2014 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0549 |
| AVENGER | 2007–2014 | — | SLSL-0554 |
| AVENGER | 2008–2008 | Front Left | SLSL-0203 |
| AVENGER | 2008–2014 | Rear Left | SLSL-0204 |
| AVENGER | 2008–2008 | Front | SLSL-0543 |
AVENGER (II)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| AVENGER (II) | 2007–2014 | Rear Left | SLSL-0204 |
CALIBER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CALIBER | 2006+ | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0202 |
| CALIBER | 2006–2012 | Rear Left | SLSL-0204 |
| CALIBER | 2006+ | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0237 |
| CALIBER | 2006+ | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0417 |
| CALIBER | 2006–2009 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0417 |
| CALIBER | 2006–2012 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0417 |
| CALIBER | 2006+ | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0549 |
| CALIBER | 2006–2009 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0549 |
| CALIBER | 2006–2012 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0549 |
| CALIBER | 2006+ | — | SLSL-0554 |
| CALIBER | 2007–2012 | Rear Left | SLSL-0013 |
| CALIBER | 2007–2012 | Rear Left | SLSL-0181 |
| CALIBER | 2007–2007 | Front Left | SLSL-0203 |
| CALIBER | 2007–2012 | Rear Left | SLSL-0204 |
| CALIBER | 2007–2012 | Rear Left | SLSL-0430 |
| CALIBER | 2007–2007 | Front | SLSL-0543 |
| CALIBER | 2007–2008 | Front | SLSL-0543 |
CARAVAN
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CARAVAN | 1995–2001 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0560 |
| CARAVAN | 1996–2007 | Front Lower Forward | SLSL-0004 |
CHALLENGER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CHALLENGER | 1970–1974 | Front | SLSL-0222 |
| CHALLENGER | 1970–1974 | Front | SLSL-0347 |
COLT
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| COLT | 1977–1980 | Front | SLSL-0222 |
| COLT | 1977–1980 | Front | SLSL-0347 |
| COLT | 1989–1989 | Front | SLSL-0013 |
| COLT | 1989–1989 | Front | SLSL-0181 |
| COLT | 1989–1989 | Front | SLSL-0430 |
| COLT | 1993–1994 | FRONT LEFT | SLSL-0210 |
| COLT | 1993–1994 | FRONT RIGHT | SLSL-0211 |
COLT II (C1_A)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| COLT II (C1_A) | — | — | SLSL-0430 |
COLT III (C5_A)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| COLT III (C5_A) | — | — | SLSL-0430 |
COLT IV (CA_A)
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| COLT IV (CA_A) | — | — | SLSL-0430 |
CONQUEST
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| CONQUEST | 1984–1986 | Front | SLSL-0222 |
| CONQUEST | 1984–1986 | Front | SLSL-0347 |
D50
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| D50 | 1979–1982 | FRONT BOTH | SLSL-0176 |
| D50 | 1979–1982 | FRONT BOTH | SLSL-0207 |
DART
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| DART | 1973–1976 | Front | SLSL-0222 |
| DART | 1973–1976 | Front | SLSL-0347 |
GRAND CARAVAN
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| GRAND CARAVAN | 1996–2007 | Front Lower Forward | SLSL-0004 |
H100
INTREPID
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| INTREPID | 1998–2004 | Front | SLSL-0196 |
| INTREPID | 1998–2004 | Front | SLSL-0433 |
JOURNEY
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| JOURNEY | 2007–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0487 |
| JOURNEY | 2008–2020 | Front | SLSL-0487 |
| JOURNEY | 2008–2020 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0487 |
| JOURNEY | 2008+ | — | SLSL-0554 |
| JOURNEY | 2009+ | Front Axle | SLSL-0202 |
| JOURNEY | 2009+ | Front Axle | SLSL-0237 |
| JOURNEY | 2009+ | Front Axle | SLSL-0417 |
| JOURNEY | 2009+ | Front Axle | SLSL-0487 |
| JOURNEY | 2009–2010 | Front Stabilizer, Left/Right | SLSL-0487 |
| JOURNEY | 2009+ | Front Axle | SLSL-0549 |
JOURNEY NEW
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| JOURNEY NEW | 2012+ | Front Axle | SLSL-0487 |
LANCER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LANCER | 2008–2017 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| LANCER | 2008–2017 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
LEGANZA
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| LEGANZA | 1999–2002 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| LEGANZA | 1999–2002 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
MPV
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| MPV | 2000–2001 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| MPV | 2000–2001 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
NUBIRA
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| NUBIRA | 1999–1999 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| NUBIRA | 1999–1999 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
OUTLANDER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| OUTLANDER | 2007+ | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| OUTLANDER | 2007+ | FRONT R/L | SLSL-0237 |
POWER RAM 50
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| POWER RAM 50 | 1983–1986 | FRONT BOTH | SLSL-0223 |
PROTEGE
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PROTEGE | 2001–2003 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| PROTEGE | 2001–2003 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
PROTEGE5
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| PROTEGE5 | 2002–2003 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| PROTEGE5 | 2002–2003 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
RAIDER
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| RAIDER | 1987–1989 | FRONT BOTH | SLSL-0223 |
RVR
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| RVR | — | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| RVR | — | FRONT R/L | SLSL-0237 |
SEBRING
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| SEBRING | — | — | SLSL-0219 |
| SEBRING | — | — | SLSL-0221 |
| SEBRING | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0196 |
| SEBRING | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0220 |
| SEBRING | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0433 |
| SEBRING | 2007–2008 | FRONT R/L | SLSL-0202 |
| SEBRING | 2007–2008 | FRONT R/L | SLSL-0237 |
STEALTH
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| STEALTH | 1991–1996 | Front | SLSL-0013 |
| STEALTH | 1991–1996 | Front | SLSL-0181 |
| STEALTH | 1991–1996 | REAR BOTH | SLSL-0348 |
| STEALTH | 1991–1996 | Rear | SLSL-0348 |
| STEALTH | 1991–1996 | Front | SLSL-0430 |
| STEALTH | 1992–1996 | Front | SLSL-0348 |
STRATUS
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| STRATUS | — | — | SLSL-0219 |
| STRATUS | — | FRONT AXLE LH | SLSL-0219 |
| STRATUS | — | — | SLSL-0221 |
| STRATUS | — | FRONT AXLE RH | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2000–2001 | — | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2000–2001 | — | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0196 |
| STRATUS | 2001+ | — | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2001+ | FRONT L | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2001–2005 | FRONT LEFT | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2001–2005 | LH | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2001–2006 | Front Left | SLSL-0219 |
| STRATUS | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0220 |
| STRATUS | 2001+ | — | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001+ | FRONT R | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001–2005 | FRONT RIGHT | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001–2005 | RH | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001–2006 | Front Right | SLSL-0221 |
| STRATUS | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0433 |
STRATUS / SEBRING
| Mẫu xe | Năm | Vị trí | Mã OE |
|---|---|---|---|
| STRATUS / SEBRING | 2001–2005 | Rear Axle | SLSL-0220 |
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Dodge?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Dodge. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Dodge không?
Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Dodge. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Dodge là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.