Trang chủ ›
Thanh giằng cân bằng ›
Genesis ›
Thanh giằng cân bằng cho Genesis
Trả lời nhanh
Phụ tùng Thanh giằng cân bằng cho Genesis trên SLOOPZONE: 0 mã OE trên 25 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Thanh giằng cân bằng cho Genesis
0 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 25 model Genesis, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
0 Mã OE
7 SKU SLOOP
25 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
'07~
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
'07~
2007+
FRONT RH
SLSL-0468
'07~
2007+
FRONT LH
SLSL-0469
(BH)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
(BH)
2008–2010
—
SLSL-0468
(BH)
2008–2014
—
SLSL-0468
(BH)
2008–2014
Front Right
SLSL-0468
(BH)
2008–2010
—
SLSL-0469
(BH)
2008–2014
—
SLSL-0469
(BH)
2008–2014
Front Left
SLSL-0469
(BH)
2009–2014
—
SLSL-0468
(BH)
2009–2014
—
SLSL-0469
(BH)
2010–2012
—
SLSL-0468
(BH)
2010–2012
—
SLSL-0469
(BH)
2011–2014
—
SLSL-0468
(BH)
2011–2014
—
SLSL-0469
(BH)
2012–2014
—
SLSL-0468
(BH)
2012–2015
—
SLSL-0468
(BH)
2012–2014
—
SLSL-0469
(BH)
2012–2015
—
SLSL-0469
(BH)
2013–2014
—
SLSL-0468
(BH)
2013–2014
—
SLSL-0469
(BH) 3.8 V6
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
(BH) 3.8 V6
2008+
Assale anteriore Dx
SLSL-0468
(BH) 3.8 V6
2008+
Assale anteriore Sx
SLSL-0469
(BH) 3.8 V6
2011–2014
Assale anteriore Dx
SLSL-0468
(BH) 3.8 V6
2011–2014
Assale anteriore Sx
SLSL-0469
07
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
07
2008–2013
Rear Axle Left
SLSL-0469
07
2008–2014
Rear Axle Left
SLSL-0469
COUPE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE
—
—
SLSL-0476
COUPE
—
—
SLSL-0477
COUPE
—
—
SLSL-0478
COUPE
2004+
—
SLSL-0476
COUPE
2008–2012
—
SLSL-0468
COUPE
2008–2014
—
SLSL-0468
COUPE
2008–2012
—
SLSL-0469
COUPE
2008–2014
—
SLSL-0469
COUPE
2008+
—
SLSL-0476
COUPE
2008–2010
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0476
COUPE
2008–2012
—
SLSL-0476
COUPE
2008–2012
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0476
COUPE
2008–2014
—
SLSL-0476
COUPE
2008–2016
—
SLSL-0476
COUPE
2008+
—
SLSL-0477
COUPE
2008+
REAR R
SLSL-0477
COUPE
2008–2012
—
SLSL-0477
COUPE
2008–2012
Rear Stabilizer, Right
SLSL-0477
COUPE
2008–2014
—
SLSL-0477
COUPE
2008–2016
—
SLSL-0477
COUPE
2008+
—
SLSL-0478
COUPE
2008+
REAR L
SLSL-0478
COUPE
2008–2012
Rear Stabilizer, Left
SLSL-0478
COUPE
2008–2016
—
SLSL-0478
COUPE
2009–2013
—
SLSL-0468
COUPE
2009–2014
—
SLSL-0468
COUPE
2009–2013
—
SLSL-0469
COUPE
2009–2014
—
SLSL-0469
COUPE
2010+
—
SLSL-0468
COUPE
2010+
—
SLSL-0469
COUPE
2010–2010
FRONT BOTH
SLSL-0476
COUPE
2010–2011
Front
SLSL-0476
COUPE
2010–2012
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0476
COUPE
2010–2016
REAR RIGHT
SLSL-0477
COUPE
2010–2016
Rear Right
SLSL-0477
COUPE
2010–2016
REAR LEFT
SLSL-0478
COUPE
2010–2016
Rear Left
SLSL-0478
COUPE
2011–2014
—
SLSL-0468
COUPE
2011–2014
—
SLSL-0469
COUPE
2011–2016
FRONT BOTH
SLSL-0476
COUPE
2011–2014
—
SLSL-0477
COUPE
2012+
—
SLSL-0468
COUPE
2012–2014
—
SLSL-0468
COUPE
2012+
—
SLSL-0469
COUPE
2012–2014
—
SLSL-0469
COUPE
2012–2014
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0476
COUPE
2012–2016
Front
SLSL-0476
COUPE
2012–2016
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0476
COUPE
2012–2014
Rear Stabilizer, Right
SLSL-0477
COUPE
2012–2016
Rear Stabilizer, Right
SLSL-0477
COUPE
2012–2014
Rear Stabilizer, Left
SLSL-0478
COUPE
2012–2016
Rear Stabilizer, Left
SLSL-0478
COUPE
2013+
—
SLSL-0468
COUPE
2013+
—
SLSL-0469
COUPE
2013+
—
SLSL-0477
COUPE
2013–2014
—
SLSL-0477
COUPE 08
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 08
2008+
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 08
2008+
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 08 (2008-2011) [K1]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 08 (2008-2011) [K1]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 08 (2008-2011) [K1]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 08 2008-2012 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 08 2008-2012 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 08 2008-2012 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 08 2008-2012 [EUROPE + RUSSIA]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 08 2008-2012 [EUROPE + RUSSIA]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 08 2008-2012 [EUROPE + RUSSIA]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 12
2011–2015
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12
2011–2016
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12
2011–2015
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12
2011–2016
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12
2012–2016
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12
2012–2016
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12 (2011-2016) [K1]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 12 (2011-2016) [K1]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12 (2011-2016) [K1]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12 2011-2015 [EUROPE + RUSSIA]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 12 2011-2015 [EUROPE + RUSSIA]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12 2011-2015 [EUROPE + RUSSIA]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 12 2011-2016 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 12 2011-2016 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
—
Front Axle
SLSL-0476
COUPE 12 2011-2016 [BRAZIL + MIDDLE EAST]
—
Front Axle
SLSL-0804
COUPE 2.0 TURBO SPORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE 2.0 TURBO SPORT
2010+
—
SLSL-0476
COUPE 2.0 TURBO SPORT
2010+
—
SLSL-0477
COUPE 2.0 TURBO SPORT
2010+
—
SLSL-0478
COUPE/ROHENS COUPE 08
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE/ROHENS COUPE 08
2008+
Front Axle
SLSL-0476
COUPE/ROHENS COUPE 08
2008+
Front Axle
SLSL-0804
COUPÉ 2.0 T
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPÉ 2.0 T
2011–2014
—
SLSL-0476
COUPÉ 2.0 T
2011–2014
—
SLSL-0477
COUPÉ 2.0 T
2011–2014
—
SLSL-0478
COUPÉ 2.0 T
2012–2014
—
SLSL-0476
COUPÉ 2.0 T
2012–2014
—
SLSL-0477
COUPÉ 2.0 T
2012–2014
—
SLSL-0478
COUPÉ 3.8 V6
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPÉ 3.8 V6
2008–2014
—
SLSL-0476
COUPÉ 3.8 V6
2008–2014
—
SLSL-0477
COUPÉ 3.8 V6
2008–2014
—
SLSL-0478
COUPÉ 3.8 V6
2011–2014
—
SLSL-0476
COUPÉ 3.8 V6
2011–2014
—
SLSL-0477
COUPÉ 3.8 V6
2011–2014
—
SLSL-0478
COUPÉ 3.8 V6
2012+
—
SLSL-0476
COUPÉ 3.8 V6
2012+
—
SLSL-0477
COUPÉ 3.8 V6
2012+
—
SLSL-0478
EQUUS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUUS
2007–2015
—
SLSL-0468
GENERATION-1
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GENERATION-1
2008–2012
—
SLSL-0468
GENERATION-1
2008–2012
—
SLSL-0469
GV70
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GV70
2020–2025
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0754
GV70
2021+
Front Stabilizer, Left/Right
SLSL-0754
ROHENS 07
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ROHENS 07
2008–2014
Rear Axle Left
SLSL-0469
КУПЕ
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
КУПЕ
—
Rear Right
SLSL-0468
제네시스BH 활대링크 스태빌라이저링크 앞
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
제네시스BH 활대링크 스태빌라이저링크 앞
—
Front
SLSL-0468
제네시스쿠페 활대링크 스태빌라이저 링크 뒤
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
제네시스쿠페 활대링크 스태빌라이저 링크 뒤
—
Rear
SLSL-0477
제네시스쿠페 활대링크 스태빌라이저 링크 뒤
—
Rear
SLSL-0478
제네시스쿠페 활대링크 스태빌라이저 링크 앞
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
제네시스쿠페 활대링크 스태빌라이저 링크 앞
—
Front Left Right
SLSL-0476
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Genesis?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Genesis. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Genesis không?
Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Genesis. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Genesis là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.