Đặt hàng từ USD $5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái ngoài cho Chevrolet

38 mã phụ tùng rotuyn lái ngoài do SLOOP sản xuất, bao phủ 85 model Chevrolet, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

38Mã OE
30SKU SLOOP
85Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ASTRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRO 1985–2005 Front Lower SLSE-0104
ASTRO 1985–2005 Front Upper SLSE-0106

AVEO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO 2003–2018 MS50603
AVEO 2004–2011 MS50602
AVEO SLSE-0388
AVEO FEMALE R SLSE-0388
AVEO FEMALE L SLSE-0389
AVEO 2002+ SLSE-0388
AVEO 2003+ SLSE-0388
AVEO 2003–2007 OUT R SLSE-0388
AVEO 2003–2008 Front Right SLSE-0388
AVEO 2003–2008 Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2003–2008 Right SLSE-0388
AVEO 2003–2007 OUT L SLSE-0389
AVEO 2003–2008 Front Left SLSE-0389
AVEO 2003–2008 LH SLSE-0389
AVEO 2004–2011 Right Outer SLSE-0101
AVEO 2004–2011 Front Right Outer SLSE-0377
AVEO 2004+ Front Passenger SLSE-0388
AVEO 2004–2006 SLSE-0388
AVEO 2004–2008 OUT R SLSE-0388
AVEO 2004–2011 FRONT RIGHT SLSE-0388
AVEO 2004–2011 Front Passenger SLSE-0388
AVEO 2004–2011 Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2004–2011 Outer Right SLSE-0388
AVEO 2004–2011 Right Outer SLSE-0388
AVEO 2004–2013 Front Passenger SLSE-0388
AVEO 2004+ Front Driver SLSE-0389
AVEO 2004–2008 OUT L SLSE-0389
AVEO 2004–2011 FRONT LEFT SLSE-0389
AVEO 2004–2011 Front Driver SLSE-0389
AVEO 2004–2011 Front Left Outer SLSE-0389
AVEO 2004–2011 Left Outer SLSE-0389
AVEO 2004–2011 Outer Left SLSE-0389
AVEO 2004–2018 Front Left Outer SLSE-0389
AVEO 2005+ SLSE-0388
AVEO 2005+ Front Right SLSE-0388
AVEO 2005+ Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2005+ OUT R SLSE-0388
AVEO 2005–2006 Front Passenger SLSE-0388
AVEO 2005–2007 SLSE-0388
AVEO 2005–2008 Front Right SLSE-0388
AVEO 2005–2011 Front Right SLSE-0388
AVEO 2005–2013 Front Right SLSE-0388
AVEO 2005–2013 Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2005–2013 OUT R SLSE-0388
AVEO 2005+ Front Left SLSE-0389
AVEO 2005+ OUT L SLSE-0389
AVEO 2005–2006 Front Driver SLSE-0389
AVEO 2005–2008 Front Left SLSE-0389
AVEO 2005–2011 Front Left SLSE-0389
AVEO 2006+ SLSE-0388
AVEO 2006+ Front Right SLSE-0388
AVEO 2006+ Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2006+ OUT R SLSE-0388
AVEO 2006–2008 SLSE-0388
AVEO 2006–2011 SLSE-0388
AVEO 2006–2018 Front Right SLSE-0388
AVEO 2006–2018 Front Right Outer SLSE-0388
AVEO 2006–2018 OUT R SLSE-0388
AVEO 2006+ Front Left SLSE-0389
AVEO 2006+ OUT L SLSE-0389
AVEO 2007+ SLSE-0388
AVEO 2007–2012 SLSE-0388
AVEO 2007–2018 Outer Right SLSE-0388
AVEO 2007–2018 Outer SLSE-0389
AVEO 2008+ SLSE-0388
AVEO 2008–2009 SLSE-0388
AVEO 2008–2011 SLSE-0388
AVEO 2008–2011 Front Passenger SLSE-0388
AVEO 2008–2012 SLSE-0388
AVEO 2008–2014 Right SLSE-0388
AVEO 2008–2011 Front Driver SLSE-0389
AVEO 2008–2014 Left SLSE-0389
AVEO 2009+ SLSE-0388
AVEO 2009–2011 SLSE-0388
AVEO 2011–2013 SLSE-0388
AVEO 2013+ SLSE-0388
AVEO 2013+ SLSE-0389
AVEO 2018+ SLSE-0388
AVEO 2018+ SLSE-0389

AVEO (T200)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T200) 2002–2008 Right SLSE-0388
AVEO (T200) 2002–2008 Left SLSE-0389

AVEO (T250)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T250) 2005–2012 Right SLSE-0388
AVEO (T250) 2005–2012 Left SLSE-0389

AVEO (T250/T255)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T250/T255) 2007–2013 Right SLSE-0388
AVEO (T250/T255) 2007–2013 Left SLSE-0389

AVEO (T300)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T300) 2011–2015 Right SLSE-0388

AVEO5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO5 2006–2011 Right Outer SLSE-0101
AVEO5 2006–2011 Front Right Outer SLSE-0377
AVEO5 2006–2011 Front Right Outer SLSE-0388
AVEO5 2006–2011 Outer Right SLSE-0388
AVEO5 2006–2011 FRONT LEFT SLSE-0389
AVEO5 2006–2011 Front Driver SLSE-0389
AVEO5 2006–2011 Front Left Outer SLSE-0389
AVEO5 2006–2011 Left Outer SLSE-0389
AVEO5 2006–2011 Outer Left SLSE-0389
AVEO5 2007–2008 Front Passenger SLSE-0388
AVEO5 2007–2008 Front Driver SLSE-0389

BEL AIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BEL AIR 1971–1975 Front Lower SLSE-0104
BEL AIR 1971–1975 Front Upper SLSE-0106
BEL AIR 1981–1981 Front Upper SLSE-0106

BISCAYNE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BISCAYNE 1971–1972 Front Lower SLSE-0104
BISCAYNE 1971–1972 Front Upper SLSE-0106

BLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BLAZER GES3380T
BLAZER 1995–2005 26054934
BLAZER 1973–1974 Front Upper SLSE-0122
BLAZER 1995–2005 Front Upper SLSE-0106
BLAZER 1996–2005 Front Inner SLSE-0170

BROOKWOOD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BROOKWOOD 1971–1972 Front Lower SLSE-0104
BROOKWOOD 1971–1972 Front Upper SLSE-0106

C10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
C10 1973–1974 Front Upper SLSE-0122
C10 1975–1986 Front Upper SLSE-0122

C10 SUBURBAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
C10 SUBURBAN 1973–1986 Front Upper SLSE-0122

CAMARO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMARO 1970–1981 Front Upper SLSE-0106

CAPRICE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPRICE Front Upper SLSE-0106
CAPRICE 1971–1976 Front Lower SLSE-0104
CAPRICE 1994–1996 Front Lower SLSE-0104

CAPTIVA SPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA SPORT 2012–2015 19149839

CHEVELLE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEVELLE 1973–1973 Front Upper SLSE-0106

CHEVROLET AVEO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEVROLET AVEO Left SLSE-0389

CMP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CMP SLSE-0286
CMP 1991+ SLSE-0285
CMP 1991+ SLSE-0286

CMV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CMV SLSE-0286
CMV 1991+ SLSE-0285
CMV 1991+ SLSE-0286

COBALT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COBALT 2005+ Front Driver/Passenger SLSE-0389
COBALT 2005–2010 Front Driver/Passenger SLSE-0389
COBALT 2005–2010 Front Outer SLSE-0389
COBALT 2005–2010 OUT R/L SLSE-0389
COBALT 2005–2010 Outer Left/Right SLSE-0389
COBALT 2006–2007 Front Driver/Passenger SLSE-0389
COBALT 2008+ Front Driver/Passenger SLSE-0389
COBALT 2010+ Front Driver/Passenger SLSE-0389

COLORADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLORADO MES800464
COLORADO 2003–2012 19152655
COLORADO 2013–2015 IS2002
COLORADO 2004–2006 SLSE-0280

COMMERCIAL CHASSIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COMMERCIAL CHASSIS 1991–1994 Front Upper SLSE-0106

CROSSFIRE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CROSSFIRE 2003–2008 SLSE-0388
CROSSFIRE 2003–2008 SLSE-0389

DAMAS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DAMAS 1991+ RH SLSE-0285
DAMAS 1991+ LH SLSE-0286

EL CAMINO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EL CAMINO 1973–1987 Front Upper SLSE-0106

EPICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA 2006–2011 CV2012
EPICA 2006–2011 Front SLSE-0308

EQUINOX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX MS50607
EQUINOX 2003–2009 19149840
EQUINOX 2005–2009 22729249
EQUINOX 2005–2007 Front Outer SLSE-0389
EQUINOX 2005–2009 Front Outer SLSE-0389
EQUINOX 2005–2009 Outer Left/Right SLSE-0389
EQUINOX 2008–2009 Front Outer SLSE-0389

ESPERO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESPERO SLSE-0306

EVANDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVANDA 2003–2006 CV2001

G10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
G10 1973–1974 Front Upper SLSE-0122
G10 1975–1995 Front Upper SLSE-0122
G10 1987–1988 SLSE-0477

G20

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
G20 1973–1974 Front Upper SLSE-0122
G20 1975–1995 Front Upper SLSE-0122
G20 1987–1988 SLSE-0477

G30

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
G30 1987–1988 SLSE-0477

HHR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HHR CV2031
HHR 2006–2011 25956927
HHR 2006–2011 Front Outer SLSE-0389
HHR 2006–2011 Outer Left/Right SLSE-0389

IMPALA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA GES3453
IMPALA 1971–1976 Front Lower SLSE-0104
IMPALA 1971–1985 Front Upper SLSE-0106
IMPALA 1994–1996 Front Upper SLSE-0106

IMPALA LIMITED

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA LIMITED MES3453
IMPALA LIMITED 2014–2016 26086579

IMPALA SALOON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA SALOON 2013+ SLSE-0044
IMPALA SALOON 2016+ SLSE-0044

K5 BLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K5 BLAZER 1975–1982 Front Upper SLSE-0122

KADETT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KADETT 1981–1984 RH SLSE-0306

KALOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS 2002+ Front Axle Right SLSE-0388
KALOS 2002–2008 Right SLSE-0388
KALOS 2002–2008 Left SLSE-0389
KALOS 2003–2008 SLSE-0388
KALOS 2005+ Right SLSE-0388
KALOS 2005–2008 Front Right SLSE-0388
KALOS 2005–2011 Front Right SLSE-0388
KALOS 2006–2013 SLSE-0388

KALOS (T250) SEDAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS (T250) SEDAN 2005–2008 Right SLSE-0388

KALOS (T250, T255)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS (T250, T255) 2013+ SLSE-0388
KALOS (T250, T255) 2013+ SLSE-0389

KALOS LIFTBACK (T200) (2003.02 - 2008.05)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS LIFTBACK (T200) (2003.02 - 2008.05) 2003–2008 Front Right SLSE-0388

KALOS LIFTBACK (T250, T255) (2006.06 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS LIFTBACK (T250, T255) (2006.06 - ) 2006+ Front Right SLSE-0388

KALOS SEDAN (T250, T255) (2005.03 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS SEDAN (T250, T255) (2005.03 - ) 2005+ Front Right SLSE-0388

KINGSWOOD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KINGSWOOD 1971–1972 Front Lower SLSE-0104
KINGSWOOD 1971–1972 Front Upper SLSE-0106

LACETTI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI 2003–2013 CV2005
LACETTI 2003–2012 Front Right SLSE-0388
LACETTI 2003+ SLSE-0390
LACETTI 2003+ RH SLSE-0390
LACETTI 2003–2012 Front Right SLSE-0390
LACETTI 2003–2013 SLSE-0390
LACETTI 2003–2013 Left SLSE-0390
LACETTI 2003–2013 Right SLSE-0390
LACETTI 2003+ SLSE-0391
LACETTI 2003–2008 LH SLSE-0391
LACETTI 2003–2009 Left SLSE-0391
LACETTI 2003–2012 Front Left SLSE-0391
LACETTI 2003–2013 Left SLSE-0391
LACETTI 2005+ SLSE-0390
LACETTI 2005+ Left SLSE-0391
LACETTI 2005–2013 Front Left SLSE-0391

LACETTI (J200)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI (J200) 2003–2012 Front Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2004–2013 Front Axle Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2004–2013 Front Left/Right SLSE-0391
LACETTI (J200) 2005+ Front Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2005–2011 Front Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2005–2012 Front Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2005–2013 Front Left SLSE-0391
LACETTI (J200) 2007+ Front Left SLSE-0391

LAGUNA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAGUNA 1973–1976 Front Upper SLSE-0106

LANOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANOS SLSE-0307
LANOS 1999–2018 FRONT RIGHT SLSE-0306

LANOS (2005.11 - )

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANOS (2005.11 - ) 2005+ Front Left SLSE-0306
LANOS (2005.11 - ) 2005+ Front Right SLSE-0306
LANOS (2005.11 - ) 2005+ Front Left SLSE-0307
LANOS (2005.11 - ) 2005+ Front Right SLSE-0307

LANOS (T100)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANOS (T100) 1997–2002 Front Axle Right SLSE-0306

LCF 3500

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LCF 3500 MS50684
LCF 3500 2016–2023 MS50683
LCF 3500 2016–2023 Front Right Outer SLSE-0276

LCF 3500HG

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LCF 3500HG 2024–2024 SLSE-0276
LCF 3500HG 2024–2024 Front Right Outer SLSE-0276

LEMANS NEXIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEMANS NEXIA SLSE-0307

LEMANS RACER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEMANS RACER SLSE-0306
LEMANS RACER SLSE-0307

LLV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LLV 1987–1995 Front Upper SLSE-0106

LUV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LUV 1992–2006 IS2003
LUV OUT R/L SLSE-0271
LUV 1979–1982 Front Outer SLSE-0271
LUV 1981+ SLSE-0271
LUV 1981+ OUT R/L SLSE-0271
LUV 1997–2005 Front Left And Right SLSE-0275

MALIBU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MALIBU 1973–1983 Front Upper SLSE-0106

METRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
METRO 1998–2001 MS50616

MONTE CARLO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTE CARLO 1973–1988 Front Upper SLSE-0106

NOVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NOVA 1975–1979 Front Upper SLSE-0106
NOVA 1985–1988 Outer Left/Right SLSE-0044
NOVA 1985–1988 Front Outer SLSE-0072

NUBIRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NUBIRA 2003–2013 FRONT RIGHT SLSE-0390
NUBIRA 2003–2013 FRONT LEFT SLSE-0391
NUBIRA 2005–2011 SLSE-0390
NUBIRA 2005+ Left SLSE-0391
NUBIRA 2005–2007 Front Left SLSE-0391
NUBIRA 2005–2009 Front Left SLSE-0391
NUBIRA 2005–2010 Front Left SLSE-0391
NUBIRA 2005–2011 Front Left SLSE-0391
NUBIRA 2007–2011 Front Left SLSE-0391

OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTRA 2002–2004 SLSE-0271
OPTRA 2003–2012 Front Right SLSE-0388
OPTRA 2003+ RH SLSE-0390
OPTRA 2003–2011 SLSE-0390
OPTRA 2003–2012 Front Right SLSE-0390
OPTRA 2003–2013 SLSE-0390
OPTRA 2003–2015 Left SLSE-0390
OPTRA 2003–2015 Right SLSE-0390
OPTRA 2003–2008 LH SLSE-0391
OPTRA 2003–2008 Left SLSE-0391
OPTRA 2003–2011 SLSE-0391
OPTRA 2003–2012 Front Left SLSE-0391
OPTRA 2003–2013 SLSE-0391
OPTRA 2003–2015 Left SLSE-0391
OPTRA 2004–2007 FRONT RIGHT SLSE-0390
OPTRA 2004–2007 FRONT LEFT SLSE-0391
OPTRA 2004–2007 Left Outer SLSE-0391
OPTRA 2004–2007 Outer Left SLSE-0391
OPTRA 2005+ RH SLSE-0390
OPTRA 2005+ Right SLSE-0390
OPTRA 2005–2010 SLSE-0390
OPTRA 2005+ LH SLSE-0391
OPTRA 2005–2010 SLSE-0391

P10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
P10 1973–1974 Front Upper SLSE-0122
P10 1975–1980 Front Upper SLSE-0122

PONTIAC LEMANS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PONTIAC LEMANS SLSE-0306

PRIZM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIZM 1993–2002 94854303
PRIZM 1998–2002 Outer Left/Right SLSE-0044
PRIZM 1998–2002 Front Outer SLSE-0072

R10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R10 1987–1987 Front Upper SLSE-0122

R10 SUBURBAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R10 SUBURBAN 1987–1988 Front Upper SLSE-0122

R1500 SUBURBAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
R1500 SUBURBAN 1989–1991 Front Upper SLSE-0122

S10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S10 Front Upper SLSE-0106
S10 1996–2003 Front Inner SLSE-0170

S10 BLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S10 BLAZER 1983–1994 Front Upper SLSE-0106

SPRINT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPRINT 1989–1991 SZ2003

TILTMASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TILTMASTER 1998–2009 FRONT RIGHT SLSE-0276
TILTMASTER 1998–2009 FRONT LEFT SLSE-0277

TOWNSMAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TOWNSMAN 1971–1972 Front Lower SLSE-0104
TOWNSMAN 1971–1972 Front Upper SLSE-0106

TRACKER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRACKER 1989–1998 SZ2005
TRACKER 1998–2005 91174753
TRACKER 1998–2005 91174754
TRACKER 1999–2004 CV2034
TRACKER 1999–2004 CV2035
TRACKER 1989–1991 Front Outer SLSE-0288
TRACKER 1989–1991 Outer SLSE-0288
TRACKER 1989–1991 Outer Left/Right SLSE-0288
TRACKER 1989–1998 OUTER RIGHT SLSE-0288
TRACKER 1989–1991 Front Inner SLSE-0291
TRACKER 1989–1991 Front Outer SLSE-0368
TRACKER 1998–1998 Front Outer SLSE-0288
TRACKER 1998–1998 Outer SLSE-0288
TRACKER 1998–1998 Outer Left/Right SLSE-0288
TRACKER 1998–1998 Front Inner SLSE-0291
TRACKER 1998–1998 INNER BOTH SLSE-0291
TRACKER 1998–1998 Inner SLSE-0291
TRACKER 1998–1998 Front Outer SLSE-0368
TRACKER 1999–2004 FRONT RIGHT SLSE-0292
TRACKER 1999–2004 Front Right Outer SLSE-0292
TRACKER 1999–2004 Right Outer SLSE-0292
TRACKER 1999–2004 FRONT LEFT SLSE-0293
TRACKER 1999–2004 Front Left Outer SLSE-0293
TRACKER 1999–2004 Front Right Outer SLSE-0293
TRACKER 1999–2004 Left Outer SLSE-0293
TRACKER 1999–2004 Outer Left SLSE-0293

TRACKER (I)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRACKER (I) 1989–1998 Front Left And Right SLSE-0291

TRACKER (II)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRACKER (II) 1999–2005 Front Right SLSE-0292
TRACKER (II) 1999–2005 Front Left SLSE-0293

TRAILBLAZER (31UX)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAILBLAZER (31UX) 2012+ SLSE-0274
TRAILBLAZER (31UX) 2013+ SLSE-0274

VENTURE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VENTURE TXES3453

VERONA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VERONA 2004–2006 SLSE-0271

W3500 TILTMASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
W3500 TILTMASTER 1999–2009 Front Left Outer SLSE-0276
W3500 TILTMASTER 1999–2009 Front Right Outer SLSE-0276
W3500 TILTMASTER 1999–2009 Right Outer SLSE-0276
W3500 TILTMASTER 1999–2009 Front Left Outer SLSE-0277
W3500 TILTMASTER 1999–2009 Left Outer SLSE-0277

W4500 TILTMASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
W4500 TILTMASTER 1998–2009 Front Left Outer SLSE-0276
W4500 TILTMASTER 1998–2009 Front Right Outer SLSE-0276
W4500 TILTMASTER 1998–2009 Right Outer SLSE-0276
W4500 TILTMASTER 1998–2009 Front Left Outer SLSE-0277
W4500 TILTMASTER 1998–2009 Left Outer SLSE-0277

W5500 TILTMASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
W5500 TILTMASTER 2000–2009 Front Left Outer SLSE-0276
W5500 TILTMASTER 2000–2009 Front Right Outer SLSE-0276
W5500 TILTMASTER 2000–2009 Right Outer SLSE-0276
W5500 TILTMASTER 2000–2009 Front Left Outer SLSE-0277
W5500 TILTMASTER 2000–2009 Left Outer SLSE-0277

W5500HD TILTMASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
W5500HD TILTMASTER 2004–2009 Front Left Outer SLSE-0276
W5500HD TILTMASTER 2004–2009 Front Right Outer SLSE-0276
W5500HD TILTMASTER 2004–2009 Right Outer SLSE-0276
W5500HD TILTMASTER 2004–2009 Front Left Outer SLSE-0277
W5500HD TILTMASTER 2004–2009 Left Outer SLSE-0277

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái ngoài nào cho xe Chevrolet?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Chevrolet. Mỗi rotuyn lái ngoài đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái ngoài của SLOOP có tương đương OEM cho Chevrolet không?

Có. Mỗi rotuyn lái ngoài được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Chevrolet. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái ngoài Chevrolet là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật