Đặt hàng từ USD $5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái ngoài cho Hino

1 mã phụ tùng rotuyn lái ngoài do SLOOP sản xuất, bao phủ 30 model Hino, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

1Mã OE
16SKU SLOOP
30Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

#300 EURO4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
#300 EURO4 2011+ LH SLSE-0128

'07 N04C XZU327

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
'07 N04C XZU327 SLSE-0125
'07 N04C XZU327 SLSE-0126
'07 N04C XZU327 2007+ SLSE-0125
'07 N04C XZU327 2007+ SLSE-0126

300 SERIES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
300 SERIES 2007–2026 ET21073L
300 SERIES SLSE-0125
300 SERIES SLSE-0126
300 SERIES SLSE-0128
300 SERIES 2007–2011 SLSE-0125
300 SERIES 2007–2011 SLSE-0126
300 SERIES 2007–2011 SLSE-0128
300 SERIES 2011+ Steering system, Left SLSE-0128
300 SERIES 2011–2025 SLSE-0128
300 SERIES 2022+ Steering system, Right SLSE-0125
300 SERIES 2022+ Steering system, Left SLSE-0126

337

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
337 SLSE-0125
337 SLSE-0126
337 2007+ SLSE-0125
337 2007+ SLSE-0126

427 140HP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
427 140HP SLSE-0125
427 140HP SLSE-0126
427 140HP 2007+ SLSE-0125
427 140HP 2007+ SLSE-0126

5.0TON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
5.0TON SLSE-0125
5.0TON SLSE-0126
5.0TON 2007+ SLSE-0125
5.0TON 2007+ SLSE-0126

BLIZZARD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BLIZZARD 1980+ Right SLSE-0083

COASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COASTER SLSE-0088
COASTER SLSE-0089
COASTER 1969–1972 SLSE-0004
COASTER 1969–1972 SLSE-0005
COASTER 1972–1982 SLSE-0016
COASTER 1972–1982 SLSE-0017
COASTER 1993+ SLSE-0088
COASTER 1993+ SLSE-0089
COASTER 2017+ SLSE-0088
COASTER 2017+ SLSE-0089

DELTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELTA 1977+ SLSE-0083
DELTA 1977+ Right SLSE-0083
DELTA 1977+ Left SLSE-0362
DELTA 1984+ SLSE-0083
DELTA 1984+ SLSE-0362

DUTRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DUTRO SLSE-0125
DUTRO SLSE-0126
DUTRO SLSE-0128
DUTRO 1999–2008 Steering system, Right SLSE-0125
DUTRO 1999–2008 Steering system, Left SLSE-0126
DUTRO 1999+ FRONT RIGHT SLSE-0127
DUTRO 1999+ FRONT LEFT SLSE-0128
DUTRO 2004–2007 OUT R SLSE-0125
DUTRO 2004–2007 OUT L SLSE-0126
DUTRO 2004–2006 OUT R SLSE-0127
DUTRO 2004–2006 OUT R SLSE-0128
DUTRO 2006+ OUT R SLSE-0125
DUTRO 2006+ OUT L SLSE-0126
DUTRO 2006–2011 OUT R SLSE-0127
DUTRO 2006–2011 OUT R SLSE-0128
DUTRO 2011+ Steering system SLSE-0128
DUTRO 2011+ Steering system, Left SLSE-0128
DUTRO 2011–2015 SLSE-0128

DYNA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA SLSE-0004
DYNA SLSE-0005
DYNA SLSE-0016
DYNA SLSE-0017
DYNA SLSE-0125
DYNA SLSE-0126
DYNA 1984+ SLSE-0023
DYNA 1984+ LH SLSE-0023
DYNA 1984+ SLSE-0024
DYNA 1989–1995 SLSE-0016
DYNA 1989–1995 SLSE-0017
DYNA 2000+ SLSE-0127
DYNA 2000+ SLSE-0128

DYNA 150 LY225

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA 150 LY225 SLSE-0129
DYNA 150 LY225 SLSE-0130

DYNA 235

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA 235 2001+ SLSE-0129
DYNA 235 2001+ SLSE-0130

DYNA BU30

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA BU30 1972–1982 SLSE-0016
DYNA BU30 1972–1982 SLSE-0017

DYNA BZU300~340

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA BZU300~340 SLSE-0125
DYNA BZU300~340 SLSE-0126
DYNA BZU300~340 1999+ SLSE-0125
DYNA BZU300~340 1999+ SLSE-0126

DYNA N04C

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA N04C 2000+ SLSE-0125
DYNA N04C 2000+ SLSE-0126

DYNA RZU300~340

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA RZU300~340 1999+ SLSE-0125
DYNA RZU300~340 1999+ SLSE-0126

DYNA XZU300~427

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA XZU300~427 2000+ SLSE-0125
DYNA XZU300~427 2000+ SLSE-0126

DYNA XZU700

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNA XZU700 2011+ LH SLSE-0128

FB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FB SLSE-0125
FB SLSE-0126
FB 2007+ SLSE-0125
FB 2007+ SLSE-0126

N04C/XZU35~06A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
N04C/XZU35~06A 2000+ SLSE-0125
N04C/XZU35~06A 2000+ SLSE-0126

RZU300~340

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RZU300~340 1999+ SLSE-0125
RZU300~340 1999+ SLSE-0126

TAFT F20~F60

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TAFT F20~F60 1979–1984 SLSE-0083
TAFT F20~F60 1979–1984 SLSE-0362

TAIWAN-XZU330 6.5TON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TAIWAN-XZU330 6.5TON SLSE-0125
TAIWAN-XZU330 6.5TON SLSE-0126
TAIWAN-XZU330 6.5TON 2007+ SLSE-0125
TAIWAN-XZU330 6.5TON 2007+ SLSE-0126

TAIWAN-XZU340 7.4Ton

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TAIWAN-XZU340 7.4Ton SLSE-0127
TAIWAN-XZU340 7.4Ton SLSE-0128
TAIWAN-XZU340 7.4Ton 2001–2007 SLSE-0127
TAIWAN-XZU340 7.4Ton 2001–2007 SLSE-0128

WU710

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
WU710 2011+ LH SLSE-0128

XKU700

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XKU700 2011+ LH SLSE-0128

XZU300~427

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XZU300~427 2000+ SLSE-0125
XZU300~427 2000+ SLSE-0126

XZU334

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XZU334 1999+ SLSE-0127
XZU334 1999+ SLSE-0128

XZU40

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XZU40 2001–2007 SLSE-0127
XZU40 2001–2007 SLSE-0128

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái ngoài nào cho xe Hino?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Hino. Mỗi rotuyn lái ngoài đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái ngoài của SLOOP có tương đương OEM cho Hino không?

Có. Mỗi rotuyn lái ngoài được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Hino. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái ngoài Hino là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật