Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Ford

30 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 95 model Ford, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

33Mã OE
30SKU SLOOP
95Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

4X2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4X2 2006–2012 — SLSB-0123

B-MAX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
B-MAX 2012+ — SLSB-0229
B-MAX 2012–2017 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0229
B-MAX 2012–2017 Trước dưới trái SLSB-0229

BONGO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BONGO 1968–1979 — SLSB-0125
BONGO 1968–1979 Trên SLSB-0125
BONGO 1968–1979 Dưới SLSB-0126
BONGO 1968–1979 Dưới SLSB-0126
BONGO 1983+ Trên SLSB-0134
BONGO 1983+ Dưới SLSB-0135

BONGO-4WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BONGO-4WD 1984–1985 — SLSB-0137
BONGO-4WD 1985+ — SLSB-0138

BRONCO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BRONCO 1971–1979 Trước trên SLSB-0078

BT50

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BT50 2013+ — SLSB-0142
BT50 2013+ Trên — cả hai bên SLSB-0142
BT50 2013+ Trên — cả hai bên SLSB-0234

BT50 4X2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BT50 4X2 2006+ Dưới SLSB-0207

BT50 4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BT50 4X4 2006+ Dưới SLSB-0208

C-MAX CEU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
C-MAX CEU 2015+ — SLSB-0133

COURIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COURIER 1972–1980 — GK9026
COURIER 1972–1980 — MK9049
COURIER 1994–2001 — FO1005
COURIER 1972–1980 Trước trên SLSB-0123
COURIER 1972–1980 Trên — cả hai bên SLSB-0123
COURIER 1972–1979 Trước dưới SLSB-0124
COURIER 1980–1982 Trước dưới SLSB-0130
COURIER 1980–1982 Trước dưới SLSB-0131
COURIER 1996–1999 — SLSB-0139
COURIER 1996–1999 — SLSB-0141

ECONO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ECONO 1986–1992 Dưới — cả hai bên SLSB-0135

ECONOVAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ECONOVAN 1986–1992 Trên — cả hai bên SLSB-0134
ECONOVAN 1986–1992 — SLSB-0135
ECONOVAN 1986–1992 Dưới — cả hai bên SLSB-0135

ECOSPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ECOSPORT 2003–2011 Trái SLSB-0208
ECOSPORT 2003–2013 Trước Ngoài trái SLSB-0208
ECOSPORT 2007–2012 — SLSB-0229
ECOSPORT 2013–2021 — SLSB-0229
ECOSPORT 2017–2022 — SLSB-0229
ECOSPORT 2019–2022 Trước dưới SLSB-0229

EDGE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EDGE — — SLSB-0268
EDGE 2006–2010 Trước dưới trái SLSB-0268
EDGE 2006–2010 Trước dưới phải SLSB-0268
EDGE 2006–2014 — SLSB-0268
EDGE 2006–2014 Trước SLSB-0268
EDGE 2007–2014 Trước SLSB-0268
EDGE 2007–2014 Trước dưới SLSB-0268
EDGE 2007–2015 Dưới — cả hai bên SLSB-0268
EDGE 2010–2014 Trước dưới trái SLSB-0268
EDGE 2010–2014 Trước dưới phải SLSB-0268

ENDEAVOUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ENDEAVOUR 2006–2014 — SLSB-0139
ENDEAVOUR 2006–2014 — SLSB-0208

ESCAPE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCAPE 2006–2012 — CMK80399
ESCAPE — — SLSB-0183
ESCAPE 2006–2012 — SLSB-0133

ESCORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT 1991–1997 — GK8619
ESCORT 1997–2003 — GK8773
ESCORT 1991–1991 Trước dưới SLSB-0142
ESCORT 1997–1997 Trước dưới SLSB-0143
ESCORT 1998–2002 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0143

ESCORT CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT CLASSIC 1998–2000 — SLSB-0142

ESCORT CLASSIC TURNIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT CLASSIC TURNIER 1999–2000 — SLSB-0142

ESCORT III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT III 1980–1985 Trước trái SLSB-0130
ESCORT III 1980–1986 Trước trái SLSB-0130
ESCORT III 1983–1985 Trước trái SLSB-0130

ESCORT IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT IV 1985–1990 Trước trái SLSB-0130
ESCORT IV 1986–1990 Trước trái SLSB-0130

ESCORT V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT V 1990–1994 — SLSB-0142
ESCORT V 1993–1995 — SLSB-0142

ESCORT V EXPRESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT V EXPRESS 1990–1994 — SLSB-0142

ESCORT V TURNIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT V TURNIER 1991–1992 — SLSB-0142

ESCORT VI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT VI 1995–1996 — SLSB-0142
ESCORT VI 1995–1998 — SLSB-0142
ESCORT VI 1995–1999 — SLSB-0142
ESCORT VI 1995–2000 — SLSB-0142

ESCORT VI TURNIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESCORT VI TURNIER 1995–1996 — SLSB-0142

EVEREST

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVEREST — — SLSB-0139
EVEREST — — SLSB-0141
EVEREST — — SLSB-0208
EVEREST — — SLSB-0234
EVEREST 2003–2007 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
EVEREST 2003–2022 — SLSB-0139
EVEREST 2003–2006 — SLSB-0141
EVEREST 2003–2007 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0141
EVEREST 2003–2022 — SLSB-0141
EVEREST 2003–2022 — SLSB-0207
EVEREST 2003–2022 — SLSB-0208
EVEREST 2003–2022 — SLSB-0234
EVEREST 2006–2009 Trước SLSB-0139
EVEREST 2006–2009 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
EVEREST 2006–2006 Trước dưới SLSB-0208
EVEREST 2007–2011 Dưới SLSB-0207
EVEREST 2009–2013 Trước SLSB-0139
EVEREST 2009–2015 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
EVEREST 2009–2013 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
EVEREST 2009–2015 — SLSB-0207
EVEREST 2009–2015 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
EVEREST 2013–2015 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
EVEREST 2013–2015 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
EVEREST 2014–2022 — SLSB-0234
EVEREST 2015–2022 Trước trên — cả hai bên SLSB-0142
EVEREST 2015–2022 Trước trên phải SLSB-0234

EVEREST EP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVEREST EP 2009+ Trước trên SLSB-0139
EVEREST EP 2009+ Trước dưới SLSB-0207
EVEREST EP 2009+ Trước dưới SLSB-0208

EVEREST EU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVEREST EU 2006–2009 Trước trên SLSB-0139
EVEREST EU 2006–2009 Trước dưới SLSB-0207
EVEREST EU 2006–2009 Trước dưới SLSB-0208

EVEREST/ENDEAVOUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVEREST/ENDEAVOUR 2003–2006 Trước trên SLSB-0139
EVEREST/ENDEAVOUR 2003–2006 Trước dưới SLSB-0141

F-100

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
F-100 1971–1976 Trước trên SLSB-0078

F-150

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
F-150 — — 533234
F-150 1976–1979 Trước trên SLSB-0078

F-250

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
F-250 1977–1977 Trước trên SLSB-0078

FAMILIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FAMILIA 1989+ — SLSB-0142

FAMILIA #323

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FAMILIA #323 1980–1985 — SLSB-0136

FESTIVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FESTIVA 1988–1993 Trước dưới SLSB-0233

FIESTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA 1991–1995 — SLSB-0142
FIESTA 1991–1996 — SLSB-0142
FIESTA 2000–2013 Trước trái SLSB-0208
FIESTA 2001–2008 Trước trái SLSB-0208
FIESTA 2001–2012 Trái SLSB-0208
FIESTA 2002–2008 Trước trái SLSB-0208
FIESTA 2002–2012 Trái SLSB-0208
FIESTA 2008+ Trước dưới SLSB-0229
FIESTA 2008–2016 Trước dưới trái SLSB-0229
FIESTA 2010+ Trước Ngoài trái SLSB-0208
FIESTA 2010–2019 Trước dưới trái SLSB-0229
FIESTA 2011–2018 Trước dưới trái SLSB-0229
FIESTA 2011–2019 Trước dưới SLSB-0229
FIESTA 2015+ — SLSB-0229

FIESTA CCH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CCH 2011–2013 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA CCN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CCN 2013+ Trước dưới SLSB-0229

FIESTA CCT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CCT 2014–2019 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA CCT DE CUAUTITLAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CCT DE CUAUTITLAN 2014–2019 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA CH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CH 2011–2013 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA CT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA CT 2014–2019 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA III 1989–1995 — SLSB-0142

FIESTA IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA IV 1996–2002 — SLSB-0229

FIESTA NUEVO (CUAUTITLAN) CCH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA NUEVO (CUAUTITLAN) CCH 2011–2013 Trước dưới SLSB-0229

FIESTA ST CBK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA ST CBK 2008+ Trước trái SLSB-0208

FIESTA V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA V 2001–2005 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2001–2008 Trước trái SLSB-0208
FIESTA V 2001–2008 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2002–2008 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2003–2008 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2003–2010 — SLSB-0229
FIESTA V 2004–2008 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2004–2012 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2005–2008 Trái SLSB-0208
FIESTA V 2008–2011 — SLSB-0229

FIESTA VI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA VI 2008+ Trước SLSB-0229
FIESTA VI 2008–2012 — SLSB-0229
FIESTA VI 2009+ — SLSB-0229
FIESTA VI 2009+ Trước SLSB-0229
FIESTA VI 2012–2019 Trước dưới trái SLSB-0229

FIESTA VII

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIESTA VII 2018+ — SLSB-0229
FIESTA VII 2019+ — SLSB-0229

FIGO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FIGO 2010–2026 — SLSB-0229
FIGO 2018+ Trước dưới trái SLSB-0229
FIGO 2018–2021 — SLSB-0229

FOCUS CB8 DE EUROPA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FOCUS CB8 DE EUROPA 2013+ — SLSB-0133

FOCUS CEW

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FOCUS CEW 2014+ — SLSB-0133

FOCUS III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FOCUS III 2012+ — SLSB-0133
FOCUS III 2013+ — SLSB-0133
FOCUS III 2014+ — SLSB-0133
FOCUS III 2015+ — SLSB-0133
FOCUS III 2017+ — SLSB-0133

FOCUS III TURNIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FOCUS III TURNIER 2012+ — SLSB-0133
FOCUS III TURNIER 2013+ — SLSB-0133
FOCUS III TURNIER 2014+ — SLSB-0133
FOCUS III TURNIER 2017+ — SLSB-0133

FUSION

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FUSION 2006–2016 — CMS76108
FUSION — — SLSB-0144
FUSION 2001–2012 Trái SLSB-0208
FUSION 2002–2012 Trước trái SLSB-0208
FUSION 2005–2012 Trái SLSB-0208
FUSION 2009–2012 Trước SLSB-0144
FUSION 2012–2016 Trước SLSB-0144

GALAXY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GALAXY 2015–2023 Dưới SLSB-0229

GALAXY III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GALAXY III 2015+ — SLSB-0143

KA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KA 2018+ Trước dưới trái SLSB-0229
KA 2018–2020 — SLSB-0229

KA+

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KA+ 2015–2016 — SLSB-0229
KA+ 2016+ — SLSB-0229

KA+ III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KA+ III 2016+ — SLSB-0229

KUGA CBS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KUGA CBS 2013+ — SLSB-0133

KUGA II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KUGA II 2012+ — SLSB-0133
KUGA II 2013+ — SLSB-0263
KUGA II 2014+ — SLSB-0263
KUGA II 2015+ — SLSB-0263
KUGA II 2016+ — SLSB-0263
KUGA II 2017+ — SLSB-0263
KUGA II 2019+ — SLSB-0263

LASER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LASER 1980–1985 Dưới — cả hai bên SLSB-0136
LASER 1984+ — SLSB-0136
LASER 1984+ Dưới — cả hai bên SLSB-0136
LASER 1985+ Dưới — cả hai bên SLSB-0136
LASER 1989–1994 — SLSB-0142
LASER 1998–2003 Trước SLSB-0133
LASER 1998–2003 Trước SLSB-0183
LASER 2000–2004 — SLSB-0183

LASER 4WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LASER 4WD 1985+ Dưới — cả hai bên SLSB-0136

M6 GG3P~GY3W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
M6 GG3P~GY3W 2002+ Trên SLSB-0144

MAVERICK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAVERICK 1993–2009 — NS1009A
MAVERICK 1993–2009 — NS1013
MAVERICK 1983–1998 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0202
MAVERICK 1993–1996 Trước trên — cả hai bên SLSB-0078
MAVERICK 1993–2009 — SLSB-0078
MAVERICK 1993–1996 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0086
MAVERICK 1993–1996 Dưới — cả hai bên SLSB-0086
MAVERICK 1993–2009 — SLSB-0086
MAVERICK 1993–2009 — SLSB-0133
MAVERICK 1993–2009 — SLSB-0183
MAVERICK 1993–1996 — SLSB-0202
MAVERICK 1993–1996 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
MAVERICK 1993–1998 Trước dưới Ngoài SLSB-0202
MAVERICK 1996–1998 Trước SLSB-0078
MAVERICK 1996–1998 — SLSB-0086
MAVERICK 1996–1998 — SLSB-0202
MAVERICK 2001+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0183

MAVERICK (I UDS, UNS)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAVERICK (I UDS, UNS) 1983–1998 Trước trên — cả hai bên SLSB-0078
MAVERICK (I UDS, UNS) 1983–1998 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0086

MAVERICK (UDS, UNS)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAVERICK (UDS, UNS) 1983–1998 — 40160SOW25
MAVERICK (UDS, UNS) 1993–1998 — 4106148G25
MAVERICK (UDS, UNS) 1993–1998 Trước SLSB-0078
MAVERICK (UDS, UNS) 1993–1998 Trước trên trái SLSB-0078
MAVERICK (UDS, UNS) 1993–1996 — SLSB-0086
MAVERICK (UDS, UNS) 1993–1998 — SLSB-0086

MX-3

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MX-3 1992–1993 — SLSB-0142

ORION ?

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ORION ? 1983–1986 Trước trái SLSB-0130

ORION II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ORION II 1985–1990 Trước trái SLSB-0130

ORION III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ORION III 1990–1993 — SLSB-0142

ORION MK III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ORION MK III 1990–1993 — SLSB-0142

PROBE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PROBE 1992–1997 — GK9615
PROBE 1992–1997 Trước SLSB-0133
PROBE 1992–1997 Trước SLSB-0183

PROCEED

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PROCEED 1965–1982 — SLSB-0123
PROCEED 1965–1982 Trên SLSB-0123
PROCEED 1965–1982 Dưới SLSB-0124
PROCEED 1980+ Trên SLSB-0130
PROCEED 1980+ Dưới SLSB-0131
PROCEED 1984+ Trên SLSB-0139
PROCEED 1984+ Dưới SLSB-0140
PROCEED 1987+ Dưới SLSB-0141
PROCEED 1998+ Dưới SLSB-0141

RANGER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER 1998–2012 — MZ1008
RANGER 1998–2006 — MZ1024
RANGER 1998–2012 — MZ1009
RANGER 1998–2006 — MZ1011
RANGER 2006–2012 — MZ1019
RANGER — — SLSB-0139
RANGER — — SLSB-0140
RANGER — — SLSB-0141
RANGER — — SLSB-0207
RANGER — — SLSB-0208
RANGER — — SLSB-0234
RANGER — Trước phải SLSB-0234
RANGER 1997–2006 Trước SLSB-0139
RANGER 1997–2006 Trước SLSB-0140
RANGER 1997–2006 — SLSB-0208
RANGER 1998+ Trên SLSB-0139
RANGER 1998+ Trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 1998–2003 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 1998+ Dưới — cả hai bên SLSB-0140
RANGER 1998+ Dưới SLSB-0140
RANGER 1998–2003 — SLSB-0140
RANGER 1998–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0140
RANGER 1998+ Dưới — cả hai bên SLSB-0141
RANGER 1998–2003 — SLSB-0141
RANGER 1998–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0141
RANGER 1999–2006 — SLSB-0123
RANGER 1999–2006 — SLSB-0139
RANGER 1999–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 1999–2002 — SLSB-0140
RANGER 1999–2002 Dưới SLSB-0140
RANGER 1999–2002 — SLSB-0141
RANGER 1999–2002 Dưới SLSB-0141
RANGER 1999–2006 Trước dưới SLSB-0141
RANGER 1999–2006 Dưới SLSB-0141
RANGER 1999–2012 — SLSB-0207
RANGER 2002–2005 Trên SLSB-0139
RANGER 2002–2007 Trước SLSB-0139
RANGER 2002–2007 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2002–2007 — SLSB-0141
RANGER 2002–2007 Trước SLSB-0141
RANGER 2002–2007 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0141
RANGER 2005–2012 Trước SLSB-0139
RANGER 2005–2012 Trước SLSB-0140
RANGER 2005+ Trước dưới SLSB-0207
RANGER 2005–2011 — SLSB-0207
RANGER 2005–2012 — SLSB-0207
RANGER 2006+ Trên SLSB-0139
RANGER 2006–2008 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2006–2009 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2006–2011 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2006–2012 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2006–2012 — SLSB-0140
RANGER 2006–2012 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0140
RANGER 2006–2008 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
RANGER 2006–2009 — SLSB-0207
RANGER 2006–2009 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
RANGER 2006–2011 — SLSB-0207
RANGER 2006–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
RANGER 2006–2012 — SLSB-0207
RANGER 2006–2012 Trước dưới SLSB-0207
RANGER 2006+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0208
RANGER 2006–2009 Trước dưới SLSB-0208
RANGER 2006–2011 Trước dưới SLSB-0208
RANGER 2007–2009 — SLSB-0139
RANGER 2007–2009 — SLSB-0207
RANGER 2007–2011 Dưới SLSB-0207
RANGER 2008–2012 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2008–2012 — SLSB-0207
RANGER 2008–2012 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
RANGER 2009–2012 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0207
RANGER 2011+ Trước SLSB-0142
RANGER 2011+ Trước trên SLSB-0142
RANGER 2011–2012 — SLSB-0142
RANGER 2011+ — SLSB-0234
RANGER 2011+ Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2011+ Trên SLSB-0234
RANGER 2011–2012 — SLSB-0234
RANGER 2011–2018 Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2011–2019 Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2011–2019 Trên SLSB-0234
RANGER 2012+ — SLSB-0234
RANGER 2012–2012 Trên — cả hai bên SLSB-0234
RANGER 2012–2015 Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2015+ — SLSB-0142
RANGER 2015–2019 — SLSB-0142
RANGER 2015+ — SLSB-0234
RANGER 2015+ Trên SLSB-0234
RANGER 2015–2017 Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2015–2019 — SLSB-0234
RANGER 2015–2019 Trước trên phải SLSB-0234
RANGER 2015–2020 — SLSB-0234
RANGER 2015–2020 Trước trên — cả hai bên SLSB-0234
RANGER 2018+ — SLSB-0234
RANGER 2019+ — SLSB-0234
RANGER 2021+ — SLSB-0234

RANGER (ER/EQ)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER (ER/EQ) 1999–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0140

RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4 2018+ — SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4 2018+ Trước trên SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4 2018+ Trên SLSB-0234
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4 2019+ — SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4 2019+ Trên SLSB-0234

RANGER (TU 4X2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER (TU 4X2) 1998–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0130
RANGER (TU 4X2) 1998–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0131
RANGER (TU 4X2) 1998–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER (TU 4X2) 1998–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0140

RANGER 2WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER 2WD 1998–2005 Trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 2WD 1998–2005 Dưới — cả hai bên SLSB-0140

RANGER 4WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER 4WD 1999–2007 Trên — cả hai bên SLSB-0139
RANGER 4WD 1999–2007 Dưới — cả hai bên SLSB-0141
RANGER 4WD 2002+ Dưới — cả hai bên SLSB-0208

RANGER 4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER 4X4 2006–2012 — SLSB-0123

RANGER DE ARGENTINA KF

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER DE ARGENTINA KF 2013+ Trước trên SLSB-0234
RANGER DE ARGENTINA KF 2013+ Trước trên Trong SLSB-0234

RANGER EQ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER EQ 2002–2007 Trước trên SLSB-0139
RANGER EQ 2002–2007 Trước dưới SLSB-0141

RANGER ER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER ER 1998–2003 Trước trên SLSB-0139
RANGER ER 1998–2003 Trước dưới SLSB-0141

RANGER ES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER ES 2009–2012 Trước trên SLSB-0139
RANGER ES 2009–2012 Trước dưới SLSB-0207
RANGER ES 2009–2012 Trước dưới SLSB-0208

RANGER ET

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER ET 2006–2009 Trước dưới SLSB-0207

RANGER RWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER RWD 2006–2009 — SLSB-0207

RANGER TKE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER TKE 2012+ Trước trên SLSB-0234
RANGER TKE 2012+ Trước trên Trong SLSB-0234

RANGER/B-SERIES/RANGER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RANGER/B-SERIES/RANGER 1998–2006 — SLSB-0140
RANGER/B-SERIES/RANGER 1998–2010 — SLSB-0141

S-MAX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S-MAX 2015+ — SLSB-0263

TOURNEO COURIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TOURNEO COURIER 2014+ — SLSB-0229
TOURNEO COURIER 2014+ Trước SLSB-0229

TRANSIT CONNECT CHC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRANSIT CONNECT CHC 2014+ — SLSB-0133

TRANSIT COURIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRANSIT COURIER 2014+ — SLSB-0229
TRANSIT COURIER 2014+ Trước SLSB-0229
TRANSIT COURIER 2014–2018 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0229

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Ford?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Ford. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Ford không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Ford. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Ford là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật