Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Ford ›
Rotuyn trụ đứng cho Ford
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Ford trên SLOOPZONE: 33 mã OE trên 95 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Ford
30 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 95 model Ford, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
33 Mã OE
30 SKU SLOOP
95 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
4X2
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
4X2
2006–2012
—
SLSB-0123
B-MAX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
B-MAX
2012+
—
SLSB-0229
B-MAX
2012–2017
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0229
B-MAX
2012–2017
Trước dưới trái
SLSB-0229
BONGO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BONGO
1968–1979
—
SLSB-0125
BONGO
1968–1979
Trên
SLSB-0125
BONGO
1968–1979
Dưới
SLSB-0126
BONGO
1968–1979
Dưới
SLSB-0126
BONGO
1983+
Trên
SLSB-0134
BONGO
1983+
Dưới
SLSB-0135
BONGO-4WD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BONGO-4WD
1984–1985
—
SLSB-0137
BONGO-4WD
1985+
—
SLSB-0138
BRONCO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BRONCO
1971–1979
Trước trên
SLSB-0078
BT50
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BT50
2013+
—
SLSB-0142
BT50
2013+
Trên — cả hai bên
SLSB-0142
BT50
2013+
Trên — cả hai bên
SLSB-0234
BT50 4X2
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BT50 4X2
2006+
Dưới
SLSB-0207
BT50 4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BT50 4X4
2006+
Dưới
SLSB-0208
C-MAX CEU
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
C-MAX CEU
2015+
—
SLSB-0133
COURIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COURIER
1972–1980
—
GK9026
COURIER
1972–1980
—
MK9049
COURIER
1994–2001
—
FO1005
COURIER
1972–1980
Trước trên
SLSB-0123
COURIER
1972–1980
Trên — cả hai bên
SLSB-0123
COURIER
1972–1979
Trước dưới
SLSB-0124
COURIER
1980–1982
Trước dưới
SLSB-0130
COURIER
1980–1982
Trước dưới
SLSB-0131
COURIER
1996–1999
—
SLSB-0139
COURIER
1996–1999
—
SLSB-0141
ECONO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ECONO
1986–1992
Dưới — cả hai bên
SLSB-0135
ECONOVAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ECONOVAN
1986–1992
Trên — cả hai bên
SLSB-0134
ECONOVAN
1986–1992
—
SLSB-0135
ECONOVAN
1986–1992
Dưới — cả hai bên
SLSB-0135
ECOSPORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ECOSPORT
2003–2011
Trái
SLSB-0208
ECOSPORT
2003–2013
Trước Ngoài trái
SLSB-0208
ECOSPORT
2007–2012
—
SLSB-0229
ECOSPORT
2013–2021
—
SLSB-0229
ECOSPORT
2017–2022
—
SLSB-0229
ECOSPORT
2019–2022
Trước dưới
SLSB-0229
EDGE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EDGE
—
—
SLSB-0268
EDGE
2006–2010
Trước dưới trái
SLSB-0268
EDGE
2006–2010
Trước dưới phải
SLSB-0268
EDGE
2006–2014
—
SLSB-0268
EDGE
2006–2014
Trước
SLSB-0268
EDGE
2007–2014
Trước
SLSB-0268
EDGE
2007–2014
Trước dưới
SLSB-0268
EDGE
2007–2015
Dưới — cả hai bên
SLSB-0268
EDGE
2010–2014
Trước dưới trái
SLSB-0268
EDGE
2010–2014
Trước dưới phải
SLSB-0268
ENDEAVOUR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ENDEAVOUR
2006–2014
—
SLSB-0139
ENDEAVOUR
2006–2014
—
SLSB-0208
ESCAPE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCAPE
2006–2012
—
CMK80399
ESCAPE
—
—
SLSB-0183
ESCAPE
2006–2012
—
SLSB-0133
ESCORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT
1991–1997
—
GK8619
ESCORT
1997–2003
—
GK8773
ESCORT
1991–1991
Trước dưới
SLSB-0142
ESCORT
1997–1997
Trước dưới
SLSB-0143
ESCORT
1998–2002
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0143
ESCORT CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT CLASSIC
1998–2000
—
SLSB-0142
ESCORT CLASSIC TURNIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT CLASSIC TURNIER
1999–2000
—
SLSB-0142
ESCORT III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT III
1980–1985
Trước trái
SLSB-0130
ESCORT III
1980–1986
Trước trái
SLSB-0130
ESCORT III
1983–1985
Trước trái
SLSB-0130
ESCORT IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT IV
1985–1990
Trước trái
SLSB-0130
ESCORT IV
1986–1990
Trước trái
SLSB-0130
ESCORT V
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT V
1990–1994
—
SLSB-0142
ESCORT V
1993–1995
—
SLSB-0142
ESCORT V EXPRESS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT V EXPRESS
1990–1994
—
SLSB-0142
ESCORT V TURNIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT V TURNIER
1991–1992
—
SLSB-0142
ESCORT VI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT VI
1995–1996
—
SLSB-0142
ESCORT VI
1995–1998
—
SLSB-0142
ESCORT VI
1995–1999
—
SLSB-0142
ESCORT VI
1995–2000
—
SLSB-0142
ESCORT VI TURNIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ESCORT VI TURNIER
1995–1996
—
SLSB-0142
EVEREST
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVEREST
—
—
SLSB-0139
EVEREST
—
—
SLSB-0141
EVEREST
—
—
SLSB-0208
EVEREST
—
—
SLSB-0234
EVEREST
2003–2007
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
EVEREST
2003–2022
—
SLSB-0139
EVEREST
2003–2006
—
SLSB-0141
EVEREST
2003–2007
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0141
EVEREST
2003–2022
—
SLSB-0141
EVEREST
2003–2022
—
SLSB-0207
EVEREST
2003–2022
—
SLSB-0208
EVEREST
2003–2022
—
SLSB-0234
EVEREST
2006–2009
Trước
SLSB-0139
EVEREST
2006–2009
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
EVEREST
2006–2006
Trước dưới
SLSB-0208
EVEREST
2007–2011
Dưới
SLSB-0207
EVEREST
2009–2013
Trước
SLSB-0139
EVEREST
2009–2015
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
EVEREST
2009–2013
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
EVEREST
2009–2015
—
SLSB-0207
EVEREST
2009–2015
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
EVEREST
2013–2015
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
EVEREST
2013–2015
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
EVEREST
2014–2022
—
SLSB-0234
EVEREST
2015–2022
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0142
EVEREST
2015–2022
Trước trên phải
SLSB-0234
EVEREST EP
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVEREST EP
2009+
Trước trên
SLSB-0139
EVEREST EP
2009+
Trước dưới
SLSB-0207
EVEREST EP
2009+
Trước dưới
SLSB-0208
EVEREST EU
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVEREST EU
2006–2009
Trước trên
SLSB-0139
EVEREST EU
2006–2009
Trước dưới
SLSB-0207
EVEREST EU
2006–2009
Trước dưới
SLSB-0208
EVEREST/ENDEAVOUR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVEREST/ENDEAVOUR
2003–2006
Trước trên
SLSB-0139
EVEREST/ENDEAVOUR
2003–2006
Trước dưới
SLSB-0141
F-100
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
F-100
1971–1976
Trước trên
SLSB-0078
F-150
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
F-150
—
—
533234
F-150
1976–1979
Trước trên
SLSB-0078
F-250
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
F-250
1977–1977
Trước trên
SLSB-0078
FAMILIA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FAMILIA
1989+
—
SLSB-0142
FAMILIA #323
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FAMILIA #323
1980–1985
—
SLSB-0136
FESTIVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FESTIVA
1988–1993
Trước dưới
SLSB-0233
FIESTA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA
1991–1995
—
SLSB-0142
FIESTA
1991–1996
—
SLSB-0142
FIESTA
2000–2013
Trước trái
SLSB-0208
FIESTA
2001–2008
Trước trái
SLSB-0208
FIESTA
2001–2012
Trái
SLSB-0208
FIESTA
2002–2008
Trước trái
SLSB-0208
FIESTA
2002–2012
Trái
SLSB-0208
FIESTA
2008+
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA
2008–2016
Trước dưới trái
SLSB-0229
FIESTA
2010+
Trước Ngoài trái
SLSB-0208
FIESTA
2010–2019
Trước dưới trái
SLSB-0229
FIESTA
2011–2018
Trước dưới trái
SLSB-0229
FIESTA
2011–2019
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA
2015+
—
SLSB-0229
FIESTA CCH
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CCH
2011–2013
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA CCN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CCN
2013+
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA CCT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CCT
2014–2019
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA CCT DE CUAUTITLAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CCT DE CUAUTITLAN
2014–2019
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA CH
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CH
2011–2013
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA CT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA CT
2014–2019
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA III
1989–1995
—
SLSB-0142
FIESTA IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA IV
1996–2002
—
SLSB-0229
FIESTA NUEVO (CUAUTITLAN) CCH
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA NUEVO (CUAUTITLAN) CCH
2011–2013
Trước dưới
SLSB-0229
FIESTA ST CBK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA ST CBK
2008+
Trước trái
SLSB-0208
FIESTA V
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA V
2001–2005
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2001–2008
Trước trái
SLSB-0208
FIESTA V
2001–2008
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2002–2008
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2003–2008
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2003–2010
—
SLSB-0229
FIESTA V
2004–2008
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2004–2012
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2005–2008
Trái
SLSB-0208
FIESTA V
2008–2011
—
SLSB-0229
FIESTA VI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA VI
2008+
Trước
SLSB-0229
FIESTA VI
2008–2012
—
SLSB-0229
FIESTA VI
2009+
—
SLSB-0229
FIESTA VI
2009+
Trước
SLSB-0229
FIESTA VI
2012–2019
Trước dưới trái
SLSB-0229
FIESTA VII
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIESTA VII
2018+
—
SLSB-0229
FIESTA VII
2019+
—
SLSB-0229
FIGO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FIGO
2010–2026
—
SLSB-0229
FIGO
2018+
Trước dưới trái
SLSB-0229
FIGO
2018–2021
—
SLSB-0229
FOCUS CB8 DE EUROPA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FOCUS CB8 DE EUROPA
2013+
—
SLSB-0133
FOCUS CEW
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FOCUS CEW
2014+
—
SLSB-0133
FOCUS III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FOCUS III
2012+
—
SLSB-0133
FOCUS III
2013+
—
SLSB-0133
FOCUS III
2014+
—
SLSB-0133
FOCUS III
2015+
—
SLSB-0133
FOCUS III
2017+
—
SLSB-0133
FOCUS III TURNIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FOCUS III TURNIER
2012+
—
SLSB-0133
FOCUS III TURNIER
2013+
—
SLSB-0133
FOCUS III TURNIER
2014+
—
SLSB-0133
FOCUS III TURNIER
2017+
—
SLSB-0133
FUSION
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
FUSION
2006–2016
—
CMS76108
FUSION
—
—
SLSB-0144
FUSION
2001–2012
Trái
SLSB-0208
FUSION
2002–2012
Trước trái
SLSB-0208
FUSION
2005–2012
Trái
SLSB-0208
FUSION
2009–2012
Trước
SLSB-0144
FUSION
2012–2016
Trước
SLSB-0144
GALAXY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GALAXY
2015–2023
Dưới
SLSB-0229
GALAXY III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GALAXY III
2015+
—
SLSB-0143
KA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KA
2018+
Trước dưới trái
SLSB-0229
KA
2018–2020
—
SLSB-0229
KA+
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KA+
2015–2016
—
SLSB-0229
KA+
2016+
—
SLSB-0229
KA+ III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KA+ III
2016+
—
SLSB-0229
KUGA CBS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KUGA CBS
2013+
—
SLSB-0133
KUGA II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KUGA II
2012+
—
SLSB-0133
KUGA II
2013+
—
SLSB-0263
KUGA II
2014+
—
SLSB-0263
KUGA II
2015+
—
SLSB-0263
KUGA II
2016+
—
SLSB-0263
KUGA II
2017+
—
SLSB-0263
KUGA II
2019+
—
SLSB-0263
LASER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LASER
1980–1985
Dưới — cả hai bên
SLSB-0136
LASER
1984+
—
SLSB-0136
LASER
1984+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0136
LASER
1985+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0136
LASER
1989–1994
—
SLSB-0142
LASER
1998–2003
Trước
SLSB-0133
LASER
1998–2003
Trước
SLSB-0183
LASER
2000–2004
—
SLSB-0183
LASER 4WD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LASER 4WD
1985+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0136
M6 GG3P~GY3W
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
M6 GG3P~GY3W
2002+
Trên
SLSB-0144
MAVERICK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MAVERICK
1993–2009
—
NS1009A
MAVERICK
1993–2009
—
NS1013
MAVERICK
1983–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0202
MAVERICK
1993–1996
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0078
MAVERICK
1993–2009
—
SLSB-0078
MAVERICK
1993–1996
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0086
MAVERICK
1993–1996
Dưới — cả hai bên
SLSB-0086
MAVERICK
1993–2009
—
SLSB-0086
MAVERICK
1993–2009
—
SLSB-0133
MAVERICK
1993–2009
—
SLSB-0183
MAVERICK
1993–1996
—
SLSB-0202
MAVERICK
1993–1996
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
MAVERICK
1993–1998
Trước dưới Ngoài
SLSB-0202
MAVERICK
1996–1998
Trước
SLSB-0078
MAVERICK
1996–1998
—
SLSB-0086
MAVERICK
1996–1998
—
SLSB-0202
MAVERICK
2001+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0183
MAVERICK (I UDS, UNS)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MAVERICK (I UDS, UNS)
1983–1998
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0078
MAVERICK (I UDS, UNS)
1983–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0086
MAVERICK (UDS, UNS)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MAVERICK (UDS, UNS)
1983–1998
—
40160SOW25
MAVERICK (UDS, UNS)
1993–1998
—
4106148G25
MAVERICK (UDS, UNS)
1993–1998
Trước
SLSB-0078
MAVERICK (UDS, UNS)
1993–1998
Trước trên trái
SLSB-0078
MAVERICK (UDS, UNS)
1993–1996
—
SLSB-0086
MAVERICK (UDS, UNS)
1993–1998
—
SLSB-0086
MX-3
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MX-3
1992–1993
—
SLSB-0142
ORION ?
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ORION ?
1983–1986
Trước trái
SLSB-0130
ORION II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ORION II
1985–1990
Trước trái
SLSB-0130
ORION III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ORION III
1990–1993
—
SLSB-0142
ORION MK III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ORION MK III
1990–1993
—
SLSB-0142
PROBE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PROBE
1992–1997
—
GK9615
PROBE
1992–1997
Trước
SLSB-0133
PROBE
1992–1997
Trước
SLSB-0183
PROCEED
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PROCEED
1965–1982
—
SLSB-0123
PROCEED
1965–1982
Trên
SLSB-0123
PROCEED
1965–1982
Dưới
SLSB-0124
PROCEED
1980+
Trên
SLSB-0130
PROCEED
1980+
Dưới
SLSB-0131
PROCEED
1984+
Trên
SLSB-0139
PROCEED
1984+
Dưới
SLSB-0140
PROCEED
1987+
Dưới
SLSB-0141
PROCEED
1998+
Dưới
SLSB-0141
RANGER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER
1998–2012
—
MZ1008
RANGER
1998–2006
—
MZ1024
RANGER
1998–2012
—
MZ1009
RANGER
1998–2006
—
MZ1011
RANGER
2006–2012
—
MZ1019
RANGER
—
—
SLSB-0139
RANGER
—
—
SLSB-0140
RANGER
—
—
SLSB-0141
RANGER
—
—
SLSB-0207
RANGER
—
—
SLSB-0208
RANGER
—
—
SLSB-0234
RANGER
—
Trước phải
SLSB-0234
RANGER
1997–2006
Trước
SLSB-0139
RANGER
1997–2006
Trước
SLSB-0140
RANGER
1997–2006
—
SLSB-0208
RANGER
1998+
Trên
SLSB-0139
RANGER
1998+
Trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
1998–2003
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
1998+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER
1998+
Dưới
SLSB-0140
RANGER
1998–2003
—
SLSB-0140
RANGER
1998–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER
1998+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0141
RANGER
1998–2003
—
SLSB-0141
RANGER
1998–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0141
RANGER
1999–2006
—
SLSB-0123
RANGER
1999–2006
—
SLSB-0139
RANGER
1999–2006
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
1999–2002
—
SLSB-0140
RANGER
1999–2002
Dưới
SLSB-0140
RANGER
1999–2002
—
SLSB-0141
RANGER
1999–2002
Dưới
SLSB-0141
RANGER
1999–2006
Trước dưới
SLSB-0141
RANGER
1999–2006
Dưới
SLSB-0141
RANGER
1999–2012
—
SLSB-0207
RANGER
2002–2005
Trên
SLSB-0139
RANGER
2002–2007
Trước
SLSB-0139
RANGER
2002–2007
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2002–2007
—
SLSB-0141
RANGER
2002–2007
Trước
SLSB-0141
RANGER
2002–2007
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0141
RANGER
2005–2012
Trước
SLSB-0139
RANGER
2005–2012
Trước
SLSB-0140
RANGER
2005+
Trước dưới
SLSB-0207
RANGER
2005–2011
—
SLSB-0207
RANGER
2005–2012
—
SLSB-0207
RANGER
2006+
Trên
SLSB-0139
RANGER
2006–2008
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2006–2009
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2006–2011
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2006–2012
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2006–2012
—
SLSB-0140
RANGER
2006–2012
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER
2006–2008
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
RANGER
2006–2009
—
SLSB-0207
RANGER
2006–2009
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
RANGER
2006–2011
—
SLSB-0207
RANGER
2006–2011
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
RANGER
2006–2012
—
SLSB-0207
RANGER
2006–2012
Trước dưới
SLSB-0207
RANGER
2006+
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0208
RANGER
2006–2009
Trước dưới
SLSB-0208
RANGER
2006–2011
Trước dưới
SLSB-0208
RANGER
2007–2009
—
SLSB-0139
RANGER
2007–2009
—
SLSB-0207
RANGER
2007–2011
Dưới
SLSB-0207
RANGER
2008–2012
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER
2008–2012
—
SLSB-0207
RANGER
2008–2012
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
RANGER
2009–2012
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0207
RANGER
2011+
Trước
SLSB-0142
RANGER
2011+
Trước trên
SLSB-0142
RANGER
2011–2012
—
SLSB-0142
RANGER
2011+
—
SLSB-0234
RANGER
2011+
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2011+
Trên
SLSB-0234
RANGER
2011–2012
—
SLSB-0234
RANGER
2011–2018
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2011–2019
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2011–2019
Trên
SLSB-0234
RANGER
2012+
—
SLSB-0234
RANGER
2012–2012
Trên — cả hai bên
SLSB-0234
RANGER
2012–2015
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2015+
—
SLSB-0142
RANGER
2015–2019
—
SLSB-0142
RANGER
2015+
—
SLSB-0234
RANGER
2015+
Trên
SLSB-0234
RANGER
2015–2017
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2015–2019
—
SLSB-0234
RANGER
2015–2019
Trước trên phải
SLSB-0234
RANGER
2015–2020
—
SLSB-0234
RANGER
2015–2020
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0234
RANGER
2018+
—
SLSB-0234
RANGER
2019+
—
SLSB-0234
RANGER
2021+
—
SLSB-0234
RANGER (ER/EQ)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER (ER/EQ)
1999–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
2018+
—
SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
2018+
Trước trên
SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
2018+
Trên
SLSB-0234
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
2019+
—
SLSB-0142
RANGER (TKE) 2.0 ECOBLUE 4X4
2019+
Trên
SLSB-0234
RANGER (TU 4X2)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER (TU 4X2)
1998–2006
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0130
RANGER (TU 4X2)
1998–2006
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0131
RANGER (TU 4X2)
1998–2006
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER (TU 4X2)
1998–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER 2WD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER 2WD
1998–2005
Trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER 2WD
1998–2005
Dưới — cả hai bên
SLSB-0140
RANGER 4WD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER 4WD
1999–2007
Trên — cả hai bên
SLSB-0139
RANGER 4WD
1999–2007
Dưới — cả hai bên
SLSB-0141
RANGER 4WD
2002+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0208
RANGER 4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER 4X4
2006–2012
—
SLSB-0123
RANGER DE ARGENTINA KF
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER DE ARGENTINA KF
2013+
Trước trên
SLSB-0234
RANGER DE ARGENTINA KF
2013+
Trước trên Trong
SLSB-0234
RANGER EQ
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER EQ
2002–2007
Trước trên
SLSB-0139
RANGER EQ
2002–2007
Trước dưới
SLSB-0141
RANGER ER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER ER
1998–2003
Trước trên
SLSB-0139
RANGER ER
1998–2003
Trước dưới
SLSB-0141
RANGER ES
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER ES
2009–2012
Trước trên
SLSB-0139
RANGER ES
2009–2012
Trước dưới
SLSB-0207
RANGER ES
2009–2012
Trước dưới
SLSB-0208
RANGER ET
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER ET
2006–2009
Trước dưới
SLSB-0207
RANGER RWD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER RWD
2006–2009
—
SLSB-0207
RANGER TKE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER TKE
2012+
Trước trên
SLSB-0234
RANGER TKE
2012+
Trước trên Trong
SLSB-0234
RANGER/B-SERIES/RANGER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RANGER/B-SERIES/RANGER
1998–2006
—
SLSB-0140
RANGER/B-SERIES/RANGER
1998–2010
—
SLSB-0141
S-MAX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
S-MAX
2015+
—
SLSB-0263
TOURNEO COURIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TOURNEO COURIER
2014+
—
SLSB-0229
TOURNEO COURIER
2014+
Trước
SLSB-0229
TRANSIT CONNECT CHC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRANSIT CONNECT CHC
2014+
—
SLSB-0133
TRANSIT COURIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRANSIT COURIER
2014+
—
SLSB-0229
TRANSIT COURIER
2014+
Trước
SLSB-0229
TRANSIT COURIER
2014–2018
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0229
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Ford?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Ford. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Ford không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Ford. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Ford là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.