Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Hyundai ›
Rotuyn trụ đứng cho Hyundai
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Hyundai trên SLOOPZONE: 134 mã OE trên 344 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Hyundai
33 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 344 model Hyundai, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
134 Mã OE
33 SKU SLOOP
344 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
0 LPG
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
0 LPG
2014–2017
—
SLSB-0257
98
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
98
1991–1998
—
SLSB-0109
ACCENT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT
—
—
GS20416
ACCENT
1994–2006
—
54500-22000
ACCENT
2000–2006
—
MK90691
ACCENT
2009–2019
—
HY1040
ACCENT
—
—
SLSB-0108
ACCENT
—
—
SLSB-0129
ACCENT
—
—
SLSB-0216
ACCENT
1991–1994
—
SLSB-0177
ACCENT
1994–1999
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
1994–2000
Trước
SLSB-0104
ACCENT
1994–1999
—
SLSB-0178
ACCENT
1994–1999
Trước
SLSB-0178
ACCENT
1995–1999
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
1999+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
1999–2006
—
SLSB-0178
ACCENT
2000+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2000–2013
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2000–2015
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2000–2002
Dưới
SLSB-0180
ACCENT
2002+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2002–2005
—
SLSB-0216
ACCENT
2002–2005
Trước
SLSB-0216
ACCENT
2003+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2005–2010
—
SLSB-0216
ACCENT
2005–2010
Trước
SLSB-0216
ACCENT
2005–2010
Trước dưới trái
SLSB-0216
ACCENT
2005–2010
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT
2005–2010
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT
2005–2011
—
SLSB-0216
ACCENT
2005–2011
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2005–2013
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2010
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2010
Dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2011
—
SLSB-0216
ACCENT
2006–2011
Trước — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT
2006–2011
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2011
Dưới — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT
2006–2011
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2012
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2006–2013
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2007–2011
Dưới — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT
2007–2012
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2010–2015
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2010–2013
—
SLSB-0216
ACCENT
2010–2013
Trước dưới
SLSB-0216
ACCENT
2010–2017
—
SLSB-0216
ACCENT
2011–2013
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2011–2014
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2011–2017
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2011–2017
Trước dưới
SLSB-0232
ACCENT
2014+
—
SLSB-0104
ACCENT
2014+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2014+
—
SLSB-0210
ACCENT
2015+
—
SLSB-0104
ACCENT
2015–2016
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2015–2018
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2015+
—
SLSB-0210
ACCENT
2015+
—
SLSB-0212
ACCENT
2017+
—
SLSB-0104
ACCENT
2017+
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2017–2018
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2017–2020
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2017–2021
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2017–2022
—
SLSB-0129
ACCENT
2017+
—
SLSB-0210
ACCENT
2018+
—
SLSB-0104
ACCENT
2018–2018
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2018–2022
—
SLSB-0129
ACCENT
2018–2022
—
SLSB-0178
ACCENT
2020–2020
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2020–2021
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT
2020–2022
—
SLSB-0178
ACCENT
2020+
Trước dưới trái
SLSB-0257
ACCENT
2020–2022
—
SLSB-0257
ACCENT
2023–2026
—
SLSB-0108
ACCENT
2023–2026
—
SLSB-0129
ACCENT
2023–2026
—
SLSB-0178
ACCENT
2023–2026
—
SLSB-0232
ACCENT (HC)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT (HC)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT (HC)
2017–2022
—
SLSB-0178
ACCENT (HC)
2017–2023
—
SLSB-0178
ACCENT (HC)
2017+
—
SLSB-0214
ACCENT (HC)
2017–2022
—
SLSB-0232
ACCENT (HC)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT (HC)
2018+
—
SLSB-0108
ACCENT (HC)
2018–2022
—
SLSB-0178
ACCENT (HC)
2018–2023
—
SLSB-0178
ACCENT (HC)
2018+
—
SLSB-0214
ACCENT (HC)
2018–2022
—
SLSB-0232
ACCENT (HC)
2018+
—
SLSB-0257
ACCENT (X-3)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT (X-3)
1994–2000
—
SLSB-0178
ACCENT (X-3)
1994–2000
—
SLSB-0232
ACCENT 00
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 00
—
—
SLSB-0108
ACCENT 00
1999+
Trước
SLSB-0178
ACCENT 00
1999+
Trước
SLSB-0232
ACCENT 11
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 11
—
—
SLSB-0108
ACCENT 15
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 15
—
—
SLSB-0108
ACCENT 15
2014–2020
—
SLSB-0108
ACCENT 15
2014–2020
—
SLSB-0178
ACCENT 15
2014–2020
—
SLSB-0232
ACCENT 18
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18
—
—
SLSB-0108
ACCENT 18
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18
2017–2022
—
SLSB-0108
ACCENT 18
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18
2017–2021
—
SLSB-0178
ACCENT 18
2017–2022
—
SLSB-0178
ACCENT 18
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18
2017–2021
—
SLSB-0232
ACCENT 18
2017–2022
—
SLSB-0232
ACCENT 18
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT 18
2017+
Trước dưới trái
SLSB-0257
ACCENT 18
2018–2022
—
SLSB-0108
ACCENT 18
2018+
—
SLSB-0178
ACCENT 18
2018–2022
—
SLSB-0178
ACCENT 18
2018–2022
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT I
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT I
1994–2000
—
SLSB-0178
ACCENT I (X-3)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT I (X-3)
1994–2000
—
SLSB-0178
ACCENT I (X-3)
1994–2000
—
SLSB-0232
ACCENT II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT II
2000–2005
—
SLSB-0178
ACCENT II (LC)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT II (LC)
1999–2005
—
SLSB-0178
ACCENT II (LC)
1999–2006
Trước dưới
SLSB-0214
ACCENT II (LC)
1999–2005
—
SLSB-0232
ACCENT II (LC)
2000–2005
Trước
SLSB-0211
ACCENT III
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT III
2006–2018
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0216
ACCENT IV (BLUE)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT IV (BLUE)
2012–2019
—
SLSB-0178
ACCENT IV (RB)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT IV (RB)
2015+
—
SLSB-0108
ACCENT IV (RB)
2015+
—
SLSB-0178
ACCENT IV (RB)
2015+
—
SLSB-0214
ACCENT IV (RB)
2015–2022
—
SLSB-0232
ACCENT IV (RB)
2015+
—
SLSB-0257
ACCENT V (HC)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT V (HC)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT V (HC)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT V (HC)
2017–2022
—
SLSB-0178
ACCENT V (HC)
2017+
—
SLSB-0214
ACCENT V (HC)
2017–2022
—
SLSB-0232
ACCENT V (HC)
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT V (HC)
2018+
—
SLSB-0108
ACCENT V (HC)
2018–2022
—
SLSB-0178
ACCENT V (HC)
2018–2023
—
SLSB-0178
ACCENT V (HC)
2018+
—
SLSB-0214
ACCENT V (HC)
2018–2022
—
SLSB-0232
ACCENT V (HC)
2018+
—
SLSB-0257
ACCENT/PONY 95
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT/PONY 95
1995–1999
Trước dưới
SLSB-0104
ACCENT/SOLARIS 17
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT/SOLARIS 17
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT/SOLARIS 17
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT/SOLARIS 17
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT/SOLARIS 17
2017+
—
SLSB-0257
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2017+
—
SLSB-0108
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2017+
—
SLSB-0178
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2017+
—
SLSB-0232
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2017+
—
SLSB-0257
ALCAZAR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALCAZAR
2021+
—
SLSB-0178
ALCAZAR
2021+
—
SLSB-0214
AMICA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AMICA
1997–2002
—
SLSB-0182
AMICA
1998–2000
—
SLSB-0182
AMICA
1998–2002
—
SLSB-0182
AMICA
1998–2008
Trước dưới
SLSB-0182
AMICA
1998–2008
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0182
AMICA
1998–2008
Trước dưới
SLSB-0182
AMICA
1999–2000
—
SLSB-0182
AMICA
1999–2003
—
SLSB-0182
AMICA
2000–2008
Dưới — cả hai bên
SLSB-0182
AMICA
2001–2003
—
SLSB-0182
AMICA
2003–2008
—
SLSB-0182
AMICA
2003–2010
—
SLSB-0182
AMICA
2005–2008
—
SLSB-0182
AMICA
2008–2015
—
SLSB-0182
ATOS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATOS
—
—
SLSB-0182
ATOS
—
Dưới
SLSB-0182
ATOS
—
—
SLSB-0257
ATOS
1997–2000
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2000
Dưới
SLSB-0182
ATOS
1997–2001
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1997–2002
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2002
Dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1997–2003
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2003
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1997–2008
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2011
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2014
—
SLSB-0182
ATOS
1997–2014
Trước
SLSB-0182
ATOS
1997–2014
Dưới
SLSB-0182
ATOS
1998–2000
Trước
SLSB-0182
ATOS
1998–2001
—
SLSB-0182
ATOS
1998–2003
Dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1998–2005
—
SLSB-0182
ATOS
1998–2007
—
SLSB-0182
ATOS
1998–2008
Trước dưới
SLSB-0182
ATOS
1998–2008
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1998–2010
—
SLSB-0182
ATOS
1998–2014
—
SLSB-0182
ATOS
1998–2014
Trước
SLSB-0182
ATOS
1998–2014
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1998–2014
Cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1999–2003
Trước
SLSB-0182
ATOS
1999–2003
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1999–2005
—
SLSB-0182
ATOS
1999–2006
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
1999–2008
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2001–2003
—
SLSB-0182
ATOS
2001–2003
Trước
SLSB-0182
ATOS
2001–2003
Dưới
SLSB-0182
ATOS
2001–2004
—
SLSB-0182
ATOS
2001–2004
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2003–2008
Trước
SLSB-0182
ATOS
2003–2008
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2003–2010
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2004–2008
Dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2005–2007
—
SLSB-0182
ATOS
2005–2012
—
SLSB-0182
ATOS
2006–2011
Trước — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS
2018+
—
SLSB-0210
ATOS
2018–2022
—
SLSB-0257
ATOS
2018–2022
Dưới
SLSB-0257
ATOS PRIME
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATOS PRIME
1998–2008
Trước dưới
SLSB-0182
ATOS PRIME
1998–2008
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0182
ATOS PRIME
1999+
Trước
SLSB-0182
ATOS PRIME
2001–2003
Trước
SLSB-0182
ATOS PRIME
2003–2005
Trước
SLSB-0182
ATOS PRIME
2005+
Trước
SLSB-0182
AVANTE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE
1995–2001
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
AVANTE
1995–2001
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0232
AVANTE
2000–2007
—
SLSB-0178
AVANTE
2000–2007
—
SLSB-0232
AVANTE
2006–2007
Trước — cả hai bên
SLSB-0215
AVANTE
2010–2015
—
SLSB-0178
AVANTE
2010–2015
—
SLSB-0232
AVANTE
2013–2016
—
SLSB-0178
AVANTE
2013–2016
—
SLSB-0232
AVANTE
2020–2023
—
SLSB-0178
AVANTE
2020–2023
—
SLSB-0232
AVANTE
2023+
—
SLSB-0108
AVANTE
2023+
—
SLSB-0178
AVANTE (ELANTRA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE (ELANTRA)
—
—
SLSB-0108
AVANTE (ELANTRA) HD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE (ELANTRA) HD
2006+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0215
AVANTE (TOURING)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE (TOURING)
1996–2001
—
SLSB-0178
AVANTE (XD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE (XD)
2000–2006
—
SLSB-0178
AVANTE / ELANTRA 00
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE / ELANTRA 00
—
—
SLSB-0108
AVANTE / ELANTRA 00
2000–2003
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
AVANTE / ELANTRA 96
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE / ELANTRA 96
—
—
SLSB-0108
AVANTE / ELANTRA 96
1995–2001
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
AVANTE / ELANTRA 96
1998–2000
—
SLSB-0178
AVANTE HD 06: -OCT.2006
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE HD 06: -OCT.2006
2006–2006
—
SLSB-0215
AVANTE HD 06: NOV.2006
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE HD 06: NOV.2006
2006–2010
—
SLSB-0215
AVANTE HYBRID
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE HYBRID
2009+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0215
AVANTE HYBRID 09
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVANTE HYBRID 09
2009–2013
—
SLSB-0215
AVENIR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVENIR
2004+
Dưới
SLSB-0213
AZERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AZERA
2005–2006
—
SLSB-0214
AZERA
2005–2010
—
SLSB-0214
AZERA
2005–2011
Trước trên trái
SLSB-0214
AZERA
2005–2022
—
SLSB-0214
AZERA (TG)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AZERA (TG)
2005–2011
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0214
AZERA (XG)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AZERA (XG)
2001–2005
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0214
AZERA 05
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AZERA 05
2005+
Trước trên
SLSB-0214
Accent / Verna 06
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Accent / Verna 06
—
—
SLSB-0216
Accent / Verna 06
2005–2011
Trước — cả hai bên
SLSB-0216
Accent / Verna 06
2006+
Trước dưới
SLSB-0216
Accent / Verna 06
2006–2011
Trước — cả hai bên
SLSB-0216
Avante / Elantra 06
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Avante / Elantra 06
—
—
SLSB-0215
Avante / Elantra 11
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Avante / Elantra 11
—
—
SLSB-0108
Avante / Elantra 14
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Avante / Elantra 14
—
—
SLSB-0108
Avante / Elantra 14
2013–2015
—
SLSB-0178
Avante / Elantra 14
2014–2016
—
SLSB-0178
BAYON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BAYON
—
—
SLSB-0108
BAYON
—
—
SLSB-0129
BAYON
2021+
—
SLSB-0104
BAYON
2021+
—
SLSB-0108
BAYON
2021–2026
—
SLSB-0108
BAYON
2021–2026
—
SLSB-0129
BAYON
2021+
—
SLSB-0178
BAYON
2021–2026
—
SLSB-0178
BAYON
2021+
—
SLSB-0212
BAYON
2021–2021
Trước phải
SLSB-0212
BAYON
2021+
—
SLSB-0214
BAYON
2021+
—
SLSB-0232
BAYON
2021–2021
Trước dưới
SLSB-0232
BAYON
2021–2026
—
SLSB-0232
BAYON
2021+
—
SLSB-0233
BAYON
2023+
—
SLSB-0212
BAYON
2024+
—
SLSB-0212
BAYON (BC)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BAYON (BC)
2021+
—
SLSB-0178
BLUEON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BLUEON
2011–2011
Dưới — cả hai bên
SLSB-0253
BLUEON
2011–2011
Trước dưới
SLSB-0253
CLICK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLICK
2001–2009
—
SLSB-0178
COUPE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE
1996–2009
—
SLSB-0108
COUPE
1996–2002
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
COUPE (GK)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE (GK)
2001–2009
Trước
SLSB-0211
COUPE (GK)
2001–2012
Trước
SLSB-0214
COUPE (RD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE (RD)
1996–2002
Trước
SLSB-0211
COUPE I (RD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE I (RD)
1996–2002
—
SLSB-0178
COUPE I (RD)
1996–2002
—
SLSB-0232
COUPE II (GK)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COUPE II (GK)
2001–2009
—
SLSB-0178
COUPE II (GK)
2001–2009
—
SLSB-0232
CRETA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA
—
—
SLSB-0129
CRETA
2014–2014
Trước phải
SLSB-0177
CRETA
2015+
—
SLSB-0104
CRETA
2015–2019
—
SLSB-0108
CRETA
2015–2019
—
SLSB-0129
CRETA
2015–2019
Trước phải
SLSB-0177
CRETA
2015–2019
—
SLSB-0178
CRETA
2015–2019
—
SLSB-0181
CRETA
2015–2019
—
SLSB-0232
CRETA
2015–2019
Trước dưới
SLSB-0232
CRETA
2016+
—
SLSB-0104
CRETA
2016–2021
—
SLSB-0108
CRETA
2016+
—
SLSB-0178
CRETA
2016–2021
—
SLSB-0178
CRETA
2017+
—
SLSB-0104
CRETA
2018+
—
SLSB-0104
CRETA
2018–2020
—
SLSB-0178
CRETA
2019–2021
—
SLSB-0129
CRETA
2019–2021
—
SLSB-0178
CRETA
2019–2021
—
SLSB-0232
CRETA
2020+
—
SLSB-0108
CRETA
2020–2021
—
SLSB-0178
CRETA
2020+
—
SLSB-0214
CRETA
2020+
—
SLSB-0232
CRETA
2021+
—
SLSB-0104
CRETA
2021+
—
SLSB-0108
CRETA
2021+
—
SLSB-0178
CRETA
2021–2025
—
SLSB-0178
CRETA
2021+
—
SLSB-0214
CRETA
2021+
—
SLSB-0232
CRETA 16
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 16
2015+
—
SLSB-0108
CRETA 16
2015+
—
SLSB-0178
CRETA 16
2015+
—
SLSB-0232
CRETA 16
2016+
—
SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR)
2016+
—
SLSB-0108
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR)
2016+
—
SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR)
2016+
—
SLSB-0232
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN)
2015+
—
SLSB-0108
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN)
2015+
—
SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN)
2015+
—
SLSB-0232
CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA)
2015+
—
SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA)
2015+
—
SLSB-0232
CRETA 16 (INDIA PLANT-MES)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-MES)
2015+
—
SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-MES)
2015+
—
SLSB-0232
CRETA 17
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 17
2016+
—
SLSB-0108
CRETA 17
2016+
—
SLSB-0232
CRETA 17
2017–2021
—
SLSB-0178
CRETA 17 (BRAZIL PLANT)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 17 (BRAZIL PLANT)
2017+
—
SLSB-0108
CRETA 17 (BRAZIL PLANT)
2017–2021
—
SLSB-0178
CRETA 17 (BRAZIL PLANT)
2017+
—
SLSB-0232
CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN)
2017+
—
SLSB-0178
CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN)
2017+
—
SLSB-0232
CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2016+
—
SLSB-0178
CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR)
2016+
—
SLSB-0232
CRETA 18
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 18
2018+
—
SLSB-0108
CRETA 18
2018+
—
SLSB-0178
CRETA 18
2018+
—
SLSB-0232
CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR)
2018+
—
SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR)
2018+
—
SLSB-0232
CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN)
2018+
—
SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN)
2018+
—
SLSB-0232
CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA)
2018+
—
SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA)
2018+
—
SLSB-0232
CRETA 18 (INDIA PLANT-MES)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-MES)
2018+
—
SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-MES)
2018+
—
SLSB-0232
DYNASTY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DYNASTY
1996–2005
—
SLSB-0180
DYNASTY
1996–2005
Dưới — cả hai bên
SLSB-0180
DYNASTY
1996–2005
Dưới — cả hai bên
SLSB-0180
EF SONATA XG
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EF SONATA XG
1998–2004
Dưới — cả hai bên
SLSB-0211
EF-SONATA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EF-SONATA
1998–2004
—
SLSB-0211
ELANTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA
—
—
GS90506
ELANTRA
1990–1995
—
HY1001
ELANTRA
1996–2006
—
GK500031
ELANTRA
2007–2011
—
HY1010
ELANTRA
—
—
SLSB-0108
ELANTRA
—
—
SLSB-0129
ELANTRA
—
—
SLSB-0177
ELANTRA
—
—
SLSB-0215
ELANTRA
1990–1995
—
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Trước — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Trước trên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1990–1995
Dưới
SLSB-0177
ELANTRA
1990–2000
—
SLSB-0177
ELANTRA
1991–1995
—
SLSB-0177
ELANTRA
1991–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0177
ELANTRA
1992–1995
Trước dưới
SLSB-0177
ELANTRA
1995–2000
—
SLSB-0178
ELANTRA
1995–2006
—
SLSB-0178
ELANTRA
1998–2000
—
SLSB-0177
ELANTRA
1998–2000
—
SLSB-0178
ELANTRA
1998–2000
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
ELANTRA
2000–2012
—
SLSB-0215
ELANTRA
2006+
—
SLSB-0215
ELANTRA
2006–2006
—
SLSB-0215
ELANTRA
2006–2010
—
SLSB-0215
ELANTRA
2006–2011
—
SLSB-0215
ELANTRA
2006–2012
—
SLSB-0215
ELANTRA
2007–2011
—
SLSB-0215
ELANTRA
2007–2011
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0215
ELANTRA
2009–2013
—
SLSB-0215
ELANTRA
2011–2013
—
SLSB-0178
ELANTRA
2011–2016
—
SLSB-0180
ELANTRA
2011–2015
—
SLSB-0215
ELANTRA
2011–2015
—
SLSB-0232
ELANTRA
2011–2016
Trước dưới
SLSB-0232
ELANTRA
2013–2021
—
SLSB-0178
ELANTRA
2013+
—
SLSB-0210
ELANTRA
2013+
—
SLSB-0211
ELANTRA
2013+
—
SLSB-0214
ELANTRA
2013–2016
—
SLSB-0215
ELANTRA
2013+
—
SLSB-0233
ELANTRA
2013+
—
SLSB-0257
ELANTRA
2015+
—
SLSB-0108
ELANTRA
2015+
—
SLSB-0178
ELANTRA
2015+
—
SLSB-0214
ELANTRA
2015–2020
—
SLSB-0215
ELANTRA
2016+
—
SLSB-0210
ELANTRA
2016+
—
SLSB-0233
ELANTRA
2017–2018
—
SLSB-0232
ELANTRA
2020+
—
SLSB-0104
ELANTRA
2020–2022
—
SLSB-0108
ELANTRA
2020–2022
—
SLSB-0129
ELANTRA
2020–2022
—
SLSB-0178
ELANTRA
2020–2022
—
SLSB-0232
ELANTRA
2021+
—
SLSB-0104
ELANTRA (FD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA (FD)
2007–2011
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA (HD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA (HD)
2005–2011
Trước — cả hai bên
SLSB-0211
ELANTRA (HD)
2005–2011
—
SLSB-0215
ELANTRA (HD)
2005–2012
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA (HD)
2006–2011
Dưới
SLSB-0215
ELANTRA (MD, UD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0211
ELANTRA (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0215
ELANTRA (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0257
ELANTRA (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0108
ELANTRA (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0178
ELANTRA (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0214
ELANTRA (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0232
ELANTRA (XD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA (XD)
2000–2006
Trước
SLSB-0211
ELANTRA (XD)
2000–2006
Trước
SLSB-0214
ELANTRA (XD)
2000–2006
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA 00
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 00
2000–2003
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
ELANTRA 00
2000–2007
—
SLSB-0232
ELANTRA 06
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 06
2006–2007
Trước — cả hai bên
SLSB-0215
ELANTRA 06
2006–2011
—
SLSB-0215
ELANTRA 06
2006–2012
—
SLSB-0215
ELANTRA 06 (EGYPT)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 06 (EGYPT)
2015–2020
—
SLSB-0215
ELANTRA 11
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 11
2010–2015
—
SLSB-0178
ELANTRA 11
2010–2015
—
SLSB-0232
ELANTRA 11
2011–2013
—
SLSB-0178
ELANTRA 11
2011–2013
—
SLSB-0232
ELANTRA 14
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 14
2013–2016
—
SLSB-0178
ELANTRA 14
2013–2016
—
SLSB-0232
ELANTRA 96
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA 96
1995–2001
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0178
ELANTRA GT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA GT
2013–2017
—
SLSB-0232
ELANTRA GT
2014–2014
Trước dưới
SLSB-0232
ELANTRA HD 08
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA HD 08
2007–2011
—
SLSB-0215
ELANTRA HD 08
2007–2011
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA II (HD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA II (HD)
2005–2011
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0215
ELANTRA II (J-2)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA II (J-2)
1996–2000
—
SLSB-0178
ELANTRA III (XD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA III (XD)
2000–2006
—
SLSB-0178
ELANTRA III (XD)
2000–2006
—
SLSB-0232
ELANTRA IV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA IV
2008–2009
—
SLSB-0215
ELANTRA IV (HD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA IV (HD)
2006–2011
—
SLSB-0211
ELANTRA IV (HD)
2016+
—
SLSB-0211
ELANTRA IV (HD)
2016+
—
SLSB-0215
ELANTRA IV (HD)
2016+
—
SLSB-0257
ELANTRA TOURING
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA TOURING
2007+
—
SLSB-0215
ELANTRA TOURING 07
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA TOURING 07
2007+
—
SLSB-0215
ELANTRA TOURING 07
2007+
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA V
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA V
2010–2016
—
SLSB-0178
ELANTRA V
2010–2016
—
SLSB-0232
ELANTRA V
2013–2021
—
SLSB-0178
ELANTRA V
2013+
—
SLSB-0210
ELANTRA V
2013+
—
SLSB-0211
ELANTRA V
2013–2016
—
SLSB-0215
ELANTRA V
2013+
—
SLSB-0233
ELANTRA V
2013+
—
SLSB-0257
ELANTRA V
2014+
—
SLSB-0210
ELANTRA V
2014+
—
SLSB-0233
ELANTRA V
2015+
—
SLSB-0108
ELANTRA V
2015+
—
SLSB-0178
ELANTRA V
2015+
—
SLSB-0214
ELANTRA V
2015–2017
—
SLSB-0232
ELANTRA V
2021–2026
—
SLSB-0178
ELANTRA V (JK)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA V (JK)
2012–2021
—
SLSB-0178
ELANTRA V (JK)
2012+
—
SLSB-0211
ELANTRA V (JK)
2012–2016
—
SLSB-0215
ELANTRA V (JK)
2014+
—
SLSB-0108
ELANTRA V (JK)
2014–2021
—
SLSB-0178
ELANTRA V (JK)
2014+
—
SLSB-0211
ELANTRA V (JK)
2014+
—
SLSB-0214
ELANTRA V (JK)
2014+
—
SLSB-0215
ELANTRA V (JK)
2014–2021
—
SLSB-0232
ELANTRA V (JK)
2014+
—
SLSB-0257
ELANTRA V (MD, UD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA V (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0211
ELANTRA V (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0215
ELANTRA V (MD, UD)
2013+
—
SLSB-0257
ELANTRA V (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0108
ELANTRA V (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0178
ELANTRA V (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0214
ELANTRA V (MD, UD)
2015+
—
SLSB-0232
ELANTRA VI (AD, ADA)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA VI (AD, ADA)
2015+
—
SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA)
2015+
—
SLSB-0215
ELANTRA VI (AD, ADA)
2016+
—
SLSB-0178
ELANTRA VI (AD, ADA)
2016+
—
SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA)
2016+
—
SLSB-0215
ELANTRA VI (AD, ADA)
2016+
—
SLSB-0257
ELANTRA VI (AD, ADA)
2017+
—
SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA)
2017+
—
SLSB-0215
ELANTRA VII
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA VII
2020–2026
—
SLSB-0178
ELANTRA VII
2020+
—
SLSB-0232
ELANTRA/AVANTE 06
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA/AVANTE 06
2006+
—
SLSB-0215
ELANTRA/AVANTE 06
2006+
Trước dưới
SLSB-0215
ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM)
2011–2015
—
SLSB-0215
ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM)
2011–2015
Trước dưới
SLSB-0215
ENTOURAGE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ENTOURAGE
2006–2010
—
54530-4D000
EON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EON
—
—
SLSB-0253
EON
2011–2017
Trước dưới
SLSB-0253
EON
2011–2018
—
SLSB-0253
GALLOPER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GALLOPER
1997–2004
—
MI1001
GALLOPER
1997–2004
—
MI1006
GALLOPER
1998–2003
—
MB176009
GRAND
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRAND
2013–2023
—
KI1011
H-1
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
H-1
1997–2007
—
HY1003
OPTIMA US GEORGIA MADE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OPTIMA US GEORGIA MADE
—
—
545303S100
Tiburon
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
Tiburon
1996–2008
—
MK500031
VELOSTER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VELOSTER
2011–2018
Dưới — cả hai bên
54530-0U000
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Hyundai?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Hyundai. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Hyundai không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Hyundai. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Hyundai là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.