Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Hyundai

33 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 344 model Hyundai, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

134Mã OE
33SKU SLOOP
344Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

0 LPG

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
0 LPG 2014–2017 — SLSB-0257

98

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
98 1991–1998 — SLSB-0109

ACCENT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT — — GS20416
ACCENT 1994–2006 — 54500-22000
ACCENT 2000–2006 — MK90691
ACCENT 2009–2019 — HY1040
ACCENT — — SLSB-0108
ACCENT — — SLSB-0129
ACCENT — — SLSB-0216
ACCENT 1991–1994 — SLSB-0177
ACCENT 1994–1999 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 1994–2000 Trước SLSB-0104
ACCENT 1994–1999 — SLSB-0178
ACCENT 1994–1999 Trước SLSB-0178
ACCENT 1995–1999 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 1999+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 1999–2006 — SLSB-0178
ACCENT 2000+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2000–2013 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2000–2015 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2000–2002 Dưới SLSB-0180
ACCENT 2002+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2002–2005 — SLSB-0216
ACCENT 2002–2005 Trước SLSB-0216
ACCENT 2003+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2005–2010 — SLSB-0216
ACCENT 2005–2010 Trước SLSB-0216
ACCENT 2005–2010 Trước dưới trái SLSB-0216
ACCENT 2005–2010 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0216
ACCENT 2005–2010 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0216
ACCENT 2005–2011 — SLSB-0216
ACCENT 2005–2011 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2005–2013 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2010 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2010 Dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2011 — SLSB-0216
ACCENT 2006–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0216
ACCENT 2006–2011 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2011 Dưới — cả hai bên SLSB-0216
ACCENT 2006–2011 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2012 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2006–2013 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2007–2011 Dưới — cả hai bên SLSB-0216
ACCENT 2007–2012 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2010–2015 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2010–2013 — SLSB-0216
ACCENT 2010–2013 Trước dưới SLSB-0216
ACCENT 2010–2017 — SLSB-0216
ACCENT 2011–2013 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2011–2014 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2011–2017 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2011–2017 Trước dưới SLSB-0232
ACCENT 2014+ — SLSB-0104
ACCENT 2014+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2014+ — SLSB-0210
ACCENT 2015+ — SLSB-0104
ACCENT 2015–2016 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2015–2018 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2015+ — SLSB-0210
ACCENT 2015+ — SLSB-0212
ACCENT 2017+ — SLSB-0104
ACCENT 2017+ Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2017–2018 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2017–2020 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2017–2021 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2017–2022 — SLSB-0129
ACCENT 2017+ — SLSB-0210
ACCENT 2018+ — SLSB-0104
ACCENT 2018–2018 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2018–2022 — SLSB-0129
ACCENT 2018–2022 — SLSB-0178
ACCENT 2020–2020 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2020–2021 Trước dưới SLSB-0104
ACCENT 2020–2022 — SLSB-0178
ACCENT 2020+ Trước dưới trái SLSB-0257
ACCENT 2020–2022 — SLSB-0257
ACCENT 2023–2026 — SLSB-0108
ACCENT 2023–2026 — SLSB-0129
ACCENT 2023–2026 — SLSB-0178
ACCENT 2023–2026 — SLSB-0232

ACCENT (HC)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT (HC) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT (HC) 2017–2022 — SLSB-0178
ACCENT (HC) 2017–2023 — SLSB-0178
ACCENT (HC) 2017+ — SLSB-0214
ACCENT (HC) 2017–2022 — SLSB-0232
ACCENT (HC) 2017+ — SLSB-0257
ACCENT (HC) 2018+ — SLSB-0108
ACCENT (HC) 2018–2022 — SLSB-0178
ACCENT (HC) 2018–2023 — SLSB-0178
ACCENT (HC) 2018+ — SLSB-0214
ACCENT (HC) 2018–2022 — SLSB-0232
ACCENT (HC) 2018+ — SLSB-0257

ACCENT (X-3)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT (X-3) 1994–2000 — SLSB-0178
ACCENT (X-3) 1994–2000 — SLSB-0232

ACCENT 00

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 00 — — SLSB-0108
ACCENT 00 1999+ Trước SLSB-0178
ACCENT 00 1999+ Trước SLSB-0232

ACCENT 11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 11 — — SLSB-0108

ACCENT 15

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 15 — — SLSB-0108
ACCENT 15 2014–2020 — SLSB-0108
ACCENT 15 2014–2020 — SLSB-0178
ACCENT 15 2014–2020 — SLSB-0232

ACCENT 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 — — SLSB-0108
ACCENT 18 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 2017–2022 — SLSB-0108
ACCENT 18 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 2017–2021 — SLSB-0178
ACCENT 18 2017–2022 — SLSB-0178
ACCENT 18 2017+ — SLSB-0232
ACCENT 18 2017–2021 — SLSB-0232
ACCENT 18 2017–2022 — SLSB-0232
ACCENT 18 2017+ — SLSB-0257
ACCENT 18 2017+ Trước dưới trái SLSB-0257
ACCENT 18 2018–2022 — SLSB-0108
ACCENT 18 2018+ — SLSB-0178
ACCENT 18 2018–2022 — SLSB-0178
ACCENT 18 2018–2022 — SLSB-0232

ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0232

ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-INDIA) 2017+ — SLSB-0232

ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (INDIA PLANT-MES) 2017+ — SLSB-0232

ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN) 2017+ — SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-CAN) 2017+ — SLSB-0257

ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-GEN) 2017+ — SLSB-0257

ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA) 2017+ — SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT-USA) 2017+ — SLSB-0257

ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX) 2017+ — SLSB-0232
ACCENT 18 (MEXICO PLANT_MEX) 2017+ — SLSB-0257

ACCENT I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT I 1994–2000 — SLSB-0178

ACCENT I (X-3)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT I (X-3) 1994–2000 — SLSB-0178
ACCENT I (X-3) 1994–2000 — SLSB-0232

ACCENT II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT II 2000–2005 — SLSB-0178

ACCENT II (LC)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT II (LC) 1999–2005 — SLSB-0178
ACCENT II (LC) 1999–2006 Trước dưới SLSB-0214
ACCENT II (LC) 1999–2005 — SLSB-0232
ACCENT II (LC) 2000–2005 Trước SLSB-0211

ACCENT III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT III 2006–2018 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0216

ACCENT IV (BLUE)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT IV (BLUE) 2012–2019 — SLSB-0178

ACCENT IV (RB)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT IV (RB) 2015+ — SLSB-0108
ACCENT IV (RB) 2015+ — SLSB-0178
ACCENT IV (RB) 2015+ — SLSB-0214
ACCENT IV (RB) 2015–2022 — SLSB-0232
ACCENT IV (RB) 2015+ — SLSB-0257

ACCENT V (HC)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT V (HC) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT V (HC) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT V (HC) 2017–2022 — SLSB-0178
ACCENT V (HC) 2017+ — SLSB-0214
ACCENT V (HC) 2017–2022 — SLSB-0232
ACCENT V (HC) 2017+ — SLSB-0257
ACCENT V (HC) 2018+ — SLSB-0108
ACCENT V (HC) 2018–2022 — SLSB-0178
ACCENT V (HC) 2018–2023 — SLSB-0178
ACCENT V (HC) 2018+ — SLSB-0214
ACCENT V (HC) 2018–2022 — SLSB-0232
ACCENT V (HC) 2018+ — SLSB-0257

ACCENT/PONY 95

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT/PONY 95 1995–1999 Trước dưới SLSB-0104

ACCENT/SOLARIS 17

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT/SOLARIS 17 2017+ — SLSB-0108
ACCENT/SOLARIS 17 2017+ — SLSB-0178
ACCENT/SOLARIS 17 2017+ — SLSB-0232
ACCENT/SOLARIS 17 2017+ — SLSB-0257

ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2017+ — SLSB-0108
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2017+ — SLSB-0178
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2017+ — SLSB-0232
ACCENT/SOLARIS 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2017+ — SLSB-0257

ALCAZAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALCAZAR 2021+ — SLSB-0178
ALCAZAR 2021+ — SLSB-0214

AMICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMICA 1997–2002 — SLSB-0182
AMICA 1998–2000 — SLSB-0182
AMICA 1998–2002 — SLSB-0182
AMICA 1998–2008 Trước dưới SLSB-0182
AMICA 1998–2008 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0182
AMICA 1998–2008 Trước dưới SLSB-0182
AMICA 1999–2000 — SLSB-0182
AMICA 1999–2003 — SLSB-0182
AMICA 2000–2008 Dưới — cả hai bên SLSB-0182
AMICA 2001–2003 — SLSB-0182
AMICA 2003–2008 — SLSB-0182
AMICA 2003–2010 — SLSB-0182
AMICA 2005–2008 — SLSB-0182
AMICA 2008–2015 — SLSB-0182

ATOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATOS — — SLSB-0182
ATOS — Dưới SLSB-0182
ATOS — — SLSB-0257
ATOS 1997–2000 — SLSB-0182
ATOS 1997–2000 Dưới SLSB-0182
ATOS 1997–2001 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1997–2002 — SLSB-0182
ATOS 1997–2002 Dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1997–2003 — SLSB-0182
ATOS 1997–2003 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1997–2008 — SLSB-0182
ATOS 1997–2011 — SLSB-0182
ATOS 1997–2014 — SLSB-0182
ATOS 1997–2014 Trước SLSB-0182
ATOS 1997–2014 Dưới SLSB-0182
ATOS 1998–2000 Trước SLSB-0182
ATOS 1998–2001 — SLSB-0182
ATOS 1998–2003 Dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1998–2005 — SLSB-0182
ATOS 1998–2007 — SLSB-0182
ATOS 1998–2008 Trước dưới SLSB-0182
ATOS 1998–2008 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1998–2010 — SLSB-0182
ATOS 1998–2014 — SLSB-0182
ATOS 1998–2014 Trước SLSB-0182
ATOS 1998–2014 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1998–2014 Cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1999–2003 Trước SLSB-0182
ATOS 1999–2003 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1999–2005 — SLSB-0182
ATOS 1999–2006 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 1999–2008 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2001–2003 — SLSB-0182
ATOS 2001–2003 Trước SLSB-0182
ATOS 2001–2003 Dưới SLSB-0182
ATOS 2001–2004 — SLSB-0182
ATOS 2001–2004 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2003–2008 Trước SLSB-0182
ATOS 2003–2008 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2003–2010 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2004–2008 Dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2005–2007 — SLSB-0182
ATOS 2005–2012 — SLSB-0182
ATOS 2006–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0182
ATOS 2018+ — SLSB-0210
ATOS 2018–2022 — SLSB-0257
ATOS 2018–2022 Dưới SLSB-0257

ATOS PRIME

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATOS PRIME 1998–2008 Trước dưới SLSB-0182
ATOS PRIME 1998–2008 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0182
ATOS PRIME 1999+ Trước SLSB-0182
ATOS PRIME 2001–2003 Trước SLSB-0182
ATOS PRIME 2003–2005 Trước SLSB-0182
ATOS PRIME 2005+ Trước SLSB-0182

AVANTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE 1995–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178
AVANTE 1995–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0232
AVANTE 2000–2007 — SLSB-0178
AVANTE 2000–2007 — SLSB-0232
AVANTE 2006–2007 Trước — cả hai bên SLSB-0215
AVANTE 2010–2015 — SLSB-0178
AVANTE 2010–2015 — SLSB-0232
AVANTE 2013–2016 — SLSB-0178
AVANTE 2013–2016 — SLSB-0232
AVANTE 2020–2023 — SLSB-0178
AVANTE 2020–2023 — SLSB-0232
AVANTE 2023+ — SLSB-0108
AVANTE 2023+ — SLSB-0178

AVANTE (ELANTRA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE (ELANTRA) — — SLSB-0108

AVANTE (ELANTRA) HD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE (ELANTRA) HD 2006+ Dưới — cả hai bên SLSB-0215

AVANTE (TOURING)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE (TOURING) 1996–2001 — SLSB-0178

AVANTE (XD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE (XD) 2000–2006 — SLSB-0178

AVANTE / ELANTRA 00

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE / ELANTRA 00 — — SLSB-0108
AVANTE / ELANTRA 00 2000–2003 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178

AVANTE / ELANTRA 96

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE / ELANTRA 96 — — SLSB-0108
AVANTE / ELANTRA 96 1995–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178
AVANTE / ELANTRA 96 1998–2000 — SLSB-0178

AVANTE HD 06: -OCT.2006

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE HD 06: -OCT.2006 2006–2006 — SLSB-0215

AVANTE HD 06: NOV.2006

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE HD 06: NOV.2006 2006–2010 — SLSB-0215

AVANTE HYBRID

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE HYBRID 2009+ Dưới — cả hai bên SLSB-0215

AVANTE HYBRID 09

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANTE HYBRID 09 2009–2013 — SLSB-0215

AVENIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVENIR 2004+ Dưới SLSB-0213

AZERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AZERA 2005–2006 — SLSB-0214
AZERA 2005–2010 — SLSB-0214
AZERA 2005–2011 Trước trên trái SLSB-0214
AZERA 2005–2022 — SLSB-0214

AZERA (TG)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AZERA (TG) 2005–2011 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214

AZERA (XG)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AZERA (XG) 2001–2005 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214

AZERA 05

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AZERA 05 2005+ Trước trên SLSB-0214

Accent / Verna 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Accent / Verna 06 — — SLSB-0216
Accent / Verna 06 2005–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0216
Accent / Verna 06 2006+ Trước dưới SLSB-0216
Accent / Verna 06 2006–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0216

Avante / Elantra 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Avante / Elantra 06 — — SLSB-0215

Avante / Elantra 11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Avante / Elantra 11 — — SLSB-0108

Avante / Elantra 14

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Avante / Elantra 14 — — SLSB-0108
Avante / Elantra 14 2013–2015 — SLSB-0178
Avante / Elantra 14 2014–2016 — SLSB-0178

BAYON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BAYON — — SLSB-0108
BAYON — — SLSB-0129
BAYON 2021+ — SLSB-0104
BAYON 2021+ — SLSB-0108
BAYON 2021–2026 — SLSB-0108
BAYON 2021–2026 — SLSB-0129
BAYON 2021+ — SLSB-0178
BAYON 2021–2026 — SLSB-0178
BAYON 2021+ — SLSB-0212
BAYON 2021–2021 Trước phải SLSB-0212
BAYON 2021+ — SLSB-0214
BAYON 2021+ — SLSB-0232
BAYON 2021–2021 Trước dưới SLSB-0232
BAYON 2021–2026 — SLSB-0232
BAYON 2021+ — SLSB-0233
BAYON 2023+ — SLSB-0212
BAYON 2024+ — SLSB-0212

BAYON (BC)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BAYON (BC) 2021+ — SLSB-0178

BLUEON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BLUEON 2011–2011 Dưới — cả hai bên SLSB-0253
BLUEON 2011–2011 Trước dưới SLSB-0253

CLICK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLICK 2001–2009 — SLSB-0178

COUPE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COUPE 1996–2009 — SLSB-0108
COUPE 1996–2002 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178

COUPE (GK)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COUPE (GK) 2001–2009 Trước SLSB-0211
COUPE (GK) 2001–2012 Trước SLSB-0214

COUPE (RD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COUPE (RD) 1996–2002 Trước SLSB-0211

COUPE I (RD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COUPE I (RD) 1996–2002 — SLSB-0178
COUPE I (RD) 1996–2002 — SLSB-0232

COUPE II (GK)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COUPE II (GK) 2001–2009 — SLSB-0178
COUPE II (GK) 2001–2009 — SLSB-0232

CRETA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA — — SLSB-0129
CRETA 2014–2014 Trước phải SLSB-0177
CRETA 2015+ — SLSB-0104
CRETA 2015–2019 — SLSB-0108
CRETA 2015–2019 — SLSB-0129
CRETA 2015–2019 Trước phải SLSB-0177
CRETA 2015–2019 — SLSB-0178
CRETA 2015–2019 — SLSB-0181
CRETA 2015–2019 — SLSB-0232
CRETA 2015–2019 Trước dưới SLSB-0232
CRETA 2016+ — SLSB-0104
CRETA 2016–2021 — SLSB-0108
CRETA 2016+ — SLSB-0178
CRETA 2016–2021 — SLSB-0178
CRETA 2017+ — SLSB-0104
CRETA 2018+ — SLSB-0104
CRETA 2018–2020 — SLSB-0178
CRETA 2019–2021 — SLSB-0129
CRETA 2019–2021 — SLSB-0178
CRETA 2019–2021 — SLSB-0232
CRETA 2020+ — SLSB-0108
CRETA 2020–2021 — SLSB-0178
CRETA 2020+ — SLSB-0214
CRETA 2020+ — SLSB-0232
CRETA 2021+ — SLSB-0104
CRETA 2021+ — SLSB-0108
CRETA 2021+ — SLSB-0178
CRETA 2021–2025 — SLSB-0178
CRETA 2021+ — SLSB-0214
CRETA 2021+ — SLSB-0232

CRETA 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 16 2015+ — SLSB-0108
CRETA 16 2015+ — SLSB-0178
CRETA 16 2015+ — SLSB-0232
CRETA 16 2016+ — SLSB-0178

CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR) 2016+ — SLSB-0108
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR) 2016+ — SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-EUR) 2016+ — SLSB-0232

CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN) 2015+ — SLSB-0108
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN) 2015+ — SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-GEN) 2015+ — SLSB-0232

CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA) 2015+ — SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-INDIA) 2015+ — SLSB-0232

CRETA 16 (INDIA PLANT-MES)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 16 (INDIA PLANT-MES) 2015+ — SLSB-0178
CRETA 16 (INDIA PLANT-MES) 2015+ — SLSB-0232

CRETA 17

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 17 2016+ — SLSB-0108
CRETA 17 2016+ — SLSB-0232
CRETA 17 2017–2021 — SLSB-0178

CRETA 17 (BRAZIL PLANT)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 17 (BRAZIL PLANT) 2017+ — SLSB-0108
CRETA 17 (BRAZIL PLANT) 2017–2021 — SLSB-0178
CRETA 17 (BRAZIL PLANT) 2017+ — SLSB-0232

CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN) 2017+ — SLSB-0178
CRETA 17 (BRAZIL PLANT_GEN) 2017+ — SLSB-0232

CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2016+ — SLSB-0178
CRETA 17 (RUSSIA PLANT-EUR) 2016+ — SLSB-0232

CRETA 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 18 2018+ — SLSB-0108
CRETA 18 2018+ — SLSB-0178
CRETA 18 2018+ — SLSB-0232

CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR) 2018+ — SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-EUR) 2018+ — SLSB-0232

CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN) 2018+ — SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-GEN) 2018+ — SLSB-0232

CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA) 2018+ — SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-INDIA) 2018+ — SLSB-0232

CRETA 18 (INDIA PLANT-MES)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRETA 18 (INDIA PLANT-MES) 2018+ — SLSB-0178
CRETA 18 (INDIA PLANT-MES) 2018+ — SLSB-0232

DYNASTY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DYNASTY 1996–2005 — SLSB-0180
DYNASTY 1996–2005 Dưới — cả hai bên SLSB-0180
DYNASTY 1996–2005 Dưới — cả hai bên SLSB-0180

EF SONATA XG

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EF SONATA XG 1998–2004 Dưới — cả hai bên SLSB-0211

EF-SONATA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EF-SONATA 1998–2004 — SLSB-0211

ELANTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA — — GS90506
ELANTRA 1990–1995 — HY1001
ELANTRA 1996–2006 — GK500031
ELANTRA 2007–2011 — HY1010
ELANTRA — — SLSB-0108
ELANTRA — — SLSB-0129
ELANTRA — — SLSB-0177
ELANTRA — — SLSB-0215
ELANTRA 1990–1995 — SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Trước — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Trước trên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Dưới — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1990–1995 Dưới SLSB-0177
ELANTRA 1990–2000 — SLSB-0177
ELANTRA 1991–1995 — SLSB-0177
ELANTRA 1991–1995 Dưới — cả hai bên SLSB-0177
ELANTRA 1992–1995 Trước dưới SLSB-0177
ELANTRA 1995–2000 — SLSB-0178
ELANTRA 1995–2006 — SLSB-0178
ELANTRA 1998–2000 — SLSB-0177
ELANTRA 1998–2000 — SLSB-0178
ELANTRA 1998–2000 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178
ELANTRA 2000–2012 — SLSB-0215
ELANTRA 2006+ — SLSB-0215
ELANTRA 2006–2006 — SLSB-0215
ELANTRA 2006–2010 — SLSB-0215
ELANTRA 2006–2011 — SLSB-0215
ELANTRA 2006–2012 — SLSB-0215
ELANTRA 2007–2011 — SLSB-0215
ELANTRA 2007–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0215
ELANTRA 2009–2013 — SLSB-0215
ELANTRA 2011–2013 — SLSB-0178
ELANTRA 2011–2016 — SLSB-0180
ELANTRA 2011–2015 — SLSB-0215
ELANTRA 2011–2015 — SLSB-0232
ELANTRA 2011–2016 Trước dưới SLSB-0232
ELANTRA 2013–2021 — SLSB-0178
ELANTRA 2013+ — SLSB-0210
ELANTRA 2013+ — SLSB-0211
ELANTRA 2013+ — SLSB-0214
ELANTRA 2013–2016 — SLSB-0215
ELANTRA 2013+ — SLSB-0233
ELANTRA 2013+ — SLSB-0257
ELANTRA 2015+ — SLSB-0108
ELANTRA 2015+ — SLSB-0178
ELANTRA 2015+ — SLSB-0214
ELANTRA 2015–2020 — SLSB-0215
ELANTRA 2016+ — SLSB-0210
ELANTRA 2016+ — SLSB-0233
ELANTRA 2017–2018 — SLSB-0232
ELANTRA 2020+ — SLSB-0104
ELANTRA 2020–2022 — SLSB-0108
ELANTRA 2020–2022 — SLSB-0129
ELANTRA 2020–2022 — SLSB-0178
ELANTRA 2020–2022 — SLSB-0232
ELANTRA 2021+ — SLSB-0104

ELANTRA (FD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA (FD) 2007–2011 Trước dưới SLSB-0215

ELANTRA (HD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA (HD) 2005–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0211
ELANTRA (HD) 2005–2011 — SLSB-0215
ELANTRA (HD) 2005–2012 Trước dưới SLSB-0215
ELANTRA (HD) 2006–2011 Dưới SLSB-0215

ELANTRA (MD, UD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA (MD, UD) 2013+ — SLSB-0211
ELANTRA (MD, UD) 2013+ — SLSB-0215
ELANTRA (MD, UD) 2013+ — SLSB-0257
ELANTRA (MD, UD) 2015+ — SLSB-0108
ELANTRA (MD, UD) 2015+ — SLSB-0178
ELANTRA (MD, UD) 2015+ — SLSB-0214
ELANTRA (MD, UD) 2015+ — SLSB-0232

ELANTRA (XD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA (XD) 2000–2006 Trước SLSB-0211
ELANTRA (XD) 2000–2006 Trước SLSB-0214
ELANTRA (XD) 2000–2006 Trước dưới SLSB-0215

ELANTRA 00

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 00 2000–2003 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178
ELANTRA 00 2000–2007 — SLSB-0232

ELANTRA 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 06 2006–2007 Trước — cả hai bên SLSB-0215
ELANTRA 06 2006–2011 — SLSB-0215
ELANTRA 06 2006–2012 — SLSB-0215

ELANTRA 06 (EGYPT)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 06 (EGYPT) 2015–2020 — SLSB-0215

ELANTRA 11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 11 2010–2015 — SLSB-0178
ELANTRA 11 2010–2015 — SLSB-0232
ELANTRA 11 2011–2013 — SLSB-0178
ELANTRA 11 2011–2013 — SLSB-0232

ELANTRA 14

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 14 2013–2016 — SLSB-0178
ELANTRA 14 2013–2016 — SLSB-0232

ELANTRA 96

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 96 1995–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178

ELANTRA GT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA GT 2013–2017 — SLSB-0232
ELANTRA GT 2014–2014 Trước dưới SLSB-0232

ELANTRA HD 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA HD 08 2007–2011 — SLSB-0215
ELANTRA HD 08 2007–2011 Trước dưới SLSB-0215

ELANTRA II (HD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA II (HD) 2005–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0215

ELANTRA II (J-2)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA II (J-2) 1996–2000 — SLSB-0178

ELANTRA III (XD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA III (XD) 2000–2006 — SLSB-0178
ELANTRA III (XD) 2000–2006 — SLSB-0232

ELANTRA IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA IV 2008–2009 — SLSB-0215

ELANTRA IV (HD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA IV (HD) 2006–2011 — SLSB-0211
ELANTRA IV (HD) 2016+ — SLSB-0211
ELANTRA IV (HD) 2016+ — SLSB-0215
ELANTRA IV (HD) 2016+ — SLSB-0257

ELANTRA TOURING

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA TOURING 2007+ — SLSB-0215

ELANTRA TOURING 07

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA TOURING 07 2007+ — SLSB-0215
ELANTRA TOURING 07 2007+ Trước dưới SLSB-0215

ELANTRA V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA V 2010–2016 — SLSB-0178
ELANTRA V 2010–2016 — SLSB-0232
ELANTRA V 2013–2021 — SLSB-0178
ELANTRA V 2013+ — SLSB-0210
ELANTRA V 2013+ — SLSB-0211
ELANTRA V 2013–2016 — SLSB-0215
ELANTRA V 2013+ — SLSB-0233
ELANTRA V 2013+ — SLSB-0257
ELANTRA V 2014+ — SLSB-0210
ELANTRA V 2014+ — SLSB-0233
ELANTRA V 2015+ — SLSB-0108
ELANTRA V 2015+ — SLSB-0178
ELANTRA V 2015+ — SLSB-0214
ELANTRA V 2015–2017 — SLSB-0232
ELANTRA V 2021–2026 — SLSB-0178

ELANTRA V (JK)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA V (JK) 2012–2021 — SLSB-0178
ELANTRA V (JK) 2012+ — SLSB-0211
ELANTRA V (JK) 2012–2016 — SLSB-0215
ELANTRA V (JK) 2014+ — SLSB-0108
ELANTRA V (JK) 2014–2021 — SLSB-0178
ELANTRA V (JK) 2014+ — SLSB-0211
ELANTRA V (JK) 2014+ — SLSB-0214
ELANTRA V (JK) 2014+ — SLSB-0215
ELANTRA V (JK) 2014–2021 — SLSB-0232
ELANTRA V (JK) 2014+ — SLSB-0257

ELANTRA V (MD, UD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA V (MD, UD) 2013+ — SLSB-0211
ELANTRA V (MD, UD) 2013+ — SLSB-0215
ELANTRA V (MD, UD) 2013+ — SLSB-0257
ELANTRA V (MD, UD) 2015+ — SLSB-0108
ELANTRA V (MD, UD) 2015+ — SLSB-0178
ELANTRA V (MD, UD) 2015+ — SLSB-0214
ELANTRA V (MD, UD) 2015+ — SLSB-0232

ELANTRA VI (AD, ADA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA VI (AD, ADA) 2015+ — SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA) 2015+ — SLSB-0215
ELANTRA VI (AD, ADA) 2016+ — SLSB-0178
ELANTRA VI (AD, ADA) 2016+ — SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA) 2016+ — SLSB-0215
ELANTRA VI (AD, ADA) 2016+ — SLSB-0257
ELANTRA VI (AD, ADA) 2017+ — SLSB-0211
ELANTRA VI (AD, ADA) 2017+ — SLSB-0215

ELANTRA VII

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA VII 2020–2026 — SLSB-0178
ELANTRA VII 2020+ — SLSB-0232

ELANTRA/AVANTE 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA/AVANTE 06 2006+ — SLSB-0215
ELANTRA/AVANTE 06 2006+ Trước dưới SLSB-0215

ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM) 2011–2015 — SLSB-0215
ELANTRA/AVANTE 06 (VIETNAM) 2011–2015 Trước dưới SLSB-0215

ENTOURAGE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ENTOURAGE 2006–2010 — 54530-4D000

EON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EON — — SLSB-0253
EON 2011–2017 Trước dưới SLSB-0253
EON 2011–2018 — SLSB-0253

GALLOPER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GALLOPER 1997–2004 — MI1001
GALLOPER 1997–2004 — MI1006
GALLOPER 1998–2003 — MB176009

GRAND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND 2013–2023 — KI1011

GRANDEUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRANDEUR 2001–2005 — HY1007
GRANDEUR 2005–2010 — 54430-3F600
GRANDEUR 2005–2011 — HY1020

H-1

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
H-1 1997–2007 — HY1003

OPTIMA US GEORGIA MADE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA US GEORGIA MADE — — 545303S100

PONY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PONY — — MB-109169
PONY 1985–1995 — MB-109168

PORTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PORTER — — MB53738301
PORTER — — MB241623
PORTER — — MB527383 SK
PORTER 1993–2012 — MB084895
PORTER 1997–2004 — MI1002

SANTA FE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SANTA FE — — TXMS90520
SANTA FE 2000–2012 — CMS90152

SONATA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SONATA — — 1018043
SONATA — — 1018042
SONATA — — GS90520
SONATA 1988–1993 — 54500-33000
SONATA 1993–1998 — HY1005
SONATA 1998–2004 — HY1006
SONATA 1998–2005 — GK80621
SONATA 1998–2013 — GS90512
SONATA 2005–2012 — GS90504
SONATA 2011–2014 — MS90516
SONATA 2015–2017 — K500363
SONATA 2015–2017 — K500364

TUCSON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TUCSON — — TXMS90526
TUCSON — — SK500239
TUCSON 2004–2022 — GS90501
TUCSON 2009–2017 — GS90516
TUCSON 2015–2017 — 54530-3S000

Tiburon

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Tiburon 1996–2008 — MK500031

VELOSTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VELOSTER 2011–2018 Dưới — cả hai bên 54530-0U000

VERACRUZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VERACRUZ — — GS90507
VERACRUZ 2006–2015 — 54530-3J000

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— 1987+ Dưới 54524-43000
— 1988+ Dưới 54503-25A01
— 1988–1993 Dưới 54503-31600
— 1989–2000 Dưới 54530-28000
— 1990–1995 Dưới SB-8032
— 1991–1995 Dưới 54530-28A00
— 1992–2005 — 54530-37000
— 1993–1998 — 54503-34A00
— 1997+ Dưới — cả hai bên 54530-4AA00
— 1997–2003 — 54530-02050
— 1997–2003 Dưới — cả hai bên 54530-02000
— 1998–2004 Dưới — cả hai bên 51761-38A00
— 1998–2004 Trên 54403-38A00
— 1999–2006 Dưới 54503-25A00
— 1999–2001 Dưới — cả hai bên 54530-3BA00
— 2004+ Dưới 51760-2E000
— 2005+ Dưới 51760-0T000
— 2006+ Dưới 51760-2H000

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Hyundai?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Hyundai. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Hyundai không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Hyundai. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Hyundai là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật