Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Kia

39 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 198 model Kia, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

83Mã OE
39SKU SLOOP
198Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

AMANTI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMANTI 2004–2004 Trước dưới SLSB-0211
AMANTI 2004–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0215
AMANTI 2007–2009 Trước trên SLSB-0214

AMANTI (GH)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMANTI (GH) 2006–2011 Trước trên SLSB-0214

AMANTI 03

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMANTI 03 2003–2006 Trước trên SLSB-0214

AMANTI 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AMANTI 06 2006–2006 Trước trên SLSB-0214

ATOZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATOZ — — SLSB-0182

BESTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BESTA 1990–1997 — MZ1006
BESTA 1990–2003 — MZ1007
BESTA — — SLSB-0185
BESTA 1986+ Trên — cả hai bên SLSB-0134
BESTA 1986+ Dưới — cả hai bên SLSB-0135
BESTA 1986+ Dưới SLSB-0135
BESTA 1990–1997 Dưới SLSB-0135
BESTA 1990–1997 Trước dưới SLSB-0163
BESTA 1990+ Dưới SLSB-0228
BESTA 1992–2003 — SLSB-0135
BESTA 1992–1997 Dưới — cả hai bên SLSB-0138
BESTA 1992–2003 — SLSB-0228
BESTA 1996–2003 — SLSB-0134
BESTA 1996–2003 Trước SLSB-0134
BESTA 1996–2003 — SLSB-0135
BESTA 1996–2003 Trước SLSB-0135
BESTA 1996–2003 Dưới SLSB-0135
BESTA 1996–2003 — SLSB-0137
BESTA 1996–2003 Trước dưới SLSB-0137
BESTA 1996–2003 — SLSB-0138
BESTA 1996–2003 — SLSB-0228
BESTA 1996–2003 Trước SLSB-0228
BESTA 1996–2003 Dưới SLSB-0228
BESTA 1997–2003 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0185
BESTA 2000–2005 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0185
BESTA 2000–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0185

BONGO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BONGO — Dưới SLSB-0137
BONGO — — SLSB-0185
BONGO 1997–2004 Trước dưới SLSB-0105
BONGO 1997–2004 Trước trên SLSB-0116
BONGO 1997–1999 — SLSB-0135
BONGO 1997–2004 Trước dưới SLSB-0179
BONGO 1999–2003 — SLSB-0135
BONGO 2003–2012 — SLSB-0135
BONGO 2003+ — SLSB-0137
BONGO 2003+ — SLSB-0138
BONGO 2004+ — SLSB-0185
BONGO 2004+ Dưới SLSB-0185
BONGO 2004+ Dưới — cả hai bên SLSB-0185
BONGO 2004+ Dưới — cả hai bên SLSB-0185
BONGO 2012+ — SLSB-0134
BONGO 2012+ — SLSB-0135
BONGO 2021+ — SLSB-0135

BORREGO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BORREGO 2008–2012 — SLSB-0178

CADENZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CADENZA — — MS90522
CADENZA 2009–2019 — 545302T010
CADENZA 2009–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0233
CADENZA 2010–2013 Trước SLSB-0233
CADENZA 2010–2015 — SLSB-0252
CADENZA 2013+ — SLSB-0233
CADENZA 2013–2016 — SLSB-0233
CADENZA 2013–2016 Trước SLSB-0233
CADENZA 2013+ — SLSB-0252
CADENZA 2013–2017 — SLSB-0252
CADENZA 2015–2015 — SLSB-0233
CADENZA 2016+ — SLSB-0049
CADENZA 2016+ — SLSB-0050
CADENZA 2016+ — SLSB-0233
CADENZA 2019–2020 Trước SLSB-0233

CAPITAL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPITAL 1987–1996 — SLSB-0183

CARENS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS — — SLSB-0108
CARENS — — SLSB-0129
CARENS 1999–2002 Trước SLSB-0183
CARENS 1999–2006 Trước dưới SLSB-0183
CARENS 1999–2002 — SLSB-0215
CARENS 1999–2012 — SLSB-0215
CARENS 2000–2002 — SLSB-0183
CARENS 2002+ Trước SLSB-0183
CARENS 2002–2006 — SLSB-0183
CARENS 2002–2007 — SLSB-0183
CARENS 2002–2006 — SLSB-0215
CARENS 2005–2013 — SLSB-0215
CARENS 2006+ — SLSB-0215
CARENS 2006–2006 — SLSB-0215
CARENS 2006–2006 Trước — cả hai bên SLSB-0215
CARENS 2006–2012 — SLSB-0215
CARENS 2006–2013 — SLSB-0215
CARENS 2012–2017 — SLSB-0215
CARENS 2013+ — SLSB-0233
CARENS 2013–2016 — SLSB-0233
CARENS 2013–2022 — SLSB-0233
CARENS 2013–2016 — SLSB-0252
CARENS 2013–2018 — SLSB-0252
CARENS 2014–2016 — SLSB-0215
CARENS 2014–2016 — SLSB-0233
CARENS 2014–2016 — SLSB-0252
CARENS 2015–2016 — SLSB-0233
CARENS 2015+ — SLSB-0252
CARENS 2015–2018 — SLSB-0252
CARENS 2016–2018 — SLSB-0215
CARENS 2016+ — SLSB-0233
CARENS 2016–2016 — SLSB-0233
CARENS 2016+ — SLSB-0252
CARENS 2016–2018 — SLSB-0252
CARENS 2017+ — SLSB-0233
CARENS 2017+ — SLSB-0252
CARENS 2018+ — SLSB-0233
CARENS 2018+ — SLSB-0252
CARENS 2021+ — SLSB-0178

CARENS 00

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 00 1999–2002 — SLSB-0215

CARENS 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 06 2006+ — SLSB-0215

CARENS 06: -OCT.2006

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 06: -OCT.2006 2006–2006 — SLSB-0215

CARENS 06: NOV.2006

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 06: NOV.2006 2006–2012 — SLSB-0215

CARENS 12

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 12 2012–2017 — SLSB-0215

CARENS 12 (TAIWAN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 12 (TAIWAN) 2014+ — SLSB-0215

CARENS 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS 16 2016–2018 — SLSB-0215

CARENS II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS II 2002–2006 Trước — cả hai bên SLSB-0215

CARENS II 02

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS II 02 2002+ — SLSB-0215

CARENS III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS III 2006–2012 — SLSB-0215

CARENS III (UN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS III (UN) 2006+ — SLSB-0211
CARENS III (UN) 2006–2013 Trước SLSB-0215

CARENS IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS IV 2013+ — SLSB-0178

CARENS V (KY)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARENS V (KY) 2022+ — SLSB-0178
CARENS V (KY) 2022+ — SLSB-0214

CARNIVAL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARNIVAL — — GS90508
CARNIVAL 2006+ — SLSB-0107
CARNIVAL 2006–2015 — SLSB-0116
CARNIVAL 2010–2014 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0116
CARNIVAL 2020–2020 — SLSB-0233

CEE'D (ED)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEE'D (ED) 2006–2012 Trước — cả hai bên SLSB-0211
CEE'D (ED) 2006–2012 — SLSB-0215
CEE'D (ED) 2006–2012 Trước dưới SLSB-0215
CEE'D (ED) 2007–2012 — SLSB-0211
CEE'D (ED) 2007–2012 Trước — cả hai bên SLSB-0211
CEE'D (ED) 2007–2012 Trước SLSB-0215
CEE'D (ED) 2007–2012 Trước dưới SLSB-0215

CEE'D 12

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEE'D 12 2012–2016 — SLSB-0215

CEED

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 2006+ — SLSB-0215
CEED 2006–2009 — SLSB-0215
CEED 2006–2012 — SLSB-0215
CEED 2006–2012 Trước — cả hai bên SLSB-0215
CEED 2006–2018 — SLSB-0215
CEED 2009–2013 — SLSB-0215
CEED 2010+ — SLSB-0215
CEED 2012–2016 — SLSB-0215
CEED 2012–2018 — SLSB-0233
CEED 2012–2018 — SLSB-0252
CEED 2013+ — SLSB-0233
CEED 2013–2018 — SLSB-0233
CEED 2013+ — SLSB-0252
CEED 2013–2018 — SLSB-0252
CEED 2014+ — SLSB-0233
CEED 2014+ — SLSB-0252
CEED 2015+ — SLSB-0215
CEED 2015–2018 — SLSB-0215
CEED 2015–2018 — SLSB-0233
CEED 2018–2020 — SLSB-0215
CEED 2019–2020 — SLSB-0215

CEED (CD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED (CD) 2019+ — SLSB-0178

CEED 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 06 2006+ — SLSB-0215

CEED 10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 10 2009–2013 — SLSB-0215

CEED 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 16 2015–2018 — SLSB-0215

CEED 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 18 2018–2020 — SLSB-0215

CEED 3/5 PORTES (ED)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED 3/5 PORTES (ED) 2006–2012 Trước SLSB-0215

CEED HYBRID 20

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEED HYBRID 20 2019–2020 — SLSB-0215

CERATO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO — — SLSB-0129
CERATO 2003–2007 — SLSB-0215
CERATO 2004–2012 — SLSB-0108
CERATO 2004–2013 — SLSB-0215
CERATO 2006–2009 — SLSB-0215
CERATO 2008+ — SLSB-0215
CERATO 2008–2013 Trước — cả hai bên SLSB-0215
CERATO 2009–2013 — SLSB-0215
CERATO 2011–2026 — SLSB-0129
CERATO 2012–2021 — SLSB-0129
CERATO 2012+ — SLSB-0210
CERATO 2012+ — SLSB-0211
CERATO 2012+ — SLSB-0215
CERATO 2012+ — SLSB-0257
CERATO 2013–2016 — SLSB-0178
CERATO 2013+ — SLSB-0210
CERATO 2013+ — SLSB-0211
CERATO 2013+ — SLSB-0214
CERATO 2013+ — SLSB-0215
CERATO 2013–2018 Trước dưới SLSB-0232
CERATO 2014–2026 — SLSB-0129
CERATO 2014–2016 — SLSB-0178
CERATO 2016–2017 — SLSB-0178
CERATO 2016+ — SLSB-0215
CERATO 2016–2017 — SLSB-0215
CERATO 2016–2018 — SLSB-0215
CERATO 2016–2019 — SLSB-0215
CERATO 2018–2019 — SLSB-0215
CERATO 2018–2020 — SLSB-0215

CERATO (LD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO (LD) 2004–2008 Trước SLSB-0211
CERATO (LD) 2004–2009 Trước SLSB-0211

CERATO (YD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO (YD) 2012+ — SLSB-0211
CERATO (YD) 2012+ — SLSB-0215
CERATO (YD) 2012+ — SLSB-0257
CERATO (YD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO (YD) 2013+ — SLSB-0215
CERATO (YD) 2014–2016 — SLSB-0178
CERATO (YD) 2016–2017 — SLSB-0178

CERATO 04

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO 04 2003–2007 — SLSB-0215

CERATO 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO 06 2006–2009 — SLSB-0215

CERATO 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO 08 2008+ — SLSB-0215

CERATO 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO 16 2016–2017 — SLSB-0178
CERATO 16 2016+ — SLSB-0215

CERATO 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO 18 2018+ — SLSB-0215

CERATO I (LD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO I (LD) 2004–2009 — SLSB-0178
CERATO I (LD) 2004–2009 — SLSB-0232

CERATO III (YD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO III (YD) 2012+ — SLSB-0211
CERATO III (YD) 2012+ — SLSB-0215
CERATO III (YD) 2012+ — SLSB-0257
CERATO III (YD) 2013+ — SLSB-0178
CERATO III (YD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO III (YD) 2013+ — SLSB-0214
CERATO III (YD) 2013+ — SLSB-0215
CERATO III (YD) 2014+ — SLSB-0178
CERATO III (YD) 2016+ — SLSB-0178

CERATO III FORTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO III FORTE — — SLSB-0108
CERATO III FORTE 2011–2026 — SLSB-0108
CERATO III FORTE 2011–2026 — SLSB-0178
CERATO III FORTE 2011–2026 — SLSB-0232
CERATO III FORTE 2014–2026 — SLSB-0108
CERATO III FORTE 2014–2016 — SLSB-0178
CERATO III FORTE 2014–2026 — SLSB-0178
CERATO III FORTE 2014–2026 — SLSB-0232

CERATO III FORTE SEDAN 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO III FORTE SEDAN 16 — — SLSB-0108
CERATO III FORTE SEDAN 16 2015–2020 — SLSB-0178
CERATO III FORTE SEDAN 16 2015–2020 — SLSB-0232

CERATO IV (BD, BDM)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO IV (BD, BDM) 2018+ — SLSB-0178

CERATO KOUP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO KOUP 2013+ — SLSB-0210

CERATO KOUP (TD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO KOUP (TD) 2013–2016 — SLSB-0178
CERATO KOUP (TD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO KOUP (TD) 2013+ — SLSB-0214
CERATO KOUP (TD) 2013+ — SLSB-0215
CERATO KOUP (TD) 2013+ — SLSB-0257

CERATO KOUP (YD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO KOUP (YD) 2013–2016 — SLSB-0178
CERATO KOUP (YD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO KOUP (YD) 2013+ — SLSB-0214
CERATO KOUP (YD) 2013+ — SLSB-0215

CERATO KOUP II (TD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO KOUP II (TD) 2013–2016 — SLSB-0178
CERATO KOUP II (TD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO KOUP II (TD) 2013+ — SLSB-0214
CERATO KOUP II (TD) 2013+ — SLSB-0215
CERATO KOUP II (TD) 2013+ — SLSB-0257

CERATO KOUP III (YD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO KOUP III (YD) 2013–2016 — SLSB-0178
CERATO KOUP III (YD) 2013+ — SLSB-0211
CERATO KOUP III (YD) 2013+ — SLSB-0214
CERATO KOUP III (YD) 2013+ — SLSB-0215

CERATO/CERATO KOUP 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/CERATO KOUP 08 2008+ — SLSB-0215

CERATO/FORTE 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/FORTE 16 2016–2017 — SLSB-0178
CERATO/FORTE 16 2016–2018 — SLSB-0215

CERATO/FORTE 16 (RUSSIA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/FORTE 16 (RUSSIA) 2016+ — SLSB-0215

CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08 2008–2013 — SLSB-0215
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08 2008–2018 — SLSB-0215

CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08 (IRAN)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08 (IRAN) 2011+ — SLSB-0215
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/FORTE KOUP 08 (IRAN) 2011–2013 — SLSB-0215

CERATO/FORTE/CERATO KOUP/SHUMA KOUP 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/SHUMA KOUP 08 2008+ — SLSB-0215
CERATO/FORTE/CERATO KOUP/SHUMA KOUP 08 2008–2018 — SLSB-0215

CERATO/SPECTRA (TD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CERATO/SPECTRA (TD) 2008+ — SLSB-0215
CERATO/SPECTRA (TD) 2008–2013 — SLSB-0215

CLARUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLARUS — Trước dưới — cả hai bên SLSB-0132
CLARUS 1996–2001 — SLSB-0132
CLARUS 1996–2000 Trước dưới SLSB-0133
CLARUS 1996–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0133
CLARUS 1996–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0133
CLARUS 1996–2001 Trước dưới SLSB-0133
CLARUS 1996–2000 — SLSB-0183
CLARUS 1996–2000 Trước dưới SLSB-0183
CLARUS 1996–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0183
CLARUS 1996–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0183
CLARUS 1996–2001 Dưới SLSB-0183
CLARUS 1996–2001 Trước dưới SLSB-0183
CLARUS 1997–2000 Trước dưới SLSB-0133
CLARUS 1997–2000 Trước dưới SLSB-0183
CLARUS 1998+ — SLSB-0132
CLARUS 1998+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0133
CLARUS 1998–2000 Trước dưới SLSB-0133
CLARUS 1998–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0133
CLARUS 1998+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0183
CLARUS 1998+ Dưới SLSB-0183
CLARUS 1998–2000 Dưới SLSB-0183
CLARUS 1998–2000 Trước dưới SLSB-0183
CLARUS 1998–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0183
CLARUS 1999–2000 Trước dưới SLSB-0133
CLARUS 1999–2000 Trước dưới SLSB-0183

COACH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COACH — Dưới — cả hai bên SLSB-0185

CONCORD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CONCORD 1987–1996 — SLSB-0183

ELANTRA 91

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELANTRA 91 1991+ — SLSB-0177

EON HA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EON HA 2011+ Dưới SLSB-0253

FORTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE — — SLSB-0108
FORTE 2008–2018 — SLSB-0215
FORTE 2010–2010 Trước dưới SLSB-0215
FORTE 2013–2013 — SLSB-0215
FORTE 2014–2018 Trước dưới SLSB-0232

FORTE 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE 16 2016–2018 — SLSB-0178
FORTE 16 2016–2018 — SLSB-0215

FORTE 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE 18 2018+ — SLSB-0215

FORTE HYBRID 09

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE HYBRID 09 2009–2013 — SLSB-0215

FORTE KOUP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE KOUP 2009–2013 — SLSB-0215
FORTE KOUP 2010–2010 Trước dưới SLSB-0215
FORTE KOUP 2011–2012 — SLSB-0215
FORTE KOUP 2013–2013 — SLSB-0215
FORTE KOUP 2014–2014 Trước dưới SLSB-0232
FORTE KOUP 2015–2016 — SLSB-0232

FORTE/FORTE KOUP 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE/FORTE KOUP 08 2008+ — SLSB-0215
FORTE/FORTE KOUP 08 2008–2013 — SLSB-0215

FORTE5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORTE5 2010–2013 — SLSB-0215
FORTE5 2012–2012 Trước dưới SLSB-0215
FORTE5 2013–2013 — SLSB-0215
FORTE5 2014–2014 Trước dưới SLSB-0232

GRAND CARNIVAL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND CARNIVAL 2006–2015 — SLSB-0116

I20

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
I20 2014–2018 — SLSB-0178

IH 12

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IH 12 2012+ Dưới SLSB-0257
IH 12 2012–2026 — SLSB-0257

JUMBO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
JUMBO 1998–1998 Dưới — cả hai bên SLSB-0135

K2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K2 2011–2015 Trước dưới SLSB-0216
K2 2014–2016 Trước dưới SLSB-0216
K2 2016–2019 Trước dưới SLSB-0216

K2500

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K2500 2003+ — SLSB-0134
K2500 2003+ Trước SLSB-0134
K2500 2003+ Trước trên — cả hai bên SLSB-0134
K2500 2003+ Trước SLSB-0135
K2500 2003+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0135
K2500 2003+ Dưới SLSB-0135
K2500 2003+ — SLSB-0137
K2500 2003+ — SLSB-0138
K2500 2003+ — SLSB-0228
K2500 2003+ Trước SLSB-0228
K2500 2003+ Dưới SLSB-0228
K2500 2012+ — SLSB-0134
K2500 2012+ — SLSB-0135

K2700

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K2700 — — SLSB-0134
K2700 — — SLSB-0135
K2700 — — SLSB-0137
K2700 1997–2006 — SLSB-0134
K2700 1997–1999 — SLSB-0135
K2700 1997–2006 — SLSB-0135
K2700 1997–1999 — SLSB-0228
K2700 1999+ — SLSB-0134
K2700 1999+ Trước SLSB-0135
K2700 1999+ Dưới SLSB-0135
K2700 1999+ — SLSB-0137
K2700 1999+ — SLSB-0138
K2700 1999+ — SLSB-0228
K2700 1999+ Dưới SLSB-0228
K2700 2001–2004 Trước trên — cả hai bên SLSB-0134
K2700 2001–2004 — SLSB-0135
K2700 2001–2004 — SLSB-0137
K2700 2006–2016 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0137
K2700 2006+ — SLSB-0228
K2700 2012+ — SLSB-0134
K2700 2012+ — SLSB-0135
K2700 2014–2016 — SLSB-0134
K2700 2014–2016 — SLSB-0135
K2700 2016–2026 — SLSB-0134
K2700 2016–2026 — SLSB-0135
K2700 2016–2020 — SLSB-0137
K2700 2019+ — SLSB-0134
K2700 2019+ — SLSB-0135
K2700 2019+ — SLSB-0137
K2700 2020+ — SLSB-0134
K2700 2020+ — SLSB-0135
K2700 2020+ — SLSB-0137

K2900

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K2900 2006–2026 — SLSB-0134
K2900 2008–2016 Trước trên — cả hai bên SLSB-0134
K2900 2008+ — SLSB-0228
K2900 2012+ — SLSB-0135

K3

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K3 — — SLSB-0108
K3 2012–2021 — SLSB-0108
K3 2012–2020 — SLSB-0178
K3 2012–2021 — SLSB-0178
K3 2012–2020 — SLSB-0232
K3 2012–2021 — SLSB-0232
K3 2023+ — SLSB-0178

K3 16 (VIETNAM)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K3 16 (VIETNAM) 2016+ — SLSB-0215

K5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
K5 — — GS90503
K5 2006–2010 — MS90503
K5 2010–2015 — HY1023
K5 2000–2005 Trước trên Phía hành khách SLSB-0214
K5 2000–2006 Trước SLSB-0214
K5 2000–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214
K5 2005+ — SLSB-0215
K5 2005–2006 — SLSB-0215
K5 2006+ — SLSB-0215
K5 2006–2008 — SLSB-0215
K5 2008–2010 — SLSB-0215
K5 2009+ — SLSB-0215
K5 2010–2013 — SLSB-0049
K5 2010–2015 — SLSB-0049
K5 2010–2017 — SLSB-0049
K5 2010–2013 — SLSB-0050
K5 2010–2015 — SLSB-0050
K5 2010–2017 — SLSB-0050
K5 2010–2013 — SLSB-0215
K5 2010–2013 — SLSB-0233
K5 2010–2013 Trước SLSB-0233
K5 2010–2015 — SLSB-0233
K5 2010–2017 — SLSB-0233
K5 2010–2013 — SLSB-0252
K5 2010–2015 — SLSB-0252
K5 2010–2017 — SLSB-0252
K5 2011–2014 Trước — cả hai bên SLSB-0233
K5 2012+ — SLSB-0210
K5 2012+ — SLSB-0233
K5 2012–2016 — SLSB-0252
K5 2013+ — SLSB-0049
K5 2013–2016 — SLSB-0215
K5 2013+ — SLSB-0233
K5 2013–2015 — SLSB-0233
K5 2013–2018 Trước SLSB-0233
K5 2013+ — SLSB-0252
K5 2015+ — SLSB-0049
K5 2015–2018 — SLSB-0049
K5 2015–2019 — SLSB-0049
K5 2015–2021 — SLSB-0049
K5 2015+ — SLSB-0050
K5 2015–2018 — SLSB-0050
K5 2015–2019 — SLSB-0050
K5 2015–2021 — SLSB-0050
K5 2015–2018 — SLSB-0215
K5 2015+ — SLSB-0233
K5 2015–2017 — SLSB-0233
K5 2015–2019 Trước SLSB-0233
K5 2015+ — SLSB-0252
K5 2016+ — SLSB-0049
K5 2016–2021 — SLSB-0049
K5 2016+ — SLSB-0050
K5 2016–2021 — SLSB-0050
K5 2016+ — SLSB-0233
K5 2017+ — SLSB-0049
K5 2017+ — SLSB-0050
K5 2018+ — SLSB-0049
K5 2018–2018 — SLSB-0049
K5 2018–2019 — SLSB-0049
K5 2018–2020 — SLSB-0049
K5 2018+ — SLSB-0050
K5 2018–2018 — SLSB-0050
K5 2018–2019 — SLSB-0050
K5 2018–2020 — SLSB-0050
K5 2018–2019 Trước SLSB-0233

KX3

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KX3 2019–2019 — SLSB-0108
KX3 2019–2019 — SLSB-0178
KX3 2019–2019 — SLSB-0232

LOTZE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOTZE 2005–2010 — SLSB-0215
LOTZE 2009–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0215

LOTZE 05: -SEP.2006

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOTZE 05: -SEP.2006 2005–2006 — SLSB-0215

LOTZE 09

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LOTZE 09 2008–2010 — SLSB-0215

MAGENTIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS 2000–2006 — SLSB-0211
MAGENTIS 2000–2005 — SLSB-0214
MAGENTIS 2001–2005 Trước dưới SLSB-0211
MAGENTIS 2001–2005 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0211
MAGENTIS 2001–2011 Trước — cả hai bên SLSB-0211
MAGENTIS 2001–2005 Trước trên SLSB-0214
MAGENTIS 2004–2004 Trước dưới SLSB-0211
MAGENTIS 2005–2009 — SLSB-0215
MAGENTIS 2005–2010 — SLSB-0215
MAGENTIS 2007–2007 Trước dưới SLSB-0215
MAGENTIS 2009–2010 — SLSB-0215

MAGENTIS (GD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS (GD) 2001–2011 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0211

MAGENTIS (MG)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS (MG) 2005+ Trước — cả hai bên SLSB-0211
MAGENTIS (MG) 2005+ Trước dưới SLSB-0215
MAGENTIS (MG) 2005–2010 — SLSB-0215
MAGENTIS (MG) 2006–2010 — SLSB-0211

MAGENTIS 01

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS 01 2000–2005 Trước dưới SLSB-0211

MAGENTIS 05

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS 05 2006–2009 — SLSB-0215

MAGENTIS 06

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS 06 2005+ — SLSB-0215

MAGENTIS 09

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS 09 2009–2010 — SLSB-0215

MAGENTIS I (GD, MS)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS I (GD, MS) 2001–2005 — SLSB-0211

MAGENTIS II (MG)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAGENTIS II (MG) 2006–2010 — SLSB-0211

MARCIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MARCIA — — SLSB-0180

MOHAVE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOHAVE — — MS90510
MOHAVE 2007–2012 — 544302J100
MOHAVE 2008–2012 — GS901176
MOHAVE 2007–2013 — SLSB-0178

MOHAVE 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MOHAVE 16 2016+ — SLSB-0178

MORNING

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MORNING 2011–2023 Dưới SLSB-0257

MORNING/PICANTO (TA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MORNING/PICANTO (TA) 2011–2016 — SLSB-0257

MORNING/PICANTO 08

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MORNING/PICANTO 08 — — SLSB-0108
MORNING/PICANTO 08 2007–2010 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0178

MORNING/PICANTO 11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MORNING/PICANTO 11 2011–2017 Dưới SLSB-0257

MORNING/PICANTO 17

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MORNING/PICANTO 17 2017–2021 — SLSB-0257

NEW GRANDEUR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NEW GRANDEUR 1992+ Trước dưới SLSB-0180

NIRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NIRO 2017–2022 Trước dưới SLSB-0232

OPIRUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPIRUS 2004–2009 — CMS90146
OPIRUS 2007–2009 — MS90504
OPIRUS 2002–2006 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2003–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0211
OPIRUS 2003+ — SLSB-0212
OPIRUS 2003–2012 Dưới SLSB-0212
OPIRUS 2003–2006 Trước SLSB-0214
OPIRUS 2003–2006 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214
OPIRUS 2003–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0215
OPIRUS 2004–2006 Trước SLSB-0214
OPIRUS 2004–2006 Trước trên trái SLSB-0214
OPIRUS 2006+ Dưới — cả hai bên SLSB-0212
OPIRUS 2006+ Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2006–2006 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2006–2009 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2006–2011 — SLSB-0212
OPIRUS 2006–2011 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2006–2012 — SLSB-0212
OPIRUS 2006–2012 Dưới — cả hai bên SLSB-0212
OPIRUS 2006–2009 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214
OPIRUS 2006–2011 Trước trên trái SLSB-0214
OPIRUS 2006–2011 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214
OPIRUS 2007–2007 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2007–2009 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2007–2009 Trước trên SLSB-0214
OPIRUS 2008–2008 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2009–2009 Trước dưới SLSB-0212
OPIRUS 2009–2011 Trước trên — cả hai bên SLSB-0214

OPTIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 2000–2005 Trước trên Phía hành khách SLSB-0214
OPTIMA 2001–2005 Trước dưới SLSB-0211
OPTIMA 2002–2002 Trước dưới SLSB-0211
OPTIMA 2005–2008 Trước — cả hai bên SLSB-0215
OPTIMA 2005–2020 — SLSB-0215
OPTIMA 2007–2007 Trước dưới SLSB-0215
OPTIMA 2012+ — SLSB-0178
OPTIMA 2012+ — SLSB-0211
OPTIMA 2012+ — SLSB-0215
OPTIMA 2012+ — SLSB-0257

OPTIMA 01

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 01 2001–2005 Trước dưới SLSB-0211

OPTIMA 04

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 04 2004–2013 Trước dưới SLSB-0211

OPTIMA 05

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 05 2005+ — SLSB-0215

OPTIMA 09

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 09 2009+ — SLSB-0215

OPTIMA 11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 11 2010–2013 — SLSB-0215

OPTIMA 14

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 14 2013–2016 — SLSB-0215

OPTIMA 16

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 16 2015–2018 Trước dưới SLSB-0211
OPTIMA 16 2015–2018 — SLSB-0215

OPTIMA 18

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA 18 2018–2020 Trước dưới SLSB-0211

OPTIMA/MAGENTIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA/MAGENTIS 2000–2006 — SLSB-0211
OPTIMA/MAGENTIS 2000–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0211
OPTIMA/MAGENTIS 2000–2006 — SLSB-0214
OPTIMA/MAGENTIS 2000–2006 Trước SLSB-0214
OPTIMA/MAGENTIS 2000–2006 — SLSB-0215
OPTIMA/MAGENTIS 2003–2005 Trước — cả hai bên SLSB-0215
OPTIMA/MAGENTIS 2005–2009 — SLSB-0215

OPTIMA/MAGENTIS 00

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTIMA/MAGENTIS 00 2000–2005 Trước dưới SLSB-0211

PEGAS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PEGAS — — SLSB-0108
PEGAS — — SLSB-0129
PEGAS 2018–2026 — SLSB-0108
PEGAS 2018–2026 — SLSB-0129
PEGAS 2018–2026 — SLSB-0178
PEGAS 2018–2026 — SLSB-0232

PEGAS I (AB)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PEGAS I (AB) 2018+ — SLSB-0214
PEGAS I (AB) 2021+ — SLSB-0178
PEGAS I (AB) 2021+ — SLSB-0214

PICANTO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PICANTO — — SLSB-0129
PICANTO — Cả hai bên SLSB-0137
PICANTO 2003–2006 Trước dưới trái SLSB-0253
PICANTO 2004+ Trước dưới SLSB-0183
PICANTO 2004+ Trước SLSB-0253
PICANTO 2004+ Trước dưới — cả hai bên SLSB-0253
PICANTO 2004–2006 Trước dưới SLSB-0253
PICANTO 2004–2008 Trước dưới SLSB-0253
PICANTO 2004–2011 Trước SLSB-0253
PICANTO 2004–2011 Trước SLSB-0253
PICANTO 2004–2011 Trước dưới SLSB-0253
PICANTO 2004–2011 Dưới — cả hai bên SLSB-0253
PICANTO 2005–2011 Trước SLSB-0253
PICANTO 2006–2007 Trước dưới SLSB-0253
PICANTO 2007–2011 — SLSB-0253

PREGIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PREGIO 1995–2006 — KI1005

RIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RIO 2005–2011 — GS90505

SEPHIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SEPHIA 1993–1996 — KI1001
SEPHIA 1994–2001 Dưới — cả hai bên 0K201-34-550C

SORENTO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SORENTO — — 545703E000
SORENTO — — 1017348
SORENTO 2002–2011 — KI1002
SORENTO 2003–2009 — MK500032

SOUL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SOUL — — GS90522
SOUL 2008–2026 — 54530B2100
SOUL 2008–2026 — GS90513

SOUL (KIA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SOUL (KIA) 2011–2017 Dưới — cả hai bên 54530-2K000

SPECTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPECTRA — — KI1017
SPECTRA 2000–2011 — 0K2FA34550

SPORTAGE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPORTAGE — — HY1031
SPORTAGE — — HY1032
SPORTAGE — — CMS90131
SPORTAGE 1995–2002 — GK9889
SPORTAGE 2005–2010 — MS90501
SPORTAGE 2009–2016 — 1017906
SPORTAGE 2010–2015 — HY1019
SPORTAGE 2012–2026 — 54530C1100
SPORTAGE 2012–2026 — 54530C1000

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 40161-7C350
— — — 40160-89TA3
— — 8-97069-814-0
— — — 54530-3R000
— — CBKK-2
— 1987–2000 Dưới OK030-32-550A
— 1993–2003 Dưới CBKK-8
— 1995+ Dưới CBKK-12
— 1998–2005 Dưới 51760-38000
— 1998+ Trên CBKH-28
— 1999–2001 Dưới — cả hai bên 54530-2B000
— 2000–2005 Dưới 51760-3F000
— 2004+ Dưới 51760-3K000
— 2005+ Dưới 51760-1G001
— 2006+ Dưới 51760-2G000

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Kia?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Kia. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Kia không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Kia. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Kia là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật