Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái trong cho Chevrolet

49 mã phụ tùng rotuyn lái trong do SLOOP sản xuất, bao phủ 93 model Chevrolet, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

58Mã OE
49SKU SLOOP
93Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ASTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA 2000–2006 — OP2014A3010
ASTRA 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0394

AVALANCHE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVALANCHE — — TXMS50778
AVALANCHE 2002–2006 — CV3016
AVALANCHE 2002–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
AVALANCHE 2002–2006 Sau SLSR-0441
AVALANCHE 2002–2006 Sau — cả hai bên SLSR-0441
AVALANCHE 2002–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639
AVALANCHE 2003–2003 Trong SLSR-0441
AVALANCHE 2005–2013 — SLSR-0639
AVALANCHE 2007–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0625
AVALANCHE 2007–2013 Trước Trong SLSR-0625
AVALANCHE 2007–2013 Trong — cả hai bên SLSR-0625
AVALANCHE 2013+ Trước — cả hai bên SLSR-0625

BEAT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BEAT 2017+ — SLSR-0380
BEAT 2017+ — SLSR-0382

BERETTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BERETTA 1987–1996 Trước Trong SLSR-0381

BRAVADA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BRAVADA 2002–2002 — SLSR-0442

CAMARO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMARO 1993–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0601
CAMARO 2012–2015 Sau SLSR-0605
CAMARO 2014–2015 Sau SLSR-0605

CANYON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CANYON 2006–2012 — SLSR-0628

CAPTIVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA 2006+ — SLSR-0379
CAPTIVA 2006+ — SLSR-0596
CAPTIVA 2008–2010 Trước SLSR-0379
CAPTIVA 2008–2010 Trước SLSR-0596

CAPTIVA SPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA SPORT 2012+ — SLSR-0394

CAVALIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAVALIER 1982–1994 Trước Trong SLSR-0381
CAVALIER 1995–1995 Trong — cả hai bên SLSR-0590
CAVALIER 1995–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0616

CELEBRITY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CELEBRITY 1982–1982 Trong — cả hai bên SLSR-0590
CELEBRITY 1982–1990 Trong — cả hai bên SLSR-0616

CHEVETTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEVETTE 1976–1987 — GEV121
CHEVETTE — — SLSR-0412
CHEVETTE 1974–1987 — SLSR-0412
CHEVETTE 1976–1985 Cả hai bên SLSR-0412
CHEVETTE 1976–1987 Trước Trong SLSR-0412
CHEVETTE 1982–1988 — SLSR-0412
CHEVETTE 1988–1994 — SLSR-0412

CHEVY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEVY — Cả hai bên SLSR-0384
CHEVY 2002+ Cả hai bên SLSR-0384

CITATION

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CITATION 1980–1980 Trong — cả hai bên SLSR-0590
CITATION 1980–1986 Trong — cả hai bên SLSR-0616

CITATION II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CITATION II 1984–1985 Trong — cả hai bên SLSR-0616

CITY EXPRESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CITY EXPRESS 2015–2018 — 19316657
CITY EXPRESS 2015–2018 Trước SLSR-0103
CITY EXPRESS 2015–2018 Trong SLSR-0103

CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLASSIC 2004–2005 — CV3817
CLASSIC 2004–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0616

COLORADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLORADO — — GS50727
COLORADO 2004–2012 — 19179723
COLORADO 2004–2012 — CV3032
COLORADO 2006–2012 — 19179724
COLORADO 2003+ — SLSR-0628
COLORADO 2003–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0628
COLORADO 2003–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2006 — SLSR-0282
COLORADO 2004–2006 — SLSR-0523
COLORADO 2004–2012 Trước SLSR-0627
COLORADO 2004+ — SLSR-0628
COLORADO 2004–2012 Trước SLSR-0628
COLORADO 2004+ Trước — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2005 Trước Trong SLSR-0632
COLORADO 2004–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2006 Trong SLSR-0632
COLORADO 2004–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2007 Cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2004–2012 Trước Trong SLSR-0632
COLORADO 2006–2012 Trong — cả hai bên SLSR-0627
COLORADO 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSR-0628
COLORADO 2006–2012 — SLSR-0628
COLORADO 2006–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0628
COLORADO 2006–2012 Trước Trong SLSR-0628
COLORADO 2006–2012 Trong — cả hai bên SLSR-0628
COLORADO 2006–2012 Trong — cả hai bên SLSR-0628
COLORADO 2006+ Trước — cả hai bên SLSR-0632
COLORADO 2007–2012 Trong SLSR-0628

CORSA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSA 2002–2008 — OP3004
CORSA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSR-0393

CORSICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSICA 1987–1996 Trước Trong SLSR-0381

CORVETTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORVETTE — — 26055105
CORVETTE 1984–1987 — 7841627
CORVETTE 1997–2013 — GEV343
CORVETTE — — SLSR-0414
CORVETTE — — SLSR-0609
CORVETTE 1984+ — SLSR-0414
CORVETTE 1984–1985 — SLSR-0414
CORVETTE 1984–1987 — SLSR-0414
CORVETTE 1984–1987 Trước Trong SLSR-0414
CORVETTE 1984–1987 Trong SLSR-0414
CORVETTE 1985–2004 — SLSR-0609
CORVETTE 1993–1993 — SLSR-0379
CORVETTE 1993–1996 Trong — cả hai bên SLSR-0601
CORVETTE 1997–2004 Trước SLSR-0609
CORVETTE 1997–2004 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1997–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1997–2007 Trước Trong SLSR-0609
CORVETTE 1997–2013 — SLSR-0609
CORVETTE 1997–2013 Trước Trong SLSR-0609
CORVETTE 1997–2013 Trong — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1997–2013 Trong — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1997–2013 Cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1998+ Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 1998–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2001–2004 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2003+ Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2005–2013 Trước SLSR-0609
CORVETTE 2005–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2006–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2008+ Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2008–2013 — SLSR-0609
CORVETTE 2008–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2008–2013 Trước Trong SLSR-0609
CORVETTE 2008–2013 Trong SLSR-0609
CORVETTE 2009–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2011+ Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2011–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0609
CORVETTE 2013+ Trước — cả hai bên SLSR-0609

CRUZE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRUZE 2016–2025 — 13464344
CRUZE — — SLSR-0484
CRUZE 2001–2008 Trong — cả hai bên SLSR-0529
CRUZE 2015+ — SLSR-0484
CRUZE 2016+ — SLSR-0484
CRUZE 2016–2017 Trước SLSR-0484
CRUZE 2017+ — SLSR-0484
CRUZE 2017–2018 Trước SLSR-0484
CRUZE 2017–2019 — SLSR-0484
CRUZE 2017–2019 Trước SLSR-0484

CRUZE NEW MODEL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRUZE NEW MODEL — — SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL 2016–2016 Trước SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL 2016–2017 Trước SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL 2016–2018 Trước SLSR-0484

DMAX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DMAX — — SLSR-0282
DMAX — — SLSR-0523

ENVOY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ENVOY 2002–2002 — SLSR-0442
ENVOY 2002–2006 — SLSR-0640

EPICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0379
EPICA 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0596
EPICA 2004–2006 Trước Trong SLSR-0379
EPICA 2004–2006 Trước Trong SLSR-0596
EPICA 2005–2006 — SLSR-0378
EPICA 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0379
EPICA 2005–2006 — SLSR-0379
EPICA 2005–2006 Trước SLSR-0379
EPICA 2005–2011 — SLSR-0379
EPICA 2005–2011 Trước — cả hai bên SLSR-0379
EPICA 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0596
EPICA 2005+ Cả hai bên SLSR-0596
EPICA 2005–2006 — SLSR-0596
EPICA 2005–2006 Trước SLSR-0596
EPICA 2005–2011 — SLSR-0596
EPICA 2005–2011 Trước — cả hai bên SLSR-0596
EPICA 2006–2011 — SLSR-0378
EPICA 2006–2011 Trước SLSR-0379
EPICA 2006–2011 Trước SLSR-0379
EPICA 2006–2011 — SLSR-0596
EPICA 2006–2011 Trước SLSR-0596
EPICA 2006–2011 Trước SLSR-0596
EPICA 2007–2011 — SLSR-0378
EPICA 2007–2011 Trước SLSR-0379
EPICA 2007–2011 — SLSR-0596
EPICA 2007–2011 Trước SLSR-0596

EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA 1999–2006 — SLSR-0596

EVANDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVANDA 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0379
EVANDA 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0596
EVANDA 2005–2006 — SLSR-0378
EVANDA 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0379
EVANDA 2005–2006 — SLSR-0379
EVANDA 2005–2006 Trước SLSR-0379
EVANDA 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0596
EVANDA 2005–2006 — SLSR-0596
EVANDA 2005–2006 Trước SLSR-0596

EXPRESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EXPRESS — — GES80311
EXPRESS 2003–2011 — 19207100
EXPRESS 2003–2014 — 26095474
EXPRESS — — SLSR-0631
EXPRESS 2002–2015 — SLSR-0631
EXPRESS 2003+ — SLSR-0631
EXPRESS 2003–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2003–2005 Trước Trong SLSR-0631
EXPRESS 2003–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2003–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2003–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2003–2006 — SLSR-0631
EXPRESS 2003–2011 — SLSR-0631
EXPRESS 2003–2011 Trước — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2003–2014 Trước Trong SLSR-0631
EXPRESS 2003–2014 Trong SLSR-0631
EXPRESS 2003–2014 Trong — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2004–2004 Trước Trong SLSR-0631
EXPRESS 2006–2014 Trước — cả hai bên SLSR-0631
EXPRESS 2011–2011 Trước Trong SLSR-0631
EXPRESS 2011–2014 Trước — cả hai bên SLSR-0631

IMPALA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA 2000–2005 Trước SLSR-0424
IMPALA 2000–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0424

LACETTI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI 2003+ — SLSR-0378
LACETTI 2003+ — SLSR-0379
LACETTI 2003+ — SLSR-0596
LACETTI 2005+ — SLSR-0378
LACETTI 2005–2011 — SLSR-0378
LACETTI 2005–2013 — SLSR-0378
LACETTI 2005+ — SLSR-0379
LACETTI 2005+ — SLSR-0596
LACETTI 2005–2011 — SLSR-0596
LACETTI 2005–2013 — SLSR-0596
LACETTI 2007+ — SLSR-0378
LACETTI 2007+ — SLSR-0596

LANOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANOS 2005+ Trước phải SLSR-0381

LASER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LASER 1984–1986 Trước — cả hai bên SLSR-0590

LCF

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LCF — — 15295861

LUMINA APV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LUMINA APV 1990–1993 — SLSR-0393
LUMINA APV 1990–1996 Trong — cả hai bên SLSR-0616
LUMINA APV 1992–1995 — SLSR-0393

LUV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LUV 1979+ Cả hai bên SLSR-0279
LUV 1979–1982 Trong SLSR-0279
LUV 1981–1982 Trước Trong SLSR-0278
LUV 1981–1982 Trong — cả hai bên SLSR-0278
LUV 1981–1987 — SLSR-0278
LUV 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0278
LUV 1981+ Cả hai bên SLSR-0279
LUV 1981+ Cả hai bên SLSR-0281
LUV 1981–1982 Trước — cả hai bên SLSR-0403
LUV 1981–1982 Trước Trong SLSR-0403
LUV 1981–1982 Trong — cả hai bên SLSR-0403
LUV 1981–1987 — SLSR-0403
LUV 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0403

LUV 4WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LUV 4WD 1979–1982 Trong — cả hai bên SLSR-0279

MALIBU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MALIBU 1997–1998 — 19168108
MALIBU — — SLSR-0609
MALIBU 1997+ — SLSR-0609
MALIBU 1997+ Trước — cả hai bên SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 — SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 Trước — cả hai bên SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 Trước Trong SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 Trong — cả hai bên SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 Trong — cả hai bên SLSR-0609
MALIBU 1997–1998 Cả hai bên SLSR-0609
MALIBU 1997–2003 Trong — cả hai bên SLSR-0616
MALIBU 2011–2012 — SLSR-0393
MALIBU 2011–2012 Dưới SLSR-0393

MARAJO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MARAJO 1982–1990 — SLSR-0412

MATIZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MATIZ 2005–2015 — DW3813
MATIZ 2005+ — SLSR-0188
MATIZ 2005–2007 — SLSR-0188
MATIZ 2005–2011 — SLSR-0188
MATIZ 2005–2013 — SLSR-0188
MATIZ 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSR-0377
MATIZ 2005+ — SLSR-0380
MATIZ 2005–2013 — SLSR-0380
MATIZ 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSR-0534
MATIZ 2007+ — SLSR-0188

METRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
METRO 1992–1992 Trước Trong SLSR-0306

MW

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MW 2000–2010 Trong — cả hai bên SLSR-0529

NEW CRUZE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NEW CRUZE — — SLSR-0484
NEW CRUZE 2017–2018 Trước SLSR-0484

NOVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NOVA 1985–1987 Trước Trong SLSR-0010
NOVA 1985–1988 Trong SLSR-0010
NOVA 1985–1987 Trước Trong SLSR-0422
NOVA 1985–1988 Trước — cả hai bên SLSR-0422
NOVA 1988+ Trước — cả hai bên SLSR-0422

NUBIRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NUBIRA 1997–1999 — SLSR-0378
NUBIRA 2005–2011 — SLSR-0378
NUBIRA 2005–2011 — SLSR-0379
NUBIRA 2005–2011 — SLSR-0596

NUBIRA/MUSSO/NUBIRA/ORION

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NUBIRA/MUSSO/NUBIRA/ORION 1998–2011 — SLSR-0378

NUBIRAII

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NUBIRAII 1997–1999 — SLSR-0378

PRIZM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIZM — — MEV303
PRIZM 1993–2002 — 94855844
PRIZM 1998–2002 — 4550319215
PRIZM 1998–2002 Trước Trong SLSR-0030
PRIZM 1998–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0030
PRIZM 1998–2002 Trước Trong SLSR-0434
PRIZM 1998–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0434

SIERRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SIERRA 1999–2007 — SLSR-0441
SIERRA 2007–2013 — SLSR-0625

SILVERADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1999–2006 — 19152329
SILVERADO 1999–2007 — 19149617
SILVERADO 1999–2018 — 26059210
SILVERADO 1999–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Trước Trong SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2006 Sau — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1999–2007 Trong SLSR-0441
SILVERADO 1999–2010 Sau SLSR-0441
SILVERADO 1999+ — SLSR-0625
SILVERADO 1999–2004 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SILVERADO 1999–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SILVERADO 1999–2010 — SLSR-0639
SILVERADO 2001–2010 Sau SLSR-0441
SILVERADO 2001–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SILVERADO 2002–2004 Sau Trong SLSR-0441
SILVERADO 2002–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2002–2005 Sau Trong SLSR-0441
SILVERADO 2002–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2002–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2003–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2004–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2004–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 2007–2013 Trong — cả hai bên SLSR-0625

SILVERADO 1500 CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 CLASSIC 2007–2007 Trước Trong SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 1500 CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 CREW CAB 2013+ — SLSR-0639
SILVERADO 1500 CREW CAB 2014+ — SLSR-0639

SILVERADO 1500 EXTENDED CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2013+ — SLSR-0639
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2014+ — SLSR-0639
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2018+ — SLSR-0639

SILVERADO 1500 HD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 HD 2001–2003 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SILVERADO 1500 HD 2002–2003 Sau Trong SLSR-0441
SILVERADO 1500 HD 2005–2005 Sau Trong SLSR-0441
SILVERADO 1500 HD 2005–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 1500 HD CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 HD CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 1500 STANDARD CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 STANDARD CAB 2013+ — SLSR-0639
SILVERADO 1500 STANDARD CAB 2014+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 CREW CAB 2013+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 EXTENDED CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 EXTENDED CAB 2013+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 HD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 HD 2001–2010 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 2500 HD CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 HD CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 2500 HD CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 HD CREW CAB 2017+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB 2014+ — SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB 2017+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 HD STANDARD CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 HD STANDARD CAB 2017+ — SLSR-0639

SILVERADO 2500 STANDARD CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2500 STANDARD CAB 2013+ — SLSR-0639

SILVERADO 3500 CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 3500 CLASSIC 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 3500 HD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 3500 HD 2007–2010 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SILVERADO 3500 HD CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 3500 HD CREW CAB 2014+ — SLSR-0639

SILVERADO 3500 HD EXTENDED CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 3500 HD EXTENDED CAB 2014+ — SLSR-0639

SILVERADO 3500 HD STANDARD CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 3500 HD STANDARD CAB 2014+ — SLSR-0639

SONORA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SONORA 2000–2001 Trước — cả hai bên SLSR-0639

SPARK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPARK — — GS50737
SPARK 2009–2017 — 95192778
SPARK 1998–2004 — SLSR-0380
SPARK 2000+ — SLSR-0380
SPARK 2000–2006 — SLSR-0382
SPARK 2002–2004 — SLSR-0382
SPARK 2005+ — SLSR-0188
SPARK 2005–2010 — SLSR-0188
SPARK 2005+ — SLSR-0380
SPARK 2005–2010 — SLSR-0380
SPARK 2005–2011 Trong SLSR-0380
SPARK 2007–2019 — SLSR-0380
SPARK 2009+ — SLSR-0188
SPARK 2009–2012 — SLSR-0382
SPARK 2010+ — SLSR-0380
SPARK 2010+ — SLSR-0382
SPARK 2011+ — SLSR-0382
SPARK 2011–2012 — SLSR-0382
SPARK 2011–2017 — SLSR-0382
SPARK 2012+ — SLSR-0380
SPARK 2012+ — SLSR-0382
SPARK 2012–2017 — SLSR-0382
SPARK 2013+ — SLSR-0380
SPARK 2013+ — SLSR-0382
SPARK 2013–2016 — SLSR-0382
SPARK 2014–2017 — SLSR-0382
SPARK 2018+ — SLSR-0380
SPARK 2018+ — SLSR-0382

SPARK/MATIZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPARK/MATIZ — — SLSR-0380

SPECTRUM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPECTRUM 1985–1988 Trong — cả hai bên SLSR-0524
SPECTRUM 1985–1988 Cả hai bên SLSR-0524

SPORT PKG

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPORT PKG 2006–2012 — SLSR-0628

SPRINT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPRINT 1989–1991 — SZ3005
SPRINT 1985–1988 Trong SLSR-0304
SPRINT 1985–1988 Cả hai bên SLSR-0304
SPRINT 1989–1991 Trước — cả hai bên SLSR-0306
SPRINT 1989–1991 Trước Trong SLSR-0306
SPRINT 1989–1991 Trước — cả hai bên SLSR-0306
SPRINT 1989–1991 Trong — cả hai bên SLSR-0306

SSR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SSR — — MES3676
SSR 2003–2006 — MEV80965
SSR 2005–2006 — 26100288
SSR — — SLSR-0640
SSR 2003–2006 Trước Trong SLSR-0386
SSR 2003–2006 Trước Trong SLSR-0640
SSR 2003–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0640
SSR 2005+ — SLSR-0640

SUBURBAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUBURBAN — — MES3488
SUBURBAN 2000–2006 — SLSR-0441
SUBURBAN 2000–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SUBURBAN 2000–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639
SUBURBAN 2002–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0441
SUBURBAN 2002–2005 Sau Trong SLSR-0441
SUBURBAN 2003–2003 Trong SLSR-0441
SUBURBAN 2007–2014 Trước SLSR-0625
SUBURBAN 2007–2014 Trong — cả hai bên SLSR-0625
SUBURBAN 2014+ — SLSR-0639
SUBURBAN 2016–2017 Trong — cả hai bên SLSR-0639

SUBURBAN 3500 HD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUBURBAN 3500 HD 2018+ — SLSR-0639

TAHOE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TAHOE 2000–2006 — GS50708
TAHOE — — SLSR-0441
TAHOE 2000–2002 — SLSR-0441
TAHOE 2000–2006 Trước Trong SLSR-0441
TAHOE 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSR-0441
TAHOE 2000–2006 Sau — cả hai bên SLSR-0441
TAHOE 2000–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0639
TAHOE 2002–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0441
TAHOE 2003–2003 Trong SLSR-0441
TAHOE 2007+ Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2007–2014 Trước SLSR-0625
TAHOE 2007–2014 Trước Trong SLSR-0625
TAHOE 2007–2014 Trong — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2007–2014 Trong SLSR-0625
TAHOE 2007–2014 Trong — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2008–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2008–2010 Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2008–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2008–2013 Trước Trong SLSR-0625
TAHOE 2011–2012 Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2012–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2014+ Trước — cả hai bên SLSR-0625
TAHOE 2015+ — SLSR-0639
TAHOE 2016+ — SLSR-0639
TAHOE 2018+ — SLSR-0639

TAVERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TAVERA 2004+ — SLSR-0281

TICO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TICO 1991+ — SLSR-0377
TICO 1991+ — SLSR-0534
TICO 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0377
TICO 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0534

TORNADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TORNADO 2003–2016 — SLSR-0442

TOSCA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TOSCA 2005–2006 — SLSR-0378
TOSCA 2005–2006 — SLSR-0596
TOSCA 2006–2011 — SLSR-0378
TOSCA 2006–2011 — SLSR-0596
TOSCA 2007–2011 — SLSR-0378
TOSCA 2007–2011 — SLSR-0596

TRACKER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRACKER 1998–2008 — 91175548
TRACKER 1999–2008 — CV3024
TRACKER — — SLSR-0312
TRACKER 1998–2004 — SLSR-0309
TRACKER 1999–2004 Trước Trong SLSR-0312
TRACKER 1999–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0312
TRACKER 1999–2008 Trước Trong SLSR-0312
TRACKER 2013+ — SLSR-0394

TRAILBLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAILBLAZER 2001–2009 — CV3417
TRAILBLAZER 2001–2009 — 26100286
TRAILBLAZER 2001–2008 — SLSR-0442
TRAILBLAZER 2001–2009 — SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2002 Trước Trong SLSR-0386
TRAILBLAZER 2002+ Trước — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002+ Cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 — SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 Trước Trong SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 Trong SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2009 Trước SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER 2002–2002 Trước Trong SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2003 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2004 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2009 Trước Trong SLSR-0640
TRAILBLAZER 2002–2009 Trong — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2003–2009 Trước Trong SLSR-0386
TRAILBLAZER 2003–2008 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2003–2009 Trước Trong SLSR-0640
TRAILBLAZER 2004–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2005+ Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2006–2009 Trước — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER 2012+ — SLSR-0394

TRAILBLAZER EXT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trước Trong SLSR-0386
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trước SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trước — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trước Trong SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT 2002–2002 Trước Trong SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT 2002–2006 Trước Trong SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT 2002–2006 Trong — cả hai bên SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT 2003–2006 Trước Trong SLSR-0386
TRAILBLAZER EXT 2003–2006 Trước Trong SLSR-0640

TRANS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRANS 1996–2005 — SLSR-0601

TRAVERSE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAVERSE 2009–2017 Trước Trong SLSR-0312

UPLANDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UPLANDER 2005–2009 Trong — cả hai bên SLSR-0601

VENTURE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VENTURE 1997–2005 Trong — cả hai bên SLSR-0601

VOLT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VOLT — — GS50776
VOLT — — SLSR-0484
VOLT 2016+ — SLSR-0484
VOLT 2016–2018 Trước SLSR-0484
VOLT 2016–2019 Trước SLSR-0484

YUKON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
YUKON 2000–2006 — SLSR-0441
YUKON 2007–2014 — SLSR-0625

ZAFIRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ZAFIRA 2000–2012 — OP3035

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái trong nào cho xe Chevrolet?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Chevrolet. Mỗi rotuyn lái trong đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái trong của SLOOP có tương đương OEM cho Chevrolet không?

Có. Mỗi rotuyn lái trong được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Chevrolet. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái trong Chevrolet là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật