Trang chủ ›
Rotuyn lái trong ›
Chevrolet ›
Rotuyn lái trong cho Chevrolet
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn lái trong cho Chevrolet trên SLOOPZONE: 58 mã OE trên 93 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn lái trong cho Chevrolet
49 mã phụ tùng rotuyn lái trong do SLOOP sản xuất, bao phủ 93 model Chevrolet, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
58 Mã OE
49 SKU SLOOP
93 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
ASTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA
2000–2006
—
OP2014A3010
ASTRA
2000–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0394
AVALANCHE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVALANCHE
—
—
TXMS50778
AVALANCHE
2002–2006
—
CV3016
AVALANCHE
2002–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
AVALANCHE
2002–2006
Sau
SLSR-0441
AVALANCHE
2002–2006
Sau — cả hai bên
SLSR-0441
AVALANCHE
2002–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
AVALANCHE
2003–2003
Trong
SLSR-0441
AVALANCHE
2005–2013
—
SLSR-0639
AVALANCHE
2007–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
AVALANCHE
2007–2013
Trước Trong
SLSR-0625
AVALANCHE
2007–2013
Trong — cả hai bên
SLSR-0625
AVALANCHE
2013+
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
BEAT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BEAT
2017+
—
SLSR-0380
BEAT
2017+
—
SLSR-0382
BERETTA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BERETTA
1987–1996
Trước Trong
SLSR-0381
BRAVADA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BRAVADA
2002–2002
—
SLSR-0442
CAMARO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMARO
1993–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0601
CAMARO
2012–2015
Sau
SLSR-0605
CAMARO
2014–2015
Sau
SLSR-0605
CANYON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CANYON
2006–2012
—
SLSR-0628
CAPTIVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA
2006+
—
SLSR-0379
CAPTIVA
2006+
—
SLSR-0596
CAPTIVA
2008–2010
Trước
SLSR-0379
CAPTIVA
2008–2010
Trước
SLSR-0596
CAPTIVA SPORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA SPORT
2012+
—
SLSR-0394
CAVALIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAVALIER
1982–1994
Trước Trong
SLSR-0381
CAVALIER
1995–1995
Trong — cả hai bên
SLSR-0590
CAVALIER
1995–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
CELEBRITY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CELEBRITY
1982–1982
Trong — cả hai bên
SLSR-0590
CELEBRITY
1982–1990
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
CHEVETTE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHEVETTE
1976–1987
—
GEV121
CHEVETTE
—
—
SLSR-0412
CHEVETTE
1974–1987
—
SLSR-0412
CHEVETTE
1976–1985
Cả hai bên
SLSR-0412
CHEVETTE
1976–1987
Trước Trong
SLSR-0412
CHEVETTE
1982–1988
—
SLSR-0412
CHEVETTE
1988–1994
—
SLSR-0412
CHEVY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHEVY
—
Cả hai bên
SLSR-0384
CHEVY
2002+
Cả hai bên
SLSR-0384
CITATION
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CITATION
1980–1980
Trong — cả hai bên
SLSR-0590
CITATION
1980–1986
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
CITATION II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CITATION II
1984–1985
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
CITY EXPRESS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CITY EXPRESS
2015–2018
—
19316657
CITY EXPRESS
2015–2018
Trước
SLSR-0103
CITY EXPRESS
2015–2018
Trong
SLSR-0103
CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLASSIC
2004–2005
—
CV3817
CLASSIC
2004–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
COLORADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COLORADO
—
—
GS50727
COLORADO
2004–2012
—
19179723
COLORADO
2004–2012
—
CV3032
COLORADO
2006–2012
—
19179724
COLORADO
2003+
—
SLSR-0628
COLORADO
2003–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0628
COLORADO
2003–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2006
—
SLSR-0282
COLORADO
2004–2006
—
SLSR-0523
COLORADO
2004–2012
Trước
SLSR-0627
COLORADO
2004+
—
SLSR-0628
COLORADO
2004–2012
Trước
SLSR-0628
COLORADO
2004+
Trước — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2005
Trước — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2005
Trước Trong
SLSR-0632
COLORADO
2004–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2006
Trong
SLSR-0632
COLORADO
2004–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2007
Cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2004–2012
Trước Trong
SLSR-0632
COLORADO
2006–2012
Trong — cả hai bên
SLSR-0627
COLORADO
2006–2008
Trước — cả hai bên
SLSR-0628
COLORADO
2006–2012
—
SLSR-0628
COLORADO
2006–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0628
COLORADO
2006–2012
Trước Trong
SLSR-0628
COLORADO
2006–2012
Trong — cả hai bên
SLSR-0628
COLORADO
2006–2012
Trong — cả hai bên
SLSR-0628
COLORADO
2006+
Trước — cả hai bên
SLSR-0632
COLORADO
2007–2012
Trong
SLSR-0628
CORSA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSA
2002–2008
—
OP3004
CORSA
2002–2008
Trước — cả hai bên
SLSR-0393
CORSICA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSICA
1987–1996
Trước Trong
SLSR-0381
CORVETTE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORVETTE
—
—
26055105
CORVETTE
1984–1987
—
7841627
CORVETTE
1997–2013
—
GEV343
CORVETTE
—
—
SLSR-0414
CORVETTE
—
—
SLSR-0609
CORVETTE
1984+
—
SLSR-0414
CORVETTE
1984–1985
—
SLSR-0414
CORVETTE
1984–1987
—
SLSR-0414
CORVETTE
1984–1987
Trước Trong
SLSR-0414
CORVETTE
1984–1987
Trong
SLSR-0414
CORVETTE
1985–2004
—
SLSR-0609
CORVETTE
1993–1993
—
SLSR-0379
CORVETTE
1993–1996
Trong — cả hai bên
SLSR-0601
CORVETTE
1997–2004
Trước
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2004
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2007
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2007
Trước Trong
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2013
—
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2013
Trước Trong
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2013
Trong — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2013
Trong — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1997–2013
Cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1998+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
1998–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2001–2004
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2003+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2005–2013
Trước
SLSR-0609
CORVETTE
2005–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2006–2007
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2008+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2008–2013
—
SLSR-0609
CORVETTE
2008–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2008–2013
Trước Trong
SLSR-0609
CORVETTE
2008–2013
Trong
SLSR-0609
CORVETTE
2009–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2010–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2011+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2011–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CORVETTE
2013+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
CRUZE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRUZE
2016–2025
—
13464344
CRUZE
—
—
SLSR-0484
CRUZE
2001–2008
Trong — cả hai bên
SLSR-0529
CRUZE
2015+
—
SLSR-0484
CRUZE
2016+
—
SLSR-0484
CRUZE
2016–2017
Trước
SLSR-0484
CRUZE
2017+
—
SLSR-0484
CRUZE
2017–2018
Trước
SLSR-0484
CRUZE
2017–2019
—
SLSR-0484
CRUZE
2017–2019
Trước
SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRUZE NEW MODEL
—
—
SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL
2016–2016
Trước
SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL
2016–2017
Trước
SLSR-0484
CRUZE NEW MODEL
2016–2018
Trước
SLSR-0484
DMAX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DMAX
—
—
SLSR-0282
DMAX
—
—
SLSR-0523
ENVOY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ENVOY
2002–2002
—
SLSR-0442
ENVOY
2002–2006
—
SLSR-0640
EPICA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EPICA
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0379
EPICA
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0596
EPICA
2004–2006
Trước Trong
SLSR-0379
EPICA
2004–2006
Trước Trong
SLSR-0596
EPICA
2005–2006
—
SLSR-0378
EPICA
2005+
Trước — cả hai bên
SLSR-0379
EPICA
2005–2006
—
SLSR-0379
EPICA
2005–2006
Trước
SLSR-0379
EPICA
2005–2011
—
SLSR-0379
EPICA
2005–2011
Trước — cả hai bên
SLSR-0379
EPICA
2005+
Trước — cả hai bên
SLSR-0596
EPICA
2005+
Cả hai bên
SLSR-0596
EPICA
2005–2006
—
SLSR-0596
EPICA
2005–2006
Trước
SLSR-0596
EPICA
2005–2011
—
SLSR-0596
EPICA
2005–2011
Trước — cả hai bên
SLSR-0596
EPICA
2006–2011
—
SLSR-0378
EPICA
2006–2011
Trước
SLSR-0379
EPICA
2006–2011
Trước
SLSR-0379
EPICA
2006–2011
—
SLSR-0596
EPICA
2006–2011
Trước
SLSR-0596
EPICA
2006–2011
Trước
SLSR-0596
EPICA
2007–2011
—
SLSR-0378
EPICA
2007–2011
Trước
SLSR-0379
EPICA
2007–2011
—
SLSR-0596
EPICA
2007–2011
Trước
SLSR-0596
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA
1999–2006
—
SLSR-0596
EVANDA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVANDA
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0379
EVANDA
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0596
EVANDA
2005–2006
—
SLSR-0378
EVANDA
2005+
Trước — cả hai bên
SLSR-0379
EVANDA
2005–2006
—
SLSR-0379
EVANDA
2005–2006
Trước
SLSR-0379
EVANDA
2005+
Trước — cả hai bên
SLSR-0596
EVANDA
2005–2006
—
SLSR-0596
EVANDA
2005–2006
Trước
SLSR-0596
EXPRESS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EXPRESS
—
—
GES80311
EXPRESS
2003–2011
—
19207100
EXPRESS
2003–2014
—
26095474
EXPRESS
—
—
SLSR-0631
EXPRESS
2002–2015
—
SLSR-0631
EXPRESS
2003+
—
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2005
Trước — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2005
Trước Trong
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2006
—
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2011
—
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2011
Trước — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2014
Trước Trong
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2014
Trong
SLSR-0631
EXPRESS
2003–2014
Trong — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2004–2004
Trước Trong
SLSR-0631
EXPRESS
2006–2014
Trước — cả hai bên
SLSR-0631
EXPRESS
2011–2011
Trước Trong
SLSR-0631
EXPRESS
2011–2014
Trước — cả hai bên
SLSR-0631
IMPALA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
IMPALA
2000–2005
Trước
SLSR-0424
IMPALA
2000–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0424
LACETTI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI
2003+
—
SLSR-0378
LACETTI
2003+
—
SLSR-0379
LACETTI
2003+
—
SLSR-0596
LACETTI
2005+
—
SLSR-0378
LACETTI
2005–2011
—
SLSR-0378
LACETTI
2005–2013
—
SLSR-0378
LACETTI
2005+
—
SLSR-0379
LACETTI
2005+
—
SLSR-0596
LACETTI
2005–2011
—
SLSR-0596
LACETTI
2005–2013
—
SLSR-0596
LACETTI
2007+
—
SLSR-0378
LACETTI
2007+
—
SLSR-0596
LANOS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LANOS
2005+
Trước phải
SLSR-0381
LASER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LASER
1984–1986
Trước — cả hai bên
SLSR-0590
LCF
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LCF
—
—
15295861
LUMINA APV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LUMINA APV
1990–1993
—
SLSR-0393
LUMINA APV
1990–1996
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
LUMINA APV
1992–1995
—
SLSR-0393
LUV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LUV
1979+
Cả hai bên
SLSR-0279
LUV
1979–1982
Trong
SLSR-0279
LUV
1981–1982
Trước Trong
SLSR-0278
LUV
1981–1982
Trong — cả hai bên
SLSR-0278
LUV
1981–1987
—
SLSR-0278
LUV
1981–1987
Cả hai bên
SLSR-0278
LUV
1981+
Cả hai bên
SLSR-0279
LUV
1981+
Cả hai bên
SLSR-0281
LUV
1981–1982
Trước — cả hai bên
SLSR-0403
LUV
1981–1982
Trước Trong
SLSR-0403
LUV
1981–1982
Trong — cả hai bên
SLSR-0403
LUV
1981–1987
—
SLSR-0403
LUV
1981–1987
Cả hai bên
SLSR-0403
LUV 4WD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LUV 4WD
1979–1982
Trong — cả hai bên
SLSR-0279
MALIBU
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MALIBU
1997–1998
—
19168108
MALIBU
—
—
SLSR-0609
MALIBU
1997+
—
SLSR-0609
MALIBU
1997+
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
—
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
Trước — cả hai bên
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
Trước Trong
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
Trong — cả hai bên
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
Trong — cả hai bên
SLSR-0609
MALIBU
1997–1998
Cả hai bên
SLSR-0609
MALIBU
1997–2003
Trong — cả hai bên
SLSR-0616
MALIBU
2011–2012
—
SLSR-0393
MALIBU
2011–2012
Dưới
SLSR-0393
MARAJO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MARAJO
1982–1990
—
SLSR-0412
MATIZ
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MATIZ
2005–2015
—
DW3813
MATIZ
2005+
—
SLSR-0188
MATIZ
2005–2007
—
SLSR-0188
MATIZ
2005–2011
—
SLSR-0188
MATIZ
2005–2013
—
SLSR-0188
MATIZ
2005–2015
Trước — cả hai bên
SLSR-0377
MATIZ
2005+
—
SLSR-0380
MATIZ
2005–2013
—
SLSR-0380
MATIZ
2005–2015
Trước — cả hai bên
SLSR-0534
MATIZ
2007+
—
SLSR-0188
METRO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
METRO
1992–1992
Trước Trong
SLSR-0306
MW
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MW
2000–2010
Trong — cả hai bên
SLSR-0529
NEW CRUZE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NEW CRUZE
—
—
SLSR-0484
NEW CRUZE
2017–2018
Trước
SLSR-0484
NOVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NOVA
1985–1987
Trước Trong
SLSR-0010
NOVA
1985–1988
Trong
SLSR-0010
NOVA
1985–1987
Trước Trong
SLSR-0422
NOVA
1985–1988
Trước — cả hai bên
SLSR-0422
NOVA
1988+
Trước — cả hai bên
SLSR-0422
NUBIRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NUBIRA
1997–1999
—
SLSR-0378
NUBIRA
2005–2011
—
SLSR-0378
NUBIRA
2005–2011
—
SLSR-0379
NUBIRA
2005–2011
—
SLSR-0596
NUBIRA/MUSSO/NUBIRA/ORION
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NUBIRA/MUSSO/NUBIRA/ORION
1998–2011
—
SLSR-0378
NUBIRAII
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NUBIRAII
1997–1999
—
SLSR-0378
PRIZM
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PRIZM
—
—
MEV303
PRIZM
1993–2002
—
94855844
PRIZM
1998–2002
—
4550319215
PRIZM
1998–2002
Trước Trong
SLSR-0030
PRIZM
1998–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0030
PRIZM
1998–2002
Trước Trong
SLSR-0434
PRIZM
1998–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0434
SIERRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SIERRA
1999–2007
—
SLSR-0441
SIERRA
2007–2013
—
SLSR-0625
SILVERADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO
1999–2006
—
19152329
SILVERADO
1999–2007
—
19149617
SILVERADO
1999–2018
—
26059210
SILVERADO
1999–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Trước Trong
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2006
Sau — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2007
Trong
SLSR-0441
SILVERADO
1999–2010
Sau
SLSR-0441
SILVERADO
1999+
—
SLSR-0625
SILVERADO
1999–2004
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO
1999–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO
1999–2010
—
SLSR-0639
SILVERADO
2001–2010
Sau
SLSR-0441
SILVERADO
2001–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO
2002–2004
Sau Trong
SLSR-0441
SILVERADO
2002–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2002–2005
Sau Trong
SLSR-0441
SILVERADO
2002–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2002–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2003–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2004–2005
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2004–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO
2007–2013
Trong — cả hai bên
SLSR-0625
SILVERADO 1500 CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 CLASSIC
2007–2007
Trước Trong
SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SILVERADO 1500 CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 1500 CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 CREW CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 CREW CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2018+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 HD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 HD
2001–2003
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 1500 HD
2002–2003
Sau Trong
SLSR-0441
SILVERADO 1500 HD
2005–2005
Sau Trong
SLSR-0441
SILVERADO 1500 HD
2005–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 1500 HD CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 HD CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 1500 STANDARD CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 STANDARD CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 1500 STANDARD CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 CREW CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 EXTENDED CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 EXTENDED CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 HD
2001–2010
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 HD CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 HD CREW CAB
2017+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD EXTENDED CAB
2017+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 HD STANDARD CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 HD STANDARD CAB
2017+
—
SLSR-0639
SILVERADO 2500 STANDARD CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 2500 STANDARD CAB
2013+
—
SLSR-0639
SILVERADO 3500 CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 3500 CLASSIC
2007–2007
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 3500 HD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 3500 HD
2007–2010
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SILVERADO 3500 HD CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 3500 HD CREW CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 3500 HD EXTENDED CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 3500 HD EXTENDED CAB
2014+
—
SLSR-0639
SILVERADO 3500 HD STANDARD CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 3500 HD STANDARD CAB
2014+
—
SLSR-0639
SONORA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SONORA
2000–2001
Trước — cả hai bên
SLSR-0639
SPARK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPARK
—
—
GS50737
SPARK
2009–2017
—
95192778
SPARK
1998–2004
—
SLSR-0380
SPARK
2000+
—
SLSR-0380
SPARK
2000–2006
—
SLSR-0382
SPARK
2002–2004
—
SLSR-0382
SPARK
2005+
—
SLSR-0188
SPARK
2005–2010
—
SLSR-0188
SPARK
2005+
—
SLSR-0380
SPARK
2005–2010
—
SLSR-0380
SPARK
2005–2011
Trong
SLSR-0380
SPARK
2007–2019
—
SLSR-0380
SPARK
2009+
—
SLSR-0188
SPARK
2009–2012
—
SLSR-0382
SPARK
2010+
—
SLSR-0380
SPARK
2010+
—
SLSR-0382
SPARK
2011+
—
SLSR-0382
SPARK
2011–2012
—
SLSR-0382
SPARK
2011–2017
—
SLSR-0382
SPARK
2012+
—
SLSR-0380
SPARK
2012+
—
SLSR-0382
SPARK
2012–2017
—
SLSR-0382
SPARK
2013+
—
SLSR-0380
SPARK
2013+
—
SLSR-0382
SPARK
2013–2016
—
SLSR-0382
SPARK
2014–2017
—
SLSR-0382
SPARK
2018+
—
SLSR-0380
SPARK
2018+
—
SLSR-0382
SPARK/MATIZ
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPARK/MATIZ
—
—
SLSR-0380
SPECTRUM
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPECTRUM
1985–1988
Trong — cả hai bên
SLSR-0524
SPECTRUM
1985–1988
Cả hai bên
SLSR-0524
SPORT PKG
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPORT PKG
2006–2012
—
SLSR-0628
SPRINT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPRINT
1989–1991
—
SZ3005
SPRINT
1985–1988
Trong
SLSR-0304
SPRINT
1985–1988
Cả hai bên
SLSR-0304
SPRINT
1989–1991
Trước — cả hai bên
SLSR-0306
SPRINT
1989–1991
Trước Trong
SLSR-0306
SPRINT
1989–1991
Trước — cả hai bên
SLSR-0306
SPRINT
1989–1991
Trong — cả hai bên
SLSR-0306
SSR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SSR
—
—
MES3676
SSR
2003–2006
—
MEV80965
SSR
2005–2006
—
26100288
SSR
—
—
SLSR-0640
SSR
2003–2006
Trước Trong
SLSR-0386
SSR
2003–2006
Trước Trong
SLSR-0640
SSR
2003–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0640
SSR
2005+
—
SLSR-0640
SUBURBAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUBURBAN
—
—
MES3488
SUBURBAN
2000–2006
—
SLSR-0441
SUBURBAN
2000–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SUBURBAN
2000–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SUBURBAN
2002–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
SUBURBAN
2002–2005
Sau Trong
SLSR-0441
SUBURBAN
2003–2003
Trong
SLSR-0441
SUBURBAN
2007–2014
Trước
SLSR-0625
SUBURBAN
2007–2014
Trong — cả hai bên
SLSR-0625
SUBURBAN
2014+
—
SLSR-0639
SUBURBAN
2016–2017
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
SUBURBAN 3500 HD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUBURBAN 3500 HD
2018+
—
SLSR-0639
TAHOE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TAHOE
2000–2006
—
GS50708
TAHOE
—
—
SLSR-0441
TAHOE
2000–2002
—
SLSR-0441
TAHOE
2000–2006
Trước Trong
SLSR-0441
TAHOE
2000–2006
Trước — cả hai bên
SLSR-0441
TAHOE
2000–2006
Sau — cả hai bên
SLSR-0441
TAHOE
2000–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0639
TAHOE
2002–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0441
TAHOE
2003–2003
Trong
SLSR-0441
TAHOE
2007+
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2007–2014
Trước
SLSR-0625
TAHOE
2007–2014
Trước Trong
SLSR-0625
TAHOE
2007–2014
Trong — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2007–2014
Trong
SLSR-0625
TAHOE
2007–2014
Trong — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2008–2009
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2008–2010
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2008–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2008–2013
Trước Trong
SLSR-0625
TAHOE
2011–2012
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2012–2013
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2014+
Trước — cả hai bên
SLSR-0625
TAHOE
2015+
—
SLSR-0639
TAHOE
2016+
—
SLSR-0639
TAHOE
2018+
—
SLSR-0639
TAVERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TAVERA
2004+
—
SLSR-0281
TICO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TICO
1991+
—
SLSR-0377
TICO
1991+
—
SLSR-0534
TICO
1995–2000
Trước — cả hai bên
SLSR-0377
TICO
1995–2000
Trước — cả hai bên
SLSR-0534
TORNADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TORNADO
2003–2016
—
SLSR-0442
TOSCA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TOSCA
2005–2006
—
SLSR-0378
TOSCA
2005–2006
—
SLSR-0596
TOSCA
2006–2011
—
SLSR-0378
TOSCA
2006–2011
—
SLSR-0596
TOSCA
2007–2011
—
SLSR-0378
TOSCA
2007–2011
—
SLSR-0596
TRACKER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRACKER
1998–2008
—
91175548
TRACKER
1999–2008
—
CV3024
TRACKER
—
—
SLSR-0312
TRACKER
1998–2004
—
SLSR-0309
TRACKER
1999–2004
Trước Trong
SLSR-0312
TRACKER
1999–2005
Trước — cả hai bên
SLSR-0312
TRACKER
1999–2008
Trước Trong
SLSR-0312
TRACKER
2013+
—
SLSR-0394
TRAILBLAZER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAILBLAZER
2001–2009
—
CV3417
TRAILBLAZER
2001–2009
—
26100286
TRAILBLAZER
2001–2008
—
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2001–2009
—
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0386
TRAILBLAZER
2002+
Trước — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002+
Cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
—
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
Trong
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2009
Trước
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2009
Trước — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2003
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2004
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2007
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2009
Trước Trong
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2002–2009
Trong — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2003–2009
Trước Trong
SLSR-0386
TRAILBLAZER
2003–2008
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2003–2009
Trước Trong
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2004–2007
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2005+
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2006–2009
Trước — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER
2012+
—
SLSR-0394
TRAILBLAZER EXT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0386
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trước
SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trước — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trong — cả hai bên
SLSR-0442
TRAILBLAZER EXT
2002–2002
Trước Trong
SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT
2002–2006
Trước Trong
SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT
2002–2006
Trong — cả hai bên
SLSR-0640
TRAILBLAZER EXT
2003–2006
Trước Trong
SLSR-0386
TRAILBLAZER EXT
2003–2006
Trước Trong
SLSR-0640
TRANS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRANS
1996–2005
—
SLSR-0601
TRAVERSE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAVERSE
2009–2017
Trước Trong
SLSR-0312
UPLANDER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
UPLANDER
2005–2009
Trong — cả hai bên
SLSR-0601
VENTURE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VENTURE
1997–2005
Trong — cả hai bên
SLSR-0601
VOLT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VOLT
—
—
GS50776
VOLT
—
—
SLSR-0484
VOLT
2016+
—
SLSR-0484
VOLT
2016–2018
Trước
SLSR-0484
VOLT
2016–2019
Trước
SLSR-0484
YUKON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
YUKON
2000–2006
—
SLSR-0441
YUKON
2007–2014
—
SLSR-0625
ZAFIRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ZAFIRA
2000–2012
—
OP3035
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái trong nào cho xe Chevrolet?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Chevrolet. Mỗi rotuyn lái trong đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn lái trong của SLOOP có tương đương OEM cho Chevrolet không?
Có. Mỗi rotuyn lái trong được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Chevrolet. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái trong Chevrolet là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.