Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Thanh giằng cân bằng cho Mitsubishi

94 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 248 model Mitsubishi, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

215Mã OE
94SKU SLOOP
248Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

2.0L

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
2.0L — Trước SLSL-0202
2.0L — Sau SLSL-0203
2.0L — Trước SLSL-0237

3000

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
3000 1990–1999 — SLSL-0431

3000GT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
3000GT 1989–1999 — SLSL-0013
3000GT 1989–1999 — SLSL-0181
3000GT 1989–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0348
3000GT 1989–1999 — SLSL-0430
3000GT 1990–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0013
3000GT 1990–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0103
3000GT 1990–1999 — SLSL-0181
3000GT 1990–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0181
3000GT 1990–1999 — SLSL-0182
3000GT 1990–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0182
3000GT 1990–1999 — SLSL-0196
3000GT 1990–1999 — SLSL-0414
3000GT 1990–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0414
3000GT 1990–1999 — SLSL-0430
3000GT 1990–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0430
3000GT 1990–1999 — SLSL-0433
3000GT 1991–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0348
3000GT 1991–1999 Sau SLSL-0348
3000GT 1992–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0013
3000GT 1992–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0103
3000GT 1992–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0181
3000GT 1992–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0182
3000GT 1992–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0414
3000GT 1992–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0430
3000GT 1992–2000 Trước SLSL-0431
3000GT 1992–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0431

3A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
3A 1994–2000 Trước SLSL-0092
3A 1994–2000 Trước SLSL-0236

4A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4A 2005–2011 Trước SLSL-0048

5A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
5A 1997–2006 Sau SLSL-0196
5A 1997–2006 Sau SLSL-0220
5A 1997–2006 Sau SLSL-0433

5W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
5W 1998–2002 Sau SLSL-0196
5W 1998–2002 Sau SLSL-0220
5W 1998–2002 Sau SLSL-0433

8A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
8A 1998–2003 Sau SLSL-0196
8A 1998–2003 Sau SLSL-0220
8A 1998–2003 Sau SLSL-0433

AIRTREK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AIRTREK 1994–1996 — SLSL-0212
AIRTREK 2001–2005 — SLSL-0195
AIRTREK 2001–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0195
AIRTREK 2001–2005 — SLSL-0212
AIRTREK 2001–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0212
AIRTREK 2002–2005 Sau — cả hai bên SLSL-0431
AIRTREK 2003–2006 Trước SLSL-0431
AIRTREK 2003–2008 Trước SLSL-0431
AIRTREK 2003–2010 — SLSL-0431
AIRTREK 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0431

AIRTREK CU#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AIRTREK CU# 2001–2005 Sau SLSL-0195

AIRTREK/OUTLANDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AIRTREK/OUTLANDER 2001–2005 — SLSL-0195
AIRTREK/OUTLANDER 2001–2008 Sau SLSL-0195
AIRTREK/OUTLANDER 2001–2005 — SLSL-0212
AIRTREK/OUTLANDER 2003–2010 Sau — cả hai bên SLSL-0431

AIRTREK/OUTLANDER CU2-5W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AIRTREK/OUTLANDER CU2-5W 2001–2008 Sau SLSL-0195

ASX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASX 2003–2009 — SLSL-0544
ASX 2010–2013 Trước SLSL-0202
ASX 2010–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0202
ASX 2010–2023 Trước SLSL-0202
ASX 2010–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0202
ASX 2010+ — SLSL-0203
ASX 2010–2023 — SLSL-0203
ASX 2010–2023 Sau phải SLSL-0203
ASX 2010–2022 Sau — cả hai bên SLSL-0204
ASX 2010+ — SLSL-0226
ASX 2010–2013 Trước SLSL-0237
ASX 2010–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0237
ASX 2010–2023 Trước SLSL-0237
ASX 2010–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0237
ASX 2010+ Trước — cả hai bên SLSL-0417
ASX 2010–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0417
ASX 2010–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0417
ASX 2010+ — SLSL-0544
ASX 2010+ — SLSL-0545
ASX 2010+ Trước SLSL-0545
ASX 2010–2020 Trước — cả hai bên SLSL-0549
ASX 2010–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0549
ASX 2010+ — SLSL-0554
ASX 2011–2022 — SLSL-0202
ASX 2011–2022 Sau trái SLSL-0204
ASX 2011–2022 — SLSL-0237
ASX 2011–2019 Trước SLSL-0543
ASX 2012–2022 — SLSL-0203
ASX 2013+ — SLSL-0181
ASX 2013+ — SLSL-0203
ASX 2013+ — SLSL-0226
ASX 2013+ — SLSL-0430
ASX 2014+ — SLSL-0203
ASX 2014+ — SLSL-0226
ASX 2015+ — SLSL-0181
ASX 2015+ — SLSL-0203
ASX 2015–2016 — SLSL-0203
ASX 2015+ — SLSL-0226
ASX 2015+ — SLSL-0430
ASX 2016–2019 — SLSL-0203
ASX 2016–2022 — SLSL-0203
ASX 2017–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0417
ASX 2019+ — SLSL-0226
ASX 2023–2024 — SLSL-0203
ASX 2025–2025 — SLSL-0202
ASX 2025–2025 — SLSL-0237

ASX (GAW)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASX (GAW) 2010–2022 Sau trái SLSL-0204
ASX (GAW) 2010–2022 Sau trái SLSL-0204
ASX (GAW) 2013+ — SLSL-0204
ASX (GAW) 2015+ — SLSL-0204

ASX < OUTLANDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASX < OUTLANDER 2010+ — SLSL-0204

ASX GA1-3 OUTLANDER GF2/3/7/8W RVR GA4W OUTLANDER SPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASX GA1-3 OUTLANDER GF2/3/7/8W RVR GA4W OUTLANDER SPORT 2010–2023 — SLSL-0204

ATTRAGE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATTRAGE 2013+ Trước — cả hai bên SLSL-0223
ATTRAGE 2014–2019 — SLSL-0431

B#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
B# 2007+ Phải SLSL-0127
B# 2007–2015 Trước trái SLSL-0128
B# 2007–2015 Trước phải SLSL-0199
B# 2007–2015 Trước trái SLSL-0200
B# 2007–2015 Trước phải SLSL-0446
B# 2007–2015 Trước trái SLSL-0447

BJ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BJ 1999–2002 Trước SLSL-0182
BJ 1999–2002 Trước SLSL-0414
BJ 1999–2002 Trước SLSL-0431

CANTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CANTER 1996–2009 — MI4045
CANTER 1996–2009 — MI4046
CANTER 2002–2009 Trước phải CLM-26
CANTER 2002–2009 Trước trái CLM-27
CANTER 1993–2005 Trước phải SLSL-0215
CANTER 1993–2005 Trước trái SLSL-0216
CANTER 1996–2005 Trước phải SLSL-0215
CANTER 1996–2005 Trước trái SLSL-0216
CANTER 1997–2002 — SLSL-0215
CANTER 1997–2002 — SLSL-0216
CANTER 2001+ — SLSL-0215
CANTER 2001+ — SLSL-0216
CANTER 2002+ — SLSL-0215
CANTER 2002+ Trước phải SLSL-0215
CANTER 2002+ Trước phải SLSL-0215
CANTER 2002+ Phải SLSL-0215
CANTER 2002–2009 Trước phải SLSL-0215
CANTER 2002+ — SLSL-0216
CANTER 2002+ Trước trái SLSL-0216
CANTER 2002+ Trước trái SLSL-0216
CANTER 2002–2009 Trước trái SLSL-0216
CANTER 2005+ — SLSL-0215
CANTER 2005+ — SLSL-0216
CANTER 2008+ Trước phải SLSL-0215
CANTER 2008+ Trước trái SLSL-0216

CARISMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARISMA 1995–2006 — MI4001
CARISMA 1995–2006 — MI4016
CARISMA — — SLSL-0183
CARISMA — — SLSL-0201
CARISMA 1995–1997 — SLSL-0092
CARISMA 1995–1997 Trước SLSL-0092
CARISMA 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CARISMA 1995–2001 — SLSL-0092
CARISMA 1995–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CARISMA 1995–2003 Trước SLSL-0092
CARISMA 1995–2004 Trước SLSL-0092
CARISMA 1995–2006 — SLSL-0092
CARISMA 1995–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CARISMA 1995–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 1995–2003 Trước SLSL-0176
CARISMA 1995–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0176
CARISMA 1995–2004 Trước SLSL-0176
CARISMA 1995–1997 — SLSL-0183
CARISMA 1995–1997 Sau SLSL-0183
CARISMA 1995–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0183
CARISMA 1995–2003 — SLSL-0183
CARISMA 1995–2004 — SLSL-0183
CARISMA 1995–2004 Sau SLSL-0183
CARISMA 1995–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0183
CARISMA 1995–2006 Sau SLSL-0183
CARISMA 1995–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0196
CARISMA 1995–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0201
CARISMA 1995–2003 Trước SLSL-0207
CARISMA 1995–2003 Trước SLSL-0207
CARISMA 1995–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0207
CARISMA 1995–2004 Trước SLSL-0207
CARISMA 1995–2006 Trước SLSL-0209
CARISMA 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0223
CARISMA 1995–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0223
CARISMA 1995–2004 Trước SLSL-0223
CARISMA 1995–2006 — SLSL-0223
CARISMA 1995–1997 — SLSL-0236
CARISMA 1995–1997 Trước SLSL-0236
CARISMA 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0236
CARISMA 1995–2001 — SLSL-0236
CARISMA 1995–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0236
CARISMA 1995–2003 Trước SLSL-0236
CARISMA 1995–2004 Trước SLSL-0236
CARISMA 1995–2006 — SLSL-0236
CARISMA 1995–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0236
CARISMA 1995–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 1995–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0433
CARISMA 1995–2003 Sau SLSL-0562
CARISMA 1995–2003 Sau — cả hai bên SLSL-0562
CARISMA 1995–2004 Sau SLSL-0562
CARISMA 1995–2006 — SLSL-0562
CARISMA 1995–2006 Sau SLSL-0562
CARISMA 1996–1997 — SLSL-0092
CARISMA 1996–1997 Trước SLSL-0092
CARISMA 1996–2000 — SLSL-0092
CARISMA 1996–2000 Trước SLSL-0092
CARISMA 1996–2006 — SLSL-0092
CARISMA 1996–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 1996–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 1996–1997 — SLSL-0183
CARISMA 1996–1997 Sau SLSL-0183
CARISMA 1996–2000 — SLSL-0183
CARISMA 1996–2000 Sau SLSL-0183
CARISMA 1996–2006 — SLSL-0183
CARISMA 1996–2006 Sau SLSL-0183
CARISMA 1996–1997 — SLSL-0236
CARISMA 1996–1997 Trước SLSL-0236
CARISMA 1996–2000 — SLSL-0236
CARISMA 1996–2000 Trước SLSL-0236
CARISMA 1996–2006 — SLSL-0236
CARISMA 1996–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 1996–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 1996–2000 — SLSL-0562
CARISMA 1996–2006 — SLSL-0562
CARISMA 1996–2006 Sau SLSL-0562
CARISMA 1996–2006 Sau SLSL-0562
CARISMA 1997–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 1997–2006 — SLSL-0183
CARISMA 1997–2006 Sau SLSL-0183
CARISMA 1997–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 1997–2006 — SLSL-0562
CARISMA 1998–2006 Sau SLSL-0183
CARISMA 1999–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 1999–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 2000–2006 Trước SLSL-0092
CARISMA 2000–2006 Sau SLSL-0183
CARISMA 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0223
CARISMA 2000–2006 Trước SLSL-0236
CARISMA 2000–2006 — SLSL-0562

CARISMA I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARISMA I 1996–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CARISMA I 1996–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0183
CARISMA I 1996–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0236

CARISMA II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARISMA II 1999–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CARISMA II 1999–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0236
CARISMA II 1999–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0562

CHALLENGER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHALLENGER 1996–1998 Sau — cả hai bên SLSL-0347
CHALLENGER 1996–2001 Sau SLSL-0347
CHALLENGER 1997–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0347

CHARIOT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHARIOT — — SLSL-0210
CHARIOT — — SLSL-0211
CHARIOT — — SLSL-0348
CHARIOT 1984–1988 Trước trái SLSL-0210
CHARIOT 1984–1988 Trước phải SLSL-0211
CHARIOT 1985+ — SLSL-0436
CHARIOT 1985+ — SLSL-0505
CHARIOT 1986+ — SLSL-0436
CHARIOT 1986+ — SLSL-0505
CHARIOT 1987+ — SLSL-0436
CHARIOT 1987+ — SLSL-0505
CHARIOT 1988+ — SLSL-0436
CHARIOT 1988+ — SLSL-0505
CHARIOT 1991–1997 Trước trái SLSL-0210
CHARIOT 1991–1997 Trước trái SLSL-0210
CHARIOT 1991–1997 Trước phải SLSL-0211
CHARIOT 1991–1997 Trước phải SLSL-0211
CHARIOT 1991–1997 Trước phải SLSL-0211
CHARIOT 1991–1997 Trước trái SLSL-0213
CHARIOT 1991–1997 Trước phải SLSL-0214
CHARIOT 1991–1997 Sau — cả hai bên SLSL-0222
CHARIOT 1991–1997 Sau — cả hai bên SLSL-0347
CHARIOT 1997–2003 — SLSL-0222
CHARIOT 1997–2003 Sau — cả hai bên SLSL-0222
CHARIOT 1999+ — SLSL-0436
CHARIOT 1999+ — SLSL-0505

CHARIOT GRANDIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 — SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 — SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước trái SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước phải SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước trái SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Trước trái SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1997–2003 Sau — cả hai bên SLSL-0347
CHARIOT GRANDIS 1998–2003 — SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1998–2003 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1998–2003 — SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1998–2003 Trước trái SLSL-0198
CHARIOT GRANDIS 1999–2002 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 1999–2002 Trước trái SLSL-0198

CHARIOT GRANDIS 4WD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHARIOT GRANDIS 4WD 1998–2003 — SLSL-0197
CHARIOT GRANDIS 4WD 1998–2003 — SLSL-0198

CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N33W/N43W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N33W/N43W — — SLSL-0210
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N33W/N43W 1992–2000 Trước phải SLSL-0211

CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W — — SLSL-0197
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W — — SLSL-0198
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W 1997–2003 Trước phải SLSL-0197
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W 1997–2003 Trước trái SLSL-0198
CHARIOT/SPACE WAGON GRANDIS N84W/N94W 1997–2003 Trước phải SLSL-0198

CM5A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CM5A 1994–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0092
CM5A 1994–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0236

COLT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT 1992–1996 — MI4026
COLT 2002–2012 — MI4020
COLT — — SLSL-0183
COLT — — SLSL-0189
COLT — — SLSL-0190
COLT — — SLSL-0212
COLT — — SLSL-0450
COLT — — SLSL-0451
COLT 1984–1989 Trước — cả hai bên SLSL-0176
COLT 1984–1989 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1984–1997 Trước SLSL-0209
COLT 1984–1989 Trước — cả hai bên SLSL-0223
COLT 1988–1992 Trước SLSL-0013
COLT 1988–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0013
COLT 1988–1992 Trước SLSL-0181
COLT 1988–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0181
COLT 1988–1992 Sau SLSL-0183
COLT 1988–1992 Trước SLSL-0430
COLT 1988–1992 — SLSL-0431
COLT 1988–2003 — SLSL-0431
COLT 1990–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0004
COLT 1990–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0176
COLT 1990–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1990–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0223
COLT 1990–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0435
COLT 1991–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0004
COLT 1991–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0004
COLT 1991–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0176
COLT 1991–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0176
COLT 1991–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0182
COLT 1991–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0183
COLT 1991–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1991–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1991–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0223
COLT 1991–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0223
COLT 1991–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0414
COLT 1991–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0431
COLT 1991–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0435
COLT 1991–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0435
COLT 1992–1996 Trước SLSL-0176
COLT 1992–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0176
COLT 1992+ Sau SLSL-0183
COLT 1992–1996 — SLSL-0183
COLT 1992–1996 Sau SLSL-0183
COLT 1992–1996 Sau — cả hai bên SLSL-0183
COLT 1992–1996 Sau — cả hai bên SLSL-0183
COLT 1992+ Trước SLSL-0207
COLT 1992–1996 Trước SLSL-0207
COLT 1992–1996 Trước SLSL-0207
COLT 1992–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1992–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 1992–1996 — SLSL-0212
COLT 1993–1995 Sau SLSL-0183
COLT 1993–1995 Trước SLSL-0207
COLT 1994–1996 — SLSL-0183
COLT 1994–1996 Sau SLSL-0183
COLT 1994–1996 Trước SLSL-0207
COLT 1995–2003 Trước SLSL-0092
COLT 1995–2003 Trước SLSL-0176
COLT 1995–2003 Trước SLSL-0207
COLT 1995–2005 Trước SLSL-0207
COLT 1995–2003 Trước SLSL-0236
COLT 1995–2003 Trước phải SLSL-0264
COLT 1995–2003 Trước trái SLSL-0265
COLT 1996–2000 — SLSL-0092
COLT 1996–2001 Trước SLSL-0176
COLT 1996–2000 Trước SLSL-0207
COLT 1996–2001 Trước SLSL-0207
COLT 1996–2000 — SLSL-0236
COLT 1996–2005 — SLSL-0349
COLT 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT 2002–2012 Trước SLSL-0226
COLT 2002–2012 Trước SLSL-0226
COLT 2002–2012 Trước SLSL-0226
COLT 2004–2004 — SLSL-0202
COLT 2004–2004 — SLSL-0226
COLT 2004–2012 — SLSL-0226
COLT 2004–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0226
COLT 2004–2012 Trước SLSL-0226
COLT 2004–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0226
COLT 2004–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0226
COLT 2004–2004 — SLSL-0237
COLT 2005–2012 Trước SLSL-0226
COLT 2006–2009 — SLSL-0226
COLT 2006–2009 Trước SLSL-0226

COLT (IV)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT (IV) 1992–1996 Sau — cả hai bên SLSL-0212
COLT (IV) 1992–1996 Trước — cả hai bên SLSL-0223

COLT III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT III 1988–1992 Sau — cả hai bên SLSL-0183

COLT IV (CAA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT IV (CAA) 1992–1996 — SLSL-0212
COLT IV (CAA) 1992–1996 Sau SLSL-0212
COLT IV (CAA) 1992–1996 Trước SLSL-0223
COLT IV (CAA) 1993–1995 Trước SLSL-0223
COLT IV (CAA) 1994–1996 Sau SLSL-0212
COLT IV (CAA) 1994–1996 Trước SLSL-0223

COLT IV (CA_A) 1.6 GLXI 16V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT IV (CA_A) 1.6 GLXI 16V 1992–1996 Sau SLSL-0212
COLT IV (CA_A) 1.6 GLXI 16V 1992–1996 Trước SLSL-0223

COLT IV (CA_A) 2.0 D (4D68)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT IV (CA_A) 2.0 D (4D68) 1992+ Sau SLSL-0212
COLT IV (CA_A) 2.0 D (4D68) 1992+ Trước SLSL-0223

COLT V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLT V 1995–2004 Trước SLSL-0176
COLT V 1995–2004 Sau — cả hai bên SLSL-0183
COLT V 1995–2004 Trước SLSL-0207
COLT V 1995–2004 Trước — cả hai bên SLSL-0207
COLT V 1996–2004 — SLSL-0176
COLT V 1996–2004 — SLSL-0207
COLT V 1996–2000 — SLSL-0236

CQ1A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CQ1A 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0207

CQ2A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CQ2A 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0207

CQ5A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CQ5A 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0207

CT#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CT# 2000–2009 Sau SLSL-0195
CT# 2000–2011 Sau SLSL-0195
CT# 2000–2013 Sau SLSL-0195

CU4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CU4 2003–2006 Trước SLSL-0182
CU4 2003–2006 Trước SLSL-0414
CU4 2003–2006 Trước SLSL-0431

CU5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CU5 2003–2006 Trước SLSL-0182
CU5 2003–2006 Trước SLSL-0414
CU5 2003–2006 Trước SLSL-0431

CU5W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CU5W 2004+ Trước trái SLSL-0189
CU5W 2004+ Trước phải SLSL-0189
CU5W 2004+ Trước trái SLSL-0190
CU5W 2004+ Trước phải SLSL-0190
CU5W 2004+ Trước trái SLSL-0450
CU5W 2004+ Trước phải SLSL-0450
CU5W 2004+ Trước trái SLSL-0451

CW5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CW5 2006–2012 Trước SLSL-0202
CW5 2006–2012 Trước SLSL-0237

CW6

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CW6 2006–2012 Trước SLSL-0202
CW6 2006–2012 Trước SLSL-0237

D2-A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
D2-A 1995–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0186

DE3A

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DE3A — Sau — cả hai bên SLSL-0183
DE3A 1994–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0092
DE3A 1994+ Trước trái SLSL-0189
DE3A 1994+ Trước phải SLSL-0189
DE3A 1994+ Trước trái SLSL-0190
DE3A 1994–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0236
DE3A 1994+ Trước trái SLSL-0450
DE3A 1994+ Trước trái SLSL-0451

DEBONAIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DEBONAIR 1992–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0013
DEBONAIR 1992–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0181
DEBONAIR 1992–1999 Sau SLSL-0196
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0196
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0196
DEBONAIR 1992–1997 — SLSL-0220
DEBONAIR 1992–1999 Sau SLSL-0220
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0220
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0220
DEBONAIR 1992–1999 Trước SLSL-0402
DEBONAIR 1992–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0430
DEBONAIR 1992–1999 Sau SLSL-0433
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0433
DEBONAIR 1992–1999 Sau — cả hai bên SLSL-0433

DELICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA — — SLSL-0187
DELICA — Trước (A= 55mm) SLSL-0187
DELICA — Sau (A= 114mm) SLSL-0195
DELICA — Sau (A= 113mm) SLSL-0212
DELICA — Sau (A= 114mm) SLSL-0212
DELICA — — SLSL-0438
DELICA — Trước (A= 55mm) SLSL-0438
DELICA 1986–1988 — SLSL-0176
DELICA 1986–1988 — SLSL-0207
DELICA 1986–1994 Trước Ngoài SLSL-0208
DELICA 1986–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0208
DELICA 1986–1999 Trước SLSL-0209
DELICA 1986–1994 Trước — cả hai bên SLSL-0223
DELICA 1986–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0223
DELICA 1994–1999 Trước phải SLSL-0184
DELICA 1994–1999 Trước phải SLSL-0184
DELICA 1994–1999 Trước trái SLSL-0185
DELICA 1994–1999 Trước trái SLSL-0185
DELICA 1994–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0187
DELICA 1994–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0187
DELICA 1994–2004 — SLSL-0187
DELICA 1994–2004 — SLSL-0188
DELICA 1994–2007 Trước SLSL-0209
DELICA 1994–2004 — SLSL-0212
DELICA 1994–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0258
DELICA 1994–2004 Trước — cả hai bên SLSL-0258
DELICA 1994–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0258
DELICA 1994–1997 Trước — cả hai bên SLSL-0438
DELICA 1994–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0438
DELICA 1994–2004 — SLSL-0438
DELICA 1994–2004 — SLSL-0439
DELICA 1995–2000 — SLSL-0187
DELICA 1995–2002 — SLSL-0187
DELICA 1995–2002 — SLSL-0208
DELICA 1995–2000 — SLSL-0438
DELICA 1995–2002 — SLSL-0438
DELICA 1996–2004 — SLSL-0187
DELICA 1996–2004 — SLSL-0438
DELICA 1999–2012 — SLSL-0187
DELICA 1999–2012 — SLSL-0438
DELICA 2006–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0202
DELICA 2006–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0237
DELICA 2006–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0417
DELICA 2006–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0549
DELICA 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0202
DELICA 2007+ Sau — cả hai bên SLSL-0203
DELICA 2007+ Sau trái SLSL-0204
DELICA 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0237
DELICA 2007+ Trước SLSL-0549
DELICA 2009–2011 Sau trái SLSL-0181
DELICA 2009–2011 Sau trái SLSL-0430
DELICA 2011–2018 Sau trái SLSL-0204
DELICA 2012–2018 Sau trái SLSL-0204
DELICA 2019+ — SLSL-0203

DELICA / SPACE GEAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA / SPACE GEAR — — SLSL-0195

DELICA D:5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA D:5 2006–2019 Sau trái SLSL-0204
DELICA D:5 2009–2011 Sau trái SLSL-0204
DELICA D:5 2011–2019 Sau trái SLSL-0204
DELICA D:5 2012–2018 Sau trái SLSL-0204

DELICA III

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA III 1986–2004 Sau — cả hai bên SLSL-0223
DELICA III 1988–2003 Sau — cả hai bên SLSL-0223

DELICA PD4W/PD6W/PD8W

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA PD4W/PD6W/PD8W 1994–2004 Sau SLSL-0188
DELICA PD4W/PD6W/PD8W 1994–2004 Sau SLSL-0439

DELICA SPACE GEAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DELICA SPACE GEAR 1994–2005 Trước — cả hai bên 54830-48A00
DELICA SPACE GEAR 1994–2005 Trước — cả hai bên 55530-48A00
DELICA SPACE GEAR 1994–2005 Trước — cả hai bên CLM-17
DELICA SPACE GEAR 1994–2005 Trước — cả hai bên 55530-48A00
DELICA SPACE GEAR — — SLSL-0195

ECLIPSE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ECLIPSE 1989–1999 — 4056A026

GALANT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GALANT 1991–2000 Sau — cả hai bên 54830-28000
GALANT 1991–1996 — 54618-6A0A0
GALANT 1991–1996 Trước 48820-02010
GALANT 1991–2000 Sau — cả hai bên 4056A014
GALANT 1992–2003 Trước — cả hai bên CLM-6
GALANT 2000–2003 Sau — cả hai bên 54850-37000
GALANT 2000–2003 Sau — cả hai bên 4056A019

GRANDIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRANDIS 1998–2003 Trước phải 4056A035
GRANDIS 1998–2003 Trước trái 4056A034
GRANDIS 2003–2011 — MI4035
GRANDIS 2003–2011 — MI4036

L200

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
L200 1996–2005 — MI4022
L200 1996–2007 — MI4023
L200 2004–2016 — MI4024
L200 2004–2016 — MI4025
L200 2005–2019 Trước phải CLM-24
L200 2005–2019 Trước trái CLM-25
L200 2015–2022 Trước phải 4056A198
L200 2015–2022 Trước phải 4056A199

L300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
L300 1986–1994 Cả hai bên MB-527385

LANCER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANCER 1987–2002 Trước — cả hai bên 4056A038
LANCER 1991–1995 Sau — cả hai bên CLM-3
LANCER 1995–2013 — MI4008
LANCER 1996–2007 — 4056A027
LANCER 1996–2007 — 4056A028
LANCER 2000–2013 Sau — cả hai bên 4056A037
LANCER 2002–2015 — 4156A031
LANCER 2003–2006 — GK80250

LANCER-FIORE / MIRAGE / LANCER / / GRAND VITARA / AIR TREK / MINICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LANCER-FIORE / MIRAGE / LANCER / / GRAND VITARA / AIR TREK / MINICA 1987–1991 Trước — cả hai bên 42420-65D00
LANCER-FIORE / MIRAGE / LANCER / / GRAND VITARA / AIR TREK / MINICA 1987–1992 Trước — cả hai bên 42420-67D00

MIRAGE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MIRAGE 1995–2002 Trước phải 54830-17010
MIRAGE 1995–2003 Trước trái 54830-17020
MIRAGE 1995–2003 Trước — cả hai bên 30871770VOLVO
MIRAGE 1995–2003 Trước trái 54830-17020
MIRAGE 1995–2002 Trước phải 4056A016

OUTLANDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OUTLANDER — — 542388
OUTLANDER 1987–2002 Trước — cả hai bên 4056A040
OUTLANDER 2005–2012 Sau — cả hai bên CLM-34
OUTLANDER 2005–2022 Sau — cả hai bên 4156A014
OUTLANDER 2006–2022 — TC2289
OUTLANDER 2007–2020 — 1015596
OUTLANDER 2007–2022 — K750289

PAJERO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PAJERO 1989–2000 — MI4030
PAJERO 1992–2000 Trước phải CLM-15
PAJERO 1992–2000 Trước trái CLM-16
PAJERO 1999–2007 — MI4012
PAJERO 1999–2007 Trước trái 4506A105
PAJERO 1999–2007 — MI4013
PAJERO 1999–2007 Trước trái 4506A106
PAJERO 1999–2011 Sau phải MR-418053
PAJERO 1999–2021 Sau phải 4056A112
PAJERO 1999–2011 Sau trái MR-418052
PAJERO 1999–2021 Sau trái 4056A111
PAJERO 2000–2006 Sau phải CLM-13
PAJERO 2000–2007 — MI4014
PAJERO 2000–2006 Sau trái SL-7845L
PAJERO 2000–2007 — MI4015
PAJERO 2000–2007 Sau trái CLM-14
PAJERO 2006–2021 — MI4031
PAJERO 2006–2021 Trước phải 4056A134
PAJERO 2006–2021 — MI4032
PAJERO 2006–2021 Trước trái 4056A133
PAJERO 2008–2017 — MI4033
PAJERO 2008–2017 — MI4034

STRATUS (DODGE)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
STRATUS (DODGE) 1999–2002 Trước trái CLM-8
STRATUS (DODGE) 1999–2002 Trước phải CLM-7

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 4056A161
— — — SL-B015L
— — — 4056A161
— — — MB-633926
— — — 4056A012
— — — 4056A013
— — — MB-870881
— — — MB-870882
— — — MR-333762
— — — MR-344624
— — — MB-185477
— — — MR-594340
— — — MR-594339
— — — MR-961477
— — — MB-598098
— — — 4056A043
— — — MR-296507

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Mitsubishi?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Mitsubishi. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Mitsubishi không?

Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Mitsubishi. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Mitsubishi là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật