Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Thanh giằng cân bằng cho Nissan

140 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 182 model Nissan, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

514Mã OE
140SKU SLOOP
182Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

100NX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
100NX 1990–1996 — NS4040
100NX — — SLSL-0105
100NX 1990–1994 — SLSL-0103
100NX 1990–1994 — SLSL-0104
100NX 1990–1994 Trước SLSL-0104
100NX 1990–1994 Sau SLSL-0104
100NX 1990–1996 Sau — cả hai bên SLSL-0104
100NX 1990–1996 Sau SLSL-0104
100NX 1990–1994 — SLSL-0105
100NX 1990–1994 Trước SLSL-0105
100NX 1990–1994 Sau SLSL-0105
100NX 1990–1994 — SLSL-0108
100NX 1990–1994 Trước SLSL-0108
100NX 1990–1994 — SLSL-0109
100NX 1990–1994 — SLSL-0124
100NX 1990–1994 — SLSL-0170
100NX 1990–1994 Sau phải SLSL-0170
100NX 1991–1991 Trước — cả hai bên SLSL-0103
100NX 1991–1994 — SLSL-0103
100NX 1991–1993 Sau — cả hai bên SLSL-0104
100NX 1991–1993 Sau SLSL-0104
100NX 1991–1994 — SLSL-0104
100NX 1991–1994 Sau SLSL-0104
100NX 1991–1994 Sau SLSL-0105
100NX 1991–1994 Trước SLSL-0108
100NX 1991–1993 Sau phải SLSL-0170
100NX 1993–1994 — SLSL-0103
100NX 1993–1994 Sau SLSL-0104
100NX 1993–1994 Sau SLSL-0105
100NX 1993–1994 Trước SLSL-0108

180SX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
180SX — — SLSL-0147
180SX 1989–1991 Trước — cả hai bên SLSL-0147
180SX 1989–1998 Trước SLSL-0147
180SX 1996–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0147

200SX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
200SX 1988–2002 — NS4041
200SX — — SLSL-0115
200SX 1980–1983 Trước — cả hai bên SLSL-0176
200SX 1980–1983 Trước — cả hai bên SLSL-0207
200SX 1984–1988 Trước SLSL-0339
200SX 1984–1988 Trước SLSL-0366
200SX 1988–1993 Trước SLSL-0147
200SX 1988–1994 Trước SLSL-0147
200SX 1988–1994 Trước — cả hai bên SLSL-0147
200SX 1988–1994 Trước — cả hai bên SLSL-0147
200SX 1988–1999 — SLSL-0147
200SX 1988–1999 — SLSL-0562
200SX 1989–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0147
200SX 1992–1994 Trước SLSL-0147
200SX 1993–1999 — SLSL-0147
200SX 1993–1999 Trước SLSL-0147
200SX 1993–2000 Trước SLSL-0147
200SX 1994–1998 Trước SLSL-0147
200SX 1994–1999 Trước SLSL-0147
200SX 1994–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0147
200SX 1994–2000 Trước SLSL-0147
200SX 1995–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0103
200SX 1995–1999 — SLSL-0103
200SX 1995–1998 Trước SLSL-0339
200SX 1995–1998 Trước SLSL-0366
200SX 1996–1998 Trước SLSL-0147
200SX 2000–2002 Trước SLSL-0147

240SX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
240SX 1988–1999 — MK9825
240SX 1988–1990 Trước — cả hai bên SLSL-0147
240SX 1988–1997 — SLSL-0147
240SX 1988–1998 — SLSL-0147
240SX 1989–1991 — SLSL-0147
240SX 1989–1998 — SLSL-0147
240SX 1989–1998 Trước SLSL-0147
240SX 1989–1999 Trước — cả hai bên SLSL-0147
240SX 1989–1998 Trước SLSL-0562
240SX 1990–1993 Trước — cả hai bên SLSL-0147
240SX 1993–1993 Trước SLSL-0147
240SX 1994–1998 Trước SLSL-0147
240SX 1995–1995 Trước SLSL-0147
240SX 1995–1995 Trước SLSL-0147

280ZX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
280ZX 1979–1983 Trước SLSL-0339
280ZX 1979–1983 Trước SLSL-0366

300ZX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
300ZX — Trước phải (A= 90mm) SLSL-0110
300ZX — Trước trái (A= 90mm) SLSL-0111
300ZX 1984–1990 — SLSL-0104
300ZX 1984–1990 — SLSL-0108
300ZX 1984–1990 — SLSL-0109
300ZX 1984–1986 Trước SLSL-0339
300ZX 1984–1986 Trước SLSL-0366
300ZX 1986–1989 — SLSL-0103
300ZX 1987–1987 Trước — cả hai bên SLSL-0103
300ZX 1989–1996 — SLSL-0110
300ZX 1989–1996 Trước phải SLSL-0110
300ZX 1989–1997 Trước phải SLSL-0110
300ZX 1989–1996 — SLSL-0111
300ZX 1989–1996 Trước trái SLSL-0111
300ZX 1989–1997 Trước trái SLSL-0111
300ZX 1990–1995 — SLSL-0110
300ZX 1990–1995 Trước phải SLSL-0110
300ZX 1990–1996 — SLSL-0110
300ZX 1990–1996 Trước phải SLSL-0110
300ZX 1990–1996 Trước phải SLSL-0110
300ZX 1990–2003 — SLSL-0110
300ZX 1990–1995 — SLSL-0111
300ZX 1990–1996 — SLSL-0111
300ZX 1990–1996 Trước trái SLSL-0111
300ZX 1990–1996 Trước trái SLSL-0111
300ZX 1990–2003 — SLSL-0111

321

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
321 1987–1990 — SLSL-0115

331

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
331 1991–1994 — SLSL-0115

341

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
341 1995–1999 — SLSL-0115

350Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
350Z 2002–2009 — NS4049
350Z 2002–2009 — NS4050
350Z 2002–2008 — 54618-EG011
350Z 2002–2009 — NS4063A
350Z 2003–2005 — 54618-AL510
350Z 2003–2004 — 54668-AL510
350Z 2004–2005 — 54618-AL511
350Z 2004–2005 — 54668-CD001
350Z 2004–2008 — 54668-EG010
350Z 2007–2008 — 54668-EG01A
350Z 2002–2007 Trước SLSL-0141
350Z 2002–2007 Trước phải SLSL-0141
350Z 2002–2008 — SLSL-0141
350Z 2002–2008 Trước phải SLSL-0141
350Z 2002–2009 — SLSL-0141
350Z 2002–2009 Trước phải SLSL-0141
350Z 2002–2007 Trước SLSL-0142
350Z 2002–2007 Trước trái SLSL-0142
350Z 2002–2008 — SLSL-0142
350Z 2002–2008 Trước trái SLSL-0142
350Z 2002–2008 Trước trái SLSL-0142
350Z 2002–2009 — SLSL-0142
350Z 2002–2009 Trước trái SLSL-0142
350Z 2002–2007 Sau phải SLSL-0164
350Z 2002–2008 — SLSL-0164
350Z 2002–2008 Sau phải SLSL-0164
350Z 2002–2009 — SLSL-0164
350Z 2002–2009 Sau phải SLSL-0164
350Z 2002–2007 Sau trái SLSL-0165
350Z 2002–2008 — SLSL-0165
350Z 2002–2008 Sau trái SLSL-0165
350Z 2002–2009 Sau trái SLSL-0165
350Z 2003–2006 Sau Phía hành khách SLSL-0135
350Z 2003–2009 Sau Phía hành khách SLSL-0135
350Z 2003–2009 Sau phải SLSL-0135
350Z 2003–2004 — SLSL-0141
350Z 2003–2005 Trước Phía hành khách SLSL-0141
350Z 2003–2006 Trước Phía hành khách SLSL-0141
350Z 2003–2007 — SLSL-0141
350Z 2003–2008 — SLSL-0141
350Z 2003–2008 Trước Phía hành khách SLSL-0141
350Z 2003–2009 Trước phải SLSL-0141
350Z 2003–2004 — SLSL-0142
350Z 2003–2005 Trước phía người lái SLSL-0142
350Z 2003–2005 Trước Phía hành khách SLSL-0142
350Z 2003–2006 Trước trái SLSL-0142
350Z 2003–2006 Trước phía người lái SLSL-0142
350Z 2003–2006 Trước Phía hành khách SLSL-0142
350Z 2003–2008 — SLSL-0142
350Z 2003–2008 Trước phía người lái SLSL-0142
350Z 2003–2008 Trước Phía hành khách SLSL-0142
350Z 2003–2009 — SLSL-0142
350Z 2003–2009 Trước trái SLSL-0142
350Z 2003–2009 Trước phải SLSL-0142
350Z 2003–2005 — SLSL-0164
350Z 2003–2007 — SLSL-0164
350Z 2003–2008 — SLSL-0164
350Z 2003–2009 Sau phải SLSL-0164
350Z 2003–2004 — SLSL-0165
350Z 2003–2007 — SLSL-0165
350Z 2003–2008 — SLSL-0165
350Z 2003–2009 Sau trái SLSL-0165
350Z 2004–2005 — SLSL-0164
350Z 2004–2008 — SLSL-0164
350Z 2004–2005 — SLSL-0165
350Z 2004–2008 — SLSL-0165
350Z 2005–2009 — SLSL-0141
350Z 2005–2009 Trước Phía hành khách SLSL-0141
350Z 2005–2007 Trước trái SLSL-0142
350Z 2005–2008 Trước trái SLSL-0142
350Z 2005–2009 — SLSL-0142
350Z 2005–2009 Trước trái SLSL-0142
350Z 2005–2009 Trước phía người lái SLSL-0142
350Z 2005–2009 Trước Phía hành khách SLSL-0142
350Z 2005–2009 — SLSL-0164
350Z 2005–2009 — SLSL-0165
350Z 2006+ Trước trái SLSL-0142
350Z 2007–2008 Trước Phía hành khách SLSL-0141
350Z 2007–2009 Trước phải SLSL-0141
350Z 2007–2008 Trước phía người lái SLSL-0142
350Z 2007–2008 Trước Phía hành khách SLSL-0142
350Z 2007–2009 Trước trái SLSL-0142
350Z 2007–2008 — SLSL-0164
350Z 2007–2009 Sau phải SLSL-0164
350Z 2007–2008 — SLSL-0165
350Z 2007–2009 Sau trái SLSL-0165

370Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
370Z 2009–2013 — 54618-EG02A
370Z 2009–2010 — 54668-EG01B
370Z 2009–2013 — 54668-EG02B
370Z 2009–2011 — 54618-JK02B
370Z 2010–2013 — 54668-JK02D
370Z 2008–2020 Sau phải SLSL-0164
370Z 2008–2020 Sau trái SLSL-0165
370Z 2008+ Trước phải SLSL-0179
370Z 2008+ Phải SLSL-0179
370Z 2008–2014 Trước phải SLSL-0179
370Z 2008+ Trước trái SLSL-0180
370Z 2008–2014 Trước trái SLSL-0180
370Z 2009–2021 Sau phải SLSL-0135
370Z 2009+ — SLSL-0141
370Z 2009–2013 — SLSL-0164
370Z 2009–2020 — SLSL-0164
370Z 2009–2020 Sau phải SLSL-0164
370Z 2009–2010 — SLSL-0165
370Z 2009–2013 — SLSL-0165
370Z 2009–2020 Sau trái SLSL-0165
370Z 2009+ Trước phải SLSL-0179
370Z 2009–2011 — SLSL-0179
370Z 2009–2014 Trước phải SLSL-0179
370Z 2009–2014 Trước phải SLSL-0179
370Z 2009+ Trước trái SLSL-0180
370Z 2009–2014 Trước trái SLSL-0180
370Z 2009–2014 Trước trái SLSL-0180
370Z 2013+ — SLSL-0141
370Z 2013+ — SLSL-0164
370Z 2013+ — SLSL-0165
370Z 2015+ — SLSL-0141
370Z 2015+ — SLSL-0164
370Z 2015+ — SLSL-0165
370Z 2015–2020 — SLSL-0165
370Z 2015+ — SLSL-0179
370Z 2015+ — SLSL-0180

A32

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
A32 — — SLSL-0109

AD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AD 1990–1999 — SLSL-0103
AD 1999–2008 — SLSL-0103
AD 1999–2004 Trước — cả hai bên SLSL-0109
AD 1999–2008 — SLSL-0109
AD 1999–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0109
AD 1999–2008 Trước phải SLSL-0121
AD 1999–2008 Trước trái SLSL-0122
AD 2006–2008 — SLSL-0143
AD 2006–2016 — SLSL-0143
AD 2006–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0143
AD 2006–2008 — SLSL-0227
AD 2006–2016 — SLSL-0227
AD 2006–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0227
AD 2008–2016 — SLSL-0143
AD 2008–2016 — SLSL-0227

ALMERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALMERA — — NS4001
ALMERA 1995–2000 — SLSL-0103
ALMERA 1995–2000 Sau — cả hai bên SLSL-0104
ALMERA 1995–2006 — SLSL-0104
ALMERA 1995–2000 — SLSL-0105
ALMERA 1995–2000 — SLSL-0108
ALMERA 1995–2000 Trước SLSL-0108
ALMERA 1995–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALMERA 1995–2006 — SLSL-0124
ALMERA 1996–2000 — SLSL-0103
ALMERA 1996–2000 Trước SLSL-0108
ALMERA 2000–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0103
ALMERA 2000–2002 — SLSL-0103
ALMERA 2000–2003 — SLSL-0103
ALMERA 2000–2006 — SLSL-0103
ALMERA 2000–2007 — SLSL-0103
ALMERA 2000–2006 — SLSL-0105
ALMERA 2000–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALMERA 2000–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALMERA 2000–2003 — SLSL-0121
ALMERA 2000–2005 — SLSL-0121
ALMERA 2000–2005 Trước phải SLSL-0121
ALMERA 2000–2006 — SLSL-0121
ALMERA 2000–2008 Trước trái SLSL-0121
ALMERA 2000–2003 — SLSL-0122
ALMERA 2000–2005 — SLSL-0122
ALMERA 2000–2005 Trước trái SLSL-0122
ALMERA 2000–2006 — SLSL-0122
ALMERA 2000–2008 Trước phải SLSL-0122
ALMERA 2002–2002 — SLSL-0103
ALMERA 2002–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALMERA 2003–2006 — SLSL-0103
ALMERA 2008–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALMERA 2011–2019 — SLSL-0143
ALMERA 2012+ — SLSL-0137
ALMERA 2012+ — SLSL-0138
ALMERA 2012–2019 — SLSL-0143
ALMERA 2014–2016 — SLSL-0143
ALMERA 2016–2016 — SLSL-0143
ALMERA 2019+ — SLSL-0143
ALMERA 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0227

ALMERA TINO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALMERA TINO 2000–2006 — NS4027
ALMERA TINO 2000–2006 — NS4024
ALMERA TINO 1998–2002 Trước phải SLSL-0121
ALMERA TINO 1998–2003 — SLSL-0121
ALMERA TINO 1998–2003 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 1998–2003 Trước phải SLSL-0121
ALMERA TINO 1998–2002 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 1998–2003 — SLSL-0122
ALMERA TINO 1998–2003 Trước phải SLSL-0122
ALMERA TINO 1998–2003 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 1998–2003 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 1999–2003 — SLSL-0121
ALMERA TINO 1999–2003 — SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2001 Trước phải SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2001 Phải SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2003 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2003 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2005 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2005 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2005 Trước phải SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2006 — SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2006 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2006 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2000–2001 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2003 Trước phải SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2005 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2005 Trước phải SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2006 — SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2006 Trước trái SLSL-0122
ALMERA TINO 2000–2003 Trước trái SLSL-0272
ALMERA TINO 2000–2005 Trước trái SLSL-0272
ALMERA TINO 2000–2003 Trước phải SLSL-0273
ALMERA TINO 2000–2005 Trước phải SLSL-0273
ALMERA TINO 2002–2006 — SLSL-0103
ALMERA TINO 2002–2006 — SLSL-0121
ALMERA TINO 2002–2006 — SLSL-0122
ALMERA TINO 2003–2006 — SLSL-0121
ALMERA TINO 2003–2006 Trước trái SLSL-0121
ALMERA TINO 2003–2006 — SLSL-0122

ALTIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALTIMA 1988+ — 54618-56S00
ALTIMA 1998–2001 — 54618-0Z800
ALTIMA 2001–2007 — NS4072
ALTIMA 2001–2007 — NS4073
ALTIMA 2001–2007 — NS4080
ALTIMA 2002–2006 — 56261-7Y000
ALTIMA 2002–2007 Sau 56261-8J000
ALTIMA 2006–2013 — NS4068
ALTIMA 2006–2013 — NS4069
ALTIMA 2007–2025 — 1016720
ALTIMA 2007–2025 — 1016721
ALTIMA 2007–2013 — 56261-JA00A
ALTIMA 2007–2013 — 56261-JA00B
ALTIMA 2012–2018 — 1017962
ALTIMA 2012–2018 — 542435
ALTIMA — — SLSL-0136
ALTIMA — Trước trái SLSL-0150
ALTIMA 1988+ — SLSL-0147
ALTIMA 1992–2001 Sau SLSL-0123
ALTIMA 1992–2001 Sau SLSL-0230
ALTIMA 1992–2001 Sau SLSL-0492
ALTIMA 1993–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALTIMA 1993–2001 Trước SLSL-0109
ALTIMA 1993–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALTIMA 1993–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALTIMA 1993–1997 Sau — cả hai bên SLSL-0123
ALTIMA 1993–2001 — SLSL-0123
ALTIMA 1993–2001 Sau SLSL-0123
ALTIMA 1993–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0123
ALTIMA 1993–1997 — SLSL-0124
ALTIMA 1993–2001 Trước SLSL-0124
ALTIMA 1993–1996 — SLSL-0161
ALTIMA 1996–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0109
ALTIMA 1996–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0123
ALTIMA 1997–2001 — SLSL-0099
ALTIMA 1997–1997 Trước SLSL-0109
ALTIMA 1997–2001 — SLSL-0123
ALTIMA 1997–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0123
ALTIMA 1997–1997 Trước SLSL-0124
ALTIMA 1997–2001 — SLSL-0124
ALTIMA 1997–2001 Sau SLSL-0230
ALTIMA 1997–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0230
ALTIMA 1997–2001 Sau SLSL-0401
ALTIMA 1997–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0401
ALTIMA 1997–2001 — SLSL-0442
ALTIMA 1997–2001 Trước SLSL-0442
ALTIMA 1997–2001 Sau SLSL-0492
ALTIMA 1997–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0492
ALTIMA 1997–2001 — SLSL-0510
ALTIMA 1997–2001 Trước SLSL-0510
ALTIMA 1998–2001 — SLSL-0109
ALTIMA 1998–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0123
ALTIMA 1998–2002 Sau SLSL-0123
ALTIMA 1999+ Trước phải SLSL-0110
ALTIMA 1999+ — SLSL-0111
ALTIMA 1999+ Trước trái SLSL-0111
ALTIMA 2001–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0034
ALTIMA 2001–2006 — SLSL-0149
ALTIMA 2001–2006 Trước phải (A= 308mm) SLSL-0149
ALTIMA 2001–2006 Trước phải SLSL-0149
ALTIMA 2001–2007 Trước phải SLSL-0149
ALTIMA 2001–2006 — SLSL-0150
ALTIMA 2001–2006 Trước trái (A= 308mm) SLSL-0150
ALTIMA 2001–2006 Trước trái SLSL-0150
ALTIMA 2001–2007 Trước trái SLSL-0150
ALTIMA 2001–2006 — SLSL-0159
ALTIMA 2001–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0159
ALTIMA 2001–2007 — SLSL-0159
ALTIMA 2001–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0159
ALTIMA 2002–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0034
ALTIMA 2002+ — SLSL-0149
ALTIMA 2002–2003 Trước SLSL-0149
ALTIMA 2002–2004 Trước SLSL-0149
ALTIMA 2002–2004 Trước Phía hành khách SLSL-0149
ALTIMA 2002–2006 — SLSL-0149
ALTIMA 2002–2006 Trước phải SLSL-0149
ALTIMA 2002–2007 — SLSL-0149
ALTIMA 2002–2007 Trước trái SLSL-0149

AVENIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVENIR 2001–2006 Trước phải 54823-H1000
AVENIR 2001–2006 Trước trái 54822-H1000

CARAVAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARAVAN 2001–2012 — 5-86130-822-0
CARAVAN 2001–2012 Trước — cả hai bên 54617-VW000

CEFIRO (MAXIMA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEFIRO (MAXIMA) 1994–1998 — 54618-WA000
CEFIRO (MAXIMA) 1994–1998 Trước 54618-0E000

CUBE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CUBE 2009–2014 — NS4048

ELGRAND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ELGRAND 2002–2010 Sau phải 54618-WL010
ELGRAND 2002–2010 Sau trái 54668-WL010

INFINITI FX35/FX50

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
INFINITI FX35/FX50 2009–2013 Trước phải 54618-1CA1A
INFINITI FX35/FX50 2009–2013 Trước trái 54668-1CA1A

INFINITI QX50

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
INFINITI QX50 2019+ Trước — cả hai bên CLN-97
INFINITI QX50 2019–2025 Trước — cả hai bên 54618-5NA0A

JUKE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
JUKE 2010–2020 — NS4031

KICKS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KICKS — — NS4009

LATIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LATIO 2009+ — 54618-AX400
LATIO 2009+ Trước — cả hai bên 54618-1FE0A
LATIO 2009–2012 — 54618-3U800
LATIO 2009–2017 Trước — cả hai bên 54618-ED000

LAUREL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAUREL — — NS4014

MAXIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAXIMA — — MR-241349
MAXIMA 1985–1997 — 54618-02E00
MAXIMA 1989–1996 Trước phải 54618-2Y000
MAXIMA 1989–2008 — NS4015
MAXIMA 1989–1996 Trước trái 54668-2Y000
MAXIMA 1989–2008 — NS4016
MAXIMA 2009–2023 — NS4056
MAXIMA 2009–2023 — GS30897

MICRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MICRA 1982–1992 — NS4047
MICRA 1983–2003 — NS4008
MICRA 1992–2003 — 54618-47B00
MICRA 1992–2003 — 54618-47B00
MICRA 2003–2010 — NS4010

MURANO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MURANO 2002–2014 — NS4034
MURANO 2002–2008 — NS4032
MURANO 2002–2008 — NS4033
MURANO 2003–2007 — 54615-CA000
MURANO 2004–2008 — 54618-CK000
MURANO 2004–2008 Trước phải 54618-CA000
MURANO 2004–2008 — 54668-CK000
MURANO 2004–2008 Trước trái 54668-CA000
MURANO 2007–2014 Sau phải 56261-1AD0A
MURANO 2007–2015 Sau phải CLN-37
MURANO 2007–2015 Sau trái 56261-1AD0B
MURANO 2007–2016 — NS4053
MURANO 2007–2016 — NS4054

MURANO (AWD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MURANO (AWD) 2008–2009 Sau phải 56261-1AA0A
MURANO (AWD) 2008–2009 — 54261-1AA0B
MURANO (AWD) 2008–2009 Sau trái 56261-1AA0B

NAVARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NAVARA — — SK80471
NAVARA — — SK80470
NAVARA 1997–2004 — 541688
NAVARA 1998–2004 — NS4076
NAVARA 2005–2015 — NS4021
NAVARA 2005–2019 — TXMS308175
NAVARA 2005–2024 — 1015097
NAVARA 2005–2025 — K80471
NAVARA 2005–2015 — NS4022
NAVARA 2005–2019 — TXMS308174
NAVARA 2005–2021 — 1015098
NAVARA 2005–2024 — GK80470
NAVARA 2005–2025 — K80470
NAVARA 2008–2015 Trước — cả hai bên 54618-EB70A
NAVARA 2012–2021 — 54668-4KH0A
NAVARA 2014–2021 — 54618-4KH0A
NAVARA 2022–2025 — 54618-9BU0A
NAVARA 2022–2025 — 54668-9BU0A

NV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NV — — NS4083
NV 2011–2021 — 54618-1PA0A
NV 2011–2021 Sau — cả hai bên CLN-76

NV200

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NV200 2011–2021 — 54618-9AM1A

PATHFINDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PATHFINDER 1996–2004 — 54611-3W400
PATHFINDER 1996–2004 Trước 54618-0W000
PATHFINDER 2005–2015 — 56261-1LB0A
PATHFINDER 2005–2015 Sau phải 56261-EA500
PATHFINDER 2005–2015 — 56261-1LB1A
PATHFINDER 2005–2015 Sau trái 56261-EA510
PATHFINDER 2012–2020 Sau phải 56261-3JA0A
PATHFINDER 2012–2020 Sau trái 56261-3JA0B
PATHFINDER 2021–2025 Sau phải 56261-6SA0A
PATHFINDER 2021–2025 Sau trái 56261-6SA0B

PATROL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PATROL 1997–2016 — 54618-VB000
PATROL 1997–2010 — 56260-VC310
PATROL 1997–2010 — 54618-VC300
PATROL 1998–2013 — NS4086
PATROL 2010–2015 Trước phải 54618-1LB0A
PATROL 2010–2015 Trước trái 54668-1LB0A

PRAIRIE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRAIRIE 1998+ — 5-86130-822-0
PRAIRIE 1998+ Trước — cả hai bên SL-N350
PRAIRIE 1998–2004 Trước — cả hai bên 54618-WF101

PRIMERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIMERA 1990–2005 — NS4004
PRIMERA 1991–2004 Sau — cả hai bên 56261-4F701
PRIMERA 1991–2008 Sau — cả hai bên 56261-0E000
PRIMERA 1992–2008 — NS4007
PRIMERA 2000–2007 Trước phải 54668-4U000
PRIMERA 2000–2007 Trước phải 54618-4U000
PRIMERA 2001–2008 — NS4006
PRIMERA 2002–2008 — NS4042

QASHQAI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QASHQAI 2006–2022 — NS4045
QASHQAI 2006–2022 — NS4046

QUEST

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QUEST 2003–2010 — NS4038
QUEST 2011–2017 — NS4061
QUEST 2011–2017 — NS4062

ROGUE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ROGUE 2008–2020 — NS4036
ROGUE 2008–2020 — NS4037

SAFARI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SAFARI 1987–1997 — 54618-50J10
SAFARI 1990–1996 Trước — cả hai bên / Sau phải 54618-86J00
SAFARI 1997–2007 Sau trái 56260-VB010

SENTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENTRA 2000–2006 — 1015270
SENTRA 2000–2006 Trước — cả hai bên 54618-4Z000
SENTRA 2007–2012 — K750096
SENTRA 2007–2012 — 1016407

SERENA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SERENA 1991–1999 Trước — cả hai bên 54618-0C011
SERENA 1991–2001 — NS4025
SERENA 1993–2001 — 54618-9C000
SERENA 1993–2001 Trước phải 54618-1C100
SERENA 1993–2001 — 54668-9C002
SERENA 1993–2001 Trước trái 54660-9C000
SERENA 1999–2005 Trước phải 54618-4N001
SERENA 1999–2005 Trước trái 54668-4N001
SERENA 1999–2005 Sau phải 54618-4N010
SERENA 1999–2005 Sau trái 54668-4N010
SERENA 2006–2010 — 54618-1VA0A
SERENA 2006–2010 Trước — cả hai bên 54618-CY00A

SKYLINE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SKYLINE 2009+ Sau phải 54618-1MA0B
SKYLINE 2009+ Sau trái 54668-1MA0B

STAGEA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
STAGEA 2001–2007 Trước phải 54618-AL501
STAGEA 2001–2007 Trước trái 54668-AL501

SUNNY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUNNY 1990–1994 — 54618-57C00
SUNNY 1990–1998 Sau 54618-58Y00
SUNNY 1996–2004 Sau — cả hai bên 56260-60Y20

TEANA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TEANA 2002–2008 — 54618-CN01E
TEANA 2002–2008 Trước trái 54618-8J000
TEANA 2002–2008 — 54668-1CN01E
TEANA 2002–2008 Trước trái 54668-8J000
TEANA 2003–2008 Sau phải 54618-CA010
TEANA 2003–2008 Sau trái 54668-CA010
TEANA 2003–2008 — TO4088
TEANA 2003–2008 — TO4089
TEANA 2006–2008 Sau phải 54618-9W200
TEANA 2006–2008 Sau trái 54668-9W200
TEANA 2012–2020 — 56261-3TS0A
TEANA 2012–2020 Sau trái 56261-3TA0A
TEANA 2012–2020 — 56261-3TS0B
TEANA 2012–2020 Sau phải 56261-3TA0B
TEANA 2018+ Sau phải 56261-4RA0A
TEANA 2018+ Sau trái 56261-4RA0B

TERRANO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TERRANO 1995–2002 Trước — cả hai bên 54618-3W400
TERRANO 1995–1996 Sau 1954821FORD

TERRANO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TERRANO II 1994–1996 Trước — cả hai bên 54618-01F00
TERRANO II 1994–1999 — 54618-2B000

TIIDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TIIDA 2006–2025 — 54618-5RB0A

TITAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TITAN 2004–2015 Trước — cả hai bên 54618-7S000
TITAN 2016+ Trước phải CLN-87R
TITAN 2016–2024 Trước phải 54618-EZ60A
TITAN 2016+ Trước trái CLN-87L
TITAN 2016–2024 Trước trái 54668-EZ60A
TITAN 2020–2024 — 54618-EZ00A

X-TRAIL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
X-TRAIL 1991+ Sau — cả hai bên 56261-50J00
X-TRAIL 1991–2003 Sau — cả hai bên 56261-86J00
X-TRAIL 2000–2013 — NS4019
X-TRAIL 2000–2013 Trước phải 54618-8H300
X-TRAIL 2000–2013 — NS4020
X-TRAIL 2000–2013 Trước trái 54668-8H300
X-TRAIL 2000–2013 — NS4018
X-TRAIL 2005–2007 — MS30833
X-TRAIL 2005–2007 — MS30832
X-TRAIL 2007–2008 Trước phải 54618-1AA0A
X-TRAIL 2007–2013 — 54618-3JA0C
X-TRAIL 2007–2008 Trước trái 54668-1AA0A
X-TRAIL 2007–2022 — 54668-3JA0C

XTERRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XTERRA 2005–2009 Trước phải 54618-EA000
XTERRA 2005–2009 Trước trái 54668-EA000
XTERRA 2005–2015 — 56261-7Z000
XTERRA 2005–2015 Sau — cả hai bên 56261-EA000

Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Z 2023–2025 — 54668-EG03B

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 56261-AV610
— — — 54618-01G00
— — — SL-N100
— — — 54618-CD000
— — — 56260-VC300
— — — 55120-41L01
— — — 54618-8B000
— — — SL-N650
— 1983–1988 — 54618-01A00
— 1985–1997 — 54618-02E0A
— 1992–2012 — 56261-AW000
— 1998–2004 — 54618-8B501
— 2001–2020 — 54618-EG010
— 2001–2018 — 54668-AL511
— 2001–2020 — 54668-CD000
— 2002–2013 — 54618-EG01B
— 2003–2008 — 54617-CG000
— 2004–2010 — 56261-CK000
— 2007–2010 — 54618-EG01A
— 2008–2011 — 55618-JD00A
— 2008–2011 — 55619-JD00A
— 2011+ Sau — cả hai bên 56261-1PA0A

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Nissan?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Nissan. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Nissan không?

Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Nissan. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Nissan là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật