Trang chủ ›
Thanh giằng cân bằng ›
Nissan ›
Thanh giằng cân bằng cho Nissan
Trả lời nhanh
Phụ tùng Thanh giằng cân bằng cho Nissan trên SLOOPZONE: 514 mã OE trên 182 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Thanh giằng cân bằng cho Nissan
140 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 182 model Nissan, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
514 Mã OE
140 SKU SLOOP
182 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
100NX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
100NX
1990–1996
—
NS4040
100NX
—
—
SLSL-0105
100NX
1990–1994
—
SLSL-0103
100NX
1990–1994
—
SLSL-0104
100NX
1990–1994
Trước
SLSL-0104
100NX
1990–1994
Sau
SLSL-0104
100NX
1990–1996
Sau — cả hai bên
SLSL-0104
100NX
1990–1996
Sau
SLSL-0104
100NX
1990–1994
—
SLSL-0105
100NX
1990–1994
Trước
SLSL-0105
100NX
1990–1994
Sau
SLSL-0105
100NX
1990–1994
—
SLSL-0108
100NX
1990–1994
Trước
SLSL-0108
100NX
1990–1994
—
SLSL-0109
100NX
1990–1994
—
SLSL-0124
100NX
1990–1994
—
SLSL-0170
100NX
1990–1994
Sau phải
SLSL-0170
100NX
1991–1991
Trước — cả hai bên
SLSL-0103
100NX
1991–1994
—
SLSL-0103
100NX
1991–1993
Sau — cả hai bên
SLSL-0104
100NX
1991–1993
Sau
SLSL-0104
100NX
1991–1994
—
SLSL-0104
100NX
1991–1994
Sau
SLSL-0104
100NX
1991–1994
Sau
SLSL-0105
100NX
1991–1994
Trước
SLSL-0108
100NX
1991–1993
Sau phải
SLSL-0170
100NX
1993–1994
—
SLSL-0103
100NX
1993–1994
Sau
SLSL-0104
100NX
1993–1994
Sau
SLSL-0105
100NX
1993–1994
Trước
SLSL-0108
180SX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
180SX
—
—
SLSL-0147
180SX
1989–1991
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
180SX
1989–1998
Trước
SLSL-0147
180SX
1996–1999
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
200SX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
200SX
1988–2002
—
NS4041
200SX
—
—
SLSL-0115
200SX
1980–1983
Trước — cả hai bên
SLSL-0176
200SX
1980–1983
Trước — cả hai bên
SLSL-0207
200SX
1984–1988
Trước
SLSL-0339
200SX
1984–1988
Trước
SLSL-0366
200SX
1988–1993
Trước
SLSL-0147
200SX
1988–1994
Trước
SLSL-0147
200SX
1988–1994
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
200SX
1988–1994
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
200SX
1988–1999
—
SLSL-0147
200SX
1988–1999
—
SLSL-0562
200SX
1989–2002
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
200SX
1992–1994
Trước
SLSL-0147
200SX
1993–1999
—
SLSL-0147
200SX
1993–1999
Trước
SLSL-0147
200SX
1993–2000
Trước
SLSL-0147
200SX
1994–1998
Trước
SLSL-0147
200SX
1994–1999
Trước
SLSL-0147
200SX
1994–1999
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
200SX
1994–2000
Trước
SLSL-0147
200SX
1995–1995
Trước — cả hai bên
SLSL-0103
200SX
1995–1999
—
SLSL-0103
200SX
1995–1998
Trước
SLSL-0339
200SX
1995–1998
Trước
SLSL-0366
200SX
1996–1998
Trước
SLSL-0147
200SX
2000–2002
Trước
SLSL-0147
240SX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
240SX
1988–1999
—
MK9825
240SX
1988–1990
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
240SX
1988–1997
—
SLSL-0147
240SX
1988–1998
—
SLSL-0147
240SX
1989–1991
—
SLSL-0147
240SX
1989–1998
—
SLSL-0147
240SX
1989–1998
Trước
SLSL-0147
240SX
1989–1999
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
240SX
1989–1998
Trước
SLSL-0562
240SX
1990–1993
Trước — cả hai bên
SLSL-0147
240SX
1993–1993
Trước
SLSL-0147
240SX
1994–1998
Trước
SLSL-0147
240SX
1995–1995
Trước
SLSL-0147
240SX
1995–1995
Trước
SLSL-0147
280ZX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
280ZX
1979–1983
Trước
SLSL-0339
280ZX
1979–1983
Trước
SLSL-0366
300ZX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
300ZX
—
Trước phải (A= 90mm)
SLSL-0110
300ZX
—
Trước trái (A= 90mm)
SLSL-0111
300ZX
1984–1990
—
SLSL-0104
300ZX
1984–1990
—
SLSL-0108
300ZX
1984–1990
—
SLSL-0109
300ZX
1984–1986
Trước
SLSL-0339
300ZX
1984–1986
Trước
SLSL-0366
300ZX
1986–1989
—
SLSL-0103
300ZX
1987–1987
Trước — cả hai bên
SLSL-0103
300ZX
1989–1996
—
SLSL-0110
300ZX
1989–1996
Trước phải
SLSL-0110
300ZX
1989–1997
Trước phải
SLSL-0110
300ZX
1989–1996
—
SLSL-0111
300ZX
1989–1996
Trước trái
SLSL-0111
300ZX
1989–1997
Trước trái
SLSL-0111
300ZX
1990–1995
—
SLSL-0110
300ZX
1990–1995
Trước phải
SLSL-0110
300ZX
1990–1996
—
SLSL-0110
300ZX
1990–1996
Trước phải
SLSL-0110
300ZX
1990–1996
Trước phải
SLSL-0110
300ZX
1990–2003
—
SLSL-0110
300ZX
1990–1995
—
SLSL-0111
300ZX
1990–1996
—
SLSL-0111
300ZX
1990–1996
Trước trái
SLSL-0111
300ZX
1990–1996
Trước trái
SLSL-0111
300ZX
1990–2003
—
SLSL-0111
321
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
321
1987–1990
—
SLSL-0115
331
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
331
1991–1994
—
SLSL-0115
341
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
341
1995–1999
—
SLSL-0115
350Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
350Z
2002–2009
—
NS4049
350Z
2002–2009
—
NS4050
350Z
2002–2008
—
54618-EG011
350Z
2002–2009
—
NS4063A
350Z
2003–2005
—
54618-AL510
350Z
2003–2004
—
54668-AL510
350Z
2004–2005
—
54618-AL511
350Z
2004–2005
—
54668-CD001
350Z
2004–2008
—
54668-EG010
350Z
2007–2008
—
54668-EG01A
350Z
2002–2007
Trước
SLSL-0141
350Z
2002–2007
Trước phải
SLSL-0141
350Z
2002–2008
—
SLSL-0141
350Z
2002–2008
Trước phải
SLSL-0141
350Z
2002–2009
—
SLSL-0141
350Z
2002–2009
Trước phải
SLSL-0141
350Z
2002–2007
Trước
SLSL-0142
350Z
2002–2007
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2002–2008
—
SLSL-0142
350Z
2002–2008
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2002–2008
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2002–2009
—
SLSL-0142
350Z
2002–2009
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2002–2007
Sau phải
SLSL-0164
350Z
2002–2008
—
SLSL-0164
350Z
2002–2008
Sau phải
SLSL-0164
350Z
2002–2009
—
SLSL-0164
350Z
2002–2009
Sau phải
SLSL-0164
350Z
2002–2007
Sau trái
SLSL-0165
350Z
2002–2008
—
SLSL-0165
350Z
2002–2008
Sau trái
SLSL-0165
350Z
2002–2009
Sau trái
SLSL-0165
350Z
2003–2006
Sau Phía hành khách
SLSL-0135
350Z
2003–2009
Sau Phía hành khách
SLSL-0135
350Z
2003–2009
Sau phải
SLSL-0135
350Z
2003–2004
—
SLSL-0141
350Z
2003–2005
Trước Phía hành khách
SLSL-0141
350Z
2003–2006
Trước Phía hành khách
SLSL-0141
350Z
2003–2007
—
SLSL-0141
350Z
2003–2008
—
SLSL-0141
350Z
2003–2008
Trước Phía hành khách
SLSL-0141
350Z
2003–2009
Trước phải
SLSL-0141
350Z
2003–2004
—
SLSL-0142
350Z
2003–2005
Trước phía người lái
SLSL-0142
350Z
2003–2005
Trước Phía hành khách
SLSL-0142
350Z
2003–2006
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2003–2006
Trước phía người lái
SLSL-0142
350Z
2003–2006
Trước Phía hành khách
SLSL-0142
350Z
2003–2008
—
SLSL-0142
350Z
2003–2008
Trước phía người lái
SLSL-0142
350Z
2003–2008
Trước Phía hành khách
SLSL-0142
350Z
2003–2009
—
SLSL-0142
350Z
2003–2009
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2003–2009
Trước phải
SLSL-0142
350Z
2003–2005
—
SLSL-0164
350Z
2003–2007
—
SLSL-0164
350Z
2003–2008
—
SLSL-0164
350Z
2003–2009
Sau phải
SLSL-0164
350Z
2003–2004
—
SLSL-0165
350Z
2003–2007
—
SLSL-0165
350Z
2003–2008
—
SLSL-0165
350Z
2003–2009
Sau trái
SLSL-0165
350Z
2004–2005
—
SLSL-0164
350Z
2004–2008
—
SLSL-0164
350Z
2004–2005
—
SLSL-0165
350Z
2004–2008
—
SLSL-0165
350Z
2005–2009
—
SLSL-0141
350Z
2005–2009
Trước Phía hành khách
SLSL-0141
350Z
2005–2007
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2005–2008
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2005–2009
—
SLSL-0142
350Z
2005–2009
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2005–2009
Trước phía người lái
SLSL-0142
350Z
2005–2009
Trước Phía hành khách
SLSL-0142
350Z
2005–2009
—
SLSL-0164
350Z
2005–2009
—
SLSL-0165
350Z
2006+
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2007–2008
Trước Phía hành khách
SLSL-0141
350Z
2007–2009
Trước phải
SLSL-0141
350Z
2007–2008
Trước phía người lái
SLSL-0142
350Z
2007–2008
Trước Phía hành khách
SLSL-0142
350Z
2007–2009
Trước trái
SLSL-0142
350Z
2007–2008
—
SLSL-0164
350Z
2007–2009
Sau phải
SLSL-0164
350Z
2007–2008
—
SLSL-0165
350Z
2007–2009
Sau trái
SLSL-0165
370Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
370Z
2009–2013
—
54618-EG02A
370Z
2009–2010
—
54668-EG01B
370Z
2009–2013
—
54668-EG02B
370Z
2009–2011
—
54618-JK02B
370Z
2010–2013
—
54668-JK02D
370Z
2008–2020
Sau phải
SLSL-0164
370Z
2008–2020
Sau trái
SLSL-0165
370Z
2008+
Trước phải
SLSL-0179
370Z
2008+
Phải
SLSL-0179
370Z
2008–2014
Trước phải
SLSL-0179
370Z
2008+
Trước trái
SLSL-0180
370Z
2008–2014
Trước trái
SLSL-0180
370Z
2009–2021
Sau phải
SLSL-0135
370Z
2009+
—
SLSL-0141
370Z
2009–2013
—
SLSL-0164
370Z
2009–2020
—
SLSL-0164
370Z
2009–2020
Sau phải
SLSL-0164
370Z
2009–2010
—
SLSL-0165
370Z
2009–2013
—
SLSL-0165
370Z
2009–2020
Sau trái
SLSL-0165
370Z
2009+
Trước phải
SLSL-0179
370Z
2009–2011
—
SLSL-0179
370Z
2009–2014
Trước phải
SLSL-0179
370Z
2009–2014
Trước phải
SLSL-0179
370Z
2009+
Trước trái
SLSL-0180
370Z
2009–2014
Trước trái
SLSL-0180
370Z
2009–2014
Trước trái
SLSL-0180
370Z
2013+
—
SLSL-0141
370Z
2013+
—
SLSL-0164
370Z
2013+
—
SLSL-0165
370Z
2015+
—
SLSL-0141
370Z
2015+
—
SLSL-0164
370Z
2015+
—
SLSL-0165
370Z
2015–2020
—
SLSL-0165
370Z
2015+
—
SLSL-0179
370Z
2015+
—
SLSL-0180
A32
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
A32
—
—
SLSL-0109
AD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AD
1990–1999
—
SLSL-0103
AD
1999–2008
—
SLSL-0103
AD
1999–2004
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
AD
1999–2008
—
SLSL-0109
AD
1999–2008
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
AD
1999–2008
Trước phải
SLSL-0121
AD
1999–2008
Trước trái
SLSL-0122
AD
2006–2008
—
SLSL-0143
AD
2006–2016
—
SLSL-0143
AD
2006–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0143
AD
2006–2008
—
SLSL-0227
AD
2006–2016
—
SLSL-0227
AD
2006–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0227
AD
2008–2016
—
SLSL-0143
AD
2008–2016
—
SLSL-0227
ALMERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALMERA
—
—
NS4001
ALMERA
1995–2000
—
SLSL-0103
ALMERA
1995–2000
Sau — cả hai bên
SLSL-0104
ALMERA
1995–2006
—
SLSL-0104
ALMERA
1995–2000
—
SLSL-0105
ALMERA
1995–2000
—
SLSL-0108
ALMERA
1995–2000
Trước
SLSL-0108
ALMERA
1995–2000
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALMERA
1995–2006
—
SLSL-0124
ALMERA
1996–2000
—
SLSL-0103
ALMERA
1996–2000
Trước
SLSL-0108
ALMERA
2000–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0103
ALMERA
2000–2002
—
SLSL-0103
ALMERA
2000–2003
—
SLSL-0103
ALMERA
2000–2006
—
SLSL-0103
ALMERA
2000–2007
—
SLSL-0103
ALMERA
2000–2006
—
SLSL-0105
ALMERA
2000–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALMERA
2000–2006
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALMERA
2000–2003
—
SLSL-0121
ALMERA
2000–2005
—
SLSL-0121
ALMERA
2000–2005
Trước phải
SLSL-0121
ALMERA
2000–2006
—
SLSL-0121
ALMERA
2000–2008
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA
2000–2003
—
SLSL-0122
ALMERA
2000–2005
—
SLSL-0122
ALMERA
2000–2005
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA
2000–2006
—
SLSL-0122
ALMERA
2000–2008
Trước phải
SLSL-0122
ALMERA
2002–2002
—
SLSL-0103
ALMERA
2002–2006
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALMERA
2003–2006
—
SLSL-0103
ALMERA
2008–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALMERA
2011–2019
—
SLSL-0143
ALMERA
2012+
—
SLSL-0137
ALMERA
2012+
—
SLSL-0138
ALMERA
2012–2019
—
SLSL-0143
ALMERA
2014–2016
—
SLSL-0143
ALMERA
2016–2016
—
SLSL-0143
ALMERA
2019+
—
SLSL-0143
ALMERA
2019+
Trước — cả hai bên
SLSL-0227
ALMERA TINO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALMERA TINO
2000–2006
—
NS4027
ALMERA TINO
2000–2006
—
NS4024
ALMERA TINO
1998–2002
Trước phải
SLSL-0121
ALMERA TINO
1998–2003
—
SLSL-0121
ALMERA TINO
1998–2003
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
1998–2003
Trước phải
SLSL-0121
ALMERA TINO
1998–2002
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
1998–2003
—
SLSL-0122
ALMERA TINO
1998–2003
Trước phải
SLSL-0122
ALMERA TINO
1998–2003
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
1998–2003
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
1999–2003
—
SLSL-0121
ALMERA TINO
1999–2003
—
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2001
Trước phải
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2001
Phải
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2003
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2003
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2005
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2005
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2005
Trước phải
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2006
—
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2006
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2006
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2000–2001
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2003
Trước phải
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2005
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2005
Trước phải
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2006
—
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2006
Trước trái
SLSL-0122
ALMERA TINO
2000–2003
Trước trái
SLSL-0272
ALMERA TINO
2000–2005
Trước trái
SLSL-0272
ALMERA TINO
2000–2003
Trước phải
SLSL-0273
ALMERA TINO
2000–2005
Trước phải
SLSL-0273
ALMERA TINO
2002–2006
—
SLSL-0103
ALMERA TINO
2002–2006
—
SLSL-0121
ALMERA TINO
2002–2006
—
SLSL-0122
ALMERA TINO
2003–2006
—
SLSL-0121
ALMERA TINO
2003–2006
Trước trái
SLSL-0121
ALMERA TINO
2003–2006
—
SLSL-0122
ALTIMA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALTIMA
1988+
—
54618-56S00
ALTIMA
1998–2001
—
54618-0Z800
ALTIMA
2001–2007
—
NS4072
ALTIMA
2001–2007
—
NS4073
ALTIMA
2001–2007
—
NS4080
ALTIMA
2002–2006
—
56261-7Y000
ALTIMA
2002–2007
Sau
56261-8J000
ALTIMA
2006–2013
—
NS4068
ALTIMA
2006–2013
—
NS4069
ALTIMA
2007–2025
—
1016720
ALTIMA
2007–2025
—
1016721
ALTIMA
2007–2013
—
56261-JA00A
ALTIMA
2007–2013
—
56261-JA00B
ALTIMA
2012–2018
—
1017962
ALTIMA
2012–2018
—
542435
ALTIMA
—
—
SLSL-0136
ALTIMA
—
Trước trái
SLSL-0150
ALTIMA
1988+
—
SLSL-0147
ALTIMA
1992–2001
Sau
SLSL-0123
ALTIMA
1992–2001
Sau
SLSL-0230
ALTIMA
1992–2001
Sau
SLSL-0492
ALTIMA
1993–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALTIMA
1993–2001
Trước
SLSL-0109
ALTIMA
1993–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALTIMA
1993–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALTIMA
1993–1997
Sau — cả hai bên
SLSL-0123
ALTIMA
1993–2001
—
SLSL-0123
ALTIMA
1993–2001
Sau
SLSL-0123
ALTIMA
1993–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0123
ALTIMA
1993–1997
—
SLSL-0124
ALTIMA
1993–2001
Trước
SLSL-0124
ALTIMA
1993–1996
—
SLSL-0161
ALTIMA
1996–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0109
ALTIMA
1996–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0123
ALTIMA
1997–2001
—
SLSL-0099
ALTIMA
1997–1997
Trước
SLSL-0109
ALTIMA
1997–2001
—
SLSL-0123
ALTIMA
1997–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0123
ALTIMA
1997–1997
Trước
SLSL-0124
ALTIMA
1997–2001
—
SLSL-0124
ALTIMA
1997–2001
Sau
SLSL-0230
ALTIMA
1997–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0230
ALTIMA
1997–2001
Sau
SLSL-0401
ALTIMA
1997–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0401
ALTIMA
1997–2001
—
SLSL-0442
ALTIMA
1997–2001
Trước
SLSL-0442
ALTIMA
1997–2001
Sau
SLSL-0492
ALTIMA
1997–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0492
ALTIMA
1997–2001
—
SLSL-0510
ALTIMA
1997–2001
Trước
SLSL-0510
ALTIMA
1998–2001
—
SLSL-0109
ALTIMA
1998–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0123
ALTIMA
1998–2002
Sau
SLSL-0123
ALTIMA
1999+
Trước phải
SLSL-0110
ALTIMA
1999+
—
SLSL-0111
ALTIMA
1999+
Trước trái
SLSL-0111
ALTIMA
2001–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0034
ALTIMA
2001–2006
—
SLSL-0149
ALTIMA
2001–2006
Trước phải (A= 308mm)
SLSL-0149
ALTIMA
2001–2006
Trước phải
SLSL-0149
ALTIMA
2001–2007
Trước phải
SLSL-0149
ALTIMA
2001–2006
—
SLSL-0150
ALTIMA
2001–2006
Trước trái (A= 308mm)
SLSL-0150
ALTIMA
2001–2006
Trước trái
SLSL-0150
ALTIMA
2001–2007
Trước trái
SLSL-0150
ALTIMA
2001–2006
—
SLSL-0159
ALTIMA
2001–2006
Sau — cả hai bên
SLSL-0159
ALTIMA
2001–2007
—
SLSL-0159
ALTIMA
2001–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0159
ALTIMA
2002–2006
Sau — cả hai bên
SLSL-0034
ALTIMA
2002+
—
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2003
Trước
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2004
Trước
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2004
Trước Phía hành khách
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2006
—
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2006
Trước phải
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2007
—
SLSL-0149
ALTIMA
2002–2007
Trước trái
SLSL-0149
CUBE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CUBE
2009–2014
—
NS4048
INFINITI FX35/FX50
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
INFINITI FX35/FX50
2009–2013
Trước phải
54618-1CA1A
INFINITI FX35/FX50
2009–2013
Trước trái
54668-1CA1A
INFINITI QX50
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
INFINITI QX50
2019+
Trước — cả hai bên
CLN-97
INFINITI QX50
2019–2025
Trước — cả hai bên
54618-5NA0A
JUKE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
JUKE
2010–2020
—
NS4031
KICKS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KICKS
—
—
NS4009
LAUREL
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LAUREL
—
—
NS4014
QASHQAI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
QASHQAI
2006–2022
—
NS4045
QASHQAI
2006–2022
—
NS4046
QUEST
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
QUEST
2003–2010
—
NS4038
QUEST
2011–2017
—
NS4061
QUEST
2011–2017
—
NS4062
ROGUE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ROGUE
2008–2020
—
NS4036
ROGUE
2008–2020
—
NS4037
TERRANO II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERRANO II
1994–1996
Trước — cả hai bên
54618-01F00
TERRANO II
1994–1999
—
54618-2B000
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Nissan?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Nissan. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Nissan không?
Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Nissan. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Nissan là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.