Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Thanh giằng cân bằng cho Suzuki

51 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 59 model Suzuki, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

50Mã OE
51SKU SLOOP
59Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ACROSS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ACROSS 2020–2025 — SLSL-0067

ALTO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALTO 2009–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0048
ALTO 2009+ Trước — cả hai bên SLSL-0350
ALTO 2009–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0350
ALTO 2012+ — SLSL-0048
ALTO 2012–2014 — SLSL-0234
ALTO 2012+ — SLSL-0350

AN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AN — — SLSL-0303
AN — — SLSL-0423

APV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
APV 2004–2019 Trước — cả hai bên 46843389ALFA
APV 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2004–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2004–2019 — SLSL-0420
APV 2004–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2004–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2005+ — SLSL-0418
APV 2005–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2007+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2008+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2008–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2010+ — SLSL-0418
APV 2013–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0420
APV 2019+ — SLSL-0420
APV 2019+ Trước — cả hai bên SLSL-0420

BALENO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BALENO 1995–2009 — SZ4911
BALENO 2003–2008 Sau — cả hai bên 46630-59J00
BALENO 1995–2002 — SLSL-0103
BALENO 1995–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0103
BALENO 1995–2002 — SLSL-0115
BALENO 1995–2002 — SLSL-0182
BALENO 1995–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0300
BALENO 1995–2002 Trước phải SLSL-0302
BALENO 1995–2002 Sau phải SLSL-0302
BALENO 1995–2002 Sau trái SLSL-0303
BALENO 1995–2002 Sau trái SLSL-0303
BALENO 1995–2002 — SLSL-0348
BALENO 1995–2002 — SLSL-0414
BALENO 1995–2002 Trước phải SLSL-0422
BALENO 1995–2002 Sau phải SLSL-0422
BALENO 1995–2002 Sau trái SLSL-0423
BALENO 1995–2002 Sau trái SLSL-0423
BALENO 1995–2002 — SLSL-0431
BALENO 1996–2002 Sau phải SLSL-0302
BALENO 1996–2002 Sau trái SLSL-0303
BALENO 1996–2002 Sau phải SLSL-0422
BALENO 1996–2002 Sau trái SLSL-0423
BALENO 1998–2002 — SLSL-0103
BALENO 1998–2002 Sau phải SLSL-0302
BALENO 1998–2002 Sau trái SLSL-0303
BALENO 1998–2002 Trước SLSL-0348
BALENO 1998–2002 Sau phải SLSL-0422
BALENO 1998–2002 Sau trái SLSL-0423
BALENO 2003+ Sau — cả hai bên SLSL-0418
BALENO 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0417
BALENO 2004+ — SLSL-0418
BALENO 2004+ Sau — cả hai bên SLSL-0418

BAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BAR — — SLSL-0420

BIG HORN (TROOPER)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BIG HORN (TROOPER) 1992–2002 Trước trái SLSL-0422
BIG HORN (TROOPER) 1992–2002 Trước phải SLSL-0423

CAPPUCCINO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPPUCCINO — — SLSL-0302
CAPPUCCINO — — SLSL-0303
CAPPUCCINO — — SLSL-0422
CAPPUCCINO — — SLSL-0423
CAPPUCCINO 1991–1995 Sau phải SLSL-0302
CAPPUCCINO 1991–1995 Sau trái SLSL-0303
CAPPUCCINO 1991–1995 Sau phải SLSL-0422
CAPPUCCINO 1991–1995 Sau trái SLSL-0423

CARRY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARRY 1999–2016 — SZ4007
CARRY — — SLSL-0303
CARRY — Trước — cả hai bên SLSL-0420
CARRY — — SLSL-0423
CARRY 1999–2006 — SLSL-0099
CARRY 1999+ — SLSL-0195
CARRY 1999–2005 Trước SLSL-0420
CARRY 1999–2006 — SLSL-0425
CARRY 1999–2004 Trước — cả hai bên SLSL-0426
CARRY 1999–2006 — SLSL-0426
CARRY 1999–2006 Cả hai bên SLSL-0426
CARRY 1999–2013 — SLSL-0426
CARRY 1999–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0426
CARRY 1999–2013 Trước SLSL-0426
CARRY 1999–2016 — SLSL-0426
CARRY 1999–2016 Trước SLSL-0426
CARRY 1999–2016 Trước SLSL-0426
CARRY 1999–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0426
CARRY 1999–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0426
CARRY 2000–2004 — SLSL-0426
CARRY 2000–2005 — SLSL-0426
CARRY 2000–2005 Trước SLSL-0426
CARRY 2000–2016 — SLSL-0426
CARRY 2000–2016 Cả hai bên SLSL-0426
CARRY 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
CARRY 2005–2008 — SLSL-0426
CARRY 2005–2008 Trước SLSL-0426
CARRY 2005–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0426
CARRY 2006–2009 Trước — cả hai bên SLSL-0420
CARRY 2008+ Trước — cả hai bên SLSL-0420
CARRY 2011–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0420

CARRY (FD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARRY (FD) 2000+ Cả hai bên SLSL-0195

CARRY X MINIBUS FJ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARRY X MINIBUS FJ 1999–2006 Cả hai bên SLSL-0195

CELERIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CELERIO 2014–2021 — 42420-77M00
CELERIO 2008–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0048
CELERIO 2008–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0350
CELERIO 2014+ — SLSL-0417
CELERIO 2014–2021 — SLSL-0417

CIAZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CIAZ 2015+ — SLSL-0417

DA52V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DA52V — Trước SLSL-0413

DL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DL — — SLSL-0303
DL — — SLSL-0423

DR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DR — — SLSL-0303
DR — — SLSL-0423

DZIRE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DZIRE 2012+ — SLSL-0417
DZIRE 2013+ — SLSL-0202
DZIRE 2013+ — SLSL-0237
DZIRE 2013+ — SLSL-0417
DZIRE 2013+ — SLSL-0549

EQUATOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUATOR 2009–2012 Trước phải SLSL-0133
EQUATOR 2009–2012 Trước trái SLSL-0134

ERTIGA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ERTIGA 2012–2018 Trước SLSL-0202
ERTIGA 2012–2018 Trước SLSL-0237
ERTIGA 2012–2018 — SLSL-0417
ERTIGA 2012–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0417
ERTIGA 2012–2018 Trước SLSL-0549
ERTIGA 2017+ — SLSL-0417
ERTIGA 2017+ — SLSL-0419
ERTIGA 2017+ Trước — cả hai bên SLSL-0419

EVERY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVERY 2005–2015 Trước — cả hai bên 42420-68H00
EVERY 1999–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0426
EVERY 1999–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0426
EVERY 1999–2013 — SLSL-0426
EVERY 2001–2005 — SLSL-0426
EVERY 2001–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0426
EVERY 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0051
EVERY 2005+ Trước SLSL-0413
EVERY 2005–2015 Trước SLSL-0413
EVERY 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0413
EVERY 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0413
EVERY 2005–2015 Trước SLSL-0413
EVERY 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0413
EVERY 2015+ Trước — cả hai bên SLSL-0051
EVERY 2015+ Trước — cả hai bên SLSL-0227
EVERY 2015+ — SLSL-0413
EVERY 2015+ Trước — cả hai bên SLSL-0413

FORENZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
FORENZA 2004–2008 Trước phải 46630-85Z00
FORENZA 2004–2008 Trước trái 46640-85Z00
FORENZA 2002+ — SLSL-0550
FORENZA 2002+ — SLSL-0551
FORENZA 2002+ — SLSL-0552
FORENZA 2003–2005 — SLSL-0418
FORENZA 2004+ Trước phải SLSL-0427
FORENZA 2004–2006 Trước phải SLSL-0427
FORENZA 2004–2008 Trước phải SLSL-0427
FORENZA 2004–2008 Trước phải SLSL-0427
FORENZA 2004–2008 Trước phải SLSL-0427
FORENZA 2004+ Trước trái SLSL-0428
FORENZA 2004–2006 Trước trái SLSL-0428
FORENZA 2004–2008 Trước trái SLSL-0428
FORENZA 2004–2008 Trước trái SLSL-0428
FORENZA 2004–2008 Trước trái SLSL-0428
FORENZA 2004–2006 Trước phải SLSL-0550
FORENZA 2004–2006 Trước trái SLSL-0551
FORENZA 2004–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0552

GR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GR — — SLSL-0303
GR — — SLSL-0423

GRAND

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND 1998–2005 — SLSL-0431

GRAND VITARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND VITARA 2001–2019 — SZ4006
GRAND VITARA 2006–2013 — MS80817
GRAND VITARA 2008–2019 — 42420-65J01
GRAND VITARA 2008–2019 Trước — cả hai bên 42420-65J00
GRAND VITARA — — SLSL-0182
GRAND VITARA — — SLSL-0414
GRAND VITARA — Trước (A= 300mm) SLSL-0419
GRAND VITARA — Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 1988+ — SLSL-0103
GRAND VITARA 1989–1998 Trước SLSL-0431
GRAND VITARA 1998–2003 — SLSL-0103
GRAND VITARA 1998+ — SLSL-0182
GRAND VITARA 1998–2003 — SLSL-0182
GRAND VITARA 1998–2005 — SLSL-0182
GRAND VITARA 1998+ — SLSL-0414
GRAND VITARA 1998–2003 — SLSL-0414
GRAND VITARA 1998–2005 — SLSL-0414
GRAND VITARA 1998–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 1998–2004 Sau — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 1999–2005 — SLSL-0115
GRAND VITARA 1999–2002 — SLSL-0182
GRAND VITARA 1999–2004 Trước SLSL-0182
GRAND VITARA 1999–2002 — SLSL-0414
GRAND VITARA 1999–2004 Trước SLSL-0414
GRAND VITARA 1999–2002 Trước SLSL-0431
GRAND VITARA 1999–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 1999–2004 Trước SLSL-0431
GRAND VITARA 1999–2005 Trước SLSL-0431
GRAND VITARA 2000–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 2000–2005 Sau — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA 2001+ — SLSL-0182
GRAND VITARA 2001+ — SLSL-0414
GRAND VITARA 2002–2004 — SLSL-0115
GRAND VITARA 2003–2003 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2005+ — SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2010 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2015 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2015 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2016 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2019 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2005–2019 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2006–2008 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2006–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA 2006–2014 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2006–2015 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2006–2016 Trước SLSL-0419
GRAND VITARA 2008–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA 2008–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA 2012–2019 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2013+ — SLSL-0419
GRAND VITARA 2013–2019 — SLSL-0419
GRAND VITARA 2016+ — SLSL-0419

GRAND VITARA II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND VITARA II 2005–2015 — SLSL-0419
GRAND VITARA II 2005–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA II 2005–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0419
GRAND VITARA II 2006–2008 — SLSL-0419
GRAND VITARA II 2009–2015 — SLSL-0419
GRAND VITARA II 2013–2019 — SLSL-0419
GRAND VITARA II 2016+ — SLSL-0419

GRAND VITARA XL-7

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND VITARA XL-7 2001–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA XL-7 2001–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA XL-7 2003–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0431
GRAND VITARA XL-7 2004–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0431

GS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GS 1979–1981 — SLSL-0234

HUSTLER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HUSTLER 2014–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0421

IGNIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IGNIS 2003+ — SLSL-0103
IGNIS 2016+ — SLSL-0234

JIMNY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
JIMNY 1998–2018 — SZ4918
JIMNY — Sau (A= 93.5mm) SLSL-0098
JIMNY — Sau (A= 93.5mm) SLSL-0099
JIMNY — Sau SLSL-0123
JIMNY — Sau SLSL-0230
JIMNY — Sau SLSL-0492
JIMNY 1988–1998 — SLSL-0099
JIMNY 1988–2004 — SLSL-0099
JIMNY 1988–1998 — SLSL-0425
JIMNY 1988–1998 Trước SLSL-0425
JIMNY 1988–2004 — SLSL-0425
JIMNY 1998+ — SLSL-0098
JIMNY 1998+ — SLSL-0099
JIMNY 1998+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 1998–2000 — SLSL-0099
JIMNY 1998–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 1998–2000 Cả hai bên SLSL-0195
JIMNY 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 1998–2018 Sau SLSL-0230
JIMNY 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 1998–2018 Sau SLSL-0401
JIMNY 1998+ Trước SLSL-0425
JIMNY 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 — SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Trước SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Sau SLSL-0425
JIMNY 1998–2018 Sau SLSL-0425
JIMNY 1998–2000 Cả hai bên SLSL-0426
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0426
JIMNY 1998–2018 Trước SLSL-0426
JIMNY 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 1998–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 1998–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 1998–2018 Sau SLSL-0492
JIMNY 2000–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2000+ Sau — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2000–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2000–2018 — SLSL-0425
JIMNY 2001+ — SLSL-0099
JIMNY 2001+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2001+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2001+ Trước SLSL-0426
JIMNY 2003+ — SLSL-0099
JIMNY 2003+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2003+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2003+ Trước SLSL-0426
JIMNY 2004+ — SLSL-0099
JIMNY 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2004+ Trước SLSL-0425
JIMNY 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2005+ — SLSL-0099
JIMNY 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2005+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2005+ Trước SLSL-0426
JIMNY 2012–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2012–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2012–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2012–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2012–2019 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 2013+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2013+ — SLSL-0425
JIMNY 2013+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2014+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2014+ — SLSL-0425
JIMNY 2014+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2018+ — SLSL-0099
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0099
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2018+ Sau SLSL-0123
JIMNY 2018–2022 Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2018–2022 Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2018–2022 Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2018+ — SLSL-0425
JIMNY 2018+ Trước SLSL-0425
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2018+ Sau — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2018–2022 Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2018+ Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 2018–2022 Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 2019+ — SLSL-0425
JIMNY 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2020+ — SLSL-0425
JIMNY 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2020+ Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2022+ — SLSL-0425
JIMNY 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2022+ Trước — cả hai bên SLSL-0492
JIMNY 2023+ Trước — cả hai bên SLSL-0123
JIMNY 2023+ Trước — cả hai bên SLSL-0230
JIMNY 2023+ Trước — cả hai bên SLSL-0401
JIMNY 2023+ — SLSL-0425
JIMNY 2023+ Trước — cả hai bên SLSL-0425
JIMNY 2023+ Trước — cả hai bên SLSL-0492

KEI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KEI 1998+ — SLSL-0099
KEI 1998+ — SLSL-0425

KIZASHI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KIZASHI — — SLSL-0542
KIZASHI — — SLSL-0549
KIZASHI 2009–2016 — SLSL-0085
KIZASHI 2009–2016 Sau — cả hai bên SLSL-0085
KIZASHI 2009–2016 Sau — cả hai bên SLSL-0085
KIZASHI 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0085
KIZASHI 2010–2016 — SLSL-0085
KIZASHI 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0417
KIZASHI 2010–2013 Trước SLSL-0419
KIZASHI 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2010–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2011–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2011–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2011–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0419
KIZASHI 2012–2013 — SLSL-0417
KIZASHI 2013–2014 — SLSL-0417
KIZASHI 2013+ — SLSL-0419
KIZASHI 2013+ Trước — cả hai bên SLSL-0419

LIANA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LIANA — — GK80877
LIANA 2002–2003 — MK80877
LIANA 2002–2008 — SZ4005
LIANA 2004–2007 — MS80837
LIANA — — SLSL-0302
LIANA — — SLSL-0303
LIANA — Trước SLSL-0418
LIANA — — SLSL-0422
LIANA — — SLSL-0423
LIANA — — SLSL-0542
LIANA 2001–2007 — SLSL-0099
LIANA 2001–2004 Trước — cả hai bên SLSL-0103
LIANA 2001–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0103
LIANA 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0202
LIANA 2001–2007 — SLSL-0234
LIANA 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0237
LIANA 2001–2003 Sau phải SLSL-0302
LIANA 2001–2004 Sau phải SLSL-0302
LIANA 2001–2007 Trước phải SLSL-0302
LIANA 2001–2004 Sau trái SLSL-0303
LIANA 2001–2007 Sau trái SLSL-0303
LIANA 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0417
LIANA 2001–2004 — SLSL-0418
LIANA 2001–2007 — SLSL-0418
LIANA 2001–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2001–2008 — SLSL-0418
LIANA 2001–2008 Trước SLSL-0418
LIANA 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2001–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2001–2008 Sau SLSL-0418
LIANA 2001–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2001–2003 Sau phải SLSL-0422
LIANA 2001–2004 Sau phải SLSL-0422
LIANA 2001–2007 Trước phải SLSL-0422
LIANA 2001–2004 Sau trái SLSL-0423
LIANA 2001–2007 Sau trái SLSL-0423
LIANA 2001–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0549
LIANA 2002–2007 — SLSL-0103
LIANA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0202
LIANA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0237
LIANA 2002–2003 Sau — cả hai bên SLSL-0300
LIANA 2002–2007 Sau phải SLSL-0302
LIANA 2002–2008 Sau phải SLSL-0302
LIANA 2002–2003 Trước SLSL-0348
LIANA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0417
LIANA 2002–2006 Sau SLSL-0418
LIANA 2002–2007 — SLSL-0418
LIANA 2002–2007 Trước SLSL-0418
LIANA 2002–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2002–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2002–2008 — SLSL-0418
LIANA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2002–2008 Sau SLSL-0418
LIANA 2002–2007 Sau phải SLSL-0422
LIANA 2002–2008 Sau phải SLSL-0422
LIANA 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0549
LIANA 2003–2003 Sau phải SLSL-0302
LIANA 2003+ Sau SLSL-0418
LIANA 2003–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2003–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2003–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2003–2008 — SLSL-0418
LIANA 2003–2008 Sau SLSL-0418
LIANA 2003–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2003–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2003–2003 Sau phải SLSL-0422
LIANA 2004–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0417
LIANA 2004–2006 — SLSL-0418
LIANA 2004–2006 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2004–2007 — SLSL-0418
LIANA 2004–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2004–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2004–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2004–2008 — SLSL-0418
LIANA 2004–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2004–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0418
LIANA 2004–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0419
LIANA 2004–2006 Trước — cả hai bên SLSL-0419
LIANA 2004–2007 Trước SLSL-0419
LIANA 2004–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0419
LIANA 2005–2007 — SLSL-0418
LIANA 2005–2007 Sau SLSL-0418
LIANA 2005–2008 — SLSL-0418
LIANA 2005–2008 Sau SLSL-0418
LIANA 2006–2006 Trước SLSL-0418
LIANA 2006–2007 Trước SLSL-0418
LIANA 2006–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0419

MAZ/3

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAZ/3 2019+ — SLSL-0417

MR WAGON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MR WAGON 2011+ Trước SLSL-0421
MR WAGON 2011+ Trước — cả hai bên SLSL-0421
MR WAGON 2011–2016 — SLSL-0421

MU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MU 1989+ Trước trái SLSL-0422
MU 1989+ Trước phải SLSL-0423

RENO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RENO 2004–2008 — SLSL-0418
RENO 2004–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0542
RENO 2004–2008 Trước phải SLSL-0550
RENO 2004–2008 Trước trái SLSL-0551
RENO 2004–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0552
RENO 2005–2008 Trước phải SLSL-0427
RENO 2005–2008 Trước trái SLSL-0428
RENO 2005–2008 — SLSL-0550
RENO 2005–2008 — SLSL-0551
RENO 2005–2008 — SLSL-0552
RENO 2005–2008 Sau — cả hai bên SLSL-0552

RENO/FORENZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RENO/FORENZA — — SLSL-0427
RENO/FORENZA — — SLSL-0552

RENO/FORENZA RQ420 (RENO/FORENZA)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RENO/FORENZA RQ420 (RENO/FORENZA) — Trước SLSL-0427
RENO/FORENZA RQ420 (RENO/FORENZA) — Sau SLSL-0552

S-CROSS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S-CROSS 2015–2021 — SLSL-0417
S-CROSS 2020+ — SLSL-0417
S-CROSS 2022+ — SLSL-0417

SC100

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SC100 1977–1982 — SLSL-0234

SIDEKICK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SIDEKICK 1989–1998 Trước SLSL-0431

SOLIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SOLIO 2010+ Trước — cả hai bên SLSL-0417

SPLASH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPLASH 2008–2015 Trước Ngoài SLSL-0234
SPLASH 2008–2014 — SLSL-0241
SPLASH 2008–2014 Trước SLSL-0241
SPLASH 2008–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0241
SPLASH 2008–2015 Trước SLSL-0241
SPLASH 2008–2014 — SLSL-0412
SPLASH 2008–2014 Trước SLSL-0412
SPLASH 2008–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0412
SPLASH 2012+ — SLSL-0241
SPLASH 2012+ — SLSL-0412

SUPER CARRY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUPER CARRY 2006–2009 Trước — cả hai bên SLSL-0420
SUPER CARRY 2011+ Trước — cả hai bên SLSL-0420

SWACE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SWACE 2020+ — SLSL-0330
SWACE 2020–2025 — SLSL-0330

SWIFT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SWIFT 2004+ Trước — cả hai bên BBM3-34-170
SWIFT 2004–2015 Trước — cả hai bên B39D-34-170
SWIFT 2004–2017 Trước — cả hai bên 42420-62J00
SWIFT 2004+ — 20470-FG000
SWIFT 2004–2015 Trước — cả hai bên 42420-63J00
SWIFT — — SLSL-0302
SWIFT — — SLSL-0303
SWIFT — — SLSL-0422
SWIFT — — SLSL-0423
SWIFT — — SLSL-0542
SWIFT — Trước SLSL-0549
SWIFT 1988–2000 Trước — cả hai bên SLSL-0103
SWIFT 1989–1991 — SLSL-0103
SWIFT 1989–2001 — SLSL-0103
SWIFT 1989–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0103
SWIFT 1990–2000 Sau SLSL-0348
SWIFT 1990–2001 Trước SLSL-0348
SWIFT 1995–2002 — SLSL-0103
SWIFT 1995–2005 — SLSL-0103
SWIFT 1996–2002 — SLSL-0103
SWIFT 1998+ Sau phải SLSL-0302
SWIFT 1998+ Sau trái SLSL-0303
SWIFT 1998+ Sau phải SLSL-0422
SWIFT 1998+ Sau trái SLSL-0423
SWIFT 2001–2003 — SLSL-0103
SWIFT 2004–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0234
SWIFT 2004–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0234
SWIFT 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0241
SWIFT 2004–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0241
SWIFT 2004+ Trước SLSL-0412
SWIFT 2004–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0412
SWIFT 2004–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0412
SWIFT 2004–2009 Trước SLSL-0542
SWIFT 2004–2009 Trước SLSL-0549
SWIFT 2004–2012 Trước SLSL-0549
SWIFT 2005–2010 Trước — cả hai bên SLSL-0234
SWIFT 2005–2015 — SLSL-0234
SWIFT 2005–2010 Trước SLSL-0241
SWIFT 2005–2012 — SLSL-0241
SWIFT 2005–2015 Trước SLSL-0241
SWIFT 2005–2015 Trước SLSL-0241
SWIFT 2005–2010 Trước SLSL-0412
SWIFT 2005–2010 Trước — cả hai bên SLSL-0412
SWIFT 2005–2012 — SLSL-0412
SWIFT 2005–2015 Trước SLSL-0412
SWIFT 2008–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0202
SWIFT 2008–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0237
SWIFT 2008–2009 Trước SLSL-0549
SWIFT 2008–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0549
SWIFT 2010–2017 — SLSL-0417
SWIFT 2010–2017 Trước SLSL-0417
SWIFT 2012–2019 — SLSL-0202
SWIFT 2012–2019 — SLSL-0237
SWIFT 2012+ — SLSL-0241
SWIFT 2012+ — SLSL-0412
SWIFT 2012–2017 — SLSL-0417
SWIFT 2012–2019 — SLSL-0549
SWIFT 2013+ — SLSL-0417
SWIFT 2013–2017 — SLSL-0417
SWIFT 2014+ — SLSL-0417
SWIFT 2015+ — SLSL-0417

SX4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SX4 2003+ Trước — cả hai bên 71742688FIAT
SX4 — — SLSL-0542
SX4 2003+ Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2006–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0202
SX4 2006–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0237
SX4 2006–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0417
SX4 2006–2016 — SLSL-0417
SX4 2006–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0549
SX4 2007–2010 Trước — cả hai bên SLSL-0417
SX4 2007–2013 Trước SLSL-0419
SX4 2007–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2007–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSL-0427
SX4 2008–2014 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2010–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2010–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2011–2013 Trước — cả hai bên SLSL-0419
SX4 2012–2012 Trước SLSL-0419
SX4 2013+ — SLSL-0417
SX4 2013–2021 — SLSL-0417
SX4 2013–2022 — SLSL-0417
SX4 2014–2022 — SLSL-0417
SX4 2015+ — SLSL-0417
SX4 2016+ — SLSL-0417
SX4 2017+ — SLSL-0417
SX4 2019+ — SLSL-0417

Swace

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Swace 2020–2025 — T488304701000
Swace 2020+ — SLSL-0330

VITARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VITARA 1987–2004 Trước — cả hai bên 30023300
VITARA 1987–2004 Trước — cả hai bên 30023300

WAGON R

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
WAGON R 2008–2012 — 42420-85K01
WAGON R 2008–2012 Trước — cả hai bên 42420-85K00

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 42420-78J00
— — — 42420-81A00
— — — 42420-77A00
— 1998–2004 — SL-S060
— 1998–2018 — 42420-82A10

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Suzuki?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Suzuki. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Suzuki không?

Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Suzuki. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Suzuki là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật