Trang chủ ›
Thanh giằng cân bằng ›
Toyota ›
Thanh giằng cân bằng cho Toyota
Trả lời nhanh
Phụ tùng Thanh giằng cân bằng cho Toyota trên SLOOPZONE: 549 mã OE trên 382 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Thanh giằng cân bằng cho Toyota
177 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 382 model Toyota, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
549 Mã OE
177 SKU SLOOP
382 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
1##
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
1##
1988–1997
Trước
SLSL-0008
1##
1988–1997
Trước
SLSL-0509
100
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
100
2000–2007
Trước phải
SLSL-0046
100
2000–2007
Trước trái
SLSL-0047
11
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
11
1996–2000
Trước phải
SLSL-0015
126
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
126
2021+
—
SLSL-0044
126
2021+
—
SLSL-0045
126
2021+
Trước trái
SLSL-0318
126
2021+
Trước phải
SLSL-0319
133
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
133
—
Trước trái
SLSL-0320
133
—
Trước phải
SLSL-0321
135
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
135
2020+
—
SLSL-0044
135
2020+
—
SLSL-0045
135
2020+
—
SLSL-0318
135
2020+
—
SLSL-0319
135
2021+
—
SLSL-0044
135
2021+
—
SLSL-0045
135
2021+
Trước trái
SLSL-0318
135
2021+
Trước phải
SLSL-0319
136
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
136
2021+
—
SLSL-0043
136
2021+
Trước
SLSL-0043
136
2021+
—
SLSL-0044
136
2021+
—
SLSL-0045
136
2021+
Trước trái
SLSL-0318
136
2021+
Trước phải
SLSL-0319
165
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
165
2015–2017
—
SLSL-0044
165
2015–2017
—
SLSL-0045
165
2015–2017
—
SLSL-0318
165
2015–2017
—
SLSL-0319
2*
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
2*
1995–2011
Trước trái
SLSL-0086
2*
1995–2011
Trước phải
SLSL-0087
2700
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
2700
1996+
Trước
SLSL-0022
2700
1996+
Sau
SLSL-0023
2700
2003+
Sau
SLSL-0039
3##
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
3##
2004–2015
Trước
SLSL-0022
3##
2004–2019
Trước trái
SLSL-0318
3##
2004–2019
Trước phải
SLSL-0319
4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
4
1987–2002
—
SLSL-0008
4
1987–1996
—
SLSL-0009
4
1989–1995
—
SLSL-0008
4
1989–1996
—
SLSL-0008
4
1989–1995
—
SLSL-0009
4
1989–1996
—
SLSL-0009
4
1989–2002
—
SLSL-0024
4
1989–1995
—
SLSL-0400
4
1990–1996
—
SLSL-0009
4
1990–2002
—
SLSL-0023
4
1995–2002
—
SLSL-0022
4
1995–2002
—
SLSL-0023
4
2002+
—
SLSL-0039
4
2002+
—
SLSL-0044
4
2002–2009
—
SLSL-0045
4
2002–2009
—
SLSL-0318
4RUNNER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
4RUNNER
—
—
542514
4RUNNER
—
—
542489
4RUNNER
1989–2001
—
TO4082
4RUNNER
1990–1995
—
MK80565
4RUNNER
1990–1996
—
GS86809
4RUNNER
1995–2002
—
TO4040
4RUNNER
1995–2002
—
TO4081
4RUNNER
1996–2002
Trước
48820-35030
4RUNNER
1996–2002
—
GK90619
4RUNNER
2003–2021
—
GK80469
4RUNNER
2003–2023
—
1014981
4RUNNER
2003–2023
—
542490
4RUNNER
2003–2022
—
GK90677
4RUNNER
2003–2023
—
1016395
4RUNNER
—
Trước — cả hai bên (A= 150.5mm)
SLSL-0008
4RUNNER
—
Sau — cả hai bên (A= 143.5mm)
SLSL-0009
4RUNNER
—
—
SLSL-0022
4RUNNER
—
Sau
SLSL-0022
4RUNNER
—
Sau — cả hai bên (A= 152.5mm)
SLSL-0023
4RUNNER
—
Sau (A= 107mm)
SLSL-0027
4RUNNER
—
—
SLSL-0039
4RUNNER
—
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
—
Trước
SLSL-0073
4RUNNER
—
Sau
SLSL-0074
4RUNNER
—
Trước phải (A= 140mm)
SLSL-0319
4RUNNER
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0323
4RUNNER
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0400
4RUNNER
1984–1988
—
SLSL-0400
4RUNNER
1985–1988
—
SLSL-0400
4RUNNER
1987–1996
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1987–1995
—
SLSL-0509
4RUNNER
1988–1995
—
SLSL-0008
4RUNNER
1988–1995
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1988–1995
—
SLSL-0009
4RUNNER
1988–1995
Sau — cả hai bên
SLSL-0009
4RUNNER
1988–1996
—
SLSL-0009
4RUNNER
1988+
—
SLSL-0323
4RUNNER
1988–1995
—
SLSL-0400
4RUNNER
1988–1995
Trước — cả hai bên
SLSL-0400
4RUNNER
1988–2004
—
SLSL-0400
4RUNNER
1988–1995
—
SLSL-0509
4RUNNER
1988–1995
Trước
SLSL-0509
4RUNNER
1989–1995
—
SLSL-0008
4RUNNER
1989–1995
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1989–1995
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1989–1995
Trước — cả hai bên
SLSL-0008
4RUNNER
1989–2001
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1989–1989
—
SLSL-0009
4RUNNER
1989–1995
—
SLSL-0009
4RUNNER
1989–1995
Sau — cả hai bên
SLSL-0009
4RUNNER
1989–1996
—
SLSL-0009
4RUNNER
1989–1995
—
SLSL-0400
4RUNNER
1989–1996
—
SLSL-0400
4RUNNER
1989–1995
—
SLSL-0509
4RUNNER
1989–1995
Trước
SLSL-0509
4RUNNER
1989–1995
Trước — cả hai bên
SLSL-0509
4RUNNER
1989–1996
—
SLSL-0509
4RUNNER
1989–2001
Trước
SLSL-0509
4RUNNER
1990–1995
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1990–1995
Trước
SLSL-0008
4RUNNER
1990–1995
Trước — cả hai bên
SLSL-0008
4RUNNER
1990–1995
—
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1995
Sau
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1995
Sau
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1995
Sau phải
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1996
Sau — cả hai bên
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1996
Sau
SLSL-0009
4RUNNER
1990–1995
—
SLSL-0509
4RUNNER
1993–1995
—
SLSL-0008
4RUNNER
1993–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0008
4RUNNER
1993–1995
—
SLSL-0009
4RUNNER
1993–1996
—
SLSL-0009
4RUNNER
1993–1996
Sau phải
SLSL-0009
4RUNNER
1993–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0009
4RUNNER
1993–1996
—
SLSL-0400
4RUNNER
1993–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0509
4RUNNER
1995–2002
—
SLSL-0022
4RUNNER
1995–2002
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
1995–2002
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
1995–2002
Trước — cả hai bên
SLSL-0022
4RUNNER
1995–2002
—
SLSL-0023
4RUNNER
1995–2002
Sau
SLSL-0023
4RUNNER
1995–2002
Sau
SLSL-0023
4RUNNER
1995–2002
Sau — cả hai bên
SLSL-0023
4RUNNER
1995–2002
Sau — cả hai bên
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2000
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
1996–2001
Trước — cả hai bên
SLSL-0022
4RUNNER
1996–2002
—
SLSL-0022
4RUNNER
1996–2002
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
1996–2002
Trước — cả hai bên
SLSL-0022
4RUNNER
1996–2000
Trước
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2001
Sau — cả hai bên
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2002
—
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2002
Sau
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2002
Sau — cả hai bên
SLSL-0023
4RUNNER
1996–2002
Sau
SLSL-0023
4RUNNER
1998–2002
—
SLSL-0022
4RUNNER
1998–2002
Trước — cả hai bên
SLSL-0022
4RUNNER
2000–2002
—
SLSL-0022
4RUNNER
2000–2003
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
2000–2002
—
SLSL-0023
4RUNNER
2000–2003
Sau
SLSL-0023
4RUNNER
2001–2002
Trước
SLSL-0022
4RUNNER
2001–2002
Trước
SLSL-0023
4RUNNER
2001–2004
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2001–2020
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2001–2020
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2001–2004
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2001–2020
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2001–2004
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2001–2020
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2002–2005
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2002–2009
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2002–2020
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2002–2009
—
SLSL-0044
4RUNNER
2002–2006
—
SLSL-0045
4RUNNER
2002–2005
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2002–2009
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2002–2009
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2002–2020
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2002–2005
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2002–2009
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2002–2009
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2002–2020
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2003–2005
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2003–2009
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2003–2021
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2003–2023
—
SLSL-0039
4RUNNER
2003–2023
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2003–2004
Trước phải
SLSL-0044
4RUNNER
2003–2005
Trước phải
SLSL-0044
4RUNNER
2003–2009
—
SLSL-0044
4RUNNER
2003–2009
Trước phải
SLSL-0044
4RUNNER
2003–2005
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2003–2009
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2003–2023
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2003–2009
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2003–2005
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2003–2009
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2003–2022
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2005–2009
—
SLSL-0039
4RUNNER
2005–2009
—
SLSL-0318
4RUNNER
2005–2009
—
SLSL-0319
4RUNNER
2007–2017
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2007–2017
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2007–2017
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2009–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2009–2015
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2009–2019
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2009–2016
—
SLSL-0044
4RUNNER
2009–2016
—
SLSL-0045
4RUNNER
2009+
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2009–2011
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2009–2015
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2009–2019
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2009–2023
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2009+
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2009–2011
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2009–2015
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2009–2019
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2009–2023
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2010–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2016
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2021
—
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2021
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2021
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2022
—
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2023
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2010–2024
Sau
SLSL-0039
4RUNNER
2010+
—
SLSL-0044
4RUNNER
2010–2021
—
SLSL-0044
4RUNNER
2010–2022
Trước phải
SLSL-0044
4RUNNER
2010–2021
—
SLSL-0045
4RUNNER
2010–2022
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2010–2023
Trước trái
SLSL-0045
4RUNNER
2010–2010
—
SLSL-0318
4RUNNER
2010–2011
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2010–2016
—
SLSL-0318
4RUNNER
2010–2023
Trước trái
SLSL-0318
4RUNNER
2010+
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2010–2011
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2010–2016
—
SLSL-0319
4RUNNER
2010–2023
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2010–2023
Trước phải
SLSL-0319
4RUNNER
2013+
—
SLSL-0039
4RUNNER
2013+
—
SLSL-0044
4RUNNER
2013+
—
SLSL-0045
4RUNNER
2015–2023
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2017–2018
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2017–2023
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2018–2023
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2020–2021
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2020–2022
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2021–2022
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2022–2023
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2022–2022
Trước phải
SLSL-0044
4RUNNER
2022–2023
—
SLSL-0045
4RUNNER
2023–2024
—
SLSL-0039
4RUNNER
2023–2024
Sau — cả hai bên
SLSL-0039
4RUNNER
2024–2024
—
SLSL-0039
50
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
50
2016–2023
—
SLSL-0714
70
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
70
2017+
—
SLSL-0031
86
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
86
—
—
TO4071
86
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0355
86
—
—
SLSL-0412
86
2012–2012
—
SLSL-0355
86
2012–2012
Trước — cả hai bên
SLSL-0355
86
2012–2012
—
SLSL-0408
86
2012–2016
Sau
SLSL-0408
86
2012–2020
Sau — cả hai bên
SLSL-0408
86
2013+
—
SLSL-0355
86
2013–2021
—
SLSL-0355
86
2013–2020
Sau
SLSL-0408
86
2016+
—
SLSL-0355
86
2016–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0355
86
2016–2016
—
SLSL-0408
86
2016–2016
Sau
SLSL-0408
86
2016–2016
Sau — cả hai bên
SLSL-0408
86
2017–2020
—
SLSL-0355
86
2017–2019
Sau
SLSL-0408
86
2017–2020
Sau — cả hai bên
SLSL-0408
90
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
90
1988–1997
Trước
SLSL-0008
90
1988–1997
Trước
SLSL-0509
AGYA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AGYA
—
Trước — cả hai bên
SLSL-0810
ALLEX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALLEX
—
Trước (A= 285mm)
SLSL-0025
ALLEX
—
Trước (A= 285mm)
SLSL-0048
ALLEX
—
Trước (A= 285mm)
SLSL-0350
ALLION
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALLION
—
Cả hai bên
SLSL-0025
ALLION
—
—
SLSL-0026
ALLION
2001–2004
Cả hai bên
SLSL-0025
ALLION
2001–2021
Cả hai bên
SLSL-0025
ALLION
2001–2007
Sau
SLSL-0026
ALLION
2001–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0026
ALLION
2001–2007
Sau
SLSL-0082
ALLION
2001–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0082
ALLION
2001–2007
Trước — cả hai bên
SLSL-0485
ALLION
2007+
Sau — cả hai bên
SLSL-0026
ALLION
2007–2010
Sau
SLSL-0026
ALLION
2007–2010
Sau — cả hai bên
SLSL-0026
ALLION
2007+
Sau
SLSL-0082
ALLION
2007–2010
Sau — cả hai bên
SLSL-0082
ALLION
2010–2021
Sau — cả hai bên
SLSL-0026
ALLION
2010–2021
Sau — cả hai bên
SLSL-0082
ALLION
2012+
—
SLSL-0025
ALLION
2013+
—
SLSL-0025
ALLION
2021+
—
SLSL-0330
ALLION
2021+
—
SLSL-0714
ALLION I
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALLION I
2001–2007
—
SLSL-0026
ALLION I
2001–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0026
ALLION I
2001–2004
—
SLSL-0058
ALLION I
2001–2004
—
SLSL-0059
ALPHARD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALPHARD
2002–2008
Trước — cả hai bên
SLSL-0025
ALPHARD
2002–2008
Cả hai bên
SLSL-0025
ALPHARD
2002–2008
—
SLSL-0030
ALPHARD
2002–2008
Trước
SLSL-0030
ALPHARD
2002–2008
Trước — cả hai bên
SLSL-0485
ALPHARD
2002–2008
Trước
SLSL-0754
ALPHARD
2003–2008
Cả hai bên
SLSL-0025
ALPHARD
2008–2023
Trước — cả hai bên
SLSL-0067
ALPHARD
2008–2023
Trước
SLSL-0067
ALPHARD
2008–2015
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2008–2023
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2008–2023
Trước
SLSL-0324
ALPHARD
2010–2015
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2011–2015
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2015+
—
SLSL-0067
ALPHARD
2015+
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2015–2018
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2015–2023
Trước — cả hai bên
SLSL-0324
ALPHARD
2015+
—
SLSL-0781
ALPHARD
2015+
Sau phải
SLSL-0781
ALPHARD
2015+
Sau phải
SLSL-0781
ALPHARD
2015–2023
—
SLSL-0781
ALPHARD
2015–2023
Sau phải
SLSL-0781
ALPHARD
2015+
—
SLSL-0782
ALPHARD
2015+
Sau trái
SLSL-0782
ALPHARD
2015–2018
Sau trái
SLSL-0782
ALPHARD
2015–2023
—
SLSL-0782
ALPHARD
2015–2023
Sau trái
SLSL-0782
ALPHARD
2015–2023
Sau trái
SLSL-0782
ALPHARD
2018+
—
SLSL-0067
ALPHARD
2018+
—
SLSL-0781
ALPHARD
2018+
—
SLSL-0782
ALPHARD
2019+
—
SLSL-0067
ALPHARD
2019+
—
SLSL-0782
ALPHARD
2020+
—
SLSL-0067
ALPHARD
2020+
—
SLSL-0782
ALPHARD
2023+
—
SLSL-0781
ALPHARD
2023+
—
SLSL-0782
ALPHARD
2023+
Sau trái
SLSL-0782
ALPHARD I
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALPHARD I
2003–2008
—
SLSL-0030
ALTEZZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALTEZZA
—
—
SLSL-0046
ALTEZZA
—
—
SLSL-0047
AURIS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AURIS
2006–2019
—
TO4032
AVENSIS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVENSIS
1997–2003
—
TO4018
AVENSIS
1997–2003
—
TO4020
AVENSIS VERSO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVENSIS VERSO
2001–2010
—
TO4029
CARINA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CARINA
1992–1997
—
TO4021
CARINA
1992–2001
—
TO4013
CARINA
1992–2001
—
TO4014
CELICA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CELICA
1999–2005
—
TO4059
COROLLA CROSS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COROLLA CROSS
2022–2025
—
48820-0A010
CURREN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CURREN
1993–1998
Trước — cả hai bên
48820-20060
GRANVIA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
GRANVIA
1995–2004
—
TO4046
GRANVIA
1995–2004
—
TO4045
KIJANG INNOVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KIJANG INNOVA
2004–2006
Trước — cả hai bên
48820-0K010
LAND CRUISER PRADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LAND CRUISER PRADO
1996–2002
Sau
48830-35020
LAND CRUISER PRADO
2002–2005
Sau
48830-60030
LEXUS ES350
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LEXUS ES350
2006+
Sau — cả hai bên
SL-T455
LEXUS ES350
2006–2012
Sau — cả hai bên
48830-06060
LEXUS ES350
2017+
Trước — cả hai bên
48820-06100
NOAH/VOXY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NOAH/VOXY
2001–2010
Trước — cả hai bên
48820-44020
PREVIA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PREVIA
1990–2000
—
TO4060
PREVIA
1990–2000
—
TO4061
PRIUS V
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PRIUS V
2011–2018
—
48820-47030
QUICK DELIVERY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
QUICK DELIVERY
2002+
Sau — cả hai bên
48830-36021
RUSH
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
RUSH
2006–2017
Trước — cả hai bên
48820-B0020
SPRINTER CARIB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPRINTER CARIB
1991+
Sau
SL-2965
SPRINTER CARIB
1991–2002
Sau
48830-12050
SPRINTER TRUENO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPRINTER TRUENO
1996+
Sau
56260-0W001
SUCCEED
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUCCEED
2002–2020
Sau — cả hai bên
48802-52050
URBAN CRUISER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
URBAN CRUISER
2009–2016
—
TO4010
VENZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VENZA
—
—
TO4102
VENZA
2000–2010
Trước — cả hai bên
48820-28060
VISTA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VISTA
1990–1994
Sau
48830-32030
YARIS CROSS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
YARIS CROSS
2023+
Trước — cả hai bên
48820-B1040
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Toyota?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Toyota. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Toyota không?
Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Toyota. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Toyota là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.