Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Thanh giằng cân bằng cho Toyota

177 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 382 model Toyota, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

549Mã OE
177SKU SLOOP
382Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

1##

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
1## 1988–1997 Trước SLSL-0008
1## 1988–1997 Trước SLSL-0509

100

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
100 2000–2007 Trước phải SLSL-0046
100 2000–2007 Trước trái SLSL-0047

11

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
11 1996–2000 Trước phải SLSL-0015

126

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
126 2021+ — SLSL-0044
126 2021+ — SLSL-0045
126 2021+ Trước trái SLSL-0318
126 2021+ Trước phải SLSL-0319

133

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
133 — Trước trái SLSL-0320
133 — Trước phải SLSL-0321

135

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
135 2020+ — SLSL-0044
135 2020+ — SLSL-0045
135 2020+ — SLSL-0318
135 2020+ — SLSL-0319
135 2021+ — SLSL-0044
135 2021+ — SLSL-0045
135 2021+ Trước trái SLSL-0318
135 2021+ Trước phải SLSL-0319

136

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
136 2021+ — SLSL-0043
136 2021+ Trước SLSL-0043
136 2021+ — SLSL-0044
136 2021+ — SLSL-0045
136 2021+ Trước trái SLSL-0318
136 2021+ Trước phải SLSL-0319

165

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
165 2015–2017 — SLSL-0044
165 2015–2017 — SLSL-0045
165 2015–2017 — SLSL-0318
165 2015–2017 — SLSL-0319

2*

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
2* 1995–2011 Trước trái SLSL-0086
2* 1995–2011 Trước phải SLSL-0087

2700

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
2700 1996+ Trước SLSL-0022
2700 1996+ Sau SLSL-0023
2700 2003+ Sau SLSL-0039

3##

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
3## 2004–2015 Trước SLSL-0022
3## 2004–2019 Trước trái SLSL-0318
3## 2004–2019 Trước phải SLSL-0319

4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4 1987–2002 — SLSL-0008
4 1987–1996 — SLSL-0009
4 1989–1995 — SLSL-0008
4 1989–1996 — SLSL-0008
4 1989–1995 — SLSL-0009
4 1989–1996 — SLSL-0009
4 1989–2002 — SLSL-0024
4 1989–1995 — SLSL-0400
4 1990–1996 — SLSL-0009
4 1990–2002 — SLSL-0023
4 1995–2002 — SLSL-0022
4 1995–2002 — SLSL-0023
4 2002+ — SLSL-0039
4 2002+ — SLSL-0044
4 2002–2009 — SLSL-0045
4 2002–2009 — SLSL-0318

4RUNNER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4RUNNER — — 542514
4RUNNER — — 542489
4RUNNER 1989–2001 — TO4082
4RUNNER 1990–1995 — MK80565
4RUNNER 1990–1996 — GS86809
4RUNNER 1995–2002 — TO4040
4RUNNER 1995–2002 — TO4081
4RUNNER 1996–2002 Trước 48820-35030
4RUNNER 1996–2002 — GK90619
4RUNNER 2003–2021 — GK80469
4RUNNER 2003–2023 — 1014981
4RUNNER 2003–2023 — 542490
4RUNNER 2003–2022 — GK90677
4RUNNER 2003–2023 — 1016395
4RUNNER — Trước — cả hai bên (A= 150.5mm) SLSL-0008
4RUNNER — Sau — cả hai bên (A= 143.5mm) SLSL-0009
4RUNNER — — SLSL-0022
4RUNNER — Sau SLSL-0022
4RUNNER — Sau — cả hai bên (A= 152.5mm) SLSL-0023
4RUNNER — Sau (A= 107mm) SLSL-0027
4RUNNER — — SLSL-0039
4RUNNER — Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER — Trước SLSL-0073
4RUNNER — Sau SLSL-0074
4RUNNER — Trước phải (A= 140mm) SLSL-0319
4RUNNER — Trước — cả hai bên SLSL-0323
4RUNNER — Trước — cả hai bên SLSL-0400
4RUNNER 1984–1988 — SLSL-0400
4RUNNER 1985–1988 — SLSL-0400
4RUNNER 1987–1996 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1987–1995 — SLSL-0509
4RUNNER 1988–1995 — SLSL-0008
4RUNNER 1988–1995 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1988–1995 — SLSL-0009
4RUNNER 1988–1995 Sau — cả hai bên SLSL-0009
4RUNNER 1988–1996 — SLSL-0009
4RUNNER 1988+ — SLSL-0323
4RUNNER 1988–1995 — SLSL-0400
4RUNNER 1988–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0400
4RUNNER 1988–2004 — SLSL-0400
4RUNNER 1988–1995 — SLSL-0509
4RUNNER 1988–1995 Trước SLSL-0509
4RUNNER 1989–1995 — SLSL-0008
4RUNNER 1989–1995 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1989–1995 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1989–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0008
4RUNNER 1989–2001 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1989–1989 — SLSL-0009
4RUNNER 1989–1995 — SLSL-0009
4RUNNER 1989–1995 Sau — cả hai bên SLSL-0009
4RUNNER 1989–1996 — SLSL-0009
4RUNNER 1989–1995 — SLSL-0400
4RUNNER 1989–1996 — SLSL-0400
4RUNNER 1989–1995 — SLSL-0509
4RUNNER 1989–1995 Trước SLSL-0509
4RUNNER 1989–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0509
4RUNNER 1989–1996 — SLSL-0509
4RUNNER 1989–2001 Trước SLSL-0509
4RUNNER 1990–1995 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1990–1995 Trước SLSL-0008
4RUNNER 1990–1995 Trước — cả hai bên SLSL-0008
4RUNNER 1990–1995 — SLSL-0009
4RUNNER 1990–1995 Sau SLSL-0009
4RUNNER 1990–1995 Sau SLSL-0009
4RUNNER 1990–1995 Sau phải SLSL-0009
4RUNNER 1990–1996 Sau — cả hai bên SLSL-0009
4RUNNER 1990–1996 Sau SLSL-0009
4RUNNER 1990–1995 — SLSL-0509
4RUNNER 1993–1995 — SLSL-0008
4RUNNER 1993–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0008
4RUNNER 1993–1995 — SLSL-0009
4RUNNER 1993–1996 — SLSL-0009
4RUNNER 1993–1996 Sau phải SLSL-0009
4RUNNER 1993–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0009
4RUNNER 1993–1996 — SLSL-0400
4RUNNER 1993–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0509
4RUNNER 1995–2002 — SLSL-0022
4RUNNER 1995–2002 Trước SLSL-0022
4RUNNER 1995–2002 Trước SLSL-0022
4RUNNER 1995–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0022
4RUNNER 1995–2002 — SLSL-0023
4RUNNER 1995–2002 Sau SLSL-0023
4RUNNER 1995–2002 Sau SLSL-0023
4RUNNER 1995–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0023
4RUNNER 1995–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0023
4RUNNER 1996–2000 Trước SLSL-0022
4RUNNER 1996–2001 Trước — cả hai bên SLSL-0022
4RUNNER 1996–2002 — SLSL-0022
4RUNNER 1996–2002 Trước SLSL-0022
4RUNNER 1996–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0022
4RUNNER 1996–2000 Trước SLSL-0023
4RUNNER 1996–2001 Sau — cả hai bên SLSL-0023
4RUNNER 1996–2002 — SLSL-0023
4RUNNER 1996–2002 Sau SLSL-0023
4RUNNER 1996–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0023
4RUNNER 1996–2002 Sau SLSL-0023
4RUNNER 1998–2002 — SLSL-0022
4RUNNER 1998–2002 Trước — cả hai bên SLSL-0022
4RUNNER 2000–2002 — SLSL-0022
4RUNNER 2000–2003 Trước SLSL-0022
4RUNNER 2000–2002 — SLSL-0023
4RUNNER 2000–2003 Sau SLSL-0023
4RUNNER 2001–2002 Trước SLSL-0022
4RUNNER 2001–2002 Trước SLSL-0023
4RUNNER 2001–2004 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2001–2020 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2001–2020 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2001–2004 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2001–2020 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2001–2004 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2001–2020 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2002–2005 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2002–2009 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2002–2020 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2002–2009 — SLSL-0044
4RUNNER 2002–2006 — SLSL-0045
4RUNNER 2002–2005 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2002–2009 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2002–2009 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2002–2020 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2002–2005 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2002–2009 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2002–2009 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2002–2020 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2003–2005 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2003–2009 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2003–2021 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2003–2023 — SLSL-0039
4RUNNER 2003–2023 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2003–2004 Trước phải SLSL-0044
4RUNNER 2003–2005 Trước phải SLSL-0044
4RUNNER 2003–2009 — SLSL-0044
4RUNNER 2003–2009 Trước phải SLSL-0044
4RUNNER 2003–2005 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2003–2009 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2003–2023 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2003–2009 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2003–2005 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2003–2009 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2003–2022 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2005–2009 — SLSL-0039
4RUNNER 2005–2009 — SLSL-0318
4RUNNER 2005–2009 — SLSL-0319
4RUNNER 2007–2017 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2007–2017 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2007–2017 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2009–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2009–2015 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2009–2019 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2009–2016 — SLSL-0044
4RUNNER 2009–2016 — SLSL-0045
4RUNNER 2009+ Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2009–2011 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2009–2015 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2009–2019 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2009–2023 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2009+ Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2009–2011 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2009–2015 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2009–2019 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2009–2023 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2010–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2010–2016 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2010–2021 — SLSL-0039
4RUNNER 2010–2021 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2010–2021 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2010–2022 — SLSL-0039
4RUNNER 2010–2023 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2010–2024 Sau SLSL-0039
4RUNNER 2010+ — SLSL-0044
4RUNNER 2010–2021 — SLSL-0044
4RUNNER 2010–2022 Trước phải SLSL-0044
4RUNNER 2010–2021 — SLSL-0045
4RUNNER 2010–2022 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2010–2023 Trước trái SLSL-0045
4RUNNER 2010–2010 — SLSL-0318
4RUNNER 2010–2011 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2010–2016 — SLSL-0318
4RUNNER 2010–2023 Trước trái SLSL-0318
4RUNNER 2010+ Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2010–2011 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2010–2016 — SLSL-0319
4RUNNER 2010–2023 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2010–2023 Trước phải SLSL-0319
4RUNNER 2013+ — SLSL-0039
4RUNNER 2013+ — SLSL-0044
4RUNNER 2013+ — SLSL-0045
4RUNNER 2015–2023 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2017–2018 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2017–2023 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2018–2023 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2020–2021 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2020–2022 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2021–2022 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2022–2023 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2022–2022 Trước phải SLSL-0044
4RUNNER 2022–2023 — SLSL-0045
4RUNNER 2023–2024 — SLSL-0039
4RUNNER 2023–2024 Sau — cả hai bên SLSL-0039
4RUNNER 2024–2024 — SLSL-0039

50

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
50 2016–2023 — SLSL-0714

70

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
70 2017+ — SLSL-0031

86

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
86 — — TO4071
86 — Trước — cả hai bên SLSL-0355
86 — — SLSL-0412
86 2012–2012 — SLSL-0355
86 2012–2012 Trước — cả hai bên SLSL-0355
86 2012–2012 — SLSL-0408
86 2012–2016 Sau SLSL-0408
86 2012–2020 Sau — cả hai bên SLSL-0408
86 2013+ — SLSL-0355
86 2013–2021 — SLSL-0355
86 2013–2020 Sau SLSL-0408
86 2016+ — SLSL-0355
86 2016–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0355
86 2016–2016 — SLSL-0408
86 2016–2016 Sau SLSL-0408
86 2016–2016 Sau — cả hai bên SLSL-0408
86 2017–2020 — SLSL-0355
86 2017–2019 Sau SLSL-0408
86 2017–2020 Sau — cả hai bên SLSL-0408

90

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
90 1988–1997 Trước SLSL-0008
90 1988–1997 Trước SLSL-0509

AGYA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AGYA — Trước — cả hai bên SLSL-0810

ALLEX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALLEX — Trước (A= 285mm) SLSL-0025
ALLEX — Trước (A= 285mm) SLSL-0048
ALLEX — Trước (A= 285mm) SLSL-0350

ALLION

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALLION — Cả hai bên SLSL-0025
ALLION — — SLSL-0026
ALLION 2001–2004 Cả hai bên SLSL-0025
ALLION 2001–2021 Cả hai bên SLSL-0025
ALLION 2001–2007 Sau SLSL-0026
ALLION 2001–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0026
ALLION 2001–2007 Sau SLSL-0082
ALLION 2001–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0082
ALLION 2001–2007 Trước — cả hai bên SLSL-0485
ALLION 2007+ Sau — cả hai bên SLSL-0026
ALLION 2007–2010 Sau SLSL-0026
ALLION 2007–2010 Sau — cả hai bên SLSL-0026
ALLION 2007+ Sau SLSL-0082
ALLION 2007–2010 Sau — cả hai bên SLSL-0082
ALLION 2010–2021 Sau — cả hai bên SLSL-0026
ALLION 2010–2021 Sau — cả hai bên SLSL-0082
ALLION 2012+ — SLSL-0025
ALLION 2013+ — SLSL-0025
ALLION 2021+ — SLSL-0330
ALLION 2021+ — SLSL-0714

ALLION I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALLION I 2001–2007 — SLSL-0026
ALLION I 2001–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0026
ALLION I 2001–2004 — SLSL-0058
ALLION I 2001–2004 — SLSL-0059

ALPHARD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALPHARD 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0025
ALPHARD 2002–2008 Cả hai bên SLSL-0025
ALPHARD 2002–2008 — SLSL-0030
ALPHARD 2002–2008 Trước SLSL-0030
ALPHARD 2002–2008 Trước — cả hai bên SLSL-0485
ALPHARD 2002–2008 Trước SLSL-0754
ALPHARD 2003–2008 Cả hai bên SLSL-0025
ALPHARD 2008–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0067
ALPHARD 2008–2023 Trước SLSL-0067
ALPHARD 2008–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2008–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2008–2023 Trước SLSL-0324
ALPHARD 2010–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2011–2015 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2015+ — SLSL-0067
ALPHARD 2015+ Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2015–2018 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2015–2023 Trước — cả hai bên SLSL-0324
ALPHARD 2015+ — SLSL-0781
ALPHARD 2015+ Sau phải SLSL-0781
ALPHARD 2015+ Sau phải SLSL-0781
ALPHARD 2015–2023 — SLSL-0781
ALPHARD 2015–2023 Sau phải SLSL-0781
ALPHARD 2015+ — SLSL-0782
ALPHARD 2015+ Sau trái SLSL-0782
ALPHARD 2015–2018 Sau trái SLSL-0782
ALPHARD 2015–2023 — SLSL-0782
ALPHARD 2015–2023 Sau trái SLSL-0782
ALPHARD 2015–2023 Sau trái SLSL-0782
ALPHARD 2018+ — SLSL-0067
ALPHARD 2018+ — SLSL-0781
ALPHARD 2018+ — SLSL-0782
ALPHARD 2019+ — SLSL-0067
ALPHARD 2019+ — SLSL-0782
ALPHARD 2020+ — SLSL-0067
ALPHARD 2020+ — SLSL-0782
ALPHARD 2023+ — SLSL-0781
ALPHARD 2023+ — SLSL-0782
ALPHARD 2023+ Sau trái SLSL-0782

ALPHARD I

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALPHARD I 2003–2008 — SLSL-0030

ALTEZZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALTEZZA — — SLSL-0046
ALTEZZA — — SLSL-0047

ARISTO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ARISTO 1990–2005 — 48830-24010

AURIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AURIS 2006–2019 — TO4032

AVALON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVALON 1993–2005 — 48830-07010
AVALON 2015–2018 — 48820-07030

AVANZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVANZA — — TO4085
AVANZA 2003–2020 — 48820-BZ080
AVANZA 2003–2020 Trước — cả hai bên 48820-B0010

AVENSIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVENSIS 1997–2003 — TO4018
AVENSIS 1997–2003 — TO4020

AVENSIS VERSO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVENSIS VERSO 2001–2010 — TO4029

CAMRY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMRY — — TO4068A
CAMRY — — 542546
CAMRY 1991–1996 — TO4022
CAMRY 1996–2001 — 48810-08010
CAMRY 1996–2001 — 48820-08010
CAMRY 2006–2011 Trước — cả hai bên 48820-06050
CAMRY 2006–2017 — 48820-06090
CAMRY 2006–2019 Trước — cả hai bên CLT-75
CAMRY 2017–2024 — 1018475
CAMRY 2018–2024 — 48830-0R030
CAMRY 2018–2024 — 1018433
CAMRY 2018–2026 — K750913

CARINA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARINA 1992–1997 — TO4021
CARINA 1992–2001 — TO4013
CARINA 1992–2001 — TO4014

CELICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CELICA 1999–2005 — TO4059

COASTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COASTER 1996–2016 Sau — cả hai bên 48830-36010
COASTER 2017+ — 48820-36020
COASTER 2017+ Trước — cả hai bên 48820-36022

COROLLA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COROLLA 1987–1995 — 48830-30060
COROLLA 1987–1995 Trước 48820-20010
COROLLA 1997–2002 — TO4001
COROLLA 2016–2018 — 48830-12070
COROLLA 2018–2024 — 48830-16020
COROLLA 2018–2025 — 48820-02110

COROLLA CROSS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COROLLA CROSS 2022–2025 — 48820-0A010

CORONA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORONA 1987–1992 Sau 48830-20010
CORONA 1987–1998 Sau 48830-12060
CORONA 1987–2001 Sau 48830-32010
CORONA 1987–1992 — TO4015
CORONA 1987–1992 Trước phải 48820-20030
CORONA 1987–1992 — TO4016
CORONA 1987–1992 Trước trái 48810-20010
CORONA 1992–2001 — 48820-05010
CORONA 1992–2001 Phải 48820-05012
CORONA 1992–2001 — 48810-05010
CORONA 1992–2001 Trái 48810-05012

CROWN MAJESTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CROWN MAJESTA 1987–1999 Trước phải 48820-30010
CROWN MAJESTA 1987+ — 48810-30010
CROWN MAJESTA 1987–1999 Trước trái 48810-30020

CURREN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CURREN 1993–1998 Trước — cả hai bên 48820-20060

ESTIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ESTIMA 1990–1999 Trước phải 48820-28010
ESTIMA 1990–1999 Trước trái 48810-28010

GR86

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GR86 2022–2024 — SU003-00394

GRANVIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
GRANVIA 1995–2004 — TO4046
GRANVIA 1995–2004 — TO4045

HIACE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HIACE — — TO4084
HIACE — — 48810-26010
HIACE — — 48820-26010
HIACE — — TO4034
HIACE — — TO4033
HIACE 1995–2001 Trái 48810-26020
HIACE 1995–2001 Phải 48820-26020
HIACE 2004–2021 Trước 48820-26050
HIACE 2019+ Trước trái 48810-26050
HIACE 2019+ Trước phải 48820-26060

HIGHLANDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HIGHLANDER 2008–2019 — 48802-0E010
HIGHLANDER 2008–2021 — 48803-0E010
HIGHLANDER 2019–2025 — 48830-0E050

HILUX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HILUX 1989–1995 Sau 48830-35010
HILUX 1990–1995 Trước — cả hai bên 48820-35010
HILUX 2004–2022 — TO4030
HILUX 2005–2015 — TO4036
HILUX 2023–2025 — TO4035

KIJANG INNOVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KIJANG INNOVA 2004–2006 Trước — cả hai bên 48820-0K010

LAND CRUISER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAND CRUISER — — TO4086
LAND CRUISER — — TO4075
LAND CRUISER — — 48802-60070
LAND CRUISER 1984–2001 — TO4079
LAND CRUISER 1984–2001 — TO4080
LAND CRUISER 1990–1996 Trước phải 48820-60010
LAND CRUISER 1990–1996 Trước trái 48810-60010
LAND CRUISER 1990–1996 Sau 48830-60010
LAND CRUISER 1990–2006 — TO4098
LAND CRUISER 1992–1997 — 48802-60050
LAND CRUISER 1998–2007 — 48802-60090
LAND CRUISER 1998–2007 — 48820-60032
LAND CRUISER 2008–2021 — 48810-60060
LAND CRUISER 2008–2023 — 48820-60082

LAND CRUISER PRADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAND CRUISER PRADO 1996–2002 Sau 48830-35020
LAND CRUISER PRADO 2002–2005 Sau 48830-60030

LEXUS ES350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS ES350 2006+ Sau — cả hai bên SL-T455
LEXUS ES350 2006–2012 Sau — cả hai bên 48830-06060
LEXUS ES350 2017+ Trước — cả hai bên 48820-06100

LEXUS GX470

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS GX470 2002–2005 Trước phải 48820-0K030
LEXUS GX470 2002+ — 48820-60040
LEXUS GX470 2002–2005 Trước trái 48810-0K010

LEXUS IS350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS IS350 2013+ Trước trái SL-A220L
LEXUS IS350 2013–2020 Trước trái 48810-53020
LEXUS IS350 2013+ Trước phải 48820-53020

LEXUS LS400

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS LS400 1989–1999 Trước phải 48820-50010
LEXUS LS400 1989–1999 Trước trái 48810-50010
LEXUS LS400 1989–1994 Sau — cả hai bên 48830-50010

LEXUS LS430

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS LS430 2000–2006 Trước — cả hai bên 48820-50020
LEXUS LS430 2000+ Sau phải SL-T075R
LEXUS LS430 2000–2006 Sau phải 48830-50030
LEXUS LS430 2000+ Sau trái SL-T075L
LEXUS LS430 2000–2006 Sau trái 48840-50010

LEXUS RX300 AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEXUS RX300 AWD 1996+ — 48830-21010
LEXUS RX300 AWD 1996–2003 Sau 48830-32040

LITEACE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LITEACE — — 48830-28010

MARK II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MARK II 1988–1995 Trước phải 48820-22010
MARK II 1988–1995 Trước trái 48810-22010
MARK II 1996–2001 Sau 48830-22040
MARK II 2000–2002 Sau — cả hai bên 48830-51010

MARK X

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MARK X 2003–2005 Trước phải 48820-30090
MARK X 2003–2005 Trước phải 48810-30070

MR2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MR2 1984–1999 — 48830-17020
MR2 1989–2000 — 48830-17030

NOAH/VOXY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NOAH/VOXY 2001–2010 Trước — cả hai bên 48820-44020

PREVIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PREVIA 1990–2000 — TO4060
PREVIA 1990–2000 — TO4061

PRIUS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIUS — — TO4069
PRIUS 2015–2022 — 33 10 8633
PRIUS 2015–2025 — 48830-0A010
PRIUS 2015–2025 Sau — cả hai bên 48830-06090

PRIUS V

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIUS V 2011–2018 — 48820-47030

QUICK DELIVERY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QUICK DELIVERY 2002+ Sau — cả hai bên 48830-36021

RAV4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RAV4 — — 542534
RAV4 — — TO4100
RAV4 1993–2000 — TO4011
RAV4 1995–2000 — K80601
RAV4 1995–2000 Trước — cả hai bên 48820-42010
RAV4 1996–2000 — MK80601
RAV4 1999–2013 — TO4025
RAV4 1999–2013 — TO4023
RAV4 2000–2004 Trước — cả hai bên 48820-02020
RAV4 2000–2013 — 48820-B2030
RAV4 2000–2005 Sau phải 48830-42010
RAV4 2000–2013 Sau phải CLT-70
RAV4 2000–2005 Sau trái 48840-42010
RAV4 2000–2013 Sau trái CLT-71
RAV4 2000–2004 Trước — cả hai bên CLM-22
RAV4 2001–2005 — MK80298
RAV4 2001–2005 — MK80297
RAV4 2005–2018 — 48830-42020
RAV4 2005–2019 — 48830-42021
RAV4 2006–2008 Trước — cả hai bên 48820-02070
RAV4 2006–2018 — 10140-12763
RAV4 2006–2018 — 1015737
RAV4 2019–2024 — 48820-0R050

RAV4 PHV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RAV4 PHV 2021–2024 — 48830-42030
RAV4 PHV 2021–2024 — 48820-42040

RUSH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RUSH 2006–2017 Trước — cả hai bên 48820-B0020

SEQUOIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SEQUOIA 2000–2007 — TO4067
SEQUOIA 2000–2007 — A700512
SEQUOIA 2001–2006 Sau — cả hai bên CLT-63
SEQUOIA 2001–2007 — K750013
SEQUOIA 2005–2022 — TO4064
SEQUOIA 2007–2007 Sau 48830-0C010
SEQUOIA 2007–2022 — TO4063
SEQUOIA 2007–2022 — 48830-0C020
SEQUOIA 2008–2022 Sau trái 48840-0C010

SIENNA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SIENNA — — TO4070
SIENNA 1997–2003 — TO4073
SIENNA 1997–2003 — TO4072
SIENNA 1998–2003 — K90518
SIENNA 1998–2003 — K90519
SIENNA 2003–2010 — TO4065
SIENNA 2010–2020 — 48820-08030

SIENTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SIENTA 2000+ — 48830-01010
SIENTA 2000+ Sau — cả hai bên 48830-32050

SIRION 2

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION 2 — — 48821-B1020

SOLARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SOLARA 1991–2003 Sau 48830-06020
SOLARA 1996–2003 Phải 48820-06030
SOLARA 1996+ — 48810-33020
SOLARA 1996–2003 Trái 48810-06030
SOLARA 2004–2008 — 48830-AA010

SPRINTER CARIB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPRINTER CARIB 1991+ Sau SL-2965
SPRINTER CARIB 1991–2002 Sau 48830-12050

SPRINTER TRUENO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPRINTER TRUENO 1996+ Sau 56260-0W001

SUCCEED

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUCCEED 2002–2020 Sau — cả hai bên 48802-52050

SUPRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUPRA — — TO4096
SUPRA 1986–2002 — 48820-14011
SUPRA 1986–1993 — 48830-14040
SUPRA 1993–1998 Sau 48820-24010

Scion Tc

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
Scion Tc 2002–2005 Sau phải 48830-21020
Scion Tc 2002–2005 Sau trái 48840-21010

TACOMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TACOMA — — TC8463
TACOMA 1995–2004 — 48830-AD010
TACOMA 1995–2004 — K80596
TACOMA 1995–2004 Trước 48820-35020
TACOMA 1995–2015 — 542499
TACOMA 1995–2004 — 1015545
TACOMA 1995–2004 — 1015544
TACOMA 2001–2004 — 1017396
TACOMA 2001–2004 — MK90704
TACOMA 2001–2005 Trước phải 48820-35040
TACOMA 2001–2004 — MK90705
TACOMA 2001–2004 Trước trái 48810-35020
TACOMA 2004–2016 Sau — cả hai bên 48830-0K010
TACOMA 2005–2023 — 1016394
TACOMA 2005–2016 — TO4083

TUNDRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TUNDRA 2000–2004 Trước phía người lái 48820-34020
TUNDRA 2000–2006 — K80598
TUNDRA 2000–2007 — MK80598
TUNDRA 2000–2006 — K80598
TUNDRA 2003–2007 Trước 48820-34010
TUNDRA 2003–2004 Sau CLT-38
TUNDRA 2006–2006 Sau phía người lái 48830-AF010
TUNDRA 2007–2021 Phải 48820-0C010
TUNDRA 2007–2021 Trái 48810-0C010

URBAN CRUISER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
URBAN CRUISER 2009–2016 — TO4010

VELLFIRE/ALPHARD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VELLFIRE/ALPHARD 2008+ — 48802-0E020
VELLFIRE/ALPHARD 2008–2015 Sau phải 48802-48010
VELLFIRE/ALPHARD 2008+ — 48803-0E020
VELLFIRE/ALPHARD 2008–2015 Sau trái 48803-48010

VENZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VENZA — — TO4102
VENZA 2000–2010 Trước — cả hai bên 48820-28060

VEROSSA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VEROSSA 1993–2003 Trước phải 48820-22050
VEROSSA 1993–2003 Trước trái 48810-22040
VEROSSA 1995–2004 Trước 48820-22040

VISTA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VISTA 1990–1994 Sau 48830-32030

VITZ

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VITZ 1999–2005 Trước 48817-52010
VITZ 1999–2010 — 48819-70010LR

WISH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
WISH 1997+ — 48820-02100
WISH 1997–2005 Cả hai bên 48820-02030

YARIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
YARIS — — TO4104
YARIS 2005–2016 Cả hai bên 48820-0D020
YARIS 2005–2020 — 48820-52040
YARIS 2015–2015 Trước phía người lái 48820-0D010
YARIS 2016–2020 — 48820-WB001

YARIS CROSS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
YARIS CROSS 2023+ Trước — cả hai bên 48820-B1040

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 48820-20021
— — — 48810-26030
— — — 48820-26030
— — — 48820-28021
— — — 48820-30030
— — — 48820-60031
— — — 48830-05020
— — — 48830-17050
— — — 48830-30010
— — — 48830-30020
— — — 48819-26050
— — — 48830-05030
— — — 48810-28030
— — — 48820-28040
— — — 90101-10140
— 1992–1996 — 48802-60060
— 2005–2023 — 48810-04010
— 2005–2023 — 48820-04020
— 2009–2018 — 48830-0R010
— 2009+ Trước 54830-3Q000
— 2009–2013 Trước 54830-2S200

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Toyota?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Toyota. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Toyota không?

Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Toyota. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Toyota là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật