Đặt hàng từ USD $5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái ngoài cho Lexus

56 mã phụ tùng rotuyn lái ngoài do SLOOP sản xuất, bao phủ 169 model Lexus, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

56Mã OE
50SKU SLOOP
169Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

L/C FZJ100

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
L/C FZJ100 1996+ SLSE-0105

LM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LM 2023+ SLSE-0489
LM 2023+ SLSE-0490

LS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS SLSE-0459
LS SLSE-0460
LS 1989–1994 Trước phải SLSE-0102
LS 1989–1995 SLSE-0102
LS 1990–1994 SLSE-0102
LS 2000–2006 SLSE-0459
LS 2000–2006 SLSE-0460
LS 2006+ SLSE-0459
LS 2006+ SLSE-0460
LS 2008+ SLSE-0459
LS 2008+ SLSE-0460
LS 2012+ SLSE-0459
LS 2012+ SLSE-0460

LS (430 F3)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS (430 F3) 2001–2006 Trước phải SLSE-0459
LS (430 F3) 2001–2006 Trước trái SLSE-0460

LS (UCF10) 400

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS (UCF10) 400 1989–1995 Trước phải SLSE-0102

LS (UCF30) 430

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS (UCF30) 430 2000–2006 Trước phải SLSE-0459
LS (UCF30) 430 2000–2006 Trước trái SLSE-0460

LS (UCF30) 460

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS (UCF30) 460 2006+ Trước phải SLSE-0459
LS (UCF30) 460 2006+ Trước trái SLSE-0460

LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD 2008+ Trước phải SLSE-0459
LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD 2008+ Trước trái SLSE-0460
LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD 2012+ SLSE-0459
LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD 2012+ Trước phải SLSE-0459
LS (UVF4_, USF4_) 460 AWD 2012+ Trước trái SLSE-0460

LS400

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS400 SLSE-0102
LS400 SLSE-0103
LS400 1989–1994 Phải SLSE-0102
LS400 1989–1994 Phải SLSE-0102
LS400 1989–2000 SLSE-0102
LS400 1989–1994 Trái SLSE-0103
LS400 1990–1994 Trước phải SLSE-0102
LS400 1990–1994 Trước Phía hành khách SLSE-0102
LS400 1990–1994 Trước Ngoài phải SLSE-0102
LS400 1990–1994 Ngoài phải SLSE-0102
LS400 1990–1994 Phải SLSE-0102
LS400 1990–2000 Trước Ngoài phải SLSE-0102
LS400 1990–1994 Trước Ngoài trái SLSE-0103
LS400 1990–1994 Ngoài trái SLSE-0103

LS430

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS430 SLSE-0459
LS430 Ngoài phải SLSE-0459
LS430 Phải SLSE-0459
LS430 SLSE-0460
LS430 Trái SLSE-0460
LS430 Ngoài trái SLSE-0460
LS430 2000–2006 Trước trái SLSE-0459
LS430 2000–2006 Trước phải SLSE-0459
LS430 2000–2006 Ngoài phải SLSE-0459
LS430 2000–2006 SLSE-0459
LS430 2000–2006 Trước trái SLSE-0460
LS430 2000–2006 Trước phải SLSE-0460
LS430 2000–2006 Ngoài trái SLSE-0460
LS430 2000–2006 SLSE-0460
LS430 2001+ Phải SLSE-0459
LS430 2001–2005 SLSE-0459
LS430 2001–2006 SLSE-0459
LS430 2001–2006 Trước phải SLSE-0459
LS430 2001+ Trái SLSE-0460
LS430 2001–2005 SLSE-0460
LS430 2001–2006 SLSE-0460
LS430 2001–2006 Trước trái SLSE-0460

LS430 (00-06) UCF30

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS430 (00-06) UCF30 2000–2006 Trước phải SLSE-0459
LS430 (00-06) UCF30 2000–2006 Trước trái SLSE-0460

LS460

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS460 2006+ Trước phải SLSE-0459
LS460 2006+ Trước trái SLSE-0460
LS460 2012+ SLSE-0459
LS460 2012+ Trước phải SLSE-0459
LS460 2012+ Trước trái SLSE-0460

LS600H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LS600H 2007+ Trước phải SLSE-0459
LS600H 2007+ Trước trái SLSE-0460

LX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX 1995–1997 SLSE-0077
LX 1995+ SLSE-0078
LX 1995–1997 SLSE-0078
LX 1995–1997 SLSE-0085
LX 1996–1997 SLSE-0038
LX 1996–1997 SLSE-0077
LX 1996–1997 Trước trái SLSE-0077
LX 1996–1997 SLSE-0078
LX 1996–1997 Trước phải SLSE-0078
LX 1996–1997 Trước trái SLSE-0085
LX 1998–2008 SLSE-0097
LX 1998–2008 SLSE-0098
LX 1998–2008 Trước phải SLSE-0104
LX 1998–2008 SLSE-0105
LX 1998–2008 Trước trái SLSE-0105
LX 1998+ SLSE-0106
LX 1998–2008 SLSE-0107
LX 2002–2007 SLSE-0105
LX 2002–2008 SLSE-0105
LX 2002–2007 SLSE-0107
LX 2002–2008 SLSE-0107
LX 2003–2007 SLSE-0107
LX 2005–2007 SLSE-0107
LX 2007+ SLSE-0122
LX 2007+ SLSE-0123
LX 2012+ SLSE-0122
LX 2012+ SLSE-0123
LX 2015+ SLSE-0122
LX 2015+ SLSE-0123

LX (UZJ100) 470

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX (UZJ100) 470 1998–2008 SLSE-0107
LX (UZJ100) 470 2002–2008 SLSE-0106

LX-470

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX-470 1996+ SLSE-0104
LX-470 1996+ SLSE-0105

LX450

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX450 SLSE-0054
LX450 SLSE-0056
LX450 SLSE-0077
LX450 Trái SLSE-0077
LX450 SLSE-0078
LX450 1995–1997 Ngoài (RH Thread) SLSE-0038
LX450 1995–1998 SLSE-0054
LX450 1995–1998 Trái SLSE-0054
LX450 1995–1997 Trước SLSE-0056
LX450 1995–1998 SLSE-0056
LX450 1995–1998 Phải SLSE-0056
LX450 1995–1997 Ngoài (LH Thread) SLSE-0077
LX450 1995–1998 Phải SLSE-0077
LX450 1995–1998 Trái SLSE-0077
LX450 1995–1997 Ngoài (RH Thread) SLSE-0078
LX450 1995–1998 Trái SLSE-0078
LX450 1995–1998 Phải SLSE-0078
LX450 1995–1997 Trước SLSE-0079
LX450 1995–1998 Trái SLSE-0079
LX450 1996–1997 At Pitman Arm SLSE-0054
LX450 1996–1997 Trái SLSE-0054
LX450 1996–1997 At Pitman Arm SLSE-0056
LX450 1996–1997 Phải SLSE-0056
LX450 1996–1998 SLSE-0056
LX450 1996–1998 Phải SLSE-0056
LX450 1996–1997 Front Right Outer (Steering Arm To Steering Arm) SLSE-0077
LX450 1996–1997 Ngoài trái SLSE-0077
LX450 1996–1997 Ngoài phải SLSE-0077
LX450 1996–1997 Ngoài phải SLSE-0077
LX450 1996–1998 SLSE-0077
LX450 1996–1998 Trái SLSE-0077
LX450 1996–1997 Front Right Outer (Steering Arm To Steering Arm) SLSE-0078
LX450 1996–1997 Ngoài trái SLSE-0078
LX450 1996–1997 Ngoài trái SLSE-0078
LX450 1996–1997 Ngoài phải SLSE-0078
LX450 1996–1998 SLSE-0078
LX450 1996–1998 Phải SLSE-0078
LX450 1996–1997 Front Right Outer (Steering Arm To Steering Arm) SLSE-0079
LX450 1996–1997 Trái SLSE-0079
LX450 1996–1998 Trái SLSE-0079

LX450D

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX450D SLSE-0122
LX450D SLSE-0123
LX450D 2015+ Phải SLSE-0122
LX450D 2015+ SLSE-0122
LX450D 2015–2023 SLSE-0122
LX450D 2015+ Trái SLSE-0123
LX450D 2015+ SLSE-0123
LX450D 2015–2023 SLSE-0123

LX450D/460/570

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX450D/460/570 2007–2015 Phải SLSE-0122
LX450D/460/570 2007–2015 Trái SLSE-0123

LX450D/570

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX450D/570 2005+ Ngoài phải SLSE-0122
LX450D/570 2005+ Ngoài trái SLSE-0123
LX450D/570 2007+ Ngoài phải SLSE-0122
LX450D/570 2007–2011 Phải SLSE-0122
LX450D/570 2007+ Ngoài trái SLSE-0123
LX450D/570 2007–2011 Trái SLSE-0123
LX450D/570 2015+ SLSE-0122
LX450D/570 2015+ Ngoài phải SLSE-0122
LX450D/570 2015+ SLSE-0123
LX450D/570 2015+ Ngoài trái SLSE-0123
LX450D/570 2017+ SLSE-0122
LX450D/570 2017+ Ngoài phải SLSE-0122
LX450D/570 2017+ SLSE-0123
LX450D/570 2017+ Ngoài trái SLSE-0123

LX460

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX460 2007+ Phải SLSE-0122
LX460 2007+ Trái SLSE-0123

LX470

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX470 SLSE-0104
LX470 SLSE-0105
LX470 1998–2002 Trước phải SLSE-0104
LX470 1998–2002 Trước Ngoài phải SLSE-0104
LX470 1998–2002 Ngoài trái SLSE-0104
LX470 1998–2002 Ngoài phải SLSE-0104
LX470 1998–2003 Phải SLSE-0104
LX470 1998–2007 Trước Ngoài phải SLSE-0104
LX470 1998–2007 Phải SLSE-0104
LX470 1998–2002 Trước trái SLSE-0105
LX470 1998–2002 Trước Ngoài trái SLSE-0105
LX470 1998–2002 Ngoài trái SLSE-0105
LX470 1998–2003 Trái SLSE-0105
LX470 1998–2007 Trước Ngoài trái SLSE-0105
LX470 1998–2007 Trái SLSE-0105
LX470 1998–2002 Trước Ngoài trái SLSE-0106
LX470 1998–2002 Ngoài trái SLSE-0106
LX470 1998–2007 Trước phải SLSE-0106
LX470 1998–2007 Trước trái SLSE-0107
LX470 1999–2002 Ngoài phải SLSE-0104
LX470 2002–2007 SLSE-0106
LX470 2002–2007 SLSE-0107
LX470 2003–2007 Trước Ngoài phải SLSE-0106
LX470 2003–2007 Ngoài phải SLSE-0106
LX470 2003–2007 Phải SLSE-0106
LX470 2003–2007 Trước Ngoài trái SLSE-0107
LX470 2003–2007 Trước Ngoài phải SLSE-0107
LX470 2003–2007 Trái SLSE-0107
LX470 2003–2007 Ngoài phải SLSE-0107

LX570

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LX570 SLSE-0122
LX570 SLSE-0123
LX570 2007+ SLSE-0122
LX570 2007–2011 Phải SLSE-0122
LX570 2007–2018 SLSE-0122
LX570 2007–2021 Trước phải SLSE-0122
LX570 2007+ SLSE-0123
LX570 2007–2011 Trái SLSE-0123
LX570 2007–2018 SLSE-0123
LX570 2007–2021 Trước trái SLSE-0123
LX570 2008–2011 Ngoài phải SLSE-0122
LX570 2008–2011 Ngoài phải SLSE-0122
LX570 2008–2013 SLSE-0122
LX570 2008–2013 Phải SLSE-0122
LX570 2008–2017 Phải SLSE-0122
LX570 2008–2021 SLSE-0122
LX570 2008–2011 Ngoài trái SLSE-0123
LX570 2008–2011 Ngoài trái SLSE-0123
LX570 2008–2013 SLSE-0123
LX570 2008–2013 Trái SLSE-0123
LX570 2008–2017 Trái SLSE-0123
LX570 2008–2021 SLSE-0123
LX570 2013–2021 Ngoài phải SLSE-0122
LX570 2013–2021 Ngoài phải SLSE-0122
LX570 2013–2021 Ngoài trái SLSE-0123
LX570 2013–2021 Ngoài trái SLSE-0123

NX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX 2014+ SLSE-0025
NX 2014–2017 SLSE-0025
NX 2014+ SLSE-0078
NX 2014+ SLSE-0326
NX 2014–2017 SLSE-0326
NX 2014–2021 SLSE-0326
NX 2014–2017 SLSE-0327
NX 2014+ SLSE-0489
NX 2014+ SLSE-0490
NX 2015–2021 Trước trái SLSE-0327
NX 2017+ SLSE-0025
NX 2017+ SLSE-0078
NX 2017+ SLSE-0326
NX 2017+ SLSE-0489
NX 2017+ SLSE-0490
NX 2018+ SLSE-0025
NX 2018+ SLSE-0078
NX 2018+ SLSE-0326
NX 2018+ SLSE-0489
NX 2018+ SLSE-0490
NX 2021–2021 Trước SLSE-0506

NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 200T AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 200T AWD 2014+ SLSE-0326

NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 300 (AGZ10_, AYZ10_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 300 (AGZ10_, AYZ10_) 2017+ SLSE-0326

NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 300 AWD (AGZ15_, AYZ15_)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX (ZGZ1_, AGZ1_, AYZ1_) 300 AWD (AGZ15_, AYZ15_) 2017+ SLSE-0326

NX 200T/300/300H 07/ > REF SIDEM REF OEM DESCRIPTION

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX 200T/300/300H 07/ > REF SIDEM REF OEM DESCRIPTION 2014+ SLSE-0327

NX 300H AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX 300H AWD 2014+ SLSE-0326
NX 300H AWD 2018+ SLSE-0326

NX II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX II 2021+ SLSE-0506

NX SERIES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX SERIES 2014+ SLSE-0326
NX SERIES 2014+ Ngoài trái SLSE-0327
NX SERIES 2021+ Trước SLSE-0506

NX SERIES AGZ1#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX SERIES AGZ1# 2014+ SLSE-0326

NX200

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX200 SLSE-0326
NX200 SLSE-0327
NX200 2014–2021 Phải SLSE-0326
NX200 2014–2021 Trái SLSE-0327

NX200T

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX200T 2014+ SLSE-0326
NX200T 2014–2020 SLSE-0326
NX200T 2014–2020 SLSE-0327
NX200T 2015+ SLSE-0326
NX200T 2015–2017 Trước Ngoài phải SLSE-0326
NX200T 2015–2017 Ngoài phải SLSE-0326
NX200T 2015–2017 Trước Ngoài trái SLSE-0327
NX200T 2015–2017 Ngoài trái SLSE-0327

NX250

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX250 SLSE-0506
NX250 2021+ Cả hai bên SLSE-0506
NX250 2021–2026 SLSE-0506
NX250 2022–2023 SLSE-0506

NX300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX300 2014+ SLSE-0326
NX300 2017–2021 SLSE-0326
NX300 2018–2021 Trước Ngoài phải SLSE-0326
NX300 2018–2021 Ngoài phải SLSE-0326
NX300 2018–2021 Trước Ngoài trái SLSE-0327
NX300 2018–2021 Ngoài trái SLSE-0327

NX300H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX300H 2014+ SLSE-0326
NX300H 2014–2020 SLSE-0326
NX300H 2014–2020 SLSE-0327
NX300H 2015+ SLSE-0326
NX300H 2015–2021 Trước Ngoài phải SLSE-0326
NX300H 2015–2021 Ngoài phải SLSE-0326
NX300H 2015–2021 Trước Ngoài trái SLSE-0327
NX300H 2015–2021 Ngoài trái SLSE-0327

NX300H/200T200 AGZ1#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX300H/200T200 AGZ1# 2014+ SLSE-0326

NX350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX350 2022–2023 SLSE-0506

NX350H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX350H 2022–2023 SLSE-0506

NX450H+

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NX450H+ SLSE-0506
NX450H+ 2021+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0506
NX450H+ 2021+ Cả hai bên SLSE-0506
NX450H+ 2022–2024 SLSE-0506

RC300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RC300 2016–2021 Trước Ngoài phải SLSE-0415
RC300 2016–2021 Trước Ngoài trái SLSE-0416
RC300 2018–2024 SLSE-0415
RC300 2018–2024 SLSE-0416

RC350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RC350 2015–2021 Trước Ngoài phải SLSE-0415
RC350 2015–2024 SLSE-0415
RC350 2015–2021 Trước Ngoài trái SLSE-0416

RX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX 1998–2003 SLSE-0073
RX 2003–2008 SLSE-0111
RX 2003–2008 Trước SLSE-0394
RX 2009–2015 SLSE-0470
RX 2009–2015 SLSE-0471
RX 2010–2015 Trước phải SLSE-0470
RX 2010–2015 Trước trái SLSE-0471
RX 2015+ SLSE-0493
RX 2015–2017 SLSE-0493
RX 2015–2022 SLSE-0493
RX 2016–2022 SLSE-0493
RX 2016–2022 Trước Ngoài SLSE-0493
RX 2017+ SLSE-0493
RX 2022–2022 Trước SLSE-0548

RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 350 AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 350 AWD 2008–2015 Trước phải SLSE-0470
RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 350 AWD 2008–2015 Trước trái SLSE-0471

RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 450H AWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 450H AWD 2009+ Trước phải SLSE-0470
RX (GYL1_, GGL15, AGL10) 450H AWD 2009+ Trước trái SLSE-0471

RX (MHU3_, GSU3_, MCU3_) 350 FWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX (MHU3_, GSU3_, MCU3_) 350 FWD 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394

RX (MHU3_, GSU3_, MCU3_) 400H FWD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX (MHU3_, GSU3_, MCU3_) 400H FWD 2005+ Trước — cả hai bên SLSE-0394

RX SERIES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX SERIES 2015+ SLSE-0493
RX SERIES 2015+ Trước SLSE-0493

RX SERIES AGL2#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX SERIES AGL2# 2015+ SLSE-0493

RX200T

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX200T SLSE-0493
RX200T Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX200T 2015+ SLSE-0493
RX200T 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX200T 2015–2017 Cả hai bên SLSE-0493
RX200T 2015–2022 Cả hai bên SLSE-0493
RX200T 2015–2023 Cả hai bên SLSE-0493

RX270

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX270 2009–2015 Trước phải SLSE-0470
RX270 2009–2015 Trước trái SLSE-0471

RX270/350/450H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX270/350/450H 2008–2015 Trước phải SLSE-0470
RX270/350/450H 2008–2015 Trước trái SLSE-0471

RX300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX300 SLSE-0394
RX300 SLSE-0493
RX300 1998–2003 SLSE-0073
RX300 1999–2003 SLSE-0073
RX300 1999–2003 Ngoài — cả hai bên SLSE-0073
RX300 1999–2003 Ngoài — cả hai bên SLSE-0073
RX300 2003–2006 SLSE-0394
RX300 2003–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX300 2003–2009 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX300 2008+ Trái SLSE-0471
RX300 2017–2022 Cả hai bên SLSE-0493

RX300/330

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX300/330 2004–2008 Cả hai bên SLSE-0394

RX300/330/350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX300/330/350 2003–2008 Trước SLSE-0394

RX330

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX330 SLSE-0394
RX330 2003–2006 Cả hai bên SLSE-0394
RX330 2003–2008 Cả hai bên SLSE-0394
RX330 2004+ SLSE-0394
RX330 2004+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX330 2004–2006 SLSE-0394
RX330 2004–2006 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX330 2004–2006 Trước Ngoài SLSE-0394
RX330 2004–2006 Ngoài SLSE-0394
RX330 2004–2006 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX330 2004–2006 Phải SLSE-0394
RX330 2004–2008 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX330 2006+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0394

RX330/350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX330/350 2003–2008 Trước SLSE-0394

RX330/350(NAP) MCU3#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX330/350(NAP) MCU3# 2003–2009 Trước SLSE-0394

RX350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350 SLSE-0470
RX350 SLSE-0471
RX350 SLSE-0493
RX350 2004+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2005–2009 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2006–2009 Cả hai bên SLSE-0394
RX350 2006–2022 SLSE-0394
RX350 2006–2022 SLSE-0470
RX350 2006–2022 SLSE-0471
RX350 2006–2022 SLSE-0493
RX350 2007–2008 SLSE-0394
RX350 2007–2008 Phải SLSE-0394
RX350 2007–2009 SLSE-0394
RX350 2007–2009 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2007–2009 Trước Ngoài SLSE-0394
RX350 2007–2009 Cả hai bên SLSE-0394
RX350 2007–2009 Ngoài SLSE-0394
RX350 2007–2009 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2008+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2008+ Cả hai bên SLSE-0394
RX350 2008–2009 Trước SLSE-0394
RX350 2008–2009 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX350 2008–2015 SLSE-0470
RX350 2008–2018 Phải SLSE-0470
RX350 2008–2015 SLSE-0471
RX350 2008–2018 Trái SLSE-0471
RX350 2009–2017 Phải SLSE-0470
RX350 2009–2017 Trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 SLSE-0470
RX350 2010–2015 Trước phải SLSE-0470
RX350 2010–2015 Trước phải SLSE-0470
RX350 2010–2015 Trước Ngoài phải SLSE-0470
RX350 2010–2015 Phải SLSE-0470
RX350 2010–2015 Ngoài phải SLSE-0470
RX350 2010–2015 SLSE-0471
RX350 2010–2015 Trước trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 Trước trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 Trước Ngoài trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 Trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 Ngoài trái SLSE-0471
RX350 2010–2015 Ngoài trái SLSE-0471
RX350 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX350 2015–2019 Cả hai bên SLSE-0493
RX350 2015–2022 SLSE-0493
RX350 2015–2022 Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX350 2015–2022 Cả hai bên SLSE-0493
RX350 2016+ SLSE-0493
RX350 2016+ Cả hai bên SLSE-0493
RX350 2016–2021 Trước Ngoài SLSE-0493
RX350 2016–2022 SLSE-0493
RX350 2016–2022 Trước SLSE-0493
RX350 2016–2022 Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX350 2017–2022 Cả hai bên SLSE-0493
RX350 2023–2025 SLSE-0548

RX350/450H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350/450H 2008–2015 Trước phải SLSE-0470
RX350/450H 2008–2015 Trước trái SLSE-0471
RX350/450H 2009+ Ngoài phải SLSE-0470
RX350/450H 2009–2015 Trước phải SLSE-0470
RX350/450H 2009+ Ngoài trái SLSE-0471
RX350/450H 2009–2015 Trước trái SLSE-0471

RX350H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350H 2023–2025 SLSE-0548

RX350L

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350L 2017+ SLSE-0493
RX350L 2017+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX350L 2017–2022 SLSE-0493
RX350L 2017–2022 Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX350L 2018–2021 Trước Ngoài SLSE-0493
RX350L 2018–2022 SLSE-0493

RX350L/450HL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350L/450HL 2017+ SLSE-0493
RX350L/450HL 2017+ Trước SLSE-0493

RX350L/450HL GGL26

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX350L/450HL GGL26 2017+ SLSE-0493

RX3550/450/500

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX3550/450/500 2022+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0548

RX400H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX400H 2004+ Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2005–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2005–2008 Trước SLSE-0394
RX400H 2005–2008 Cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2006–2007 Ngoài SLSE-0394
RX400H 2006–2008 SLSE-0394
RX400H 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2006–2008 Trước — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2006–2008 Trước Ngoài SLSE-0394
RX400H 2006–2008 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2006–2008 Phải SLSE-0394
RX400H 2007–2008 SLSE-0394
RX400H 2008+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0394
RX400H 2008–2008 Ngoài — cả hai bên SLSE-0394

RX450H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450H SLSE-0470
RX450H SLSE-0471
RX450H SLSE-0493
RX450H 2009+ Trước phải SLSE-0470
RX450H 2009–2015 Phải SLSE-0470
RX450H 2009+ Trước trái SLSE-0471
RX450H 2009–2015 Trái SLSE-0471
RX450H 2009–2022 SLSE-0493
RX450H 2010–2015 SLSE-0470
RX450H 2010–2015 Trước phải SLSE-0470
RX450H 2010–2015 Trước phải SLSE-0470
RX450H 2010–2015 Trước Ngoài phải SLSE-0470
RX450H 2010–2015 Phải SLSE-0470
RX450H 2010–2015 Ngoài phải SLSE-0470
RX450H 2010–2017 Phải SLSE-0470
RX450H 2010–2015 SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Trước trái SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Trước trái SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Trước Ngoài trái SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Trái SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Ngoài trái SLSE-0471
RX450H 2010–2015 Ngoài trái SLSE-0471
RX450H 2010–2017 Trái SLSE-0471
RX450H 2015+ SLSE-0470
RX450H 2015+ SLSE-0471
RX450H 2015+ SLSE-0493
RX450H 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2015–2022 SLSE-0493
RX450H 2015–2022 Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2015–2022 Cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2016+ SLSE-0493
RX450H 2016+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2016+ Cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2016–2021 Trước Ngoài SLSE-0493
RX450H 2016–2022 SLSE-0493
RX450H 2016–2022 Trước SLSE-0493
RX450H 2016–2022 Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H 2024–2025 SLSE-0548

RX450H/200T

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450H/200T 2015+ SLSE-0493
RX450H/200T 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493

RX450H/350

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450H/350 2015+ SLSE-0493
RX450H/350 2015+ Trước SLSE-0493
RX450H/350 2015+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0493
RX450H/350 2015+ Cả hai bên SLSE-0493

RX450H/350/350H AALH1#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450H/350/350H AALH1# SLSE-0548
RX450H/350/350H AALH1# 2022+ SLSE-0548

RX450H/350200T AGL2#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450H/350200T AGL2# 2015+ SLSE-0493
RX450H/350200T AGL2# 2015+ Trước SLSE-0493

RX450HL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450HL 2017+ SLSE-0493
RX450HL 2017+ Trước SLSE-0493
RX450HL 2018–2021 Trước Ngoài SLSE-0493
RX450HL 2018–2022 SLSE-0493

RX450HL/350L

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450HL/350L 2017+ SLSE-0493
RX450HL/350L 2017+ Trước SLSE-0493

RX450HL/350L GGL2#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX450HL/350L GGL2# 2017+ SLSE-0493

RX500H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX500H 2023–2025 SLSE-0548

RX500H/450H+/350/350H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RX500H/450H+/350/350H 2022+ Ngoài — cả hai bên SLSE-0548

RZ300e

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RZ300e 2024–2025 SLSE-0548

RZ450e

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
RZ450e 2023–2025 SLSE-0548

SC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SC 2001–2010 SLSE-0102
SC 2001–2010 SLSE-0103
SC 2002–2010 SLSE-0102

SC430

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SC430 SLSE-0102
SC430 SLSE-0103
SC430 1998–2005 Cả hai bên SLSE-0102
SC430 2001–2010 Phải SLSE-0102
SC430 2001–2010 Trái SLSE-0103
SC430 2001–2003 Ngoài phải SLSE-0459
SC430 2001–2003 Ngoài trái SLSE-0460
SC430 2001–2003 Ngoài phải SLSE-0460
SC430 2002–2010 Trước Ngoài phải SLSE-0102
SC430 2002–2010 Ngoài phải SLSE-0102
SC430 2002–2010 Trước Ngoài trái SLSE-0103
SC430 2002–2010 Ngoài trái SLSE-0103

TALA1# TALA17

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TALA1# TALA17 2022+ SLSE-0548

USA RAV-4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
USA RAV-4 2014+ SLSE-0326

UX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX 2018+ SLSE-0326
UX 2018+ SLSE-0327
UX 2018+ SLSE-0489
UX 2018+ SLSE-0490
UX 2019+ SLSE-0326
UX 2019+ SLSE-0489
UX 2019+ SLSE-0490
UX 2020+ SLSE-0489
UX 2020+ SLSE-0490
UX 2022+ SLSE-0489
UX 2022+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 200 (MZAA10)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 200 (MZAA10) 2018+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 200 (MZAA10) 2018+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH10)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH10) 2018+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH10) 2018+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH15)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH15) 2022+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 250H (MZAH15) 2022+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 250H E-FOUR (MZAH15)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 250H E-FOUR (MZAH15) 2018+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 250H E-FOUR (MZAH15) 2018+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 300H (MZAH11)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 300H (MZAH11) 2024+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 300H (MZAH11) 2024+ SLSE-0490

UX (_AA1_, _AH1_) 300H E-FOUR (MZAH16)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX (_AA1_, _AH1_) 300H E-FOUR (MZAH16) 2024+ SLSE-0489
UX (_AA1_, _AH1_) 300H E-FOUR (MZAH16) 2024+ SLSE-0490

UX200

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX200 SLSE-0489
UX200 SLSE-0490
UX200 2018+ SLSE-0489
UX200 2018–2026 SLSE-0489
UX200 2018+ SLSE-0490
UX200 2018–2026 SLSE-0490
UX200 2019–2019 Ngoài phải SLSE-0489
UX200 2019–2022 SLSE-0489
UX200 2019–2019 Ngoài trái SLSE-0490
UX200 2019–2022 SLSE-0490

UX200/2##H MZAA10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX200/2##H MZAA10 2018+ SLSE-0489
UX200/2##H MZAA10 2018+ SLSE-0490

UX250H

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX250H SLSE-0489
UX250H SLSE-0490
UX250H 2018+ SLSE-0489
UX250H 2018–2026 SLSE-0489
UX250H 2018+ SLSE-0490
UX250H 2018–2026 SLSE-0490
UX250H 2019–2019 Ngoài phải SLSE-0489
UX250H 2019–2019 Ngoài trái SLSE-0490

UX250H/200

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX250H/200 2018+ SLSE-0489
UX250H/200 2018+ SLSE-0490

UX250H/200 MZAA10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX250H/200 MZAA10 2018+ SLSE-0489
UX250H/200 MZAA10 2018+ SLSE-0490

UX300E

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
UX300E 2020+ SLSE-0489
UX300E 2020+ SLSE-0490

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái ngoài nào cho xe Lexus?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Lexus. Mỗi rotuyn lái ngoài đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn lái ngoài của SLOOP có tương đương OEM cho Lexus không?

Có. Mỗi rotuyn lái ngoài được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Lexus. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái ngoài Lexus là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật