Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Rotuyn trụ đứng cho Nissan

68 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 334 model Nissan, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

932Mã OE
68SKU SLOOP
334Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

#720

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
#720 1978–1986 Dưới SLSB-0083
#720 1978–1986 Dưới SLSB-0084
#720 1978–1986 Dưới SLSB-0084
#720 1980+ Trên SLSB-0078

& DATSUN AD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
& DATSUN AD 1982+ Dưới — cả hai bên SLSB-0085

100NX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
100NX 1990–1994 — 40160-52U10
100NX 1990–1996 — 4016000001
100NX 1990–1994 — SLSB-0093
100NX 1990–1994 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0093
100NX 1990–1994 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0093
100NX 1990–1994 Trước dưới SLSB-0093
100NX 1990–1996 Trước dưới SLSB-0093
100NX 1990–1994 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
100NX 1990–1994 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
100NX 1990–1994 Trước dưới SLSB-0206
100NX 1990–1996 Trước dưới SLSB-0206

200SX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
200SX — — GK9011
200SX 1979–1983 — 40160-N8400
200SX 1984–1988 — CMS3059
200SX 1988–1999 — 40160-35F01
200SX 1988–1999 — 40160-35F00
200SX 1995–1998 — CMS3061
200SX — — SLSB-0089
200SX 1971–1977 Dưới — cả hai bên SLSB-0070
200SX 1975–1977 Dưới — cả hai bên SLSB-0071
200SX 1977–1979 Trước dưới SLSB-0070
200SX 1983–1988 — SLSB-0073
200SX 1984–1988 Trước dưới phải SLSB-0089
200SX 1988–1994 Dưới SLSB-0098
200SX 1992–1995 Dưới — cả hai bên SLSB-0093
200SX 1992–1995 Dưới — cả hai bên SLSB-0206
200SX 1993–1999 Trước dưới SLSB-0206
200SX 1994–1999 Cả hai bên SLSB-0086
200SX 1995–1998 Trước dưới SLSB-0093
200SX 1995–1995 Trước dưới SLSB-0206

210/510

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
210/510 1975+ Dưới — cả hai bên SLSB-0071

240SX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
240SX — — CMS3063
240SX 1989–1994 — K9509
240SX 1988–1993 Dưới SLSB-0098
240SX 1989–1994 Trước dưới SLSB-0089

240Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
240Z 1970–1973 Trước dưới SLSB-0070
240Z 1971–1977 — SLSB-0070
240Z 1975–1977 Dưới — cả hai bên SLSB-0070

260Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
260Z 1974+ — SLSB-0070
260Z 1974–1974 Trước dưới SLSB-0070

280Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
280Z 1975–1978 Trước dưới SLSB-0070

280ZX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
280ZX 1972–1983 — GK9292
280ZX — — SLSB-0077
280ZX 1978+ — SLSB-0077
280ZX 1978–1983 Trước SLSB-0077
280ZX 1979–1983 — SLSB-0077
280ZX 1979–1983 Trước dưới SLSB-0077
280ZX 1980–1982 Trước SLSB-0077
280ZX 1982–1984 Trước SLSB-0077
280ZX 1983–1984 Trước SLSB-0077

300ZX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
300ZX 1985+ — SLSB-0089

310

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
310 1979–1982 Dưới trái SLSB-0084

310 720#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
310 720# 1980–1983 Dưới phải SLSB-0083

331#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
331# 1975–1979 Dưới phải SLSB-0083
331# 1975–1979 Dưới trái SLSB-0084

332#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
332# 1975–1979 Dưới phải SLSB-0083
332# 1975–1979 Dưới trái SLSB-0084

350Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
350Z 2002–2008 — SLSB-0104
350Z 2003–2007 — SLSB-0104

370Z

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
370Z 2008–2014 — SLSB-0104
370Z 2009–2020 — SLSB-0104
370Z 2013+ — SLSB-0104
370Z 2015+ — SLSB-0104

4WD 720#

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4WD 720# 1980–1983 Dưới trái SLSB-0084

4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
4X4 1989–1994 Trước dưới SLSB-0098

620

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
620 1977–1979 Trên — cả hai bên SLSB-0078
620 1977–1985 Dưới phải SLSB-0083
620 1977–1985 Dưới trái SLSB-0084
620 1978–1978 Trước trên SLSB-0078
620 1978–1979 Trước dưới SLSB-0083
620 1978–1979 Trước dưới trái SLSB-0084
620 1978–1979 Trước dưới SLSB-0084

720

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
720 1980–1980 Trước trên SLSB-0078
720 1980–1982 — SLSB-0078
720 1980–1986 — SLSB-0078
720 1980–1986 Trên — cả hai bên SLSB-0078
720 1980–1983 — SLSB-0083
720 1980–1986 — SLSB-0083
720 1980–1986 Trước dưới SLSB-0083
720 1980–1986 Dưới phải SLSB-0083
720 1980–1982 Trước — cả hai bên SLSB-0084
720 1980–1983 — SLSB-0084
720 1980–1986 — SLSB-0084
720 1980–1986 Trước dưới trái SLSB-0084
720 1980–1986 Trước dưới SLSB-0084
720 1980–1986 Dưới trái SLSB-0084
720 1980–1986 Dưới — cả hai bên SLSB-0086
720 1981–1986 — SLSB-0078
720 1983–1986 Trước — cả hai bên SLSB-0084
720 1983–1983 Trước dưới SLSB-0086
720 1983–1986 — SLSB-0086
720 1985–1986 Trước — cả hai bên SLSB-0084

720 (720)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
720 (720) 1980–1986 Trước trên trái SLSB-0078
720 (720) 1980–1986 — SLSB-0086

AD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AD — — BB-25004
AD 1990–1999 Trước dưới SLSB-0093
AD 1990–1999 Trước dưới SLSB-0206
AD 1993–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0093
AD 1993–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
AD 1993–2006 Trước dưới SLSB-0206
AD 1999–2003 Cả hai bên SLSB-0086
AD 1999–2008 — SLSB-0088
AD 1999–2009 — SLSB-0088
AD 1999–2003 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
AD 2005+ — SLSB-0099
AD 2005+ — SLSB-0223
AD 2006–2008 — SLSB-0088
AD 2006–2016 — SLSB-0088
AD 2006–2016 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0088
AD 2006+ — SLSB-0099
AD 2006–2008 — SLSB-0100
AD 2006+ — SLSB-0223
AD 2006–2008 — SLSB-0252
AD 2006–2016 — SLSB-0252
AD 2006–2016 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0252
AD 2008–2016 — SLSB-0100
AD 2008–2016 — SLSB-0223

AD / AD EXPERT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AD / AD EXPERT 2006–2016 Trước dưới phải SLSB-0100

AD EXPERT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AD EXPERT 2006–2016 — SLSB-0100
AD EXPERT 2008–2016 — SLSB-0100

ALMERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALMERA — — 1N11-34-300
ALMERA — — 54500-00Q1F
ALMERA — — 54500-1HA0C SK2
ALMERA 2000–2006 — 40160-50A26
ALMERA 2000–2008 — 5450186M00
ALMERA 2006–2012 — 54500-FN600
ALMERA — — SLSB-0223
ALMERA 1995–2000 Cả hai bên SLSB-0086
ALMERA 1995–2000 — SLSB-0093
ALMERA 1995–2000 Trước dưới SLSB-0093
ALMERA 1995–2000 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0093
ALMERA 1995–2000 Trước dưới SLSB-0093
ALMERA 1995–2001 Trước dưới SLSB-0093
ALMERA 1995–2000 Trước trái SLSB-0098
ALMERA 1995–2000 Trước dưới SLSB-0098
ALMERA 1995–2000 — SLSB-0206
ALMERA 1995–2000 Trước dưới SLSB-0206
ALMERA 1995–2000 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
ALMERA 1995–2000 Trước dưới SLSB-0206
ALMERA 1995–2001 Trước dưới SLSB-0206
ALMERA 1997+ — SLSB-0093
ALMERA 1997–2000 Dưới — cả hai bên SLSB-0093
ALMERA 1997+ — SLSB-0206
ALMERA 1997–2000 Dưới — cả hai bên SLSB-0206
ALMERA 1999–2016 Dưới — cả hai bên SLSB-0088
ALMERA 2000–2001 — SLSB-0088
ALMERA 2000–2001 Trước dưới trái SLSB-0088
ALMERA 2000–2006 — SLSB-0088
ALMERA 2000–2008 Trước dưới SLSB-0099
ALMERA 2000–2001 — SLSB-0206
ALMERA 2002–2006 — SLSB-0088
ALMERA 2003–2006 — SLSB-0091
ALMERA 2011+ Trước dưới SLSB-0223
ALMERA 2011–2019 — SLSB-0223
ALMERA 2011–2019 Trước dưới phải SLSB-0223
ALMERA 2011–2020 — SLSB-0223
ALMERA 2012+ — SLSB-0099
ALMERA 2012–2019 — SLSB-0100
ALMERA 2012+ — SLSB-0223
ALMERA 2012+ Trước dưới SLSB-0223
ALMERA 2012–2016 Trước dưới SLSB-0223
ALMERA 2012–2019 — SLSB-0223
ALMERA 2012–2019 Trước dưới phải SLSB-0223
ALMERA 2012–2020 — SLSB-0223
ALMERA 2013–2020 Dưới — cả hai bên SLSB-0223
ALMERA 2014+ — SLSB-0223
ALMERA 2015–2016 Trước dưới phải SLSB-0223
ALMERA 2016+ — SLSB-0223
ALMERA 2016+ Trước dưới SLSB-0223
ALMERA 2019+ — SLSB-0223
ALMERA 2020+ — SLSB-0223

ALMERA TINO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALMERA TINO 2000–2005 — NS1018
ALMERA TINO 2000–2006 — 40160-4U002
ALMERA TINO — — SLSB-0099
ALMERA TINO 1980+ — SLSB-0099
ALMERA TINO 1998–2002 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0099
ALMERA TINO 1998–2003 Trước dưới SLSB-0099
ALMERA TINO 1998–2006 Trước dưới SLSB-0099
ALMERA TINO 2000–2003 SLSB-0086
ALMERA TINO 2000–2003 Trước SLSB-0099
ALMERA TINO 2000–2005 — SLSB-0099
ALMERA TINO 2000–2005 Trước dưới SLSB-0099
ALMERA TINO 2000–2006 — SLSB-0099
ALMERA TINO 2000–2006 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0099

ALTIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALTIMA — — CMS301170
ALTIMA — — CMS20456
ALTIMA 1993–1997 — GK9633
ALTIMA 1993–1994 — GK90386
ALTIMA 1993–1997 — RK620346
ALTIMA 1993–2001 — RK620347
ALTIMA 1998–2001 — CMS30101
ALTIMA — — SLSB-0098
ALTIMA 1993–1993 Trước dưới SLSB-0088
ALTIMA 1993–1994 — SLSB-0210
ALTIMA 1997–2001 — SLSB-0088
ALTIMA 1998–2001 — SLSB-0210
ALTIMA 2001–2007 Cả hai bên SLSB-0086
ALTIMA 2001–2006 — SLSB-0104
ALTIMA 2004–2006 — SLSB-0104
ALTIMA 2006–2013 — SLSB-0100
ALTIMA 2006–2013 — SLSB-0104
ALTIMA 2006–2009 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2006–2012 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2006–2013 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2007–2009 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2007–2013 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2009–2013 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2012–2015 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2015+ — SLSB-0100
ALTIMA 2015–2018 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2016–2018 Trước phải SLSB-0256
ALTIMA 2018+ — SLSB-0256
ALTIMA 2018+ Trước phải SLSB-0256

ALTIMA L34

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALTIMA L34 2018+ — SLSB-0100

APRIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
APRIO 2008+ Trước dưới SLSB-0100
APRIO 2008+ Trước dưới SLSB-0252

ARMADA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ARMADA — — GS30114
ARMADA — — BB-32007
ARMADA 2004–2019 — CMS30116
ARMADA — — SLSB-0205
ARMADA 2003–2006 — SLSB-0102
ARMADA 2003–2007 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0205
ARMADA 2003–2015 — SLSB-0205
ARMADA 2003–2016 Sau trên SLSB-0205
ARMADA 2004–2004 Trước dưới SLSB-0096
ARMADA 2004–2004 Trước dưới SLSB-0097
ARMADA 2004–2015 Trên SLSB-0102
ARMADA 2004–2021 — SLSB-0102
ARMADA 2004–2004 Trước dưới SLSB-0205
ARMADA 2004–2005 — SLSB-0205
ARMADA 2004–2007 — SLSB-0205
ARMADA 2004–2010 — SLSB-0205
ARMADA 2004–2015 Dưới SLSB-0205
ARMADA 2005–2015 Trước trên SLSB-0095
ARMADA 2005–2015 Trước dưới SLSB-0096
ARMADA 2005–2015 Trước dưới SLSB-0097
ARMADA 2005–2005 Trước dưới SLSB-0205
ARMADA 2005–2008 — SLSB-0205
ARMADA 2005–2015 — SLSB-0205
ARMADA 2007+ Trước dưới phải SLSB-0205
ARMADA 2016+ — SLSB-0102
ARMADA 2016+ — SLSB-0205
ARMADA 2016+ Sau trên SLSB-0205
ARMADA 2016–2022 — SLSB-0205
ARMADA 2017–2024 — SLSB-0096
ARMADA 2017+ — SLSB-0102
ARMADA 2017+ — SLSB-0205
ARMADA 2017+ Sau trên SLSB-0205
ARMADA 2017–2019 — SLSB-0205
ARMADA 2017–2024 — SLSB-0205
ARMADA 2018–2019 — SLSB-0205
ARMADA 2021–2024 — SLSB-0205

ATLAS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATLAS — — BB-32005
ATLAS — — SLSB-0083
ATLAS — — SLSB-0084
ATLAS — — SLSB-0090
ATLAS — — SLSB-0217
ATLAS 1982+ Trên — cả hai bên SLSB-0078
ATLAS 1982–1986 Trước trên — cả hai bên SLSB-0078
ATLAS 1982+ Dưới phải SLSB-0083
ATLAS 1982–1990 Trước dưới phải SLSB-0083
ATLAS 1982+ Dưới trái SLSB-0084
ATLAS 1982+ Dưới trái SLSB-0084
ATLAS 1982–1990 Trước dưới trái SLSB-0084
ATLAS 1982–1986 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1982–1990 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1986–1992 Trước dưới trái SLSB-0084
ATLAS 1986–1992 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1988+ Trên SLSB-0078
ATLAS 1988–1990 Trước dưới trái SLSB-0084
ATLAS 1988–1992 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0086
ATLAS 1988–1990 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1988–1992 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1990–1992 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1992–1995 Trước SLSB-0090
ATLAS 1992–2007 — SLSB-0090
ATLAS 1992–2007 Trước dưới SLSB-0090
ATLAS 1992–1995 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1992–1999 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1992–2004 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1995–1999 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1997–2007 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 1999–2007 Trước trên — cả hai bên SLSB-0202
ATLAS 2007–2013 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0217
ATLAS 2007–2013 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0218

ATLAS 4WD F23

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATLAS 4WD F23 1992–1998 — SLSB-0086

ATLAS II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATLAS II 1999–2007 — SLSB-0078

ATLAS/ATLAS/CONDOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATLAS/ATLAS/CONDOR 1982–1992 Trước trên SLSB-0078
ATLAS/ATLAS/CONDOR 1992–2007 Trước trên SLSB-0078

ATLAS/CONDOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ATLAS/CONDOR 1992–2007 Trên SLSB-0078

AUSTER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AUSTER — — BB28010
AUSTER 1977–1981 — BB-28009
AUSTER 1977–1981 — SLSB-0072
AUSTER 1977–1981 Dưới — cả hai bên SLSB-0072
AUSTER 1977–1981 Dưới — cả hai bên SLSB-0072
AUSTER 1985+ Dưới — cả hai bên SLSB-0091

AVENIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVENIR 1997+ Dưới — cả hai bên 54530-4A000
AVENIR — — SLSB-0091
AVENIR 1990–1998 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0091
AVENIR 1990–1999 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0091
AVENIR 1990–2005 — SLSB-0091
AVENIR 1990–1998 Trước dưới SLSB-0098
AVENIR 1993–1998 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0091
AVENIR 1998–2000 Cả hai bên SLSB-0086
AVENIR 1998–2000 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0093
AVENIR 1998–2005 Trước dưới SLSB-0093
AVENIR 1998–2005 Trước dưới SLSB-0098
AVENIR 1998–2000 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0206
AVENIR 1998–2005 Trước dưới SLSB-0206

AXXESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AXXESS 1982–1988 Trước — cả hai bên SLSB-0085
AXXESS 1988–1994 Trước — cả hai bên SLSB-0091
AXXESS 1989–1994 — SLSB-0091
AXXESS 1989–1994 Trước dưới SLSB-0098
AXXESS 1990–1995 Trước — cả hai bên SLSB-0091

BASSARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BASSARA — — SLSB-0099
BASSARA 1999–2001 Sau Dưới — cả hai bên SLSB-0093
BASSARA 1999–2003 Trước dưới SLSB-0093
BASSARA 1999–2003 Trước dưới SLSB-0098
BASSARA 1999–2001 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0099
BASSARA 1999–2003 — SLSB-0099
BASSARA 1999–2001 Sau Dưới — cả hai bên SLSB-0206
BASSARA 1999–2003 Trước dưới SLSB-0206

BLUEBIRD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BLUEBIRD — — BB28007
BLUEBIRD 1971–1990 — NS1019
BLUEBIRD — — SLSB-0091
BLUEBIRD 1968–1976 — SLSB-0070
BLUEBIRD 1968–1976 Dưới — cả hai bên SLSB-0070
BLUEBIRD 1971–1990 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1974–1979 Trước SLSB-0070
BLUEBIRD 1975–1977 — SLSB-0071
BLUEBIRD 1976–1979 — SLSB-0077
BLUEBIRD 1976–1979 Dưới — cả hai bên SLSB-0077
BLUEBIRD 1976–1979 Dưới trái SLSB-0077
BLUEBIRD 1979–1983 Dưới — cả hai bên SLSB-0073
BLUEBIRD 1979–1983 Dưới — cả hai bên SLSB-0073
BLUEBIRD 1979–1986 — SLSB-0073
BLUEBIRD 1979–1983 — SLSB-0077
BLUEBIRD 1979–1983 Dưới — cả hai bên SLSB-0077
BLUEBIRD 1979–1983 Dưới trái SLSB-0077
BLUEBIRD 1980–1983 — SLSB-0073
BLUEBIRD 1980–1983 Dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1980–1984 — SLSB-0073
BLUEBIRD 1980–1984 Dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1980–1986 Trước dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1980–1983 — SLSB-0077
BLUEBIRD 1982–1983 Dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1982–1984 Dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1983–1983 Dưới SLSB-0073
BLUEBIRD 1983–1988 — SLSB-0088
BLUEBIRD 1983–1987 Dưới — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1983–1990 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1983–1990 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1983–1990 Trước — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1983–1990 Trước dưới SLSB-0098
BLUEBIRD 1983–1997 — SLSB-0098
BLUEBIRD 1983–1997 — SLSB-0099
BLUEBIRD 1984–1990 — SLSB-0088
BLUEBIRD 1984–1988 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1984–1990 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1985–1990 — SLSB-0088
BLUEBIRD 1985–1990 Trước — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1985–1992 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1986–1990 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1986–1990 Trước SLSB-0091
BLUEBIRD 1987–1995 Dưới — cả hai bên SLSB-0091
BLUEBIRD 1987–1991 Trước dưới SLSB-0098
BLUEBIRD 1988–2002 — SLSB-0091
BLUEBIRD 1989–1990 — SLSB-0088
BLUEBIRD 1991–1995 — SLSB-0088
BLUEBIRD 1991–1995 Trước dưới — cả hai bên SLSB-0088

CABSTAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CABSTAR — — 40110-9X50A
CABSTAR 1992–2000 — 40161-01G26
CABSTAR 1993–2013 — 40110-9X502
CABSTAR 2006–2026 — JB22211
CABSTAR 2006–2013 — 54500-LC10A
CABSTAR 2006–2014 — 54500-MB40C

CARAVAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CARAVAN — — 40160-01050
CARAVAN — — BB-32004

CEDRIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEDRIC 1991–2006 — CB0317

CEDRIC/GLORIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEDRIC/GLORIA 1979–1983 Dưới phải 40160-V0100
CEDRIC/GLORIA 1979–1983 Dưới trái 40161-V0100
CEDRIC/GLORIA 1983–1987 Dưới — cả hai bên 40160-V5002
CEDRIC/GLORIA 1987+ Dưới — cả hai bên SB-4722
CEDRIC/GLORIA 1991–2006 — 40160-A8V00
CEDRIC/GLORIA 1991–2006 Dưới — cả hai bên 40160-18V00

CEFIRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CEFIRO 1994–1998 Dưới — cả hai bên 40160-31U00
CEFIRO 1999–2002 — BB28006
CEFIRO 2003–2008 — 54500-4BA0A

CHERRY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHERRY 1982–1986 — 40160-A006G0
CHERRY 1984–1986 — NS1029

CORSAIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSAIR 1983–1987 Dưới — cả hai bên CBF-15

CUBE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CUBE — — 54500-1KA0B Z
CUBE — — 40160 AX600
CUBE 2008–2019 — CMS30145

D22 (D22)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
D22 (D22) — — 40160-2S688

DUALIS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DUALIS — — 40160-CK000
DUALIS 2007–2013 — 545000C40A

HARDBODY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
HARDBODY 1986–1994 — GK9022
HARDBODY 1986–1994 — GK9347
HARDBODY 1986–1994 — 40110-EA00A

I10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
I10 2008–2016 Dưới — cả hai bên CBKK-16
I10 2008–2018 Dưới — cả hai bên 54530-0X000
I10 2008–2019 Dưới — cả hai bên 54530-07000

INTERSTAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
INTERSTAR — — 40160-00QAC
INTERSTAR 1997–2011 — 40160-000AC
INTERSTAR 2021–2024 — 40160-00Q0K

JUKE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
JUKE — — 54501-1KA0A PART
JUKE 2010–2019 — 40160ED000
JUKE 2010–2026 — CMS301017

JUNIOR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
JUNIOR 1965–1978 Trên — cả hai bên 40110-T3002
JUNIOR 1965–1978 Dưới — cả hai bên 40160-T3002
JUNIOR 1975–1986 Dưới phải 40160-48W00
JUNIOR 1975–1986 Dưới trái 40161-48W00

KICKS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KICKS 2016–2026 — CMS301265

KUBISTAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KUBISTAR — — 54500-00QAH Z

LATIO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LATIO — — BB-22002

LAUREL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LAUREL — — BB-28011
LAUREL 1981–1989 — NS1006

LEAF

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEAF — — 545003ST0A-P2
LEAF 2010–2026 — CMS301018

LIVINA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LIVINA — — 54500-1KA1B-1

MARCH

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MARCH — — 40160-41B00
MARCH — — 40160 1HA0A
MARCH — — 54500-8Y50B-1
MARCH 2010–2017 — 54500-5RL1B
MARCH 2010–2018 — 54500-9KS1D
MARCH 2010–2020 Dưới — cả hai bên 40160-1HJ0A

MAXIMA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MAXIMA — — NS1008
MAXIMA — — CMS301004

MICRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MICRA — — NS1003
MICRA — — 54500-AX600 SK1
MICRA 1982–1992 — 40160-01B25
MICRA 1983–2003 — NS1004
MICRA 1992–2003 Dưới — cả hai bên 40160-4F100
MICRA 2002–2010 — 6040135517

MICRA II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MICRA II — — 40160-21B00
MICRA II 1992–2003 — 40160-2U711

MICRA IV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MICRA IV 2010–2015 — 54500-1HA7A PART

MURANO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MURANO — — CMS301006
MURANO — — CMS30152
MURANO 2003–2008 — 401602ZS00

NAVARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NAVARA — — NS1010
NAVARA — — 40110-2S685 SK
NAVARA — — 539880
NAVARA — — 54524-4JA0A-1
NAVARA — — 40160-EB30A
NAVARA 1997–2007 — 401102S600
NAVARA 1998–2000 — GS30118
NAVARA 1998–2004 — 545013S550
NAVARA 1998–2000 — BB-32003
NAVARA 1998–2004 — BJ69145
NAVARA 2004–2009 — 54500-EB300 SK2
NAVARA 2004–2014 — 40160-EB310
NAVARA 2005–2015 — NS1025
NAVARA 2005–2023 — CMS30123
NAVARA 2005–2024 — 1018610
NAVARA 2005–2025 — K80660
NAVARA 2005–2022 — GS30124
NAVARA 2005–2024 — 1018401
NAVARA 2005–2025 — K80647
NAVARA 2007–2026 Dưới — cả hai bên 40160-EB70A
NAVARA 2015–2015 — 54501-4KH1A

NOTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NOTE — — NS1005
NOTE 2002+ — 54500-AC00E
NOTE 2002–2010 Dưới — cả hai bên 40160-AX000

NV300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NV300 — — 54500-00Q3A
NV300 2016–2021 — 54501-00Q2J

NV400

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NV400 — — 401611363
NV400 2011–2022 — 40160-00Q0J
NV400 2011–2026 — 40160-00Q0E

PATHFINDER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PATHFINDER — — CMS301239
PATHFINDER — — 40110-4KH0A
PATHFINDER — — GS301101
PATHFINDER 1986–1995 — 40100-P0110
PATHFINDER 1986–1995 — 40160-S0W25
PATHFINDER 1996–2004 — GK90662
PATHFINDER 1996–2012 — MK90662
PATHFINDER 2004–2012 Dưới — cả hai bên 40160-ZG90B
PATHFINDER 2004–2014 — 54500ZC30A
PATHFINDER 2004–2014 Dưới — cả hai bên 40160-ZG90A
PATHFINDER 2004–2015 — 551A0-EA500
PATHFINDER 2004–2015 Dưới — cả hai bên 40160-EA00A
PATHFINDER 2004–2015 Trên — cả hai bên 40110-EB30A
PATHFINDER 2005–2009 Trên — cả hai bên 40110-EA000
PATHFINDER 2005–2012 — 54524-4KH0A
PATHFINDER 2005–2014 — 54524-EA00A
PATHFINDER 2005–2005 — 40160-EB31A
PATHFINDER 2005–2012 — GS30125
PATHFINDER 2005–2015 Dưới — cả hai bên 54500-EA00A
PATHFINDER 2007–2012 — 54524-4JA0A

PATROL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PATROL 2010–2026 — 551A0-1LB0A
PATROL 2010–2010 Trên — cả hai bên 40110-1LB0A
PATROL 2010–2015 Dưới — cả hai bên 40160-1LB0A

PICK UP

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PICK UP — — 54503-01N01
PICK UP 1968–1973 — 40160-78500
PICK UP 1978–1979 — 40110-E0100
PICK UP 1978–1979 — GK9045
PICK UP 1979–1982 — GK9073
PICK UP 1979–1986 — NS1011
PICK UP 1979–1986 — NS1012
PICK UP 1980–1986 — 40110-01625
PICK UP 1980–1986 — MK9045
PICK UP 1982–1986 — 40161T3065
PICK UP 1983–1986 — 40161-50W01
PICK UP 1985–1998 — 40160-27N25
PICK UP 1985–2000 Dưới — cả hai bên 40160-01G00
PICK UP 1987–1998 — 54502-01N10
PICK UP 1993–2007 — 40160VU200
PICK UP 1993–2007 — 40160-0C000
PICK UP 1993–2007 — 40160-05U00
PICK UP 1997–2002 Trên — cả hai bên 40110-2S485
PICK UP 1998–2004 — 54524 2S400
PICK UP 1998–2000 Dưới — cả hai bên 40160-2S601
PICK UP 1998–2005 — 54500-2S685 SK
PICK UP 1998–2012 — 4016025601

PIXO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PIXO — — 54529-4A00D SK
PIXO 2009–2014 — SZ1005

PRIMASTAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIMASTAR — — 40160-00Q0G
PRIMASTAR — — 54502-00QAA Z
PRIMASTAR 2001–2014 — 40160-00Q0C
PRIMASTAR 2001–2015 — 40160-00Q0A
PRIMASTAR 2002–2006 — RN1024

PRIMERA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIMERA 2001–2008 — 54500-AU710

PULSAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PULSAR 1987–1990 — CMS3053

QASHQAI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QASHQAI 2006–2014 — 40160-9W200 SK

QASHQAI (J10)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QASHQAI (J10) 2006–2014 — 54500-JD000-PART

QUEST

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
QUEST — — CMS30126
QUEST 2004–2009 — MS30504

ROGUE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ROGUE — — CMS301168
ROGUE 2007–2020 — 54500-4CU0A
ROGUE 2008–2020 — 545004CUA0

SENTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SENTRA — — 54501-6LA0A-BJ
SENTRA 2000–2006 — CMS20462
SENTRA 2007–2026 — CMS301124

SERENA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SERENA 1991–2001 — 401609C000
SERENA 1991–2001 — NS1023
SERENA 1999–2002 Dưới — cả hai bên 40160-2Y000

SILVIA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVIA 1989–1994 — 5450035F11

SILVIA/GAZELLE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVIA/GAZELLE 1979–1986 Dưới — cả hai bên 40160-W1000

SKYLINE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SKYLINE 1972–1983 Dưới — cả hai bên 40160-P6525
SKYLINE 1984+ Dưới — cả hai bên 40160-41L00

SUNNY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUNNY 1985–1990 Dưới — cả hai bên 40160-4M400
SUNNY 1990–1995 Dưới — cả hai bên 40160-0M010
SUNNY 1990–1995 — 40160-52Y20
SUNNY 1990–1995 Dưới — cả hai bên 1N00-99-356

SUNNY TRUCK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUNNY TRUCK 1970–1975 Dưới — cả hai bên 40160-H1000
SUNNY TRUCK 1975–1977 Dưới — cả hai bên 40160-H7400

SUNNY, PULSAR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUNNY, PULSAR 1981–1986 Dưới — cả hai bên 40160-01A00

TERRANO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TERRANO 1986–2004 — NS1014
TERRANO 1995–2002 Dưới — cả hai bên CBN-64
TERRANO 1995–2004 Dưới — cả hai bên 40160-0W025
TERRANO 1995–2005 Dưới — cả hai bên 40160-0W000

TERRANO II

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TERRANO II 1994–1998 Dưới — cả hai bên 40160-7F000

TIIDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TIIDA 2004–2009 Dưới — cả hai bên 40160-1KA0A
TIIDA 2004–2012 — 40160-3SB0A
TIIDA 2007–2011 — CMS30146

TITAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TITAN — — GK80994
TITAN — — 54501ZR00A
TITAN 2004–2024 — GK80647
TITAN 2016–2024 — 54500-EZ00B

TSURU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TSURU — — NS1002

URVAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
URVAN 2001–2012 — 40160-5YJ0A
URVAN 2001–2012 Dưới — cả hai bên 40160-VW000

VANETTE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VANETTE — — BB-25005
VANETTE — — BB-32002
VANETTE — — 41060-5C000
VANETTE 1975–1978 Trên — cả hai bên 40110-G0300
VANETTE 1977–1985 Trên — cả hai bên 40110-01G00
VANETTE 1978–1985 Dưới — cả hai bên 40160-G2500
VANETTE 1978–1994 — CB0313
VANETTE 1981–1989 Trên — cả hai bên 40110-G3700
VANETTE 1983–1995 — 40160-G5110
VANETTE 1983–1995 Dưới — cả hai bên 40160-0F000
VANETTE 1987–1993 — NS1021
VANETTE 1987–1993 — NS1020
VANETTE 1999–2017 — 40160-HA00A
VANETTE 1999–2016 — 54055-HA000
VANETTE 1999–2017 — 40160-HA200

VIOLET

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
VIOLET 1968–1979 Dưới — cả hai bên 40160-A8600
VIOLET 1977–1981 Dưới — cả hai bên 40160-W5000

X-TRAIL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
X-TRAIL — — 401604CL1B

XTERRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
XTERRA 1999–2016 — CMS30118
XTERRA 1999–2016 — CMS30120
XTERRA 1999–2016 — GK80660

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 40160-5C000
— — 40160-9C500
— — 40161-9C500
— — — 54501-9CD0A
— 1983+ — 40160-50E00
— 1983–1987 Dưới — cả hai bên 40160-01E00
— 1986–2005 — 40161-5C000
— 1999+ Dưới — cả hai bên 54055-HA001
— 2005–2009 — 40160-ZQ00A
— 2005–2025 — 54500-9CD0C
— 2012–2019 — 54500-9CD0A

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Nissan?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Nissan. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Nissan không?

Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Nissan. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Nissan là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật