Trang chủ ›
Rotuyn trụ đứng ›
Nissan ›
Rotuyn trụ đứng cho Nissan
Trả lời nhanh
Phụ tùng Rotuyn trụ đứng cho Nissan trên SLOOPZONE: 932 mã OE trên 334 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Rotuyn trụ đứng cho Nissan
68 mã phụ tùng rotuyn trụ đứng do SLOOP sản xuất, bao phủ 334 model Nissan, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
932 Mã OE
68 SKU SLOOP
334 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
#720
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
#720
1978–1986
Dưới
SLSB-0083
#720
1978–1986
Dưới
SLSB-0084
#720
1978–1986
Dưới
SLSB-0084
#720
1980+
Trên
SLSB-0078
& DATSUN AD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
& DATSUN AD
1982+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0085
100NX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
100NX
1990–1994
—
40160-52U10
100NX
1990–1996
—
4016000001
100NX
1990–1994
—
SLSB-0093
100NX
1990–1994
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0093
100NX
1990–1994
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0093
100NX
1990–1994
Trước dưới
SLSB-0093
100NX
1990–1996
Trước dưới
SLSB-0093
100NX
1990–1994
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
100NX
1990–1994
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
100NX
1990–1994
Trước dưới
SLSB-0206
100NX
1990–1996
Trước dưới
SLSB-0206
200SX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
200SX
—
—
GK9011
200SX
1979–1983
—
40160-N8400
200SX
1984–1988
—
CMS3059
200SX
1988–1999
—
40160-35F01
200SX
1988–1999
—
40160-35F00
200SX
1995–1998
—
CMS3061
200SX
—
—
SLSB-0089
200SX
1971–1977
Dưới — cả hai bên
SLSB-0070
200SX
1975–1977
Dưới — cả hai bên
SLSB-0071
200SX
1977–1979
Trước dưới
SLSB-0070
200SX
1983–1988
—
SLSB-0073
200SX
1984–1988
Trước dưới phải
SLSB-0089
200SX
1988–1994
Dưới
SLSB-0098
200SX
1992–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0093
200SX
1992–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0206
200SX
1993–1999
Trước dưới
SLSB-0206
200SX
1994–1999
Cả hai bên
SLSB-0086
200SX
1995–1998
Trước dưới
SLSB-0093
200SX
1995–1995
Trước dưới
SLSB-0206
210/510
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
210/510
1975+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0071
240SX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
240SX
—
—
CMS3063
240SX
1989–1994
—
K9509
240SX
1988–1993
Dưới
SLSB-0098
240SX
1989–1994
Trước dưới
SLSB-0089
240Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
240Z
1970–1973
Trước dưới
SLSB-0070
240Z
1971–1977
—
SLSB-0070
240Z
1975–1977
Dưới — cả hai bên
SLSB-0070
260Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
260Z
1974+
—
SLSB-0070
260Z
1974–1974
Trước dưới
SLSB-0070
280Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
280Z
1975–1978
Trước dưới
SLSB-0070
280ZX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
280ZX
1972–1983
—
GK9292
280ZX
—
—
SLSB-0077
280ZX
1978+
—
SLSB-0077
280ZX
1978–1983
Trước
SLSB-0077
280ZX
1979–1983
—
SLSB-0077
280ZX
1979–1983
Trước dưới
SLSB-0077
280ZX
1980–1982
Trước
SLSB-0077
280ZX
1982–1984
Trước
SLSB-0077
280ZX
1983–1984
Trước
SLSB-0077
300ZX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
300ZX
1985+
—
SLSB-0089
310
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
310
1979–1982
Dưới trái
SLSB-0084
310 720#
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
310 720#
1980–1983
Dưới phải
SLSB-0083
331#
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
331#
1975–1979
Dưới phải
SLSB-0083
331#
1975–1979
Dưới trái
SLSB-0084
332#
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
332#
1975–1979
Dưới phải
SLSB-0083
332#
1975–1979
Dưới trái
SLSB-0084
350Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
350Z
2002–2008
—
SLSB-0104
350Z
2003–2007
—
SLSB-0104
370Z
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
370Z
2008–2014
—
SLSB-0104
370Z
2009–2020
—
SLSB-0104
370Z
2013+
—
SLSB-0104
370Z
2015+
—
SLSB-0104
4WD 720#
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
4WD 720#
1980–1983
Dưới trái
SLSB-0084
4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
4X4
1989–1994
Trước dưới
SLSB-0098
620
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
620
1977–1979
Trên — cả hai bên
SLSB-0078
620
1977–1985
Dưới phải
SLSB-0083
620
1977–1985
Dưới trái
SLSB-0084
620
1978–1978
Trước trên
SLSB-0078
620
1978–1979
Trước dưới
SLSB-0083
620
1978–1979
Trước dưới trái
SLSB-0084
620
1978–1979
Trước dưới
SLSB-0084
720
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
720
1980–1980
Trước trên
SLSB-0078
720
1980–1982
—
SLSB-0078
720
1980–1986
—
SLSB-0078
720
1980–1986
Trên — cả hai bên
SLSB-0078
720
1980–1983
—
SLSB-0083
720
1980–1986
—
SLSB-0083
720
1980–1986
Trước dưới
SLSB-0083
720
1980–1986
Dưới phải
SLSB-0083
720
1980–1982
Trước — cả hai bên
SLSB-0084
720
1980–1983
—
SLSB-0084
720
1980–1986
—
SLSB-0084
720
1980–1986
Trước dưới trái
SLSB-0084
720
1980–1986
Trước dưới
SLSB-0084
720
1980–1986
Dưới trái
SLSB-0084
720
1980–1986
Dưới — cả hai bên
SLSB-0086
720
1981–1986
—
SLSB-0078
720
1983–1986
Trước — cả hai bên
SLSB-0084
720
1983–1983
Trước dưới
SLSB-0086
720
1983–1986
—
SLSB-0086
720
1985–1986
Trước — cả hai bên
SLSB-0084
720 (720)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
720 (720)
1980–1986
Trước trên trái
SLSB-0078
720 (720)
1980–1986
—
SLSB-0086
AD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AD
—
—
BB-25004
AD
1990–1999
Trước dưới
SLSB-0093
AD
1990–1999
Trước dưới
SLSB-0206
AD
1993–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0093
AD
1993–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
AD
1993–2006
Trước dưới
SLSB-0206
AD
1999–2003
Cả hai bên
SLSB-0086
AD
1999–2008
—
SLSB-0088
AD
1999–2009
—
SLSB-0088
AD
1999–2003
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
AD
2005+
—
SLSB-0099
AD
2005+
—
SLSB-0223
AD
2006–2008
—
SLSB-0088
AD
2006–2016
—
SLSB-0088
AD
2006–2016
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0088
AD
2006+
—
SLSB-0099
AD
2006–2008
—
SLSB-0100
AD
2006+
—
SLSB-0223
AD
2006–2008
—
SLSB-0252
AD
2006–2016
—
SLSB-0252
AD
2006–2016
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0252
AD
2008–2016
—
SLSB-0100
AD
2008–2016
—
SLSB-0223
AD / AD EXPERT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AD / AD EXPERT
2006–2016
Trước dưới phải
SLSB-0100
AD EXPERT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AD EXPERT
2006–2016
—
SLSB-0100
AD EXPERT
2008–2016
—
SLSB-0100
ALMERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALMERA
—
—
1N11-34-300
ALMERA
—
—
54500-00Q1F
ALMERA
—
—
54500-1HA0C SK2
ALMERA
2000–2006
—
40160-50A26
ALMERA
2000–2008
—
5450186M00
ALMERA
2006–2012
—
54500-FN600
ALMERA
—
—
SLSB-0223
ALMERA
1995–2000
Cả hai bên
SLSB-0086
ALMERA
1995–2000
—
SLSB-0093
ALMERA
1995–2000
Trước dưới
SLSB-0093
ALMERA
1995–2000
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0093
ALMERA
1995–2000
Trước dưới
SLSB-0093
ALMERA
1995–2001
Trước dưới
SLSB-0093
ALMERA
1995–2000
Trước trái
SLSB-0098
ALMERA
1995–2000
Trước dưới
SLSB-0098
ALMERA
1995–2000
—
SLSB-0206
ALMERA
1995–2000
Trước dưới
SLSB-0206
ALMERA
1995–2000
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
ALMERA
1995–2000
Trước dưới
SLSB-0206
ALMERA
1995–2001
Trước dưới
SLSB-0206
ALMERA
1997+
—
SLSB-0093
ALMERA
1997–2000
Dưới — cả hai bên
SLSB-0093
ALMERA
1997+
—
SLSB-0206
ALMERA
1997–2000
Dưới — cả hai bên
SLSB-0206
ALMERA
1999–2016
Dưới — cả hai bên
SLSB-0088
ALMERA
2000–2001
—
SLSB-0088
ALMERA
2000–2001
Trước dưới trái
SLSB-0088
ALMERA
2000–2006
—
SLSB-0088
ALMERA
2000–2008
Trước dưới
SLSB-0099
ALMERA
2000–2001
—
SLSB-0206
ALMERA
2002–2006
—
SLSB-0088
ALMERA
2003–2006
—
SLSB-0091
ALMERA
2011+
Trước dưới
SLSB-0223
ALMERA
2011–2019
—
SLSB-0223
ALMERA
2011–2019
Trước dưới phải
SLSB-0223
ALMERA
2011–2020
—
SLSB-0223
ALMERA
2012+
—
SLSB-0099
ALMERA
2012–2019
—
SLSB-0100
ALMERA
2012+
—
SLSB-0223
ALMERA
2012+
Trước dưới
SLSB-0223
ALMERA
2012–2016
Trước dưới
SLSB-0223
ALMERA
2012–2019
—
SLSB-0223
ALMERA
2012–2019
Trước dưới phải
SLSB-0223
ALMERA
2012–2020
—
SLSB-0223
ALMERA
2013–2020
Dưới — cả hai bên
SLSB-0223
ALMERA
2014+
—
SLSB-0223
ALMERA
2015–2016
Trước dưới phải
SLSB-0223
ALMERA
2016+
—
SLSB-0223
ALMERA
2016+
Trước dưới
SLSB-0223
ALMERA
2019+
—
SLSB-0223
ALMERA
2020+
—
SLSB-0223
ALMERA TINO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALMERA TINO
2000–2005
—
NS1018
ALMERA TINO
2000–2006
—
40160-4U002
ALMERA TINO
—
—
SLSB-0099
ALMERA TINO
1980+
—
SLSB-0099
ALMERA TINO
1998–2002
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0099
ALMERA TINO
1998–2003
Trước dưới
SLSB-0099
ALMERA TINO
1998–2006
Trước dưới
SLSB-0099
ALMERA TINO
2000–2003
SLSB-0086
ALMERA TINO
2000–2003
Trước
SLSB-0099
ALMERA TINO
2000–2005
—
SLSB-0099
ALMERA TINO
2000–2005
Trước dưới
SLSB-0099
ALMERA TINO
2000–2006
—
SLSB-0099
ALMERA TINO
2000–2006
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0099
ALTIMA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALTIMA
—
—
CMS301170
ALTIMA
—
—
CMS20456
ALTIMA
1993–1997
—
GK9633
ALTIMA
1993–1994
—
GK90386
ALTIMA
1993–1997
—
RK620346
ALTIMA
1993–2001
—
RK620347
ALTIMA
1998–2001
—
CMS30101
ALTIMA
—
—
SLSB-0098
ALTIMA
1993–1993
Trước dưới
SLSB-0088
ALTIMA
1993–1994
—
SLSB-0210
ALTIMA
1997–2001
—
SLSB-0088
ALTIMA
1998–2001
—
SLSB-0210
ALTIMA
2001–2007
Cả hai bên
SLSB-0086
ALTIMA
2001–2006
—
SLSB-0104
ALTIMA
2004–2006
—
SLSB-0104
ALTIMA
2006–2013
—
SLSB-0100
ALTIMA
2006–2013
—
SLSB-0104
ALTIMA
2006–2009
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2006–2012
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2006–2013
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2007–2009
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2007–2013
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2009–2013
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2012–2015
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2015+
—
SLSB-0100
ALTIMA
2015–2018
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2016–2018
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA
2018+
—
SLSB-0256
ALTIMA
2018+
Trước phải
SLSB-0256
ALTIMA L34
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALTIMA L34
2018+
—
SLSB-0100
APRIO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
APRIO
2008+
Trước dưới
SLSB-0100
APRIO
2008+
Trước dưới
SLSB-0252
ARMADA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ARMADA
—
—
GS30114
ARMADA
—
—
BB-32007
ARMADA
2004–2019
—
CMS30116
ARMADA
—
—
SLSB-0205
ARMADA
2003–2006
—
SLSB-0102
ARMADA
2003–2007
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0205
ARMADA
2003–2015
—
SLSB-0205
ARMADA
2003–2016
Sau trên
SLSB-0205
ARMADA
2004–2004
Trước dưới
SLSB-0096
ARMADA
2004–2004
Trước dưới
SLSB-0097
ARMADA
2004–2015
Trên
SLSB-0102
ARMADA
2004–2021
—
SLSB-0102
ARMADA
2004–2004
Trước dưới
SLSB-0205
ARMADA
2004–2005
—
SLSB-0205
ARMADA
2004–2007
—
SLSB-0205
ARMADA
2004–2010
—
SLSB-0205
ARMADA
2004–2015
Dưới
SLSB-0205
ARMADA
2005–2015
Trước trên
SLSB-0095
ARMADA
2005–2015
Trước dưới
SLSB-0096
ARMADA
2005–2015
Trước dưới
SLSB-0097
ARMADA
2005–2005
Trước dưới
SLSB-0205
ARMADA
2005–2008
—
SLSB-0205
ARMADA
2005–2015
—
SLSB-0205
ARMADA
2007+
Trước dưới phải
SLSB-0205
ARMADA
2016+
—
SLSB-0102
ARMADA
2016+
—
SLSB-0205
ARMADA
2016+
Sau trên
SLSB-0205
ARMADA
2016–2022
—
SLSB-0205
ARMADA
2017–2024
—
SLSB-0096
ARMADA
2017+
—
SLSB-0102
ARMADA
2017+
—
SLSB-0205
ARMADA
2017+
Sau trên
SLSB-0205
ARMADA
2017–2019
—
SLSB-0205
ARMADA
2017–2024
—
SLSB-0205
ARMADA
2018–2019
—
SLSB-0205
ARMADA
2021–2024
—
SLSB-0205
ATLAS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATLAS
—
—
BB-32005
ATLAS
—
—
SLSB-0083
ATLAS
—
—
SLSB-0084
ATLAS
—
—
SLSB-0090
ATLAS
—
—
SLSB-0217
ATLAS
1982+
Trên — cả hai bên
SLSB-0078
ATLAS
1982–1986
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0078
ATLAS
1982+
Dưới phải
SLSB-0083
ATLAS
1982–1990
Trước dưới phải
SLSB-0083
ATLAS
1982+
Dưới trái
SLSB-0084
ATLAS
1982+
Dưới trái
SLSB-0084
ATLAS
1982–1990
Trước dưới trái
SLSB-0084
ATLAS
1982–1986
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1982–1990
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1986–1992
Trước dưới trái
SLSB-0084
ATLAS
1986–1992
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1988+
Trên
SLSB-0078
ATLAS
1988–1990
Trước dưới trái
SLSB-0084
ATLAS
1988–1992
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0086
ATLAS
1988–1990
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1988–1992
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1990–1992
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1992–1995
Trước
SLSB-0090
ATLAS
1992–2007
—
SLSB-0090
ATLAS
1992–2007
Trước dưới
SLSB-0090
ATLAS
1992–1995
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1992–1999
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1992–2004
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1995–1999
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1997–2007
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
1999–2007
Trước trên — cả hai bên
SLSB-0202
ATLAS
2007–2013
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0217
ATLAS
2007–2013
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0218
ATLAS 4WD F23
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATLAS 4WD F23
1992–1998
—
SLSB-0086
ATLAS II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATLAS II
1999–2007
—
SLSB-0078
ATLAS/ATLAS/CONDOR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATLAS/ATLAS/CONDOR
1982–1992
Trước trên
SLSB-0078
ATLAS/ATLAS/CONDOR
1992–2007
Trước trên
SLSB-0078
ATLAS/CONDOR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ATLAS/CONDOR
1992–2007
Trên
SLSB-0078
AUSTER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AUSTER
—
—
BB28010
AUSTER
1977–1981
—
BB-28009
AUSTER
1977–1981
—
SLSB-0072
AUSTER
1977–1981
Dưới — cả hai bên
SLSB-0072
AUSTER
1977–1981
Dưới — cả hai bên
SLSB-0072
AUSTER
1985+
Dưới — cả hai bên
SLSB-0091
AVENIR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVENIR
1997+
Dưới — cả hai bên
54530-4A000
AVENIR
—
—
SLSB-0091
AVENIR
1990–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0091
AVENIR
1990–1999
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0091
AVENIR
1990–2005
—
SLSB-0091
AVENIR
1990–1998
Trước dưới
SLSB-0098
AVENIR
1993–1998
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0091
AVENIR
1998–2000
Cả hai bên
SLSB-0086
AVENIR
1998–2000
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0093
AVENIR
1998–2005
Trước dưới
SLSB-0093
AVENIR
1998–2005
Trước dưới
SLSB-0098
AVENIR
1998–2000
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0206
AVENIR
1998–2005
Trước dưới
SLSB-0206
AXXESS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AXXESS
1982–1988
Trước — cả hai bên
SLSB-0085
AXXESS
1988–1994
Trước — cả hai bên
SLSB-0091
AXXESS
1989–1994
—
SLSB-0091
AXXESS
1989–1994
Trước dưới
SLSB-0098
AXXESS
1990–1995
Trước — cả hai bên
SLSB-0091
BASSARA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BASSARA
—
—
SLSB-0099
BASSARA
1999–2001
Sau Dưới — cả hai bên
SLSB-0093
BASSARA
1999–2003
Trước dưới
SLSB-0093
BASSARA
1999–2003
Trước dưới
SLSB-0098
BASSARA
1999–2001
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0099
BASSARA
1999–2003
—
SLSB-0099
BASSARA
1999–2001
Sau Dưới — cả hai bên
SLSB-0206
BASSARA
1999–2003
Trước dưới
SLSB-0206
BLUEBIRD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BLUEBIRD
—
—
BB28007
BLUEBIRD
1971–1990
—
NS1019
BLUEBIRD
—
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1968–1976
—
SLSB-0070
BLUEBIRD
1968–1976
Dưới — cả hai bên
SLSB-0070
BLUEBIRD
1971–1990
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1974–1979
Trước
SLSB-0070
BLUEBIRD
1975–1977
—
SLSB-0071
BLUEBIRD
1976–1979
—
SLSB-0077
BLUEBIRD
1976–1979
Dưới — cả hai bên
SLSB-0077
BLUEBIRD
1976–1979
Dưới trái
SLSB-0077
BLUEBIRD
1979–1983
Dưới — cả hai bên
SLSB-0073
BLUEBIRD
1979–1983
Dưới — cả hai bên
SLSB-0073
BLUEBIRD
1979–1986
—
SLSB-0073
BLUEBIRD
1979–1983
—
SLSB-0077
BLUEBIRD
1979–1983
Dưới — cả hai bên
SLSB-0077
BLUEBIRD
1979–1983
Dưới trái
SLSB-0077
BLUEBIRD
1980–1983
—
SLSB-0073
BLUEBIRD
1980–1983
Dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1980–1984
—
SLSB-0073
BLUEBIRD
1980–1984
Dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1980–1986
Trước dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1980–1983
—
SLSB-0077
BLUEBIRD
1982–1983
Dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1982–1984
Dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1983–1983
Dưới
SLSB-0073
BLUEBIRD
1983–1988
—
SLSB-0088
BLUEBIRD
1983–1987
Dưới — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1983–1990
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1983–1990
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1983–1990
Trước — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1983–1990
Trước dưới
SLSB-0098
BLUEBIRD
1983–1997
—
SLSB-0098
BLUEBIRD
1983–1997
—
SLSB-0099
BLUEBIRD
1984–1990
—
SLSB-0088
BLUEBIRD
1984–1988
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1984–1990
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1985–1990
—
SLSB-0088
BLUEBIRD
1985–1990
Trước — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1985–1992
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1986–1990
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1986–1990
Trước
SLSB-0091
BLUEBIRD
1987–1995
Dưới — cả hai bên
SLSB-0091
BLUEBIRD
1987–1991
Trước dưới
SLSB-0098
BLUEBIRD
1988–2002
—
SLSB-0091
BLUEBIRD
1989–1990
—
SLSB-0088
BLUEBIRD
1991–1995
—
SLSB-0088
BLUEBIRD
1991–1995
Trước dưới — cả hai bên
SLSB-0088
CEDRIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CEDRIC
1991–2006
—
CB0317
CORSAIR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSAIR
1983–1987
Dưới — cả hai bên
CBF-15
I10
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
I10
2008–2016
Dưới — cả hai bên
CBKK-16
I10
2008–2018
Dưới — cả hai bên
54530-0X000
I10
2008–2019
Dưới — cả hai bên
54530-07000
KICKS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KICKS
2016–2026
—
CMS301265
LATIO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LATIO
—
—
BB-22002
PRIMERA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PRIMERA
2001–2008
—
54500-AU710
PULSAR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PULSAR
1987–1990
—
CMS3053
SILVIA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVIA
1989–1994
—
5450035F11
SILVIA/GAZELLE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVIA/GAZELLE
1979–1986
Dưới — cả hai bên
40160-W1000
SKYLINE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SKYLINE
1972–1983
Dưới — cả hai bên
40160-P6525
SKYLINE
1984+
Dưới — cả hai bên
40160-41L00
SUNNY TRUCK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUNNY TRUCK
1970–1975
Dưới — cả hai bên
40160-H1000
SUNNY TRUCK
1975–1977
Dưới — cả hai bên
40160-H7400
SUNNY, PULSAR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUNNY, PULSAR
1981–1986
Dưới — cả hai bên
40160-01A00
TERRANO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERRANO
1986–2004
—
NS1014
TERRANO
1995–2002
Dưới — cả hai bên
CBN-64
TERRANO
1995–2004
Dưới — cả hai bên
40160-0W025
TERRANO
1995–2005
Dưới — cả hai bên
40160-0W000
TERRANO II
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TERRANO II
1994–1998
Dưới — cả hai bên
40160-7F000
TSURU
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TSURU
—
—
NS1002
VIOLET
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
VIOLET
1968–1979
Dưới — cả hai bên
40160-A8600
VIOLET
1977–1981
Dưới — cả hai bên
40160-W5000
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn trụ đứng nào cho xe Nissan?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Nissan. Mỗi rotuyn trụ đứng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Rotuyn trụ đứng của SLOOP có tương đương OEM cho Nissan không?
Có. Mỗi rotuyn trụ đứng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Nissan. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn trụ đứng Nissan là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.