Đặt hàng từ USD 5.000 · mức đặt hàng B2B tối thiểu thuộc hàng thấp nhất ngành phụ tùng gầm xe

Rotuyn lái trong cho Daihatsu

55 mã phụ tùng rotuyn lái trong do SLOOP sản xuất, cho 127 dòng xe Daihatsu, kèm mã OE đối chiếu và yêu cầu báo giá trực tiếp từ nhà máy.

77Mã OE
55Mã SKU SLOOP
127Dòng xe
Yêu cầu báo giá từ nhà máy

AGAY

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
AGAY 2012+ — SLSR-0299
AGAY 2012+ Cả hai bên SLSR-0299

AGYA B100

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
AGYA B100 2013+ — SLSR-0299

ALTIS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ALTIS 2008+ — SLSR-0090

APPLAUSE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE 1989–2000 — 45503-87102-000
APPLAUSE — — SLSR-0297
APPLAUSE 1989–1997 Trong — cả hai bên SLSR-0297
APPLAUSE 1989–2000 — SLSR-0297
APPLAUSE 1989–2000 Trước SLSR-0297
APPLAUSE 1989–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0297

APPLAUSE I

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE I 1989–1997 — SLSR-0297

APPLAUSE I (A-100-A111)

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE I (A-100-A111) 1989–1997 Trước — cả hai bên SLSR-0297

APPLAUSE II

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE II 1997–2000 — SLSR-0297

APPLAUSE II (A-100-A111)

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE II (A-100-A111) 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0297

APPLAUSE II (A-101)

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
APPLAUSE II (A-101) 1997–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0297

ATRAI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ATRAI — — SLSR-0300
ATRAI — — SLSR-0475
ATRAI — — SLSR-0527
ATRAI 1998–2000 Cả hai bên SLSR-0300
ATRAI 1998–2005 Cả hai bên SLSR-0300
ATRAI 1998–2000 Cả hai bên SLSR-0527
ATRAI 1998–2005 Cả hai bên SLSR-0527
ATRAI 2000–2005 Cả hai bên SLSR-0300
ATRAI 2000–2005 Cả hai bên SLSR-0527

AVANZA F651

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
AVANZA F651 2011+ — SLSR-0059
AVANZA F651 2011+ — SLSR-0296
AVANZA F651 2011+ — SLSR-0461

AYLA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
AYLA — — SLSR-0299
AYLA 2012+ — SLSR-0299
AYLA 2012+ Cả hai bên SLSR-0299
AYLA 2013+ — SLSR-0284
AYLA 2013+ — SLSR-0299

BE-GO J210G 4WD

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BE-GO J210G 4WD 2006–2016 Trước SLSR-0073
BE-GO J210G 4WD 2006+ Trước SLSR-0293

BEGO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BEGO — — SLSR-0073
BEGO 2005–2016 Trước SLSR-0073
BEGO 2005+ Trước SLSR-0292
BEGO 2005–2016 Trước SLSR-0293
BEGO 2006–2010 — SLSR-0073
BEGO 2006–2016 — SLSR-0073
BEGO 2006–2016 Trước SLSR-0073
BEGO 2006–2016 Cả hai bên SLSR-0073
BEGO 2006–2016 Trước SLSR-0293
BEGO 2006–2016 Cả hai bên SLSR-0293

BOON

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
BOON — — SLSR-0459
BOON 2004–2010 — SLSR-0459
BOON 2004–2010 Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2005–2010 Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2006–2010 Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2010+ Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2010–2012 Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2010–2016 Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2016+ — SLSR-0459
BOON 2016+ Cả hai bên SLSR-0459
BOON 2016–2026 — SLSR-0459

CANBARA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CANBARA — — SLSR-0073
CANBARA 2004+ Cả hai bên SLSR-0073
CANBARA 2004+ Cả hai bên SLSR-0293
CANBARA 2006+ Cả hai bên SLSR-0073
CANBARA 2006+ Cả hai bên SLSR-0292
CANBARA 2006+ Cả hai bên SLSR-0293

CAST

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CAST 2015–2020 Trong — cả hai bên SLSR-0475
CAST 2015–2020 Cả hai bên SLSR-0475

CERIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CERIA 1994–1998 — SLSR-0291
CERIA 1998–2003 — SLSR-0526

CHARADE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE — — RE-73220
CHARADE 1977–1979 — 45503-BZ140
CHARADE 1977–1979 Cả hai bên 45503-87205
CHARADE 1979–1982 Cả hai bên 45503-87702
CHARADE 1983–1986 Cả hai bên 45503-87703
CHARADE 1987–1989 Cả hai bên 45503-87705
CHARADE 1987–2001 — 45503-87711-000
CHARADE 1989–2001 Cả hai bên 45503-87708
CHARADE 1989–1993 Cả hai bên SR-3221
CHARADE 1989–2001 Cả hai bên 45503-87706
CHARADE 2003–2007 — 45503-B2010
CHARADE — — SLSR-0298
CHARADE — — SLSR-0475
CHARADE 1977+ — SLSR-0284
CHARADE 1977–1979 Cả hai bên SLSR-0284
CHARADE 1977–1983 — SLSR-0287
CHARADE 1977+ — SLSR-0299
CHARADE 1977–1979 — SLSR-0299
CHARADE 1977–1979 Cả hai bên SLSR-0299
CHARADE 1979–1982 — SLSR-0287
CHARADE 1979–1982 Trong — cả hai bên SLSR-0287
CHARADE 1979–1982 Cả hai bên SLSR-0287
CHARADE 1983–1986 Cả hai bên SLSR-0285
CHARADE 1983–1987 — SLSR-0289
CHARADE 1983–2001 — SLSR-0289
CHARADE 1983–1986 — SLSR-0298
CHARADE 1983–1986 Trong — cả hai bên SLSR-0298
CHARADE 1983–1986 Cả hai bên SLSR-0298
CHARADE 1983–1987 — SLSR-0298
CHARADE 1983–2001 — SLSR-0298
CHARADE 1983–1987 — SLSR-0380
CHARADE 1987–1989 — SLSR-0288
CHARADE 1987–1989 Trong — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE 1987–1989 Cả hai bên SLSR-0288
CHARADE 1987–1993 — SLSR-0288
CHARADE 1987–2001 — SLSR-0288
CHARADE 1987–1993 — SLSR-0289
CHARADE 1987–2001 — SLSR-0289
CHARADE 1987–2001 — SLSR-0290
CHARADE 1989+ — SLSR-0289
CHARADE 1989+ Cả hai bên SLSR-0289
CHARADE 1989–1993 — SLSR-0289
CHARADE 1989–1993 Trong — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE 1989–1993 Cả hai bên SLSR-0289
CHARADE 1989–2001 Cả hai bên SLSR-0289
CHARADE 1989+ — SLSR-0290
CHARADE 1989+ Cả hai bên SLSR-0290
CHARADE 1989–1993 — SLSR-0290
CHARADE 1989–1993 Cả hai bên SLSR-0290
CHARADE 1989–2001 Cả hai bên SLSR-0290
CHARADE 1990–1993 — SLSR-0289
CHARADE 1990–1993 — SLSR-0293
CHARADE 1993–2001 — SLSR-0289
CHARADE 1993–2001 — SLSR-0290
CHARADE 1994–1999 — SLSR-0289
CHARADE 1994–1999 Trước trái SLSR-0526
CHARADE 2003–2007 — SLSR-0059
CHARADE 2003–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0059
CHARADE 2003–2007 — SLSR-0296
CHARADE 2003–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0296
CHARADE 2003–2007 Trước — cả hai bên SLSR-0474
CHARADE 2007–2011 — SLSR-0475
CHARADE 2011+ — SLSR-0009

CHARADE CENTRO IV

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE CENTRO IV 1994–1999 Trước trái SLSR-0301
CHARADE CENTRO IV 1994–1999 Trước trái SLSR-0526

CHARADE I

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE I 1977–1981 Trước — cả hai bên SLSR-0287
CHARADE I 1981–1983 Trước — cả hai bên SLSR-0287

CHARADE II

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE II 1983–1987 Trước SLSR-0289
CHARADE II 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE II 1983–1987 SLSR-0298
CHARADE II 1985–1987 Trước SLSR-0289

CHARADE III

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE III 1987–1990 — SLSR-0288
CHARADE III 1987–1990 Trước — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE III 1987–1992 — SLSR-0288
CHARADE III 1987–1992 Trước — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE III 1987–1990 Trước SLSR-0289
CHARADE III 1987–1992 Trước SLSR-0289
CHARADE III 1987–1993 Trước — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE III 1987–1993 SLSR-0290
CHARADE III 1987–1993 Trước trái SLSR-0290
CHARADE III 1987–1993 Cả hai bên SLSR-0290
CHARADE III 1988–1992 Trước — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE III 1988–1993 Trước — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE III 1988–1992 Trước SLSR-0289
CHARADE III 1989–1992 Trước — cả hai bên SLSR-0288
CHARADE III 1989–1992 Trước SLSR-0289
CHARADE III 1990–1992 Trước SLSR-0289

CHARADE IV

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE IV — SLSR-0290
CHARADE IV 1993+ Trước — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE IV 1993–1996 — SLSR-0289
CHARADE IV 1993–1999 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1993–2000 — SLSR-0289
CHARADE IV 1993–2000 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1993–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE IV 1994–1996 — SLSR-0289
CHARADE IV 1994–1996 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1994–1999 — SLSR-0289
CHARADE IV 1994–1999 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1994–2001 — SLSR-0289
CHARADE IV 1994–2001 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1994–2001 Trước — cả hai bên SLSR-0289
CHARADE IV 1996–1999 — SLSR-0289
CHARADE IV 1996–1999 Trước SLSR-0289
CHARADE IV 1997–1999 — SLSR-0289
CHARADE IV 1997–1999 Trước SLSR-0289

CHARADE MK IV

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE MK IV 1994–1999 — SLSR-0289
CHARADE MK IV 1994–2001 — SLSR-0289

CHARADE/VALERA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARADE/VALERA 1993–2001 — SLSR-0290

CHARDE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARDE 1987–1989 — SLSR-0288
CHARDE 1987–1993 — SLSR-0289

CHARMANT

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARMANT 1981–1987 Cả hai bên 45503-10020
CHARMANT — — SLSR-0001
CHARMANT — — SLSR-0419
CHARMANT 1981–1984 Trước SLSR-0001
CHARMANT 1981–1987 — SLSR-0001
CHARMANT 1981–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT 1981–1987 Trong — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0004
CHARMANT 1981–1984 Trước SLSR-0284
CHARMANT 1981–1987 — SLSR-0284
CHARMANT 1981–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT 1981–1987 Trong — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT 1981+ Cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT 1981–1984 Trước SLSR-0299
CHARMANT 1981–1987 — SLSR-0299
CHARMANT 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT 1981–1984 Trước SLSR-0419
CHARMANT 1981–1987 — SLSR-0419
CHARMANT 1981–1987 Trước SLSR-0419
CHARMANT 1981–1987 Trong — cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT 1981–1987 Cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0420
CHARMANT 1983–1987 — SLSR-0001
CHARMANT 1983–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0004
CHARMANT 1983–1987 — SLSR-0284
CHARMANT 1983–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT 1983–1987 Trước SLSR-0299
CHARMANT 1983–1987 — SLSR-0419
CHARMANT 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0420
CHARMANT 1985–1987 — SLSR-0001
CHARMANT 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0004
CHARMANT 1985–1987 — SLSR-0284
CHARMANT 1985–1987 — SLSR-0419
CHARMANT 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0420
CHARMANT 1986–1987 — SLSR-0001
CHARMANT 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0004
CHARMANT 1986–1987 — SLSR-0284
CHARMANT 1986–1987 — SLSR-0419
CHARMANT 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0420
CHARMANT 1989+ Trong — cả hai bên SLSR-0290

CHARMANT (A)

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước SLSR-0001
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước SLSR-0284
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT (A) 1981–1984 — SLSR-0299
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước — cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT (A) 1981–1987 — SLSR-0299
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT (A) 1981–1984 — SLSR-0419
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước SLSR-0419
CHARMANT (A) 1981–1984 Trước — cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT (A) 1981–1987 — SLSR-0419
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước SLSR-0419
CHARMANT (A) 1981–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT (A) 1983–1987 — SLSR-0299
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT (A) 1983–1987 — SLSR-0419
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước SLSR-0419
CHARMANT (A) 1983–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT (A) 1985–1987 — SLSR-0299
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT (A) 1985–1987 — SLSR-0419
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước SLSR-0419
CHARMANT (A) 1985–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0419
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước SLSR-0001
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0001
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước SLSR-0284
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0284
CHARMANT (A) 1986–1987 — SLSR-0299
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0299
CHARMANT (A) 1986–1987 — SLSR-0419
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước SLSR-0419
CHARMANT (A) 1986–1987 Trước — cả hai bên SLSR-0419

CM

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CM — — SLSR-0080

COPEN

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
COPEN — — SLSR-0300
COPEN 2003–2007 — SLSR-0300
COPEN 2003–2012 — SLSR-0300
COPEN 2006–2012 — SLSR-0300

CORONA AT170 FOR/P.S.

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CORONA AT170 FOR/P.S. 1987+ — SLSR-0022

COURE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
COURE — — SLSR-0526

CUORE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE 1985–1998 Cả hai bên 45503-87215
CUORE — — SLSR-0059
CUORE — — SLSR-0474
CUORE — — SLSR-0475
CUORE — — SLSR-0526
CUORE 1985+ Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1985–1990 — SLSR-0291
CUORE 1985–1990 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1985–1998 — SLSR-0291
CUORE 1985–1998 Trước SLSR-0291
CUORE 1985–1998 Trong — cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1985–1998 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1985–1990 Cả hai bên SLSR-0299
CUORE 1985–1990 Cả hai bên SLSR-0526
CUORE 1986–1998 — SLSR-0291
CUORE 1990–1994 — SLSR-0291
CUORE 1990–1994 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1990–1995 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1990–1998 — SLSR-0291
CUORE 1990–1999 — SLSR-0291
CUORE 1990–1999 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1990–2004 — SLSR-0291
CUORE 1990+ — SLSR-0299
CUORE 1990–1994 Cả hai bên SLSR-0299
CUORE 1990–2004 — SLSR-0301
CUORE 1990–1994 Cả hai bên SLSR-0526
CUORE 1994–1994 — SLSR-0291
CUORE 1994–1998 — SLSR-0291
CUORE 1994–1998 Trước SLSR-0291
CUORE 1994–1998 Trong — cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1994–1998 Cả hai bên SLSR-0291
CUORE 1994–1999 — SLSR-0291
CUORE 1994–1998 Cả hai bên SLSR-0299
CUORE 1994–1998 Cả hai bên SLSR-0526
CUORE 1995–1998 — SLSR-0291
CUORE 1996–1998 — SLSR-0301
CUORE 1996–2003 — SLSR-0301
CUORE 1996+ — SLSR-0526
CUORE 1996–1998 — SLSR-0526
CUORE 1996–2002 — SLSR-0526
CUORE 1996–2003 — SLSR-0526
CUORE 1998–2003 — SLSR-0301
CUORE 1998–2002 — SLSR-0526
CUORE 1998–2003 — SLSR-0526
CUORE 1998–2004 — SLSR-0526
CUORE 1998–2004 Cả hai bên SLSR-0526
CUORE 1999–2004 Cả hai bên SLSR-0301
CUORE 2002+ — SLSR-0059
CUORE 2002+ Cả hai bên SLSR-0059
CUORE 2002+ — SLSR-0474
CUORE 2002+ Cả hai bên SLSR-0474
CUORE 2003+ — SLSR-0059
CUORE 2003–2007 Cả hai bên SLSR-0059
CUORE 2003+ Trước — cả hai bên SLSR-0474
CUORE 2003+ Trước SLSR-0526
CUORE 2006–2008 — SLSR-0475
CUORE 2006–2008 Cả hai bên SLSR-0475
CUORE 2006–2018 — SLSR-0475
CUORE 2006–2018 Cả hai bên SLSR-0475
CUORE 2007–2013 Cả hai bên SLSR-0475
CUORE 2013+ — SLSR-0475
CUORE 2013+ Trong — cả hai bên SLSR-0475
CUORE 2013+ Cả hai bên SLSR-0475
CUORE 2013–2018 Cả hai bên SLSR-0475

CUORE IV

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE IV — Cả hai bên SLSR-0299
CUORE IV 1994–1998 — SLSR-0291
CUORE IV 1995–1998 — SLSR-0291
CUORE IV 1996–1998 — SLSR-0291
CUORE IV 1997–1999 — SLSR-0291

CUORE L251

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE L251 2002+ — SLSR-0474

CUORE MK VI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE MK VI 1998–2003 Trước trái SLSR-0301
CUORE MK VI 1998–2003 Trước trái SLSR-0526

CUORE V

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE V 1996–1998 Trước SLSR-0301
CUORE V 1996–1998 Trước SLSR-0526
CUORE V 1998–2000 — SLSR-0301
CUORE V 1998–2002 — SLSR-0301
CUORE V 1998–2000 — SLSR-0526
CUORE V 1998–2002 — SLSR-0526
CUORE V 2000–2003 — SLSR-0301
CUORE V 2000–2003 — SLSR-0526

CUORE VI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VI 2003+ — SLSR-0059
CUORE VI 2003+ — SLSR-0474
CUORE VI 2003+ — SLSR-0475

CUORE VI (L7_) 1.0 I

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VI (L7_) 1.0 I 1998–2003 Trước SLSR-0301
CUORE VI (L7_) 1.0 I 1998–2003 Trước SLSR-0526

CUORE VII

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VII 2003+ Trước — cả hai bên SLSR-0059
CUORE VII 2003+ Trước — cả hai bên SLSR-0474
CUORE VII 2003+ Trước SLSR-0526
CUORE VII 2007+ — SLSR-0059
CUORE VII 2007+ — SLSR-0474
CUORE VII 2007+ — SLSR-0475
CUORE VII 2011–2012 — SLSR-0059
CUORE VII 2011–2012 — SLSR-0474
CUORE VII 2011–2012 — SLSR-0475

CUORE VII (L251) 0.7 TURBO AVY 4 RUOTE MOTRICI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE VII (L251) 0.7 TURBO AVY 4 RUOTE MOTRICI 2003+ Trước SLSR-0526

CUORE/CHARADE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
CUORE/CHARADE — — SLSR-0059
CUORE/CHARADE — — SLSR-0296
CUORE/CHARADE — — SLSR-0474
CUORE/CHARADE — — SLSR-0475
CUORE/CHARADE 2003–2007 Cả hai bên SLSR-0059
CUORE/CHARADE 2003–2013 — SLSR-0059
CUORE/CHARADE 2003–2007 Cả hai bên SLSR-0296
CUORE/CHARADE 2003–2013 — SLSR-0296
CUORE/CHARADE 2003–2007 Cả hai bên SLSR-0474
CUORE/CHARADE 2003–2013 — SLSR-0474
CUORE/CHARADE 2003–2013 — SLSR-0475
CUORE/CHARADE 2005–2007 Cả hai bên SLSR-0059
CUORE/CHARADE 2005–2007 Cả hai bên SLSR-0296
CUORE/CHARADE 2005–2007 Cả hai bên SLSR-0474
CUORE/CHARADE 2007–2013 Cả hai bên SLSR-0475

DELTA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
DELTA 1994–1996 — 45503-29405-000
DELTA 1985+ Cả hai bên SLSR-0002
DELTA 1985–1992 Trước SLSR-0002
DELTA 1985+ Cả hai bên SLSR-0018
DELTA 1985–1992 Trước SLSR-0018
DELTA 1985+ Cả hai bên SLSR-0285
DELTA 1985–1992 Trước SLSR-0285
DELTA 1985+ Cả hai bên SLSR-0286
DELTA 1985–1992 Trước SLSR-0286
DELTA 1994–1996 Cả hai bên SLSR-0034
DELTA 1996–2002 — SLSR-0080

DELTA WIDE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
DELTA WIDE 1985+ Cả hai bên SLSR-0002
DELTA WIDE 1985–1992 Trong — cả hai bên SLSR-0002
DELTA WIDE 1985+ — SLSR-0018
DELTA WIDE 1985+ Cả hai bên SLSR-0018
DELTA WIDE 1985+ Cả hai bên SLSR-0285
DELTA WIDE 1985–1992 Trong — cả hai bên SLSR-0285
DELTA WIDE 1985+ — SLSR-0286
DELTA WIDE 1985+ Cả hai bên SLSR-0286

DOMINO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
DOMINO 1994–1998 — SLSR-0291

ESTIMA HYBIRD

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ESTIMA HYBIRD 2016+ — SLSR-0455

EXTOL

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
EXTOL — — SLSR-0300
EXTOL — — SLSR-0527
EXTOL 2000–2004 Trước SLSR-0041
EXTOL 2000–2004 Trước SLSR-0300
EXTOL 2000–2011 — SLSR-0300
EXTOL 2000–2011 Trước SLSR-0300
EXTOL 2000–2011 — SLSR-0527
EXTOL 2003–2005 — SLSR-0300
EXTOL 2003–2005 Cả hai bên SLSR-0300
EXTOL 2003–2005 Cả hai bên SLSR-0527
EXTOL 2004–2006 — SLSR-0300

GRAN MAX

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
GRAN MAX 2007–2007 — 45503-BZ080
GRAN MAX 2007–2007 Cả hai bên 45503-BZ080
GRAN MAX 2007–2026 — ER26310
GRAN MAX — — SLSR-0302
GRAN MAX 2007–2007 Trong — cả hai bên SLSR-0001
GRAN MAX 2007–2007 Cả hai bên SLSR-0001
GRAN MAX 2007–2026 — SLSR-0001
GRAN MAX 2007–2026 — SLSR-0284
GRAN MAX 2007+ — SLSR-0302
GRAN MAX 2007+ Trong — cả hai bên SLSR-0302
GRAN MAX 2007+ Cả hai bên SLSR-0302
GRAN MAX 2007–2007 — SLSR-0302
GRAN MAX 2007–2026 — SLSR-0302
GRAN MAX 2007–2026 — SLSR-0419
GRAN MAX 2007+ — SLSR-0473
GRAN MAX 2008+ Cả hai bên SLSR-0001
GRAN MAX 2008+ Cả hai bên SLSR-0302
GRAN MAX 2008+ Cả hai bên SLSR-0473
GRAN MAX 2015+ — SLSR-0001
GRAN MAX 2015+ — SLSR-0284
GRAN MAX 2015+ — SLSR-0299
GRAN MAX 2015+ — SLSR-0302

GRAN MAX PU

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
GRAN MAX PU 2015+ — SLSR-0001
GRAN MAX PU 2015+ — SLSR-0284
GRAN MAX PU 2015+ — SLSR-0302

GRAND MAX

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
GRAND MAX — Cả hai bên SLSR-0302

HIJET

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
HIJET 1999–2004 Cả hai bên SLSR-0300
HIJET 1999–2004 — SLSR-0527
HIJET 1999–2004 Cả hai bên SLSR-0527
HIJET 2014+ — SLSR-0475
HIJET 2014+ Trong — cả hai bên SLSR-0475

HIJET CADDIE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
HIJET CADDIE 2014+ — SLSR-0475
HIJET CADDIE 2014+ Cả hai bên SLSR-0475

HIJET CARGO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
HIJET CARGO — — SLSR-0300
HIJET CARGO — — SLSR-0527
HIJET CARGO 1998–2005 Cả hai bên SLSR-0300
HIJET CARGO 1998–2005 Cả hai bên SLSR-0527

HIJET S200V (For P.S.)

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
HIJET S200V (For P.S.) 1999–2004 — SLSR-0300

IS200/Washer-38

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
IS200/Washer-38 — — SLSR-0068
IS200/Washer-38 2000–2002 — SLSR-0068

KIJANG 5K

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
KIJANG 5K 1991+ — SLSR-0025

L/C

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
L/C — — SLSR-0053

L/C FJ R/L 4RUNNER N280

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
L/C FJ R/L 4RUNNER N280 2010–2012 — SLSR-0457

LITEACE 4WD CM

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
LITEACE 4WD CM — — SLSR-0080

LUXIO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
LUXIO — — SLSR-0302
LUXIO 2007+ — SLSR-0473
LUXIO 2009+ Cả hai bên SLSR-0473

MARKII

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MARKII 1984+ — SLSR-0012
MARKII 1984+ — SLSR-0015
MARKII 1985–1989 — SLSR-0011
MARKII 1988+ — SLSR-0034
MARKII 1992+ — SLSR-0035
MARKII 2000–2002 — SLSR-0068

MATERIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA 2006–2013 — DH3005
MATERIA 2006–2012 — SLSR-0293
MATERIA 2006–2009 Cả hai bên SLSR-0459
MATERIA 2006–2010 — SLSR-0459
MATERIA 2006–2010 Trước — cả hai bên SLSR-0459
MATERIA 2006–2012 — SLSR-0459
MATERIA 2006–2013 — SLSR-0459
MATERIA 2006–2013 Trước SLSR-0459
MATERIA 2006–2013 Trước trái SLSR-0459
MATERIA 2006–2013 Trước — cả hai bên SLSR-0459
MATERIA 2006–2013 Cả hai bên SLSR-0459
MATERIA 2010–2011 — SLSR-0459

MATERIA M401/M402/M412

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MATERIA M401/M402/M412 2006–2010 Trước SLSR-0459

MEBIUS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MEBIUS 2013+ Trước SLSR-0460

MIRA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA 1985+ — SLSR-0291
MIRA 1994–1998 — SLSR-0291
MIRA 2006–2008 — SLSR-0475

MIRA COCOA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA COCOA 2013+ — SLSR-0475
MIRA COCOA 2013+ Cả hai bên SLSR-0475

MIRA E:S

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA E:S 2011–2017 — 45503-B2070
MIRA E:S — — SLSR-0475
MIRA E:S 2017+ — SLSR-0475
MIRA E:S 2017+ Cả hai bên SLSR-0475

MIRA GINO

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA GINO 2002–2004 — SLSR-0301
MIRA GINO 2002–2004 Trong — cả hai bên SLSR-0301
MIRA GINO 2002–2004 Cả hai bên SLSR-0301

MIRA L260

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA L260 2002+ — SLSR-0474

MIRA L500~512

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA L500~512 1994–1998 — SLSR-0291

MIRA TOCOT

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA TOCOT 2018+ — SLSR-0475
MIRA TOCOT 2018+ Cả hai bên SLSR-0475

MIRA/MOVE/CUORE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MIRA/MOVE/CUORE 1998–2003 — SLSR-0301

MOVE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE 1998–2002 Cả hai bên 45503-97204
MOVE — — SLSR-0475
MOVE — — SLSR-0526
MOVE 1994+ Cả hai bên SLSR-0291
MOVE 1994–1998 Cả hai bên SLSR-0291
MOVE 1994–1999 Cả hai bên SLSR-0291
MOVE 1994+ — SLSR-0299
MOVE 1994+ Cả hai bên SLSR-0299
MOVE 1994–2002 — SLSR-0301
MOVE 1994+ Cả hai bên SLSR-0526
MOVE 1995–1998 Cả hai bên SLSR-0291
MOVE 1996–2002 Trước SLSR-0291
MOVE 1997–1998 — SLSR-0291
MOVE 1997–1999 — SLSR-0291
MOVE 1997–2002 — SLSR-0291
MOVE 1997–2002 Trước SLSR-0291
MOVE 1998–2002 Trước SLSR-0291
MOVE 1998–2000 — SLSR-0301
MOVE 1998–2002 — SLSR-0301
MOVE 1998–2003 — SLSR-0301
MOVE 1998+ — SLSR-0526
MOVE 1998+ Cả hai bên SLSR-0526
MOVE 1998–2000 — SLSR-0526
MOVE 1998–2002 — SLSR-0526
MOVE 1998–2002 Trong — cả hai bên SLSR-0526
MOVE 1998–2002 Cả hai bên SLSR-0526
MOVE 2006–2010 Cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2010+ Cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2010–2014 — SLSR-0475
MOVE 2010–2014 Cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2014+ Trong — cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2014+ Cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2014–2015 — SLSR-0475
MOVE 2014–2015 Trong — cả hai bên SLSR-0475
MOVE 2014–2015 Cả hai bên SLSR-0475

MOVE CANBUS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CANBUS 2016+ — SLSR-0475
MOVE CANBUS 2016+ Cả hai bên SLSR-0475

MOVE CONTE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CONTE 2013–2015 Cả hai bên SLSR-0475

MOVE CONTE CUSTOM

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CONTE CUSTOM — — SLSR-0475
MOVE CONTE CUSTOM 2008–2017 Cả hai bên SLSR-0475
MOVE CONTE CUSTOM 2011–2017 Cả hai bên SLSR-0475

MOVE CUSTOM

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE CUSTOM — — SLSR-0475
MOVE CUSTOM 2010–2014 Cả hai bên SLSR-0475

MOVE/CUORE

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MOVE/CUORE 1994–1999 — SLSR-0291

MYVI

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
MYVI 2005–2007 — SLSR-0294
MYVI 2005–2007 Cả hai bên SLSR-0294

NAKED

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
NAKED — — SLSR-0526
NAKED 1999–2003 Cả hai bên SLSR-0526

NEW XENIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
NEW XENIA 2011–2016 Cả hai bên SLSR-0461

PYZAR

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
PYZAR 1998–2002 Trước SLSR-0289

SIRION

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
SIRION 1998–2013 — DH3003
SIRION 1999–2013 Cả hai bên 45503-97201
SIRION — Cả hai bên SLSR-0293
SIRION — — SLSR-0300
SIRION — — SLSR-0527
SIRION 1998–2000 Trước SLSR-0041
SIRION 1998–2004 Trước SLSR-0041
SIRION 1998–1999 — SLSR-0300
SIRION 1998–2000 — SLSR-0300
SIRION 1998–2000 Trước SLSR-0300
SIRION 1998–2000 Trước — cả hai bên SLSR-0300
SIRION 1998–2004 Cả hai bên SLSR-0300
SIRION 1998–2005 — SLSR-0300
SIRION 1998–2005 Trước SLSR-0300
SIRION 1998–2005 Trước — cả hai bên SLSR-0300

TERIOS

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
TERIOS 1997–2006 — DH3002

XENIA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
XENIA 2003–2011 Cả hai bên 45503-BZ010

YRV

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
YRV — — 45503-97202-000

ZEBRA

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
ZEBRA 1995+ Cả hai bên 45503-87501

—

Dòng xe Năm Vị trí Mã OE
— — — 532245
— — — 531802
— — — 4663468
— — — 526320
— — — 526322
— — — 532239
— — — 526313
— — — 526318
— — — 532248
— — — 28210
— — — 717425
— — — 0806-0510
— — — 12501001A
— — — 532243
— — — 532191
— — — 45503-B2030
— — — 240048
— 1984–2004 — 27965
— 1989–2000 — 45503-87102

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Rotuyn lái trong nào cho xe Daihatsu?

SLOOP đối chiếu nhiều mã OE cho các dòng xe Daihatsu. Mỗi rotuyn lái trong đều làm từ thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và do một nhà sản xuất hàng đầu của Đài Loan chế tạo.

Rotuyn lái trong của SLOOP có tương đương OEM cho Daihatsu không?

Có. Mỗi rotuyn lái trong được sản xuất theo thông số OEM và đối chiếu mã OE để lắp vừa xe Daihatsu. Đây là phụ tùng thay thế, không phải phụ tùng chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Rotuyn lái trong Daihatsu là bao nhiêu?

Mức tối thiểu là USD 5.000 giá trị hóa đơn, có thể kết hợp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Về điều khoản thanh toán, hàng mẫu và thư tín dụng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật