Trang chủ ›
Thanh giằng cân bằng ›
Chevrolet ›
Thanh giằng cân bằng cho Chevrolet
Trả lời nhanh
Phụ tùng Thanh giằng cân bằng cho Chevrolet trên SLOOPZONE: 74 mã OE trên 109 dòng xe, SLOOP giao thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, phụ tùng hậu mãi ISO 9001, đơn hàng tối thiểu USD 5.000.
Thanh giằng cân bằng cho Chevrolet
53 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 109 model Chevrolet, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.
74 Mã OE
53 SKU SLOOP
109 Model
Yêu cầu báo giá nhà máy
ALPHEON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ALPHEON
2011–2015
Trước
SLSL-0560
ANTARA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ANTARA
2006+
Sau
SLSL-0558
ASTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ASTRA
1998–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0549
AVALANCHE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVALANCHE
2007–2013
Trước
SLSL-0145
AVALANCHE
2007–2013
Trước
SLSL-0208
AVEO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO
2005–2011
—
DW4002
AVEO
—
—
SLSL-0542
AVEO
2002–2008
Trước
SLSL-0202
AVEO
2002–2008
Trước
SLSL-0237
AVEO
2003–2008
—
SLSL-0542
AVEO
2003–2011
—
SLSL-0542
AVEO
2003–2008
Trước
SLSL-0549
AVEO
2003–2011
Trước
SLSL-0549
AVEO
2004–2011
Trước
SLSL-0542
AVEO
2004–2011
Trước
SLSL-0543
AVEO
2004+
Trước — cả hai bên
SLSL-0549
AVEO
2004–2008
Trước
SLSL-0549
AVEO
2005–2012
Trước
SLSL-0202
AVEO
2005–2012
Trước
SLSL-0237
AVEO
2005–2011
—
SLSL-0542
AVEO
2005–2011
Trước
SLSL-0549
AVEO
2006+
—
SLSL-0542
AVEO
2006–2011
—
SLSL-0542
AVEO
2006+
Trước
SLSL-0543
AVEO
2006+
Trước
SLSL-0549
AVEO
2006+
Trước — cả hai bên
SLSL-0549
AVEO
2009–2011
Trước
SLSL-0202
AVEO
2009–2011
Trước
SLSL-0237
AVEO
2009–2011
Trước
SLSL-0417
AVEO
2011–2015
Trước
SLSL-0202
AVEO
2011–2015
Trước
SLSL-0237
AVEO
2011+
Trước
SLSL-0549
AVEO
2011–2015
Trước
SLSL-0549
AVEO
2012–2017
—
SLSL-0549
AVEO
2012–2018
Trước
SLSL-0549
AVEO
2013+
—
SLSL-0155
AVEO
2013+
—
SLSL-0549
AVEO
2018+
—
SLSL-0549
AVEO (T250/T255)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO (T250/T255)
2005–2011
Trước — cả hai bên
SLSL-0549
AVEO (T250/T255)
2006–2011
Trước
SLSL-0549
AVEO (T250/T255)
2006–2019
Trước
SLSL-0549
AVEO (T250/T255)
2007–2013
Trước
SLSL-0202
AVEO (T250/T255)
2007–2013
Trước
SLSL-0237
AVEO (T300)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO (T300)
2012+
—
SLSL-0155
AVEO (T300)
2013+
—
SLSL-0155
AVEO (T300)
2019+
—
SLSL-0155
AVEO (THAILAND)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO (THAILAND)
2007–2013
Trước
SLSL-0549
AVEO 3/5 PORTES
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO 3/5 PORTES
2008+
—
SLSL-0542
AVEO 3/5 PORTES
2008+
Trước
SLSL-0543
AVEO 3/5 PORTES
2008+
Trước
SLSL-0549
AVEO 3/5 PORTES
2011+
Trước
SLSL-0549
AVEO5
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
AVEO5
2006–2011
Trước
SLSL-0542
AVEO5
2006–2011
Trước
SLSL-0543
AVEO5
2006–2011
Trước
SLSL-0549
BEL AIR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BEL AIR
1958–1964
Trước
SLSL-0145
BEL AIR
1958–1964
Trước
SLSL-0208
BISCAYNE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BISCAYNE
1958–1964
Trước
SLSL-0145
BISCAYNE
1958–1964
Trước
SLSL-0208
BLAZER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BLAZER
1991–2005
—
15024511
BLAZER
1995–2005
—
15991383
BLAZER
1995–2005
—
CV4045
BLAZER
1995–2005
Trước
SLSL-0145
BLAZER
1995–2005
Trước
SLSL-0208
BLAZER
1995–2005
Trước
SLSL-0342
BLAZER
1995–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0342
BROOKWOOD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
BROOKWOOD
1958–1958
Trước
SLSL-0145
BROOKWOOD
1958–1958
Trước
SLSL-0208
CAMARO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAMARO
2010–2013
—
FO4047
CAMARO
2010–2013
Sau — cả hai bên
SLSL-0244
CAMARO
2010–2015
Sau — cả hai bên
SLSL-0244
CANYON
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CANYON
2004–2012
—
SLSL-0305
CANYON
2004–2012
—
SLSL-0306
CAPELLA SPORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPELLA SPORT
2012–2015
Trước phải
SLSL-0424
CAPRICE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPRICE
2006–2017
Sau — cả hai bên
SLSL-0244
CAPRICE
2011–2017
Sau — cả hai bên
SLSL-0244
CAPTIVA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA
2006–2018
—
CV4007
CAPTIVA
2006–2018
—
CV4006
CAPTIVA
2006–2018
—
CV4010
CAPTIVA
—
Trước phải
SLSL-0553
CAPTIVA
—
Trước trái
SLSL-0554
CAPTIVA
—
—
SLSL-0558
CAPTIVA
—
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2006+
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006+
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2009
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2010
Trước trái
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2011
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2018
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2018
Trước
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2018
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006–2018
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2006+
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006+
Trước
SLSL-0557
CAPTIVA
2006+
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2009
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2010
Trước phải
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2011
Trước
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2018
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2018
Trước
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2018
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006–2018
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2006+
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2006+
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006+
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006+
Sau — cả hai bên
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2009
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2009
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2010
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2010
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2010
Sau — cả hai bên
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2011
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2011
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2018
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2018
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2006–2018
Sau — cả hai bên
SLSL-0558
CAPTIVA
2007+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2007–2009
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA
2007–2011
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2007+
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2007–2011
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2007+
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2007+
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2007–2009
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2007–2011
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2007–2011
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2008–2017
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2010+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2010–2010
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA
2010+
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2010–2010
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2010–2017
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2010–2018
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2010+
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2010–2010
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2010–2017
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2010–2018
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2010–2010
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2010–2017
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA
2010–2018
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2011+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2011+
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2011–2018
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA
2011+
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2011–2018
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA
2012+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2012+
—
SLSL-0556
CAPTIVA
2012+
—
SLSL-0557
CAPTIVA
2014+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2014+
—
SLSL-0556
CAPTIVA
2014+
—
SLSL-0557
CAPTIVA
2014+
—
SLSL-0558
CAPTIVA
2016+
—
SLSL-0424
CAPTIVA
2016+
—
SLSL-0556
CAPTIVA
2016+
—
SLSL-0557
CAPTIVA
2016+
—
SLSL-0558
CAPTIVA (C100) VCDi All-wheel Drive
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA (C100) VCDi All-wheel Drive
2006+
—
SLSL-0424
CAPTIVA (THAILAND)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA (THAILAND)
2007–2017
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA (THAILAND)
2007–2017
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA (THAILAND)
2007–2017
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA (THAILAND)
2007–2017
Sau
SLSL-0558
CAPTIVA SPORT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA SPORT
2007+
—
SLSL-0424
CAPTIVA SPORT
2008–2017
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA SPORT
2010–2010
—
SLSL-0558
CAPTIVA SPORT
2012–2015
—
SLSL-0424
CAPTIVA SPORT
2012–2015
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA SPORT
2012–2015
—
SLSL-0556
CAPTIVA SPORT
2012–2015
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA SPORT
2012–2015
Trước phải
SLSL-0556
CAPTIVA SPORT
2012–2015
—
SLSL-0557
CAPTIVA SPORT
2012–2015
Trước trái
SLSL-0557
CAPTIVA SPORT
2013–2013
Trước phải
SLSL-0424
CAPTIVA/ANTARA/ANTARA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAPTIVA/ANTARA/ANTARA
2006–2021
—
SLSL-0558
CAVALIER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CAVALIER
1995–2005
—
22710259
CAVALIER
1995–2005
Trước
SLSL-0342
CAVALIER
1995–2005
Trước — cả hai bên
SLSL-0342
CAVALIER
2021+
Sau
SLSL-0552
CHEYENNE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHEYENNE
2013+
—
SLSL-0208
CHEYENNE CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHEYENNE CREW CAB
2013+
—
SLSL-0208
CHEYENNE STANDARD CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CHEYENNE STANDARD CAB
2013+
—
SLSL-0208
CITY EXPRESS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CITY EXPRESS
2015–2018
—
19316692
CITY EXPRESS
2016–2018
—
NS4081
CITY EXPRESS
2016–2016
Trước — cả hai bên
SLSL-0155
CLASSIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CLASSIC
2004–2005
Trước
SLSL-0342
COBALT
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COBALT
2013+
—
SLSL-0155
COBALT
2013–2019
—
SLSL-0155
COBALT
2017+
—
SLSL-0155
COBALT
2018+
—
SLSL-0155
COLORADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
COLORADO
2003–2012
—
15196366
COLORADO
2004–2006
—
SLSL-0305
COLORADO
2004–2012
—
SLSL-0305
COLORADO
2004–2006
—
SLSL-0306
COLORADO
2004–2012
—
SLSL-0306
COLORADO
2012–2017
Trước
SLSL-0305
COLORADO
2012–2019
Trước phải
SLSL-0305
COLORADO
2012–2016
Trước trái
SLSL-0306
COLORADO
2012–2017
Trước
SLSL-0306
CORSICA (169)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CORSICA (169)
1989–1992
—
SLSL-0430
CRUZE
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
CRUZE
2012–2019
—
42705814
CRUZE
2012–2019
—
42705813
CRUZE
2009–2016
Trước
SLSL-0560
CRUZE
2011–2015
—
SLSL-0560
CRUZE
2011–2015
Trước
SLSL-0560
CRUZE
2012–2015
—
SLSL-0560
CRUZE
2013+
—
SLSL-0137
CRUZE
2013+
—
SLSL-0138
CRUZE
2013+
—
SLSL-0560
CRUZE
2015+
—
SLSL-0137
CRUZE
2015+
—
SLSL-0138
CRUZE
2017+
—
SLSL-0137
CRUZE
2017+
—
SLSL-0138
D-MAX RT50 4JJ1 4X4
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
D-MAX RT50 4JJ1 4X4
2014+
Phải
SLSL-0305
DEL RAY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DEL RAY
1958–1958
Trước
SLSL-0145
DEL RAY
1958–1958
Trước
SLSL-0208
DMAX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
DMAX
—
Trước
SLSL-0301
EL CAMINO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EL CAMINO
1959–1960
Trước
SLSL-0145
EL CAMINO
1959–1960
Trước
SLSL-0208
EL CAMINO
1978–1987
Trước
SLSL-0208
EPICA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EPICA
2004–2011
—
CV4013
EPICA
2005–2011
—
CV4002
EPICA
2005–2011
—
CV4001
EPICA
—
Trước trái
SLSL-0544
EPICA
—
Trước phải
SLSL-0545
EPICA
2003–2007
Sau
SLSL-0238
EPICA
2003–2009
—
SLSL-0553
EPICA
2004–2006
Sau
SLSL-0238
EPICA
2004–2011
Trước phải
SLSL-0553
EPICA
2004–2011
Trước trái
SLSL-0554
EPICA
2004–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0555
EPICA
2005+
Trước trái
SLSL-0544
EPICA
2005–2006
—
SLSL-0544
EPICA
2005–2011
—
SLSL-0544
EPICA
2005–2011
Trước trái
SLSL-0544
EPICA
2005+
Trước phải
SLSL-0545
EPICA
2005–2006
—
SLSL-0545
EPICA
2005–2011
—
SLSL-0545
EPICA
2005–2011
Trước phải
SLSL-0545
EPICA
2005–2006
—
SLSL-0553
EPICA
2005–2006
Trước phải
SLSL-0553
EPICA
2005–2011
—
SLSL-0553
EPICA
2005–2006
—
SLSL-0554
EPICA
2005–2006
Trước trái
SLSL-0554
EPICA
2005–2011
—
SLSL-0554
EPICA
2005–2011
—
SLSL-0555
EPICA
2005–2011
Sau — cả hai bên
SLSL-0555
EPICA
2006–2011
—
SLSL-0204
EPICA
2006–2011
Trước trái
SLSL-0544
EPICA
2006–2011
Trước phải
SLSL-0545
EPICA
2006–2011
—
SLSL-0553
EPICA
2006–2011
Trước phải
SLSL-0553
EPICA
2006–2011
—
SLSL-0554
EPICA
2006–2011
Trước trái
SLSL-0554
EPICA
2006–2011
—
SLSL-0555
EPICA
2006–2011
Sau
SLSL-0555
EPICA
2006–2011
Sau
SLSL-0555
EPICA
2006–2015
—
SLSL-0555
EPICA
2007–2010
—
SLSL-0553
EPICA
2007–2010
Trước phải
SLSL-0553
EPICA
2007–2011
—
SLSL-0553
EPICA
2007–2011
Trước phải
SLSL-0553
EPICA
2007–2010
Trước trái
SLSL-0554
EPICA
2007–2011
—
SLSL-0554
EPICA
2007–2011
Trước trái
SLSL-0554
EPICA
2007–2010
—
SLSL-0555
EPICA
2007–2011
—
SLSL-0555
EPICA
2007–2011
Sau
SLSL-0555
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST)
1997–2011
—
SLSL-0544
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST)
1997–2011
—
SLSL-0545
EPICA/TOSCA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EPICA/TOSCA
2006–2011
—
SLSL-0555
EQUINOX
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUINOX
—
—
542716
EQUINOX
—
—
542715
EQUINOX
2003–2017
—
15779961
EQUINOX
2003–2017
—
15779960
EQUINOX
2008–2017
—
1017500
EQUINOX
2008–2017
—
GS50881
EQUINOX
2008–2017
—
GS50880
EQUINOX
2018–2024
—
84517192
EQUINOX
2003+
—
SLSL-0424
EQUINOX
2003–2009
—
SLSL-0556
EQUINOX
2003–2009
—
SLSL-0557
EQUINOX
2005+
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2005–2009
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2005–2017
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2005+
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2005–2009
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2005–2017
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2007–2009
—
SLSL-0556
EQUINOX
2007–2009
—
SLSL-0557
EQUINOX
2008+
Trước phải
SLSL-0424
EQUINOX
2008–2017
Trước phải
SLSL-0424
EQUINOX
2008–2009
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2008–2017
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2008–2017
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2009–2017
—
SLSL-0556
EQUINOX
2009–2017
—
SLSL-0557
EQUINOX
2010–2017
Trước phải
SLSL-0556
EQUINOX
2010–2017
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2017–2017
—
SLSL-0424
EQUINOX
2017+
—
SLSL-0557
EQUINOX
2017–2017
Trước trái
SLSL-0557
EQUINOX
2018–2021
—
SLSL-0276
EQUINOX
2018–2021
Trước
SLSL-0276
EQUINOX
2018–2024
Trước — cả hai bên
SLSL-0276
EQUINOX
2018–2018
Trước
SLSL-0810
EQUINOX
2018–2019
Trước
SLSL-0810
EQUINOX
2018–2020
Trước
SLSL-0810
EQUINOX
2020+
—
SLSL-0276
EQUINOX
2022–2023
—
SLSL-0276
EQUINOX
2024–2024
—
SLSL-0276
EQUINOX
2025–2026
—
SLSL-0276
EQUINOX (2WD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUINOX (2WD)
2018–2020
Trước
SLSL-0810
EQUINOX (2WD) NEW MODEL
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUINOX (2WD) NEW MODEL
2018–2018
Trước
SLSL-0810
EQUINOX (4WD)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUINOX (4WD)
2018–2020
Trước
SLSL-0810
EQUINOX (4WD) NEW MODEL
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EQUINOX (4WD) NEW MODEL
2018–2018
Trước
SLSL-0810
EVANDA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
EVANDA
—
—
SLSL-0545
EVANDA
—
Trước
SLSL-0545
EVANDA
2003–2006
Sau
SLSL-0238
EVANDA
2003–2006
Trước trái
SLSL-0544
EVANDA
2003–2006
Trước phải
SLSL-0545
EVANDA
2005–2006
—
SLSL-0204
EVANDA
2005+
Trước trái
SLSL-0544
EVANDA
2005–2006
—
SLSL-0544
EVANDA
2005–2006
Trước trái
SLSL-0544
EVANDA
2005+
Trước phải
SLSL-0545
EVANDA
2005–2006
—
SLSL-0545
EVANDA
2005–2006
Trước phải
SLSL-0545
EVANDA
2005–2006
—
SLSL-0554
EVANDA
2005–2006
—
SLSL-0555
G2X
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
G2X
—
—
SLSL-0153
G2X
—
—
SLSL-0154
G2X
2007–2009
Sau phải
SLSL-0153
G2X
2007–2009
—
SLSL-0154
IMPALA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
IMPALA
2014–2020
—
13281792
IMPALA
1959–1964
Trước
SLSL-0145
IMPALA
1959–1964
Trước
SLSL-0208
IMPALA
2000–2011
Sau
SLSL-0443
IMPALA
2000–2013
Sau
SLSL-0467
IMPALA
2000–2011
Sau
SLSL-0511
IMPALA
2010–2010
Sau
SLSL-0443
IMPALA
2010–2010
Sau
SLSL-0511
IMPALA
2013–2013
Sau
SLSL-0443
IMPALA
2013–2013
Sau
SLSL-0511
IMPALA LIMITED
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
IMPALA LIMITED
2014–2016
Sau
SLSL-0443
IMPALA LIMITED
2014–2014
Sau
SLSL-0467
IMPALA LIMITED
2014–2016
Sau
SLSL-0511
KALOS
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KALOS
2002–2008
Trước
SLSL-0202
KALOS
2002–2008
Trước
SLSL-0237
KALOS
2003–2008
Trước
SLSL-0417
KALOS
2003–2008
—
SLSL-0542
KALOS
2003–2008
Trước
SLSL-0549
KALOS
2005–2008
Trước
SLSL-0202
KALOS
2005–2008
Trước
SLSL-0237
KALOS
2005+
—
SLSL-0542
KALOS
2005–2008
—
SLSL-0542
KALOS
2005–2011
—
SLSL-0542
KALOS
2005+
Trước
SLSL-0543
KALOS
2005–2008
Trước
SLSL-0543
KALOS
2006–2011
—
SLSL-0542
KALOS
2013+
—
SLSL-0549
KINGSWOOD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
KINGSWOOD
1959–1960
Trước
SLSL-0145
KINGSWOOD
1959–1960
Trước
SLSL-0208
LACETTI
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI
2003–2012
—
CV4003
LACETTI
2003–2012
—
CV4004
LACETTI
—
Trước phải
SLSL-0427
LACETTI
—
Trước trái
SLSL-0428
LACETTI
—
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
—
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2001+
—
SLSL-0552
LACETTI
2003–2012
Trước
SLSL-0219
LACETTI
2003–2012
Trước
SLSL-0221
LACETTI
2003+
—
SLSL-0427
LACETTI
2003+
Trước phải
SLSL-0427
LACETTI
2003–2013
Trước phải
SLSL-0427
LACETTI
2003+
—
SLSL-0428
LACETTI
2003+
Trước trái
SLSL-0428
LACETTI
2003–2013
Trước trái
SLSL-0428
LACETTI
2003–2012
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2003–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0542
LACETTI
2003+
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2003–2012
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2003–2013
—
SLSL-0550
LACETTI
2003–2013
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2003+
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2003–2012
Trước
SLSL-0551
LACETTI
2003–2012
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2003–2013
—
SLSL-0551
LACETTI
2003–2013
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2003–2008
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2003–2009
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2003–2012
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2003–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
LACETTI
2003–2013
—
SLSL-0552
LACETTI
2003–2013
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2004–2013
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2004–2013
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2004–2013
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
LACETTI
2005+
—
SLSL-0427
LACETTI
2005+
Trước phải
SLSL-0427
LACETTI
2005–2012
—
SLSL-0427
LACETTI
2005–2013
—
SLSL-0427
LACETTI
2005+
—
SLSL-0428
LACETTI
2005+
Trước trái
SLSL-0428
LACETTI
2005–2009
—
SLSL-0428
LACETTI
2005–2011
—
SLSL-0428
LACETTI
2005–2012
—
SLSL-0428
LACETTI
2005–2013
—
SLSL-0428
LACETTI
2005+
—
SLSL-0542
LACETTI
2005+
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2005+
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2005–2011
—
SLSL-0542
LACETTI
2005–2011
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2005–2013
—
SLSL-0542
LACETTI
2005–2013
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2005+
—
SLSL-0550
LACETTI
2005+
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2005–2011
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2005–2013
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2005+
—
SLSL-0551
LACETTI
2005+
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2005–2011
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2005–2013
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI
2005+
—
SLSL-0552
LACETTI
2005+
Sau
SLSL-0552
LACETTI
2005–2011
—
SLSL-0552
LACETTI
2005–2013
—
SLSL-0552
LACETTI
2007+
—
SLSL-0428
LACETTI
2007+
Sau
SLSL-0542
LACETTI
2007+
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI
2007+
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
—
—
SLSL-0427
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
—
—
SLSL-0552
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
2003–2012
Trước
SLSL-0427
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
2003–2012
Trước
SLSL-0550
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
2003–2012
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI + NUBIRA + OPTRA
2003–2012
Sau
SLSL-0552
LACETTI + OPTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI + OPTRA
—
—
SLSL-0427
LACETTI + OPTRA
—
—
SLSL-0552
LACETTI + OPTRA
2003–2014
Trước
SLSL-0427
LACETTI + OPTRA
2003–2014
Trước
SLSL-0550
LACETTI + OPTRA
2003–2014
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI + OPTRA
2003–2014
Sau
SLSL-0552
LACETTI OPTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI OPTRA
2002+
Trước phải
SLSL-0550
LACETTI OPTRA
2002+
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI OPTRA
2002+
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
LACETTI/OPTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LACETTI/OPTRA
—
—
SLSL-0219
LACETTI/OPTRA
—
—
SLSL-0221
LACETTI/OPTRA
2003–2008
Trước
SLSL-0427
LACETTI/OPTRA
2003–2008
Trước
SLSL-0550
LACETTI/OPTRA
2003–2008
Trước trái
SLSL-0551
LACETTI/OPTRA
2003–2008
Sau
SLSL-0552
LEGANZA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LEGANZA
1997–2000
Sau
SLSL-0543
LEGANZA
1997–2002
Trước trái
SLSL-0544
LEGANZA
1997–2002
Trước phải
SLSL-0545
LLV
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
LLV
1987–1995
Trước
SLSL-0145
LLV
1987–1995
Trước
SLSL-0208
MALIBU
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MALIBU
1978–1983
Trước
SLSL-0145
MALIBU
1978–1983
Trước
SLSL-0208
MALIBU
1997–2003
Trước
SLSL-0342
MALIBU
1997–2003
Trước — cả hai bên
SLSL-0342
MALIBU
2008–2012
Trước
SLSL-0560
MALIBU
2011–2015
Trước
SLSL-0560
MALIBU
2012+
—
SLSL-0560
MALIBU
2013+
—
SLSL-0275
METRO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
METRO
1990–2001
—
30004000
METRO
1998–2001
—
SLSL-0275
MONTE CARLO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
MONTE CARLO
1978–1988
Trước
SLSL-0145
MONTE CARLO
1978–1988
Trước
SLSL-0208
MONTE CARLO
2000–2007
Sau
SLSL-0443
MONTE CARLO
2000–2007
Sau
SLSL-0511
MONTE CARLO
2001–2001
Sau
SLSL-0443
MONTE CARLO
2001–2001
Sau
SLSL-0467
MONTE CARLO
2001–2001
Sau
SLSL-0511
N300
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
N300
—
—
CV4071
NUBIRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
NUBIRA
—
Trước phải
SLSL-0427
NUBIRA
—
Sau
SLSL-0552
NUBIRA
1997–2003
Trước
SLSL-0202
NUBIRA
1997–2003
Trước
SLSL-0237
NUBIRA
1997–1999
Trước
SLSL-0543
NUBIRA
1997–2003
Trước
SLSL-0549
NUBIRA
1999–2002
Sau
SLSL-0542
NUBIRA
1999–2002
Sau — cả hai bên
SLSL-0542
NUBIRA
1999–2002
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
NUBIRA
2001+
—
SLSL-0552
NUBIRA
2002–2007
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
NUBIRA
2005–2007
—
SLSL-0427
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0427
NUBIRA
2005–2011
Trước phải
SLSL-0427
NUBIRA
2005–2007
—
SLSL-0428
NUBIRA
2005–2009
—
SLSL-0428
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0428
NUBIRA
2005–2011
Trước trái
SLSL-0428
NUBIRA
2005–2009
Sau
SLSL-0542
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0542
NUBIRA
2005–2011
Sau
SLSL-0542
NUBIRA
2005–2011
Sau
SLSL-0542
NUBIRA
2005–2011
Trước
SLSL-0543
NUBIRA
2005–2009
Trước phải
SLSL-0550
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0550
NUBIRA
2005–2011
Trước phải
SLSL-0550
NUBIRA
2005–2009
Trước trái
SLSL-0551
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0551
NUBIRA
2005–2011
Trước trái
SLSL-0551
NUBIRA
2005–2007
—
SLSL-0552
NUBIRA
2005–2009
—
SLSL-0552
NUBIRA
2005–2011
—
SLSL-0552
NUBIRA
2005–2011
Sau
SLSL-0552
NUBIRA
2006–2007
—
SLSL-0428
NUBIRA
2006–2008
—
SLSL-0428
NUBIRA
2007–2011
—
SLSL-0428
NUBIRA
2007–2011
Sau
SLSL-0542
NUBIRA
2007–2011
Trước phải
SLSL-0550
NUBIRA
2007–2011
Trước trái
SLSL-0551
OPTRA
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OPTRA
—
—
SLSL-0551
OPTRA
—
Sau
SLSL-0552
OPTRA
2002–2007
—
SLSL-0550
OPTRA
2002–2007
—
SLSL-0551
OPTRA
2002+
—
SLSL-0552
OPTRA
2002–2007
—
SLSL-0552
OPTRA
2003–2012
Sau
SLSL-0542
OPTRA
2003–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0542
OPTRA
2003–2011
—
SLSL-0550
OPTRA
2003–2012
Trước phải
SLSL-0550
OPTRA
2003–2013
—
SLSL-0550
OPTRA
2003–2011
—
SLSL-0551
OPTRA
2003–2012
Trước trái
SLSL-0551
OPTRA
2003–2013
—
SLSL-0551
OPTRA
2003–2005
—
SLSL-0552
OPTRA
2003–2008
Sau
SLSL-0552
OPTRA
2003–2011
—
SLSL-0552
OPTRA
2003–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
OPTRA
2003–2012
Sau
SLSL-0552
OPTRA
2003–2012
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
OPTRA
2003–2013
—
SLSL-0552
OPTRA
2003–2015
Sau
SLSL-0552
OPTRA
2004–2007
Trước
SLSL-0427
OPTRA
2004–2007
Trước phải
SLSL-0428
OPTRA
2004–2007
Trước phải
SLSL-0503
OPTRA
2004–2007
Trước
SLSL-0550
OPTRA
2004–2007
Trước phải
SLSL-0551
OPTRA
2004–2007
Trước trái
SLSL-0551
OPTRA
2004–2007
Sau
SLSL-0552
OPTRA
2005–2008
—
SLSL-0542
OPTRA
2005–2010
—
SLSL-0550
OPTRA
2005–2010
—
SLSL-0551
OPTRA
2005–2008
—
SLSL-0552
OPTRA
2005–2010
—
SLSL-0552
OPTRA
2006+
—
SLSL-0542
OPTRA
2006+
—
SLSL-0552
OPTRA (1J)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OPTRA (1J)
2003+
Trước phải
SLSL-0427
OPTRA (1J)
2003–2008
—
SLSL-0427
OPTRA (1J)
2003+
Trước trái
SLSL-0428
OPTRA (1J)
2003–2008
—
SLSL-0428
OPTRA (1J)
2003–2008
—
SLSL-0542
OPTRA (1J)
2003+
Trước phải
SLSL-0550
OPTRA (1J)
2003+
Trước trái
SLSL-0551
OPTRA (1J)
2003+
Sau — cả hai bên
SLSL-0552
OPTRA (THAILAND)
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
OPTRA (THAILAND)
2004–2010
Trước
SLSL-0427
OPTRA (THAILAND)
2004–2010
Trước
SLSL-0550
OPTRA (THAILAND)
2004–2010
Trước trái
SLSL-0551
OPTRA (THAILAND)
2004–2010
Sau
SLSL-0552
ORLANDO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
ORLANDO
2012+
—
SLSL-0560
ORLANDO
2012–2014
Trước
SLSL-0560
PARKWOOD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PARKWOOD
1959–1961
Trước
SLSL-0145
PARKWOOD
1959–1961
Trước
SLSL-0208
PRIZM
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
PRIZM
1998–2002
—
94857926
PRIZM
1998–2002
Sau
SLSL-0005
REZZO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
REZZO
2000–2008
Trước
SLSL-0202
REZZO
2000–2008
Trước
SLSL-0237
REZZO
2004–2009
Trước
SLSL-0549
REZZO
2005+
—
SLSL-0542
REZZO
2005+
Trước
SLSL-0543
S10
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
S10
—
Trước
SLSL-0145
S10
—
Trước
SLSL-0208
S10
1995–2004
Trước
SLSL-0342
S10 BLAZER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
S10 BLAZER
1983–1994
Trước
SLSL-0145
S10 BLAZER
1983–1994
Trước
SLSL-0208
SEDAN DELIVERY
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SEDAN DELIVERY
1958–1958
Trước
SLSL-0145
SEDAN DELIVERY
1958–1958
Trước
SLSL-0208
SILVERADO
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO
2007–2018
Trước
SLSL-0145
SILVERADO
2007–2018
Trước
SLSL-0208
SILVERADO 1500 CREW CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 CREW CAB
2013+
—
SLSL-0208
SILVERADO 1500 CREW CAB
2014+
—
SLSL-0208
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2013+
—
SLSL-0208
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2014+
—
SLSL-0208
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB
2018+
—
SLSL-0208
SILVERADO 1500 LD
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SILVERADO 1500 LD
2019–2019
—
25918049
SILVERADO 1500 LD
2019–2019
Trước
SLSL-0145
SILVERADO 1500 LD
2019–2019
Trước
SLSL-0208
SONIC
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SONIC
2012–2020
—
42342547
SPARK
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SPARK
2010–2016
—
CV4011
SPARK
2016–2022
—
95167261
SSR
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SSR
2002–2008
—
88982342
SUBURBAN
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
SUBURBAN
2001–2020
—
23237268
TRAILBLAZER
Mẫu xe
Năm
Vị trí
Mã OE
TRAILBLAZER
2001–2009
—
15918823
Câu hỏi thường gặp
SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Chevrolet?
SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Chevrolet. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.
Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Chevrolet không?
Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Chevrolet. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.
MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Chevrolet là bao nhiêu?
Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.