Đặt hàng từ USD 5.000 · mức tối thiểu B2B thấp nhất ngành cho phụ tùng gầm xe

Thanh giằng cân bằng cho Chevrolet

53 mã phụ tùng thanh giằng cân bằng do SLOOP sản xuất, bao phủ 109 model Chevrolet, kèm cross-reference OE và yêu cầu báo giá nhà máy trực tiếp.

74Mã OE
53SKU SLOOP
109Model
Yêu cầu báo giá nhà máy

ALPHEON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ALPHEON 2011–2015 Trước SLSL-0560

ANTARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ANTARA 2006+ Sau SLSL-0558

ASTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ASTRA 1998–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0549

AVALANCHE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVALANCHE 2007–2013 Trước SLSL-0145
AVALANCHE 2007–2013 Trước SLSL-0208

AVEO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO 2005–2011 — DW4002
AVEO — — SLSL-0542
AVEO 2002–2008 Trước SLSL-0202
AVEO 2002–2008 Trước SLSL-0237
AVEO 2003–2008 — SLSL-0542
AVEO 2003–2011 — SLSL-0542
AVEO 2003–2008 Trước SLSL-0549
AVEO 2003–2011 Trước SLSL-0549
AVEO 2004–2011 Trước SLSL-0542
AVEO 2004–2011 Trước SLSL-0543
AVEO 2004+ Trước — cả hai bên SLSL-0549
AVEO 2004–2008 Trước SLSL-0549
AVEO 2005–2012 Trước SLSL-0202
AVEO 2005–2012 Trước SLSL-0237
AVEO 2005–2011 — SLSL-0542
AVEO 2005–2011 Trước SLSL-0549
AVEO 2006+ — SLSL-0542
AVEO 2006–2011 — SLSL-0542
AVEO 2006+ Trước SLSL-0543
AVEO 2006+ Trước SLSL-0549
AVEO 2006+ Trước — cả hai bên SLSL-0549
AVEO 2009–2011 Trước SLSL-0202
AVEO 2009–2011 Trước SLSL-0237
AVEO 2009–2011 Trước SLSL-0417
AVEO 2011–2015 Trước SLSL-0202
AVEO 2011–2015 Trước SLSL-0237
AVEO 2011+ Trước SLSL-0549
AVEO 2011–2015 Trước SLSL-0549
AVEO 2012–2017 — SLSL-0549
AVEO 2012–2018 Trước SLSL-0549
AVEO 2013+ — SLSL-0155
AVEO 2013+ — SLSL-0549
AVEO 2018+ — SLSL-0549

AVEO (T250/T255)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T250/T255) 2005–2011 Trước — cả hai bên SLSL-0549
AVEO (T250/T255) 2006–2011 Trước SLSL-0549
AVEO (T250/T255) 2006–2019 Trước SLSL-0549
AVEO (T250/T255) 2007–2013 Trước SLSL-0202
AVEO (T250/T255) 2007–2013 Trước SLSL-0237

AVEO (T300)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (T300) 2012+ — SLSL-0155
AVEO (T300) 2013+ — SLSL-0155
AVEO (T300) 2019+ — SLSL-0155

AVEO (THAILAND)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO (THAILAND) 2007–2013 Trước SLSL-0549

AVEO 3/5 PORTES

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO 3/5 PORTES 2008+ — SLSL-0542
AVEO 3/5 PORTES 2008+ Trước SLSL-0543
AVEO 3/5 PORTES 2008+ Trước SLSL-0549
AVEO 3/5 PORTES 2011+ Trước SLSL-0549

AVEO5

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
AVEO5 2006–2011 Trước SLSL-0542
AVEO5 2006–2011 Trước SLSL-0543
AVEO5 2006–2011 Trước SLSL-0549

BEL AIR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BEL AIR 1958–1964 Trước SLSL-0145
BEL AIR 1958–1964 Trước SLSL-0208

BISCAYNE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BISCAYNE 1958–1964 Trước SLSL-0145
BISCAYNE 1958–1964 Trước SLSL-0208

BLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BLAZER 1991–2005 — 15024511
BLAZER 1995–2005 — 15991383
BLAZER 1995–2005 — CV4045
BLAZER 1995–2005 Trước SLSL-0145
BLAZER 1995–2005 Trước SLSL-0208
BLAZER 1995–2005 Trước SLSL-0342
BLAZER 1995–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0342

BROOKWOOD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
BROOKWOOD 1958–1958 Trước SLSL-0145
BROOKWOOD 1958–1958 Trước SLSL-0208

CAMARO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAMARO 2010–2013 — FO4047
CAMARO 2010–2013 Sau — cả hai bên SLSL-0244
CAMARO 2010–2015 Sau — cả hai bên SLSL-0244

CANYON

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CANYON 2004–2012 — SLSL-0305
CANYON 2004–2012 — SLSL-0306

CAPELLA SPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPELLA SPORT 2012–2015 Trước phải SLSL-0424

CAPRICE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPRICE 2006–2017 Sau — cả hai bên SLSL-0244
CAPRICE 2011–2017 Sau — cả hai bên SLSL-0244

CAPTIVA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA 2006–2018 — CV4007
CAPTIVA 2006–2018 — CV4006
CAPTIVA 2006–2018 — CV4010
CAPTIVA — Trước phải SLSL-0553
CAPTIVA — Trước trái SLSL-0554
CAPTIVA — — SLSL-0558
CAPTIVA — Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2006+ Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006+ Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2009 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2010 Trước trái SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2011 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2018 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2018 Trước SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2018 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006–2018 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2006+ Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006+ Trước SLSL-0557
CAPTIVA 2006+ Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2009 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2010 Trước phải SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2011 Trước SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2018 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2018 Trước SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2018 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006–2018 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2006+ — SLSL-0558
CAPTIVA 2006+ Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006+ Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006+ Sau — cả hai bên SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2009 — SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2009 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2010 — SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2010 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2010 Sau — cả hai bên SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2011 — SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2011 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2018 — SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2018 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2006–2018 Sau — cả hai bên SLSL-0558
CAPTIVA 2007+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2007–2009 Trước phải SLSL-0424
CAPTIVA 2007–2011 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2007+ Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2007–2011 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2007+ — SLSL-0558
CAPTIVA 2007+ Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2007–2009 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2007–2011 — SLSL-0558
CAPTIVA 2007–2011 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2008–2017 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2010+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2010–2010 Trước phải SLSL-0424
CAPTIVA 2010+ Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2010–2010 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2010–2017 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2010–2018 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2010+ Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2010–2010 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2010–2017 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2010–2018 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2010–2010 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2010–2017 Sau SLSL-0558
CAPTIVA 2010–2018 — SLSL-0558
CAPTIVA 2011+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2011+ Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2011–2018 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA 2011+ Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2011–2018 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA 2012+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2012+ — SLSL-0556
CAPTIVA 2012+ — SLSL-0557
CAPTIVA 2014+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2014+ — SLSL-0556
CAPTIVA 2014+ — SLSL-0557
CAPTIVA 2014+ — SLSL-0558
CAPTIVA 2016+ — SLSL-0424
CAPTIVA 2016+ — SLSL-0556
CAPTIVA 2016+ — SLSL-0557
CAPTIVA 2016+ — SLSL-0558

CAPTIVA (C100) VCDi All-wheel Drive

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA (C100) VCDi All-wheel Drive 2006+ — SLSL-0424

CAPTIVA (THAILAND)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA (THAILAND) 2007–2017 Trước phải SLSL-0424
CAPTIVA (THAILAND) 2007–2017 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA (THAILAND) 2007–2017 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA (THAILAND) 2007–2017 Sau SLSL-0558

CAPTIVA SPORT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA SPORT 2007+ — SLSL-0424
CAPTIVA SPORT 2008–2017 Trước phải SLSL-0424
CAPTIVA SPORT 2010–2010 — SLSL-0558
CAPTIVA SPORT 2012–2015 — SLSL-0424
CAPTIVA SPORT 2012–2015 Trước phải SLSL-0424
CAPTIVA SPORT 2012–2015 — SLSL-0556
CAPTIVA SPORT 2012–2015 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA SPORT 2012–2015 Trước phải SLSL-0556
CAPTIVA SPORT 2012–2015 — SLSL-0557
CAPTIVA SPORT 2012–2015 Trước trái SLSL-0557
CAPTIVA SPORT 2013–2013 Trước phải SLSL-0424

CAPTIVA/ANTARA/ANTARA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAPTIVA/ANTARA/ANTARA 2006–2021 — SLSL-0558

CAVALIER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CAVALIER 1995–2005 — 22710259
CAVALIER 1995–2005 Trước SLSL-0342
CAVALIER 1995–2005 Trước — cả hai bên SLSL-0342
CAVALIER 2021+ Sau SLSL-0552

CHEYENNE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEYENNE 2013+ — SLSL-0208

CHEYENNE CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEYENNE CREW CAB 2013+ — SLSL-0208

CHEYENNE STANDARD CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CHEYENNE STANDARD CAB 2013+ — SLSL-0208

CITY EXPRESS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CITY EXPRESS 2015–2018 — 19316692
CITY EXPRESS 2016–2018 — NS4081
CITY EXPRESS 2016–2016 Trước — cả hai bên SLSL-0155

CLASSIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CLASSIC 2004–2005 Trước SLSL-0342

COBALT

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COBALT 2013+ — SLSL-0155
COBALT 2013–2019 — SLSL-0155
COBALT 2017+ — SLSL-0155
COBALT 2018+ — SLSL-0155

COLORADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
COLORADO 2003–2012 — 15196366
COLORADO 2004–2006 — SLSL-0305
COLORADO 2004–2012 — SLSL-0305
COLORADO 2004–2006 — SLSL-0306
COLORADO 2004–2012 — SLSL-0306
COLORADO 2012–2017 Trước SLSL-0305
COLORADO 2012–2019 Trước phải SLSL-0305
COLORADO 2012–2016 Trước trái SLSL-0306
COLORADO 2012–2017 Trước SLSL-0306

CORSICA (169)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CORSICA (169) 1989–1992 — SLSL-0430

CRUZE

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
CRUZE 2012–2019 — 42705814
CRUZE 2012–2019 — 42705813
CRUZE 2009–2016 Trước SLSL-0560
CRUZE 2011–2015 — SLSL-0560
CRUZE 2011–2015 Trước SLSL-0560
CRUZE 2012–2015 — SLSL-0560
CRUZE 2013+ — SLSL-0137
CRUZE 2013+ — SLSL-0138
CRUZE 2013+ — SLSL-0560
CRUZE 2015+ — SLSL-0137
CRUZE 2015+ — SLSL-0138
CRUZE 2017+ — SLSL-0137
CRUZE 2017+ — SLSL-0138

D-MAX RT50 4JJ1 4X4

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
D-MAX RT50 4JJ1 4X4 2014+ Phải SLSL-0305

DEL RAY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DEL RAY 1958–1958 Trước SLSL-0145
DEL RAY 1958–1958 Trước SLSL-0208

DMAX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
DMAX — Trước SLSL-0301

EL CAMINO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EL CAMINO 1959–1960 Trước SLSL-0145
EL CAMINO 1959–1960 Trước SLSL-0208
EL CAMINO 1978–1987 Trước SLSL-0208

EPICA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA 2004–2011 — CV4013
EPICA 2005–2011 — CV4002
EPICA 2005–2011 — CV4001
EPICA — Trước trái SLSL-0544
EPICA — Trước phải SLSL-0545
EPICA 2003–2007 Sau SLSL-0238
EPICA 2003–2009 — SLSL-0553
EPICA 2004–2006 Sau SLSL-0238
EPICA 2004–2011 Trước phải SLSL-0553
EPICA 2004–2011 Trước trái SLSL-0554
EPICA 2004–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0555
EPICA 2005+ Trước trái SLSL-0544
EPICA 2005–2006 — SLSL-0544
EPICA 2005–2011 — SLSL-0544
EPICA 2005–2011 Trước trái SLSL-0544
EPICA 2005+ Trước phải SLSL-0545
EPICA 2005–2006 — SLSL-0545
EPICA 2005–2011 — SLSL-0545
EPICA 2005–2011 Trước phải SLSL-0545
EPICA 2005–2006 — SLSL-0553
EPICA 2005–2006 Trước phải SLSL-0553
EPICA 2005–2011 — SLSL-0553
EPICA 2005–2006 — SLSL-0554
EPICA 2005–2006 Trước trái SLSL-0554
EPICA 2005–2011 — SLSL-0554
EPICA 2005–2011 — SLSL-0555
EPICA 2005–2011 Sau — cả hai bên SLSL-0555
EPICA 2006–2011 — SLSL-0204
EPICA 2006–2011 Trước trái SLSL-0544
EPICA 2006–2011 Trước phải SLSL-0545
EPICA 2006–2011 — SLSL-0553
EPICA 2006–2011 Trước phải SLSL-0553
EPICA 2006–2011 — SLSL-0554
EPICA 2006–2011 Trước trái SLSL-0554
EPICA 2006–2011 — SLSL-0555
EPICA 2006–2011 Sau SLSL-0555
EPICA 2006–2011 Sau SLSL-0555
EPICA 2006–2015 — SLSL-0555
EPICA 2007–2010 — SLSL-0553
EPICA 2007–2010 Trước phải SLSL-0553
EPICA 2007–2011 — SLSL-0553
EPICA 2007–2011 Trước phải SLSL-0553
EPICA 2007–2010 Trước trái SLSL-0554
EPICA 2007–2011 — SLSL-0554
EPICA 2007–2011 Trước trái SLSL-0554
EPICA 2007–2010 — SLSL-0555
EPICA 2007–2011 — SLSL-0555
EPICA 2007–2011 Sau SLSL-0555

EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST) 1997–2011 — SLSL-0544
EPICA/EVANDA/MAGNUS/EVANDA/LEGANZA/KONDOR (DONINVEST) 1997–2011 — SLSL-0545

EPICA/TOSCA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EPICA/TOSCA 2006–2011 — SLSL-0555

EQUINOX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX — — 542716
EQUINOX — — 542715
EQUINOX 2003–2017 — 15779961
EQUINOX 2003–2017 — 15779960
EQUINOX 2008–2017 — 1017500
EQUINOX 2008–2017 — GS50881
EQUINOX 2008–2017 — GS50880
EQUINOX 2018–2024 — 84517192
EQUINOX 2003+ — SLSL-0424
EQUINOX 2003–2009 — SLSL-0556
EQUINOX 2003–2009 — SLSL-0557
EQUINOX 2005+ Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2005–2009 Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2005–2017 Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2005+ Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2005–2009 Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2005–2017 Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2007–2009 — SLSL-0556
EQUINOX 2007–2009 — SLSL-0557
EQUINOX 2008+ Trước phải SLSL-0424
EQUINOX 2008–2017 Trước phải SLSL-0424
EQUINOX 2008–2009 Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2008–2017 Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2008–2017 Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2009–2017 — SLSL-0556
EQUINOX 2009–2017 — SLSL-0557
EQUINOX 2010–2017 Trước phải SLSL-0556
EQUINOX 2010–2017 Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2017–2017 — SLSL-0424
EQUINOX 2017+ — SLSL-0557
EQUINOX 2017–2017 Trước trái SLSL-0557
EQUINOX 2018–2021 — SLSL-0276
EQUINOX 2018–2021 Trước SLSL-0276
EQUINOX 2018–2024 Trước — cả hai bên SLSL-0276
EQUINOX 2018–2018 Trước SLSL-0810
EQUINOX 2018–2019 Trước SLSL-0810
EQUINOX 2018–2020 Trước SLSL-0810
EQUINOX 2020+ — SLSL-0276
EQUINOX 2022–2023 — SLSL-0276
EQUINOX 2024–2024 — SLSL-0276
EQUINOX 2025–2026 — SLSL-0276

EQUINOX (2WD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX (2WD) 2018–2020 Trước SLSL-0810

EQUINOX (2WD) NEW MODEL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX (2WD) NEW MODEL 2018–2018 Trước SLSL-0810

EQUINOX (4WD)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX (4WD) 2018–2020 Trước SLSL-0810

EQUINOX (4WD) NEW MODEL

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EQUINOX (4WD) NEW MODEL 2018–2018 Trước SLSL-0810

EVANDA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
EVANDA — — SLSL-0545
EVANDA — Trước SLSL-0545
EVANDA 2003–2006 Sau SLSL-0238
EVANDA 2003–2006 Trước trái SLSL-0544
EVANDA 2003–2006 Trước phải SLSL-0545
EVANDA 2005–2006 — SLSL-0204
EVANDA 2005+ Trước trái SLSL-0544
EVANDA 2005–2006 — SLSL-0544
EVANDA 2005–2006 Trước trái SLSL-0544
EVANDA 2005+ Trước phải SLSL-0545
EVANDA 2005–2006 — SLSL-0545
EVANDA 2005–2006 Trước phải SLSL-0545
EVANDA 2005–2006 — SLSL-0554
EVANDA 2005–2006 — SLSL-0555

G2X

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
G2X — — SLSL-0153
G2X — — SLSL-0154
G2X 2007–2009 Sau phải SLSL-0153
G2X 2007–2009 — SLSL-0154

IMPALA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA 2014–2020 — 13281792
IMPALA 1959–1964 Trước SLSL-0145
IMPALA 1959–1964 Trước SLSL-0208
IMPALA 2000–2011 Sau SLSL-0443
IMPALA 2000–2013 Sau SLSL-0467
IMPALA 2000–2011 Sau SLSL-0511
IMPALA 2010–2010 Sau SLSL-0443
IMPALA 2010–2010 Sau SLSL-0511
IMPALA 2013–2013 Sau SLSL-0443
IMPALA 2013–2013 Sau SLSL-0511

IMPALA LIMITED

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
IMPALA LIMITED 2014–2016 Sau SLSL-0443
IMPALA LIMITED 2014–2014 Sau SLSL-0467
IMPALA LIMITED 2014–2016 Sau SLSL-0511

KALOS

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KALOS 2002–2008 Trước SLSL-0202
KALOS 2002–2008 Trước SLSL-0237
KALOS 2003–2008 Trước SLSL-0417
KALOS 2003–2008 — SLSL-0542
KALOS 2003–2008 Trước SLSL-0549
KALOS 2005–2008 Trước SLSL-0202
KALOS 2005–2008 Trước SLSL-0237
KALOS 2005+ — SLSL-0542
KALOS 2005–2008 — SLSL-0542
KALOS 2005–2011 — SLSL-0542
KALOS 2005+ Trước SLSL-0543
KALOS 2005–2008 Trước SLSL-0543
KALOS 2006–2011 — SLSL-0542
KALOS 2013+ — SLSL-0549

KINGSWOOD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
KINGSWOOD 1959–1960 Trước SLSL-0145
KINGSWOOD 1959–1960 Trước SLSL-0208

LACETTI

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI 2003–2012 — CV4003
LACETTI 2003–2012 — CV4004
LACETTI — Trước phải SLSL-0427
LACETTI — Trước trái SLSL-0428
LACETTI — Trước trái SLSL-0551
LACETTI — Sau SLSL-0552
LACETTI 2001+ — SLSL-0552
LACETTI 2003–2012 Trước SLSL-0219
LACETTI 2003–2012 Trước SLSL-0221
LACETTI 2003+ — SLSL-0427
LACETTI 2003+ Trước phải SLSL-0427
LACETTI 2003–2013 Trước phải SLSL-0427
LACETTI 2003+ — SLSL-0428
LACETTI 2003+ Trước trái SLSL-0428
LACETTI 2003–2013 Trước trái SLSL-0428
LACETTI 2003–2012 Sau SLSL-0542
LACETTI 2003–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0542
LACETTI 2003+ Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2003–2012 Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2003–2013 — SLSL-0550
LACETTI 2003–2013 Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2003+ Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2003–2012 Trước SLSL-0551
LACETTI 2003–2012 Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2003–2013 — SLSL-0551
LACETTI 2003–2013 Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2003–2008 Sau SLSL-0552
LACETTI 2003–2009 Sau SLSL-0552
LACETTI 2003–2012 Sau SLSL-0552
LACETTI 2003–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0552
LACETTI 2003–2013 — SLSL-0552
LACETTI 2003–2013 Sau SLSL-0552
LACETTI 2004–2013 Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2004–2013 Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2004–2013 Sau — cả hai bên SLSL-0552
LACETTI 2005+ — SLSL-0427
LACETTI 2005+ Trước phải SLSL-0427
LACETTI 2005–2012 — SLSL-0427
LACETTI 2005–2013 — SLSL-0427
LACETTI 2005+ — SLSL-0428
LACETTI 2005+ Trước trái SLSL-0428
LACETTI 2005–2009 — SLSL-0428
LACETTI 2005–2011 — SLSL-0428
LACETTI 2005–2012 — SLSL-0428
LACETTI 2005–2013 — SLSL-0428
LACETTI 2005+ — SLSL-0542
LACETTI 2005+ Sau SLSL-0542
LACETTI 2005+ Sau SLSL-0542
LACETTI 2005–2011 — SLSL-0542
LACETTI 2005–2011 Sau SLSL-0542
LACETTI 2005–2013 — SLSL-0542
LACETTI 2005–2013 Sau SLSL-0542
LACETTI 2005+ — SLSL-0550
LACETTI 2005+ Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2005–2011 Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2005–2013 Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2005+ — SLSL-0551
LACETTI 2005+ Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2005–2011 Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2005–2013 Trước trái SLSL-0551
LACETTI 2005+ — SLSL-0552
LACETTI 2005+ Sau SLSL-0552
LACETTI 2005–2011 — SLSL-0552
LACETTI 2005–2013 — SLSL-0552
LACETTI 2007+ — SLSL-0428
LACETTI 2007+ Sau SLSL-0542
LACETTI 2007+ Trước phải SLSL-0550
LACETTI 2007+ Trước trái SLSL-0551

LACETTI + NUBIRA + OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI + NUBIRA + OPTRA — — SLSL-0427
LACETTI + NUBIRA + OPTRA — — SLSL-0552
LACETTI + NUBIRA + OPTRA 2003–2012 Trước SLSL-0427
LACETTI + NUBIRA + OPTRA 2003–2012 Trước SLSL-0550
LACETTI + NUBIRA + OPTRA 2003–2012 Trước trái SLSL-0551
LACETTI + NUBIRA + OPTRA 2003–2012 Sau SLSL-0552

LACETTI + OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI + OPTRA — — SLSL-0427
LACETTI + OPTRA — — SLSL-0552
LACETTI + OPTRA 2003–2014 Trước SLSL-0427
LACETTI + OPTRA 2003–2014 Trước SLSL-0550
LACETTI + OPTRA 2003–2014 Trước trái SLSL-0551
LACETTI + OPTRA 2003–2014 Sau SLSL-0552

LACETTI OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI OPTRA 2002+ Trước phải SLSL-0550
LACETTI OPTRA 2002+ Trước trái SLSL-0551
LACETTI OPTRA 2002+ Sau — cả hai bên SLSL-0552

LACETTI/OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LACETTI/OPTRA — — SLSL-0219
LACETTI/OPTRA — — SLSL-0221
LACETTI/OPTRA 2003–2008 Trước SLSL-0427
LACETTI/OPTRA 2003–2008 Trước SLSL-0550
LACETTI/OPTRA 2003–2008 Trước trái SLSL-0551
LACETTI/OPTRA 2003–2008 Sau SLSL-0552

LEGANZA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LEGANZA 1997–2000 Sau SLSL-0543
LEGANZA 1997–2002 Trước trái SLSL-0544
LEGANZA 1997–2002 Trước phải SLSL-0545

LLV

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
LLV 1987–1995 Trước SLSL-0145
LLV 1987–1995 Trước SLSL-0208

MALIBU

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MALIBU 1978–1983 Trước SLSL-0145
MALIBU 1978–1983 Trước SLSL-0208
MALIBU 1997–2003 Trước SLSL-0342
MALIBU 1997–2003 Trước — cả hai bên SLSL-0342
MALIBU 2008–2012 Trước SLSL-0560
MALIBU 2011–2015 Trước SLSL-0560
MALIBU 2012+ — SLSL-0560
MALIBU 2013+ — SLSL-0275

METRO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
METRO 1990–2001 — 30004000
METRO 1998–2001 — SLSL-0275

MONTE CARLO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
MONTE CARLO 1978–1988 Trước SLSL-0145
MONTE CARLO 1978–1988 Trước SLSL-0208
MONTE CARLO 2000–2007 Sau SLSL-0443
MONTE CARLO 2000–2007 Sau SLSL-0511
MONTE CARLO 2001–2001 Sau SLSL-0443
MONTE CARLO 2001–2001 Sau SLSL-0467
MONTE CARLO 2001–2001 Sau SLSL-0511

N300

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
N300 — — CV4071

NUBIRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
NUBIRA — Trước phải SLSL-0427
NUBIRA — Sau SLSL-0552
NUBIRA 1997–2003 Trước SLSL-0202
NUBIRA 1997–2003 Trước SLSL-0237
NUBIRA 1997–1999 Trước SLSL-0543
NUBIRA 1997–2003 Trước SLSL-0549
NUBIRA 1999–2002 Sau SLSL-0542
NUBIRA 1999–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0542
NUBIRA 1999–2002 Sau — cả hai bên SLSL-0552
NUBIRA 2001+ — SLSL-0552
NUBIRA 2002–2007 Sau — cả hai bên SLSL-0552
NUBIRA 2005–2007 — SLSL-0427
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0427
NUBIRA 2005–2011 Trước phải SLSL-0427
NUBIRA 2005–2007 — SLSL-0428
NUBIRA 2005–2009 — SLSL-0428
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0428
NUBIRA 2005–2011 Trước trái SLSL-0428
NUBIRA 2005–2009 Sau SLSL-0542
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0542
NUBIRA 2005–2011 Sau SLSL-0542
NUBIRA 2005–2011 Sau SLSL-0542
NUBIRA 2005–2011 Trước SLSL-0543
NUBIRA 2005–2009 Trước phải SLSL-0550
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0550
NUBIRA 2005–2011 Trước phải SLSL-0550
NUBIRA 2005–2009 Trước trái SLSL-0551
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0551
NUBIRA 2005–2011 Trước trái SLSL-0551
NUBIRA 2005–2007 — SLSL-0552
NUBIRA 2005–2009 — SLSL-0552
NUBIRA 2005–2011 — SLSL-0552
NUBIRA 2005–2011 Sau SLSL-0552
NUBIRA 2006–2007 — SLSL-0428
NUBIRA 2006–2008 — SLSL-0428
NUBIRA 2007–2011 — SLSL-0428
NUBIRA 2007–2011 Sau SLSL-0542
NUBIRA 2007–2011 Trước phải SLSL-0550
NUBIRA 2007–2011 Trước trái SLSL-0551

OPTRA

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTRA — — SLSL-0551
OPTRA — Sau SLSL-0552
OPTRA 2002–2007 — SLSL-0550
OPTRA 2002–2007 — SLSL-0551
OPTRA 2002+ — SLSL-0552
OPTRA 2002–2007 — SLSL-0552
OPTRA 2003–2012 Sau SLSL-0542
OPTRA 2003–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0542
OPTRA 2003–2011 — SLSL-0550
OPTRA 2003–2012 Trước phải SLSL-0550
OPTRA 2003–2013 — SLSL-0550
OPTRA 2003–2011 — SLSL-0551
OPTRA 2003–2012 Trước trái SLSL-0551
OPTRA 2003–2013 — SLSL-0551
OPTRA 2003–2005 — SLSL-0552
OPTRA 2003–2008 Sau SLSL-0552
OPTRA 2003–2011 — SLSL-0552
OPTRA 2003–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0552
OPTRA 2003–2012 Sau SLSL-0552
OPTRA 2003–2012 Sau — cả hai bên SLSL-0552
OPTRA 2003–2013 — SLSL-0552
OPTRA 2003–2015 Sau SLSL-0552
OPTRA 2004–2007 Trước SLSL-0427
OPTRA 2004–2007 Trước phải SLSL-0428
OPTRA 2004–2007 Trước phải SLSL-0503
OPTRA 2004–2007 Trước SLSL-0550
OPTRA 2004–2007 Trước phải SLSL-0551
OPTRA 2004–2007 Trước trái SLSL-0551
OPTRA 2004–2007 Sau SLSL-0552
OPTRA 2005–2008 — SLSL-0542
OPTRA 2005–2010 — SLSL-0550
OPTRA 2005–2010 — SLSL-0551
OPTRA 2005–2008 — SLSL-0552
OPTRA 2005–2010 — SLSL-0552
OPTRA 2006+ — SLSL-0542
OPTRA 2006+ — SLSL-0552

OPTRA (1J)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTRA (1J) 2003+ Trước phải SLSL-0427
OPTRA (1J) 2003–2008 — SLSL-0427
OPTRA (1J) 2003+ Trước trái SLSL-0428
OPTRA (1J) 2003–2008 — SLSL-0428
OPTRA (1J) 2003–2008 — SLSL-0542
OPTRA (1J) 2003+ Trước phải SLSL-0550
OPTRA (1J) 2003+ Trước trái SLSL-0551
OPTRA (1J) 2003+ Sau — cả hai bên SLSL-0552

OPTRA (THAILAND)

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
OPTRA (THAILAND) 2004–2010 Trước SLSL-0427
OPTRA (THAILAND) 2004–2010 Trước SLSL-0550
OPTRA (THAILAND) 2004–2010 Trước trái SLSL-0551
OPTRA (THAILAND) 2004–2010 Sau SLSL-0552

ORLANDO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
ORLANDO 2012+ — SLSL-0560
ORLANDO 2012–2014 Trước SLSL-0560

PARKWOOD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PARKWOOD 1959–1961 Trước SLSL-0145
PARKWOOD 1959–1961 Trước SLSL-0208

PRIZM

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
PRIZM 1998–2002 — 94857926
PRIZM 1998–2002 Sau SLSL-0005

REZZO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
REZZO 2000–2008 Trước SLSL-0202
REZZO 2000–2008 Trước SLSL-0237
REZZO 2004–2009 Trước SLSL-0549
REZZO 2005+ — SLSL-0542
REZZO 2005+ Trước SLSL-0543

S10

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S10 — Trước SLSL-0145
S10 — Trước SLSL-0208
S10 1995–2004 Trước SLSL-0342

S10 BLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
S10 BLAZER 1983–1994 Trước SLSL-0145
S10 BLAZER 1983–1994 Trước SLSL-0208

SEDAN DELIVERY

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SEDAN DELIVERY 1958–1958 Trước SLSL-0145
SEDAN DELIVERY 1958–1958 Trước SLSL-0208

SILVERADO

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 2007–2018 Trước SLSL-0145
SILVERADO 2007–2018 Trước SLSL-0208

SILVERADO 1500 CREW CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 CREW CAB 2013+ — SLSL-0208
SILVERADO 1500 CREW CAB 2014+ — SLSL-0208

SILVERADO 1500 EXTENDED CAB

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2013+ — SLSL-0208
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2014+ — SLSL-0208
SILVERADO 1500 EXTENDED CAB 2018+ — SLSL-0208

SILVERADO 1500 LD

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SILVERADO 1500 LD 2019–2019 — 25918049
SILVERADO 1500 LD 2019–2019 Trước SLSL-0145
SILVERADO 1500 LD 2019–2019 Trước SLSL-0208

SONIC

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SONIC 2012–2020 — 42342547

SPARK

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SPARK 2010–2016 — CV4011
SPARK 2016–2022 — 95167261

SSR

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SSR 2002–2008 — 88982342

SUBURBAN

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
SUBURBAN 2001–2020 — 23237268

TRAILBLAZER

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAILBLAZER 2001–2009 — 15918823

TRAX

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
TRAX 2012–2022 — 95942520
TRAX 2012–2022 — 95942519

—

Mẫu xe Năm Vị trí Mã OE
— 2006+ Trước phải 4806305
— 2006+ Trước trái 4806304
— 2006+ Sau 4804642

Câu hỏi thường gặp

SLOOPZONE cung cấp loại Thanh giằng cân bằng nào cho xe Chevrolet?

SLOOP tham chiếu chéo nhiều mã OE bao phủ các dòng xe Chevrolet. Mỗi thanh giằng cân bằng đều bằng thép rèn, đạt chứng nhận ISO 9001 và được giao trực tiếp từ nhà máy của chúng tôi tại Đài Loan.

Thanh giằng cân bằng của SLOOP có tương đương OEM cho Chevrolet không?

Có. Mỗi thanh giằng cân bằng được sản xuất theo tiêu chuẩn OEM và tham chiếu chéo mã OE cho khả năng lắp vừa Chevrolet. Đây là phụ tùng thay thế hậu mãi, không phải linh kiện chính hãng mang nhãn OEM.

MOQ và thời gian giao hàng cho Thanh giằng cân bằng Chevrolet là bao nhiêu?

Tối thiểu là 5.000 USD giá trị hóa đơn, có thể gộp nhiều mã SKU. Thời gian giao hàng khoảng 15–40 ngày. Thanh toán 100% bằng chuyển khoản T/T trả trước — trả trước, không có hàng mẫu.

Chúng tôi dùng cookie phân tích để cải thiện dịch vụ. Chính sách bảo mật